Ung thư dạ dày: Triệu chứng, Nguyên nhân, Chẩn đoán và Điều trị

Mục lục

Ung thư dạ dày: nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị
Phát hiện lỗi trong bài viết này? Hãy báo cáo.

⚕️ Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế lời khuyên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được giải thích kết quả của bạn.

Ung thư dạ dày, còn gọi là ung thư dạ dày (gastric cancer), xảy ra khi các tế bào bất thường trong lớp niêm mạc dạ dày bắt đầu phát triển mất kiểm soát. Đây là một trong những loại ung thư phổ biến trên thế giới, nhưng thường không có biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu — các triệu chứng lúc này có thể trông giống như chứng khó tiêu thông thường. Chính vì vậy, nhiều trường hợp được phát hiện muộn hơn mong muốn. Hiểu được bệnh bắt đầu như thế nào, những yếu tố nào làm tăng nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo nào cần chú ý có thể giúp bạn hành động sớm hơn và đặt đúng câu hỏi cho bác sĩ. Bài viết này giải thích ung thư dạ dày là gì, nguyên nhân và triệu chứng chính, cách chẩn đoán, vai trò của xét nghiệm máu, cũng như các phương pháp điều trị và nghiên cứu mới nhất đang định hình việc chăm sóc bệnh nhân hiện nay.

Ung thư dạ dày là gì?

Dạ dày là một túi cơ nằm ở vùng bụng trên, có nhiệm vụ nhào trộn thức ăn với axit và các enzyme trước khi đưa xuống ruột non. Thành trong của dạ dày gồm nhiều lớp, trong đó lớp trong cùng — gọi là lớp niêm mạc — là nơi hầu hết các khối u bắt đầu hình thành. Ung thư dạ dày xảy ra khi các tế bào ở lớp niêm mạc này tích lũy những thay đổi trong ADN, khiến chúng phân chia không còn theo kiểm soát bình thường. Quá trình phát triển thường diễn ra chậm, và một khối u có thể hình thành trong nhiều năm trước khi gây ra triệu chứng rõ ràng.

Các bác sĩ đôi khi phân loại khối u theo vị trí xuất hiện. Ung thư ở phần trên của dạ dày, gần chỗ nối với thực quản, có thể có diễn biến khác so với ung thư ở phần dưới dạ dày. Vị trí này ảnh hưởng đến cả triệu chứng mà người bệnh nhận thấy lẫn phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Nhìn chung, ung thư dạ dày đã trở nên ít phổ biến hơn ở nhiều quốc gia trong vài thập kỷ gần đây, một phần vì nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori hiện được phát hiện và điều trị thường xuyên hơn — nhưng đây vẫn là một bệnh nghiêm trọng, cần được chú ý từ sớm.

Các loại ung thư dạ dày

Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, khoảng 90 đến 95 phần trăm các ca ung thư dạ dày là ung thư biểu mô tuyến, nghĩa là chúng bắt đầu từ các tế bào tuyến của lớp niêm mạc. Ung thư biểu mô tuyến thường được phân thành hai dạng: dạng ruột và dạng lan tỏa — sự phân biệt này phản ánh hình dạng và cách lan rộng của các tế bào khi quan sát dưới kính hiển vi. Các dạng ít gặp hơn bao gồm khối u mô đệm đường tiêu hóa (GISTs), khối u thần kinh nội tiết hay khối u carcinoid, và u lympho dạ dày. Vì các loại này được điều trị theo những cách khác nhau, việc xác định chính xác loại ung thư là một bước quan trọng cần thực hiện sớm.

Ung thư dạ dày do đâu và ai có nguy cơ mắc bệnh?

Hiếm khi chỉ có một nguyên nhân duy nhất. Thay vào đó, ung thư dạ dày thường là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp gây tổn thương niêm mạc dạ dày và làm thay đổi cách hoạt động của các tế bào theo thời gian. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ này có thể giúp bạn và bác sĩ quyết định khi nào cần theo dõi kỹ hơn.

Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất được biết đến là tình trạng nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori kéo dài — một loại vi khuẩn phổ biến sống trong lớp niêm mạc dạ dày. Qua nhiều năm, vi khuẩn này có thể gây viêm mãn tính, dần dần đẩy niêm mạc đến những thay đổi tiền ung thư. Hầu hết những người mang vi khuẩn này không bao giờ phát triển thành ung thư, nhưng vai trò của nó hiện đã được khẳng định rõ ràng, và việc tiêu diệt vi khuẩn sẽ loại bỏ một trong những nguy cơ có thể phòng ngừa mạnh nhất. Một xét nghiệm hơi thở, xét nghiệm phân hoặc xét nghiệm máu đơn giản có thể phát hiện vi khuẩn này. Các nhà nghiên cứu mô tả một quá trình từng bước, trong đó tình trạng viêm kéo dài trước tiên làm mỏng niêm mạc — gọi là viêm teo dạ dày — sau đó dẫn đến dị sản ruột, và đôi khi tiến xa hơn đến ung thư. Phát hiện và điều trị nhiễm khuẩn sớm có thể ngắt chuỗi này trước khi tổn thương nghiêm trọng xảy ra.

Chế độ ăn uống, hút thuốc và lối sống

Chế độ ăn nhiều thực phẩm mặn, hun khói, muối chua hoặc chế biến sẵn và ít trái cây tươi, rau củ có liên quan đến nguy cơ cao hơn. Hút thuốc lá cũng làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh, trong khi uống nhiều rượu bia và thừa cân béo phì càng làm tình trạng thêm phức tạp. Trào ngược axit kéo dài cũng có thể gây ra tình trạng dai dẳng ho do trào ngược axit, và trào ngược đến phần trên của dạ dày có liên quan đến các loại ung thư ở vùng đó.

Tuổi tác, tiền sử gia đình và các bệnh lý nền

Nguy cơ tăng theo độ tuổi, và hầu hết những người được chẩn đoán đều trên 60 tuổi. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới một chút. Một số tình trạng nhất định như viêm dạ dày mãn tính, thiếu máu ác tính, polyp dạ dày hoặc tiền sử phẫu thuật dạ dày cũng làm tăng nguy cơ. Một số ít trường hợp có tính chất gia đình do các bệnh di truyền như ung thư dạ dày lan tỏa di truyền, liên quan đến thay đổi trong gen CDH1. Nếu nhiều người thân trong gia đình đã từng mắc ung thư dạ dày hoặc các loại ung thư liên quan, hãy cho bác sĩ biết — bác sĩ có thể đề nghị tầm soát sớm hơn hoặc thường xuyên hơn.

Triệu chứng và dấu hiệu cảnh báo của ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày giai đoạn sớm thường không gây ra triệu chứng gì, hoặc chỉ có những biểu hiện mơ hồ dễ bị nhầm với các vấn đề nhỏ. Khi khối u phát triển, các vấn đề rõ ràng hơn có thể xuất hiện. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Khó tiêu, ợ nóng hoặc khó chịu vùng thượng vị kéo dài
  • Cảm giác no nhanh, ngay cả sau khi ăn một lượng nhỏ
  • Buồn nôn, hoặc khó nuốt ngày càng nặng hơn
  • Chán ăn và sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Mệt mỏi kéo dài, đôi khi do thiếu máu vì mất máu âm thầm
  • Phân đen, sệt như hắc ín, hoặc nôn ra máu

Những triệu chứng này thường do các bệnh lành tính như loét dạ dày hoặc nhiễm trùng gây ra. Chảy máu ở phần trên của đường tiêu hóa thường khiến phân có màu đen, trong khi chảy máu ở phần dưới có thể gây ra chảy máu trực tràng. Vấn đề không phải là lo lắng về một lần khó tiêu đơn lẻ, mà là chú ý đến các triệu chứng kéo dài hoặc ngày càng nặng hơn.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Hãy đặt lịch khám nếu bất kỳ triệu chứng nào sau đây kéo dài hơn hai tuần, và đến khám ngay nếu bạn nhận thấy dấu hiệu chảy máu:

  • Khó tiêu hoặc đau dạ dày không thuyên giảm dù đã áp dụng các biện pháp thông thường
  • Khó nuốt mới xuất hiện, hoặc cảm giác thức ăn bị nghẹn lại
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc chán ăn kéo dài
  • Cảm giác no sau khi ăn rất ít, tuần này qua tuần khác
  • Nôn ra máu, hoặc đi phân đen sệt như hắc ín
  • Mệt mỏi bất thường, da xanh xao hoặc khó thở — có thể là dấu hiệu của thiếu máu

Đi khám sớm không có nghĩa là bạn bị ung thư. Hầu hết những người có các triệu chứng này đều không mắc bệnh. Nhưng kiểm tra sớm là cách tốt nhất để phát hiện và điều trị bất kỳ nguyên nhân nghiêm trọng nào khi còn có thể xử lý hiệu quả nhất.

Ung thư dạ dày được chẩn đoán như thế nào

Công cụ chẩn đoán chính là nội soi đường tiêu hóa trên, đôi khi gọi là nội soi dạ dày. Bác sĩ đưa một ống mỏng, mềm có gắn camera qua miệng để quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày. Nếu phát hiện vùng nghi ngờ, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ, gọi là sinh thiết, để kiểm tra dưới kính hiển vi. Chỉ có sinh thiết mới có thể xác nhận ung thư và xác định loại ung thư. Nếu phát hiện ung thư, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp CT, siêu âm nội soi hoặc chụp PET giúp xác định xem ung thư đã di căn chưa — quá trình này gọi là di căn. Phân giai đoạn sử dụng một hệ thống mô tả khối u đã xâm lấn sâu đến đâu và liệu nó đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận hay các cơ quan ở xa chưa; siêu âm nội soi có thể cho thấy khối u đã xâm lấn bao sâu vào thành dạ dày. Việc phân giai đoạn này định hướng cho quá trình điều trị.

Vai trò của xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu không thể tự mình chẩn đoán ung thư dạ dày. Không có xét nghiệm máu nào có thể xác nhận bệnh, và kết quả bình thường cũng không loại trừ được bệnh. Điều mà xét nghiệm máu có thể làm là hỗ trợ bức tranh tổng thể: phát hiện yếu tố nguy cơ, gợi ý tình trạng chảy máu âm thầm, hoặc giúp theo dõi một ca ung thư đã được chẩn đoán. Để tìm kiếm tình trạng mất máu tiềm ẩn, bác sĩ thường chỉ định công thức máu toàn phần (CBC). Chảy máu chậm từ khối u có thể gây ra thiếu máu do thiếu sắt, và trong quá trình theo dõi, bác sĩ có thể theo dõi một chỉ số khối u trong máu gọi là kháng nguyên ung thư phôi thai (CEA). Trong một số bệnh ung thư tiêu hóa, các bác sĩ lâm sàng cũng đo Chỉ số khối u CA 19-9 trong máu. Bảng dưới đây cho thấy các xét nghiệm này hữu ích như thế nào, và giới hạn của chúng ở đâu.

Xét nghiệm máuKết quả có thể gợi ý điều gìHạn chế quan trọng
Xét nghiệm H. pylori (hơi thở, phân hoặc máu)Phát hiện nhiễm vi khuẩn — yếu tố nguy cơ chính từ vi khuẩnKết quả dương tính cho thấy có nhiễm khuẩn cần điều trị, không phải ung thư
Tổng phân tích tế bào máu (CBC)Có thể phát hiện thiếu máu do chảy máu âm thầm từ khối uThiếu máu có nhiều nguyên nhân; kết quả bình thường không loại trừ ung thư
Xét nghiệm sắt, bao gồm ferritinCó thể phát hiện thiếu sắt do mất máu kéo dàiKhông đặc hiệu; thiếu sắt thường gặp hơn nhiều trong các bệnh lành tính
Chỉ số khối u (CEA, CA 72-4, CA 19-9)Đôi khi được dùng để theo dõi ung thư đã biết hoặc đánh giá đáp ứng điều trịThường bình thường ở giai đoạn sớm và có thể tăng trong các bệnh lành tính; không phải xét nghiệm tầm soát

Điều trị ung thư dạ dày như thế nào

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí khối u, mức độ di căn và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Kế hoạch điều trị thường được xây dựng bởi một đội ngũ có thể bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ ung thư nội khoa, bác sĩ xạ trị, bác sĩ tiêu hóa và chuyên gia dinh dưỡng.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính khi ung thư được phát hiện đủ sớm để có thể cắt bỏ. Các khối u rất nhỏ còn giới hạn trong lớp niêm mạc đôi khi có thể được lấy ra qua nội soi, không cần phẫu thuật mở bụng. Thông thường hơn, một phần hoặc toàn bộ dạ dày sẽ được cắt bỏ trong một ca phẫu thuật gọi là cắt dạ dày, cùng với các hạch bạch huyết lân cận. Hóa trị có thể được thực hiện trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát. Xạ trị được sử dụng trong một số trường hợp, thường kết hợp cùng với hóa trị.

Đối với bệnh ở giai đoạn tiến triển, điều trị tập trung vào việc kiểm soát ung thư và giảm nhẹ các triệu chứng. Đây là lĩnh vực mà các thuốc nhắm trúng đích mới hơn và liệu pháp miễn dịch đã thay đổi các lựa chọn điều trị trong những năm gần đây, được lựa chọn phù hợp với đặc điểm sinh học của từng khối u. Đối với một số ung thư giai đoạn tiến triển, một loại thuốc gọi là ramucirumab — có tác dụng hạn chế nguồn cung cấp máu mà khối u cần để phát triển — có thể được kết hợp với hóa trị. Các thử nghiệm lâm sàng cũng đáng được thảo luận, vì chúng có thể mang lại cơ hội tiếp cận các phương pháp mới hơn trước khi chúng được áp dụng rộng rãi. Chăm sóc hỗ trợ, bao gồm hỗ trợ dinh dưỡng và kiểm soát đau, là một phần quan trọng của điều trị ở mọi giai đoạn.

Những tiến bộ khoa học mới nhất về ung thư dạ dày

Nghiên cứu về ung thư dạ dày đã có những bước tiến nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực phòng ngừa và các phương pháp điều trị được cá nhân hóa theo đặc điểm sinh học của khối u. Dưới đây là những gì các nghiên cứu chất lượng cao gần đây cho thấy, được trình bày theo ngôn ngữ dễ hiểu.

Tiêu diệt vi khuẩn H. pylori để giảm nguy cơ

Các tổng quan quy mô lớn được công bố năm 2023 đã xác nhận rằng Helicobacter pylori là nguyên nhân có thể phòng ngừa lớn nhất gây ung thư dạ dày, và việc phát hiện cũng như tiêu diệt vi khuẩn này có thể giảm nguy cơ lâu dài. Điều này có nghĩa gì với bạn: một xét nghiệm đơn giản có thể phát hiện vi khuẩn, và một đợt kháng sinh ngắn ngày có thể tiêu diệt nó, loại bỏ một yếu tố nguy cơ lớn trước khi nhiều năm tổn thương âm thầm tích lũy. Nếu bạn đã từng bị loét dạ dày hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày, hãy hỏi bác sĩ xem việc xét nghiệm có phù hợp với bạn không.

Thuốc thông minh nhắm trúng đích HER2

Một số ung thư dạ dày mang thêm nhiều bản sao của một loại protein gọi là HER2 trên bề mặt tế bào. Một loại thuốc mới hơn, trastuzumab deruxtecan, hoạt động như một hệ thống vận chuyển có định hướng: kháng thể tìm đến HER2 và mang theo một lượng hóa chất trị liệu trực tiếp đến các tế bào đó. Trong các thử nghiệm được báo cáo từ năm 2023 đến 2025, thuốc đã giúp thu nhỏ khối u ở những bệnh nhân có ung thư tiến triển sau các điều trị trước đó. Điều này có nghĩa gì với bạn: nếu kết quả sinh thiết cho thấy khối u dương tính với HER2, hiện có nhiều lựa chọn điều trị nhắm trúng đích hơn so với vài năm trước, dù các bác sĩ vẫn đang tiếp tục xác định cách sử dụng tốt nhất.

Liệu pháp miễn dịch gia nhập phác đồ điều trị bước đầu

Liệu pháp miễn dịch sử dụng các loại thuốc giúp hệ miễn dịch của chính cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Từ năm 2023, hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ đã khuyến nghị bổ sung các thuốc như nivolumab hoặc pembrolizumab vào phác đồ hóa trị cho nhiều trường hợp ung thư dạ dày giai đoạn tiến xa có một số dấu ấn sinh học nhất định. Điều này có nghĩa gì với bạn: các bác sĩ ngày càng xét nghiệm đặc điểm sinh học của khối u — ví dụ như dấu ấn PD-L1 — để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất với từng người.

Một mục tiêu mới hơn gọi là claudin 18.2

Các nhà khoa học đã phát hiện thêm một đích điều trị khác, gọi là claudin 18.2, trên bề mặt nhiều tế bào ung thư dạ dày. Một loại thuốc tên zolbetuximab gắn vào đích này và, khi kết hợp với hóa trị, đã giúp kéo dài thời gian trước khi bệnh tiến triển ở những người có khối u mang dấu ấn này. Điều này có nghĩa gì với bạn: xét nghiệm mẫu sinh thiết để tìm claudin 18.2 đang trở thành thêm một cách để cá nhân hóa điều trị — đó cũng là lý do tại sao mẫu mô lấy trong quá trình nội soi lại quan trọng đến vậy.

Giảm nguy cơ mắc bệnh và sống chung với ung thư dạ dày

Bạn không thể thay đổi tuổi tác hay gen di truyền của mình, nhưng một số thói quen hằng ngày có thể giúp giảm nguy cơ. Xét nghiệm và điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori là một trong những biện pháp hiệu quả nhất. Phòng khám Mayo Clinic và nhiều trung tâm y tế khác cũng khuyên nên ăn nhiều rau củ và trái cây, hạn chế thực phẩm mặn và hun khói, đồng thời không hút thuốc lá. Cần lưu ý rằng tại Hoa Kỳ, Viện Ung thư Quốc gia cho biết hiện không có xét nghiệm tầm soát tiêu chuẩn nào dành cho ung thư dạ dày ở người có nguy cơ trung bình, vì vậy việc chú ý đến các triệu chứng kéo dài vẫn rất quan trọng.

Đối với những người đang sống chung với chẩn đoán ung thư dạ dày, dinh dưỡng tốt, tái khám định kỳ và hỗ trợ tinh thần đều đóng vai trò quan trọng. Sau phẫu thuật, việc ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày thường là cần thiết, và một chuyên gia dinh dưỡng có thể hỗ trợ bạn trong việc này. Vì một phần hoặc toàn bộ dạ dày có thể đã được cắt bỏ, một số người cần tiêm vitamin B12 và bổ sung các dưỡng chất khác lâu dài; các buổi kiểm tra định kỳ cũng giúp phát hiện sớm nếu bệnh tái phát. Các lần tái khám có thể bao gồm xét nghiệm máu để theo dõi tình trạng thiếu máu hoặc các dấu ấn khối u theo thời gian. Hiểu được ý nghĩa của những con số đó có thể giúp bạn bớt lo lắng trước mỗi lần khám và chủ động hơn trong quá trình điều trị.

Bảng thuật ngữ

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Dạ dày (Gastric)Liên quan đến dạ dày. Ung thư dạ dày (gastric cancer) là tên gọi khác của ung thư dạ dày.
Ung thư biểu mô tuyếnUng thư bắt đầu từ các tế bào tuyến của lớp niêm mạc, chẳng hạn như niêm mạc dạ dày. Đây là loại ung thư dạ dày phổ biến nhất.
Helicobacter pyloriMột loại vi khuẩn phổ biến có thể lây nhiễm niêm mạc dạ dày và, theo thời gian, làm tăng nguy cơ loét dạ dày và ung thư dạ dày.
Nội soiXét nghiệm sử dụng một ống mềm, mỏng có gắn camera được đưa qua miệng để quan sát niêm mạc dạ dày. Còn được gọi là nội soi dạ dày (gastroscopy).
Sinh thiếtViệc lấy một mẫu mô nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm xác nhận chẩn đoán.
Dấu ấn khối uMột chất được đo trong máu có thể tăng cao trong một số bệnh ung thư. Chủ yếu được dùng để theo dõi, không dùng để chẩn đoán.
HER2Một loại protein được tìm thấy với số lượng lớn hơn trên một số tế bào ung thư. Khối u dương tính với HER2 có thể đáp ứng với các thuốc điều trị đích đặc hiệu.
Claudin 18.2Một loại protein trên bề mặt của nhiều tế bào ung thư dạ dày mà các phương pháp điều trị đích mới hơn được thiết kế để nhắm vào.
Liệu pháp miễn dịchPhương pháp điều trị giúp hệ miễn dịch của chính cơ thể nhận diện và tấn công các tế bào ung thư.
Di cănSự lan rộng của ung thư từ vị trí ban đầu sang các bộ phận khác của cơ thể.

Câu hỏi thường gặp

Các dấu hiệu cảnh báo sớm của ung thư dạ dày là gì?

Ung thư dạ dày giai đoạn sớm thường không gây ra triệu chứng, hoặc chỉ có những triệu chứng nhẹ như khó tiêu, buồn nôn nhẹ, hoặc cảm giác no nhanh. Vì những triệu chứng này trùng lặp với nhiều bệnh lý phổ biến hơn, chúng rất dễ bị bỏ qua. Các dấu hiệu cần được bác sĩ chú ý bao gồm các triệu chứng kéo dài hoặc ngày càng nặng hơn trong nhiều tuần, sụt cân không rõ nguyên nhân, khó nuốt mới xuất hiện, hoặc bất kỳ dấu hiệu chảy máu nào như phân đen hoặc nôn ra máu. Điều quan trọng nhất là nhận ra một xu hướng lặp lại, chứ không phải chỉ một lần xảy ra đơn lẻ.

Xét nghiệm máu có phát hiện được ung thư dạ dày không?

Không có xét nghiệm máu đơn lẻ nào có thể chẩn đoán ung thư dạ dày. Xét nghiệm máu có thể hỗ trợ quá trình chẩn đoán, ví dụ như phát hiện thiếu máu do chảy máu âm thầm hoặc theo dõi các chỉ điểm khối u ở người đã được chẩn đoán, nhưng không thể xác nhận hay loại trừ bệnh. Chẩn đoán xác định cần có nội soi và sinh thiết. Xét nghiệm máu hữu ích nhất trong việc phát hiện các dấu hiệu gợi ý cần làm thêm xét nghiệm và theo dõi trong và sau quá trình điều trị.

Tỷ lệ sống sót của ung thư dạ dày là bao nhiêu?

Tỷ lệ sống sót rất khác nhau và phụ thuộc nhiều vào giai đoạn khi được chẩn đoán, loại ung thư và khả năng đáp ứng với điều trị. Nhìn chung, ung thư dạ dày được phát hiện sớm, khi còn khu trú trong dạ dày, có khả năng điều trị tốt hơn so với ung thư đã di căn. Vì bệnh ở giai đoạn sớm thường ít triệu chứng, nhiều trường hợp được phát hiện muộn — đó là lý do tại sao việc chú ý đến các triệu chứng kéo dài lại quan trọng đến vậy. Đội ngũ điều trị của bạn có thể cung cấp các con số phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

Ung thư dạ dày có di truyền không?

Hầu hết các trường hợp ung thư dạ dày không phải do di truyền. Tuy nhiên, một số ít có liên quan đến các bệnh lý di truyền trong gia đình, chẳng hạn như ung thư dạ dày thể lan tỏa di truyền, liên quan đến sự thay đổi trong gen CDH1. Có một người thân bị ung thư dạ dày làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở mức độ nhất định; có nhiều người thân mắc bệnh, hoặc người thân được chẩn đoán khi còn trẻ, thì nguy cơ càng cao hơn. Nếu gia đình bạn có tiền sử như vậy, hãy đề cập với bác sĩ — bác sĩ có thể đề nghị tư vấn di truyền hoặc kiểm tra sớm hơn.

Ung thư dạ dày được tầm soát như thế nào?

Tại Hoa Kỳ, theo Viện Ung thư Quốc gia, hiện không có chương trình tầm soát ung thư dạ dày thường quy cho những người có nguy cơ trung bình. Ở một số quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn, nội soi được sử dụng để tầm soát. Những người có nguy cơ cao hơn — chẳng hạn như người mang một số bệnh lý di truyền hoặc có tổn thương tiền ung thư — có thể được đề nghị kiểm tra nội soi định kỳ. Nếu bạn cho rằng mình có nguy cơ cao hơn, hãy hỏi bác sĩ về phương pháp theo dõi phù hợp với bạn.

Triệu chứng ung thư dạ dày ở phụ nữ có khác không?

Các triệu chứng chính của ung thư dạ dày nhìn chung giống nhau ở cả phụ nữ và nam giới: khó tiêu, nhanh no, sụt cân, buồn nôn và mệt mỏi. Một số triệu chứng, chẳng hạn như mệt mỏi do thiếu máu, đôi khi bị quy cho các nguyên nhân khác, khiến việc thăm khám bị trì hoãn. Lời khuyên là như nhau bất kể giới tính: các triệu chứng kéo dài, ngày càng nặng hơn hoặc kèm theo chảy máu cần được bác sĩ kiểm tra, không nên chờ đợi.

Nguồn tham khảo

  • Viện Ung thư Quốc gia — Ung thư dạ dày là gì? cancer.gov/types/stomach
  • Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ — Ung thư dạ dày (Tổng quan, Phân loại, Yếu tố nguy cơ, Phát hiện, Điều trị). cancer.org/cancer/types/stomach-cancer.html
  • Mayo Clinic — Ung thư dạ dày: Triệu chứng và nguyên nhân. mayoclinic.org
  • Thrift AP, Wenker TN, El-Serag HB — Gánh nặng toàn cầu của ung thư dạ dày: xu hướng dịch tễ học, yếu tố nguy cơ, tầm soát và phòng ngừa — Nature Reviews Clinical Oncology, 2023. doi.org/10.1038/s41571-023-00747-0
  • Malfertheiner P, et al. — Nhiễm Helicobacter pylori — Nature Reviews Disease Primers, 2023. doi.org/10.1038/s41572-023-00431-8
  • Van Cutsem E, et al. — Trastuzumab deruxtecan trong ung thư dạ dày hoặc ung thư khớp nối dạ dày-thực quản tiến triển HER2 dương tính (DESTINY-Gastric02) — The Lancet Oncology, 2023. doi.org/10.1016/S1470-2045(23)00215-2
  • Trastuzumab Deruxtecan hoặc Ramucirumab kết hợp Paclitaxel trong ung thư dạ dày (DESTINY-Gastric04) — The New England Journal of Medicine, 2025. doi.org/10.1056/NEJMoa2503119
  • Shah MA, et al. — Immunotherapy and Targeted Therapy for Advanced Gastroesophageal Cancer: ASCO Guideline — Journal of Clinical Oncology, 2023. doi.org/10.1200/JCO.22.02331
  • Zolbetuximab-clzb: Targeting Claudin 18.2 in Advanced Gastric and Gastroesophageal Adenocarcinoma — Annals of Pharmacotherapy, 2025. doi.org/10.1177/10600280251342801

Đọc thêm

Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe

Xét nghiệm máu không chẩn đoán ung thư dạ dày, nhưng chúng đóng vai trò hỗ trợ thực sự quan trọng. Xét nghiệm H. pylori có thể phát hiện một yếu tố nguy cơ lớn cần điều trị, công thức máu toàn phần có thể phát hiện thiếu máu do chảy máu âm thầm, và các chỉ số khối u như CEA có thể giúp theo dõi một bệnh ung thư đã được chẩn đoán. AI DiagMe giúp bạn hiểu các kết quả này bằng ngôn ngữ đơn giản, để bạn có thể trao đổi với bác sĩ một cách chủ động hơn. Công cụ này không chẩn đoán bệnh và không thay thế lời khuyên y tế.

Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút

Tác giả

  • AI DiagMe

    Đội ngũ AI DiagMe quy tụ các bác sĩ, chuyên gia lâm sàng và biên tập viên y tế. Các bài viết của chúng tôi được soạn thảo bởi các chuyên gia truyền thông sức khỏe, sau đó được xem xét và xác nhận bởi các bác sĩ trong hội đồng khoa học — gồm các bác sĩ đang công tác tại bệnh viện trong các chuyên khoa như huyết học, nội tiết và y học tổng quát. Julien Priour, người phụ trách công tác biên tập, có bằng MBA từ HEC Paris và được đào tạo về viết và xuất bản khoa học bởi Viện Nghiên cứu Quốc gia Pháp về Phát triển Bền vững (IRD, FUN-MOOC, 2026). Mỗi nội dung đều dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành và các công trình nghiên cứu y khoa đã qua bình duyệt.

    Email Trang web

Bài viết liên quan