Bệnh thận IgA, còn được gọi là bệnh Berger, là một bệnh thận mạn tính trong đó một kháng thể gọi là immunoglobulin A tích tụ trong các cầu thận nhỏ và gây ra viêm. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cầu thận nguyên phát trên toàn thế giới, nhưng nhiều người mang bệnh nhiều năm mà không có triệu chứng, chỉ phát hiện ra khi xét nghiệm nước tiểu thường quy cho thấy có máu hoặc protein. Vì thận có thể mất chức năng một cách chậm chạp và âm thầm, việc hiểu rõ về bệnh này từ sớm có thể tạo ra sự khác biệt thực sự. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu bệnh thận IgA là gì, tại sao bệnh phát triển, các triệu chứng và xét nghiệm giúp nhận biết bệnh, cách bác sĩ xác nhận chẩn đoán, và các phương pháp điều trị — bao gồm một số lựa chọn mới — hiện đang giúp bảo vệ chức năng thận.
Bệnh thận IgA (bệnh Berger) là gì?
Bệnh thận IgA là bệnh của cầu thận — khoảng một triệu đơn vị lọc vi thể trong mỗi quả thận, có nhiệm vụ lọc chất thải và dịch thừa ra khỏi máu. Trong bệnh này, một dạng bất thường của immunoglobulin A (IgA) — một kháng thể mà hệ miễn dịch thường dùng để bảo vệ niêm mạc ruột và đường hô hấp — kết tụ lại và lắng đọng trong cầu thận. Các lắng đọng này gây ra viêm, và theo thời gian có thể làm xơ hóa các bộ lọc, làm giảm khả năng hoạt động của thận. Một đánh giá năm 2026 trên tạp chí JAMA mô tả bệnh thận IgA là một trong những bệnh cầu thận nguyên phát phổ biến nhất trên thế giới và là nguyên nhân quan trọng gây suy thận ở người trẻ tuổi — đó là lý do tại sao việc phát hiện kịp thời lại quan trọng đến vậy.
Bệnh được mô tả lần đầu bởi bác sĩ người Pháp Jean Berger vào năm 1968, đó là lý do bệnh vẫn còn được gọi là bệnh Berger. Viện Quốc gia về Bệnh Tiểu đường, Tiêu hóa và Thận (Hoa Kỳ) phân loại đây là một bệnh thận tự miễn, nghĩa là hệ miễn dịch vô tình tấn công và gây tổn thương các mô của chính cơ thể.
Bệnh ảnh hưởng đến bộ lọc của thận như thế nào
Các nhà nghiên cứu thường mô tả bệnh thận IgA như một quá trình từng bước, đôi khi được gọi là mô hình bốn giai đoạn: cơ thể tạo ra một dạng IgA bất thường, hệ miễn dịch sản sinh kháng thể chống lại nó, các kháng thể này kết hợp thành những cụm lớn hơn gọi là phức hợp miễn dịch, và các cụm này bám vào cầu thận, gây ra viêm. Hậu quả là máu và protein — vốn được các bộ lọc khỏe mạnh giữ lại trong máu — bắt đầu rò rỉ vào nước tiểu. Chính sự rò rỉ này là lý do bệnh thường được phát hiện lần đầu qua xét nghiệm nước tiểu, chứ không phải qua các triệu chứng rõ ràng.
Nguyên nhân gây bệnh thận IgA là gì?
Hiếm khi có một nguyên nhân duy nhất. Bệnh thận IgA hình thành từ sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và các tác nhân kích thích miễn dịch. Một số gia đình mang gen khiến cơ thể dễ tạo ra IgA bất thường hơn, đó là lý do bệnh đôi khi xuất hiện ở nhiều người trong cùng một gia đình. Hệ miễn dịch của đường ruột cũng đóng vai trò quan trọng, vì các đợt tiểu máu đại thể thường xảy ra sau khi bị nhiễm trùng họng, xoang hoặc đường ruột.
Các bác sĩ phân chia bệnh thành IgA nephropathy nguyên phát, khi bệnh xuất hiện độc lập, và các thể thứ phát liên quan đến các bệnh lý khác như bệnh celiac, bệnh gan mạn tính, hoặc bệnh viêm ruột. Một tình trạng có liên quan chặt chẽ là viêm mạch IgA (trước đây gọi là ban xuất huyết Henoch-Schönlein), có cùng loại lắng đọng IgA nhưng còn ảnh hưởng đến da, khớp và đường tiêu hóa.
Ai có nguy cơ cao nhất
- Độ tuổi: bệnh thường được chẩn đoán nhiều nhất ở lứa tuổi cuối thiếu niên đến ba mươi tuổi, dù có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào.
- Giới tính: ở nhiều khu vực, bệnh được chẩn đoán ở nam giới nhiều hơn nữ giới.
- Nguồn gốc dân tộc: bệnh được ghi nhận phổ biến hơn ở người gốc Đông Á và châu Âu, và ít gặp hơn ở người gốc châu Phi.
- Tiền sử gia đình: có người thân gần mắc bệnh cầu thận làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Triệu chứng và dấu hiệu sớm
Với nhiều người, IgA nephropathy không gây ra bất kỳ triệu chứng nào, đó là lý do tại sao bệnh đôi khi được phát hiện tình cờ trong khi khám sức khỏe định kỳ hoặc tầm soát bảo hiểm hay thai sản. Khi các dấu hiệu xuất hiện, chúng thường phản ánh tình trạng máu và protein rò rỉ qua các bộ lọc bị tổn thương.
Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là tiểu máu đại thể, khiến nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu sẫm như màu cola, thường xuất hiện trong vòng một đến hai ngày sau khi bị cảm lạnh hoặc viêm họng. Phổ biến hơn, xét nghiệm nước tiểu thông thường phát hiện tiểu máu vi thể. Khi bộ lọc rò rỉ nhiều hơn, cùng xét nghiệm đó có thể phát hiện protein trong nước tiểu, khiến nước tiểu có thể trông sủi bọt, và một số người nhận thấy phù ở chân, mắt cá chân hoặc quanh mắt. Mất protein nhiều và kéo dài cũng có thể gây ra albumin thấp trong máu, góp phần gây ra tình trạng phù đó. Huyết áp tăng cao cũng là một dấu hiệu thường gặp và quan trọng cần lưu ý.
Khi nào cần gặp bác sĩ
Hãy liên hệ với chuyên gia y tế nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, đặc biệt nếu chúng kéo dài:
- Nước tiểu có màu hồng, đỏ, nâu hoặc nâu sẫm như màu cola.
- Nước tiểu có bọt hoặc sủi bong bóng kéo dài từ ngày này sang ngày khác.
- Phù mới xuất hiện ở mắt cá chân, bàn chân, bàn tay hoặc mặt.
- Chỉ số huyết áp liên tục ở mức cao.
- Mệt mỏi bất thường hoặc lượng nước tiểu giảm đi.
Những dấu hiệu này không thể tự xác nhận bệnh thận IgA, nhưng đáng để kiểm tra, vì đánh giá sớm giúp thận có cơ hội được bảo vệ tốt nhất.
IgA nephropathy được chẩn đoán như thế nào?
Chẩn đoán thường bắt đầu bằng các xét nghiệm đơn giản, dễ thực hiện và tiến đến sinh thiết thận khi kết quả chưa rõ ràng. Bước đầu tiên thường là xét nghiệm nước tiểu, và nhiều bệnh nhân thấy hữu ích khi xem lại toàn bộ hướng dẫn đọc kết quả tổng phân tích nước tiểu. Phòng xét nghiệm kiểm tra mẫu để tìm hồng cầu và protein — hai phát hiện thường gây nghi ngờ nhất.
Dưới kính hiển vi, kỹ thuật viên cũng có thể phát hiện trụ hồng cầu, những hình trụ nhỏ hình thành khi chảy máu xuất phát từ chính các bộ lọc thay vì từ bàng quang. Để đo lượng protein bị mất, phòng xét nghiệm báo cáo tỷ lệ protein-creatinine trong nước tiểu, đồng thời cũng đo creatinine có trong nước tiểu. Một lần lấy máu duy nhất có thể bao gồm đầy đủ xét nghiệm chức năng thận và kiểm tra kháng thể immunoglobulin A lưu hành trong máu, mặc dù kết quả IgA bình thường không loại trừ được bệnh.
Các bác sĩ cũng đo và theo dõi huyết áp cao, đồng thời loại trừ các nguyên nhân khác gây ra máu trong nước tiểu. Trước tiên họ loại trừ một nhiễm trùng đường tiết niệuphổ biến, và xét nghiệm nước tiểu cũng có thể phát hiện bạch cầu trong nước tiểu gợi ý nhiễm trùng thay vì bệnh thận IgA. Cách duy nhất để xác nhận chắc chắn bệnh thận IgA là sinh thiết thận, trong đó bác sĩ lấy một mảnh mô thận nhỏ và kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm các lắng đọng IgA. Kết quả sinh thiết được phân loại theo một hệ thống chuẩn (gọi là MEST-C), giúp dự đoán diễn tiến của bệnh.
Các xét nghiệm chính cho thấy điều gì
| Xét nghiệm | Đánh giá những gì | Kết quả bất thường có thể gợi ý điều gì |
|---|---|---|
| Xét nghiệm nước tiểu tìm máu (tiểu máu) | Hồng cầu trong nước tiểu, nhìn thấy được hoặc chỉ phát hiện qua kính hiển vi | Kích thích hoặc chảy máu từ các bộ lọc của thận, dấu hiệu đặc trưng của bệnh thận IgA |
| Tỷ lệ protein/creatinine trong nước tiểu | Lượng protein rò rỉ vào nước tiểu trong một mẫu đơn lẻ | Giá trị càng cao cho thấy bộ lọc bị tổn thương nhiều hơn và nguy cơ tiến triển bệnh càng lớn |
| Creatinine huyết thanh và eGFR | Thận lọc chất thải ra khỏi máu tốt đến mức nào | Creatinine tăng hoặc eGFR giảm cho thấy chức năng thận đang suy giảm |
| Huyết áp | Áp lực bên trong các mạch máu, bao gồm cả các mạch máu trong thận | Chỉ số huyết áp cao kéo dài vừa có thể là hậu quả vừa có thể làm nặng thêm tổn thương thận |
Điều trị và các liệu pháp mới hơn
Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận IgA, nhưng việc điều trị đã tiến bộ rất nhanh và mục tiêu rất rõ ràng: giảm lượng protein trong nước tiểu, kiểm soát huyết áp và bảo tồn chức năng thận càng lâu càng tốt. Phác đồ điều trị được điều chỉnh tùy theo lượng protein bị mất và tốc độ thay đổi chức năng thận của từng người.
Chăm sóc cơ bản cho tất cả mọi người
- Kiểm soát huyết áp, vì duy trì huyết áp trong phạm vi lành mạnh giúp bảo vệ các bộ lọc thận. Điều này bắt đầu bằng việc kiểm soát huyết áp cao thông qua thuốc và thay đổi lối sống.
- Thuốc ức chế hệ renin-angiotensin (RAS) gồm thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARBs) — các loại thuốc vừa giúp hạ huyết áp vừa có tác dụng quan trọng là giảm rò rỉ protein.
- Thuốc ức chế SGLT2, một nhóm thuốc ban đầu được phát triển để điều trị đái tháo đường, hiện nay được sử dụng để làm chậm tiến triển của nhiều bệnh thận mạn tính.
- Các biện pháp hàng ngày như ăn ít muối, không hút thuốc, duy trì vận động và đạt cân nặng hợp lý.
Các lựa chọn điều trị đặc hiệu và nhắm mục tiêu
Khi lượng protein mất vẫn còn cao dù đã áp dụng các biện pháp điều trị cơ bản, bác sĩ có thể bổ sung các phương pháp tác động trực tiếp hơn vào quá trình miễn dịch. Dạng budesonide phóng thích có kiểm soát (được bán dưới tên Tarpeyo) được thiết kế để tác động vào phần ruột — nơi IgA bất thường được tạo ra. Trong một số trường hợp được chọn lọc, các liệu pháp tập trung vào miễn dịch khác và, trước đây, corticosteroid phổ rộng hơn cũng có thể được cân nhắc, luôn đặt lợi ích lên bàn cân so với tác dụng phụ. Phần tiếp theo sẽ đề cập đến những lựa chọn mới nhất trong số này và những gì nghiên cứu hiện tại cho thấy.
Những tiến bộ khoa học mới nhất về bệnh thận IgA
Vài năm gần đây đã thay đổi đáng kể triển vọng điều trị bệnh thận IgA, đưa việc chăm sóc vượt ra ngoài phạm vi kiểm soát huyết áp đơn thuần, hướng đến các phương pháp tác động vào căn nguyên của bệnh. Các tóm tắt dưới đây chuyển tải kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng gần đây thành ngôn ngữ dễ hiểu, kèm theo ghi chú về ý nghĩa của từng kết quả đối với người bệnh. Đây là kết quả nghiên cứu, không phải lời khuyên y tế cá nhân — bác sĩ thận học của bạn có thể giải thích điều gì phù hợp với tình trạng của bạn.
Thuốc steroid tác động tại ruột
Các nhà nghiên cứu phát hiện gì: trong một thử nghiệm giai đoạn 3 có tên NefIgArd, dạng budesonide phóng thích có kiểm soát — một viên nang được thiết kế để giải phóng thuốc tại nơi IgA bất thường được sản xuất — đã giúp bảo vệ chức năng thận trong hai năm so với điều trị tiêu chuẩn. Điều này có ý nghĩa gì với bạn: đây là cách giúp kiềm chế bệnh ngay tại điểm khởi phát có thể xảy ra trong ruột, với ít tác dụng toàn thân hơn so với các loại steroid cũ.
Thuốc giúp giảm áp lực bên trong các cầu thận
Các nhà nghiên cứu phát hiện gì: một nhóm thuốc gọi là thuốc đối kháng thụ thể endothelin giúp giãn mạch máu trong thận và giảm rò rỉ protein. Trong một thử nghiệm giai đoạn 3, thuốc atrasentan đã làm giảm protein trong nước tiểu ở những người đang được điều trị tiêu chuẩn. Điều này có ý nghĩa gì với bạn: lượng protein trong nước tiểu giảm là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy thận đang được bảo vệ tốt hơn.
Ức chế hệ thống bổ thể miễn dịch
Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện: một phần của hệ miễn dịch gọi là con đường bổ thể (complement pathway) có vai trò thúc đẩy tình trạng viêm trong bệnh thận IgA. Trong một thử nghiệm giai đoạn 3, thuốc ức chế bổ thể iptacopan đã giúp giảm lượng protein trong nước tiểu. Điều này có nghĩa gì với bạn: đây là cách tiếp cận có mục tiêu hơn để kiềm chế một nhánh cụ thể của phản ứng miễn dịch, thay vì ức chế toàn bộ hệ miễn dịch.
Ngăn chặn kháng thể bất thường ngay từ nguồn gốc
Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện: các thuốc mới hơn nhắm vào các protein tín hiệu (được gọi là APRIL và BAFF) — những protein này ra lệnh cho cơ thể sản xuất IgA bất thường. Một phân tích trung gian của thử nghiệm giai đoạn 3 về sibeprenlimab, được công bố năm 2025, cho thấy lượng protein trong nước tiểu giảm đáng kể. Điều này có nghĩa gì với bạn: các phương pháp điều trị này cố gắng giải quyết nguyên nhân gốc rễ, mặc dù cách tiếp cận vẫn đang được xác nhận trong các nghiên cứu dài hạn hơn.
Bảo vệ thận toàn diện hơn và hướng điều trị mới
Các bác sĩ chuyên khoa thận ngày càng kết hợp nhiều phương pháp điều trị, và các tổng quan được công bố năm 2025 mô tả xu hướng chuyển sang điều trị sớm hơn theo nhiều lớp, kết hợp liệu pháp nền tảng như thuốc ức chế SGLT2 với các thuốc đặc trị bệnh. Nghiên cứu đang tiến triển nhanh chóng: nhiều thuốc bổ sung đang được thử nghiệm trong các nghiên cứu đang hoạt động, bao gồm một thử nghiệm đang tuyển dụng về felzartamab (gọi là PREVAIL) và một chương trình giai đoạn 3 đang tiến hành về sibeprenlimab (VISIONARY). Nếu bạn quan tâm, hãy hỏi bác sĩ thận của bạn xem liệu thử nghiệm lâm sàng có phải là một lựa chọn phù hợp với bạn không.
Tiên lượng, theo dõi và sống chung với bệnh thận IgA
Diễn tiến của bệnh thận IgA rất khác nhau giữa các bệnh nhân. Nhiều người duy trì chức năng thận ổn định trong nhiều thập kỷ, trong khi một số ít tiến triển đến suy thận theo thời gian. Các dấu hiệu quan trọng nhất để đánh giá tiên lượng là lượng protein trong nước tiểu, mức độ kiểm soát huyết áp, và sự thay đổi chức năng thận được đo bằng eGFR theo thời gian. Bác sĩ xem xét tổng hợp các yếu tố này thay vì chỉ dựa vào một xét nghiệm duy nhất, và đánh giá lại chúng trong mỗi lần khám để phát hiện sớm những thay đổi đáng kể.
Chủ động kiểm soát bệnh
Vì bệnh có thể diễn tiến âm thầm, việc theo dõi định kỳ quan trọng hơn là chờ đợi các triệu chứng rõ ràng. Hầu hết bệnh nhân được theo dõi bằng xét nghiệm nước tiểu và máu định kỳ để theo dõi protein, creatinine và eGFR, cùng với kiểm tra huyết áp tại nhà hoặc tại phòng khám. Xem xét các chỉ số này theo xu hướng, thay vì phản ứng với một kết quả đơn lẻ, sẽ cho thấy bức tranh rõ ràng nhất về sức khỏe thận.
Những việc hàng ngày có thể giúp ích
- Uống thuốc hạ huyết áp và bảo vệ thận đúng theo chỉ định, ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe.
- Hạn chế muối trong chế độ ăn và hỏi bác sĩ xem lượng protein bạn nạp vào có cần điều chỉnh không.
- Tránh dùng thuốc giảm đau kháng viêm (NSAIDs) thường xuyên trừ khi được bác sĩ cho phép.
- Điều trị kịp thời các bệnh nhiễm trùng vùng họng và các nhiễm trùng khác, đồng thời tiêm đầy đủ các vắc-xin được khuyến nghị.
- Mang kết quả xét nghiệm đến các buổi khám để bạn và đội ngũ chăm sóc có thể cùng theo dõi xu hướng.
Giải thích các thuật ngữ chính
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Bệnh thận IgA | Còn gọi là bệnh Berger; một bệnh thận trong đó kháng thể immunoglobulin A tích tụ trong các bộ lọc của thận và gây viêm. |
| Immunoglobulin A (IgA) | Một kháng thể do hệ miễn dịch tạo ra, thường có tác dụng bảo vệ niêm mạc ruột và đường hô hấp. |
| Cầu thận (số nhiều: glomeruli) | Một trong khoảng một triệu đơn vị lọc nhỏ trong mỗi quả thận, có chức năng lọc máu và tạo ra nước tiểu. |
| Tiểu máu | Máu trong nước tiểu, có thể nhìn thấy bằng mắt thường (màu đỏ hoặc màu nước cola) hoặc chỉ phát hiện được qua kính hiển vi (tiểu máu vi thể). |
| Protein niệu | Protein trong nước tiểu, thường khiến nước tiểu có bọt, là dấu hiệu cho thấy các bộ lọc đang bị rò rỉ. |
| eGFR (tốc độ lọc cầu thận ước tính) | Một chỉ số được tính từ xét nghiệm creatinine máu, ước tính mức độ lọc của thận. |
| Creatinine | Sản phẩm thải từ cơ bắp mà thận khỏe mạnh sẽ loại bỏ; nồng độ trong máu tăng khi quá trình lọc bị chậm lại. |
| Sinh thiết thận | Một thủ thuật lấy một mảnh mô thận nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm xác nhận chẩn đoán. |
| Ức chế hệ RAS (thuốc ức chế ACE và ARB) | Thuốc huyết áp cũng giúp giảm protein trong nước tiểu và bảo vệ thận. |
| Bệnh thận mạn tính (CKD) | Suy giảm chức năng thận kéo dài, có thể xảy ra theo thời gian do bệnh thận IgA. |
Các câu hỏi thường gặp về bệnh thận IgA
Bệnh thận IgA có phải là bệnh tự miễn không?
Có. Các cơ quan y tế phân loại bệnh thận IgA là một bệnh thận tự miễn. Hệ miễn dịch tạo ra một dạng kháng thể bất thường gọi là immunoglobulin A, sau đó sản sinh thêm các kháng thể chống lại chính nó. Các kháng thể này kết hợp tạo thành các cụm miễn dịch lắng đọng trong bộ lọc của thận và gây viêm. Đây khác với nhiễm trùng thận, mặc dù các đợt tiểu máu đại thể thường xuất hiện sau khi bị nhiễm trùng ở nơi khác, chẳng hạn như viêm họng.
Tuổi thọ của người mắc bệnh thận IgA là bao nhiêu?
Tiên lượng bệnh rất khác nhau tùy từng người. Nhiều người sống với tuổi thọ bình thường và chức năng thận ổn định, đặc biệt khi lượng protein trong nước tiểu thấp và huyết áp được kiểm soát tốt. Một số ít người tiến triển đến suy thận sau nhiều năm và có thể cần chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận. Lượng protein trong nước tiểu và xu hướng thay đổi của eGFR theo thời gian là những chỉ số theo dõi quan trọng nhất, đó là lý do tại sao việc theo dõi lâu dài rất cần thiết.
Bệnh thận IgA có giống với ban xuất huyết Henoch-Schonlein không?
Hai bệnh này có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau. Cả hai đều liên quan đến sự lắng đọng của cùng một loại IgA bất thường. Bệnh thận IgA chủ yếu ảnh hưởng đến thận, trong khi viêm mạch IgA (tên mới của ban xuất huyết Henoch-Schonlein) còn gây phát ban ngoài da, và thường ảnh hưởng đến khớp và đường tiêu hóa. Một số bác sĩ xem chúng là những biểu hiện khác nhau của cùng một quá trình bệnh lý. Khi viêm mạch IgA ảnh hưởng đến thận, những thay đổi quan sát được qua sinh thiết có thể rất giống với bệnh thận IgA.
Có phương pháp điều trị mới nào cho bệnh thận IgA không?
Có, và đây là một lĩnh vực nghiên cứu đặc biệt sôi động. Bên cạnh các thuốc hạ huyết áp và giảm protein đã được sử dụng lâu nay, các lựa chọn mới hơn bao gồm một dạng budesonide tác động tại ruột, thuốc ức chế SGLT2, thuốc đối kháng thụ thể endothelin và thuốc ức chế bổ thể, cùng với các thuốc làm giảm kháng thể đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng đang tiến hành. Không phải phương pháp điều trị nào cũng phù hợp với mọi người, vì vậy bác sĩ thận học sẽ quyết định dựa trên lượng protein bạn mất đi và xu hướng thay đổi chức năng thận của bạn.
Có chế độ ăn đặc biệt nào dành cho bệnh thận IgA không?
Không có chế độ ăn nào có thể chữa khỏi bệnh, nhưng lựa chọn thực phẩm có thể hỗ trợ sức khỏe thận. Chế độ ăn ít muối giúp kiểm soát huyết áp và giảm tình trạng giữ nước; một số người được khuyên hạn chế lượng đạm tùy theo chức năng thận. Nếu có phù nề hoặc bệnh thận giai đoạn nặng, chuyên gia dinh dưỡng có thể đề nghị điều chỉnh lượng kali hoặc phốt-pho. Mọi thay đổi về chế độ ăn cần được cá nhân hóa, vì vậy bạn nên trao đổi với đội ngũ chăm sóc sức khỏe của mình thay vì tự áp dụng các quy tắc chung.
Bệnh thận IgA phổ biến như thế nào?
Bệnh thận IgA được xem là một trong những dạng viêm cầu thận nguyên phát phổ biến nhất — đây là nhóm bệnh gây tổn thương trực tiếp đến các bộ lọc của thận. Bệnh được chẩn đoán trên toàn thế giới nhưng xuất hiện nhiều hơn ở một số nhóm dân số, bao gồm người gốc Đông Á và châu Âu. Vì nhiều người không có triệu chứng, số người thực sự mắc bệnh có thể cao hơn số ca được chẩn đoán chính thức, và một số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi xét nghiệm vì lý do khác.
Nguồn tham khảo
- Viện Quốc gia về Bệnh Tiểu đường, Tiêu hóa và Thận (NIDDK) — Bệnh thận IgA — niddk.nih.gov
- Mayo Clinic — Bệnh thận IgA (bệnh Berger): Triệu chứng và nguyên nhân — mayoclinic.org
- Quỹ Thận Quốc gia — Bệnh thận IgA (IgAN) — kidney.org
- Stoneman S, và cộng sự — Bệnh thận IgA ở người lớn: Tổng quan — JAMA, 2026 — doi.org/10.1001/jama.2025.25020
- Lafayette R, và cộng sự — Hiệu quả và độ an toàn của công thức budesonide phóng thích có kiểm soát trong bệnh thận IgA nguyên phát (NefIgArd), kết quả sau 2 năm — The Lancet, 2023 — doi.org/10.1016/S0140-6736(23)01554-4
- Heerspink HJL, et al. — Atrasentan in Patients with IgA Nephropathy — New England Journal of Medicine, 2024 — doi.org/10.1056/NEJMoa2409415
- Perkovic V, và cộng sự — Ức chế con đường bổ thể thay thế bằng Iptacopan trong bệnh thận IgA — New England Journal of Medicine, 2024 — doi.org/10.1056/NEJMoa2410316
- Perkovic V, và cộng sự — Sibeprenlimab trong bệnh thận IgA, phân tích trung gian của thử nghiệm giai đoạn 3 — New England Journal of Medicine, 2025 — doi.org/10.1056/NEJMoa2512133
- Floege J, et al. — Treatment of patients with IgA nephropathy: a call for a new paradigm — Kidney International, 2025 — doi.org/10.1016/j.kint.2025.01.014
- ClinicalTrials.gov — Felzartamab in Adults With IgA Nephropathy (PREVAIL), NCT06935357, 2025 — clinicaltrials.gov/study/NCT06935357
- ClinicalTrials.gov — Sibeprenlimab in Immunoglobulin A Nephropathy (VISIONARY), NCT05248646 — clinicaltrials.gov/study/NCT05248646
Đọc thêm
- Kết quả xét nghiệm nước tiểu: Hướng dẫn đọc kết quả
- Bảng xét nghiệm chức năng thận: Cách đọc kết quả xét nghiệm máu về thận
- Tiểu ra máu (Hematuria): Nguyên nhân và triệu chứng
- Protein trong nước tiểu: Nguyên nhân, triệu chứng và nguy cơ
- Immunoglobulin A (IgA): Hiểu về xét nghiệm máu của bạn
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Chẩn đoán bệnh thận IgA thường bắt đầu từ các con số trong kết quả xét nghiệm, chẳng hạn như protein và máu trong nước tiểu, creatinine và eGFR. AI DiagMe giúp bạn đọc hiểu các kết quả liên quan đến thận bằng ngôn ngữ đơn giản, để bạn biết từng chỉ số có ý nghĩa gì và chuẩn bị tốt hơn cho buổi khám với bác sĩ. Công cụ này được thiết kế để giúp bạn hiểu kết quả của mình, không phải để chẩn đoán bệnh hay thay thế bác sĩ. Mọi quyết định về xét nghiệm hay điều trị đều cần được thực hiện cùng với chuyên gia y tế có chuyên môn.



