Triệu Chứng, Nguyên Nhân và Cách Điều Trị Nhiễm Trùng Tai

Mục lục

Hình minh họa nhiễm trùng tai cho thấy tai giữa phía sau màng nhĩ và ống tai ngoài bị ảnh hưởng bởi viêm tai do bơi lội
Phát hiện lỗi trong bài viết này? Hãy báo cáo.

⚕️ Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế lời khuyên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được giải thích kết quả của bạn.

Một viêm tai giữa là một trong những lý do phổ biến nhất khiến cha mẹ đưa trẻ đến gặp bác sĩ, và người lớn cũng có thể mắc phải. Thực ra, cụm từ này bao gồm ba vấn đề khác nhau với biểu hiện rất khác biệt: nhiễm trùng tai giữa phía sau màng nhĩ, nhiễm trùng ống tai hay còn gọi là viêm tai ngoài do nước, và tình trạng dịch ứ đọng sau màng nhĩ mà không có nhiễm trùng.

Phân biệt được các loại này rất quan trọng, vì cách xử lý hoàn toàn khác nhau, và vì hầu hết các trường hợp nhiễm trùng tai giữa ở trẻ khỏe mạnh đều có thể tự khỏi.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu cách nhận biết từng loại, nguyên nhân gây ra, cách bác sĩ chẩn đoán, hướng dẫn của Hoa Kỳ về việc dùng kháng sinh hay theo dõi chờ đợi, các biện pháp giảm đau được khuyến nghị, những điều cần tránh, và cách giảm nguy cơ tái phát. Nếu bạn đang lo lắng ngay lúc này, hãy chuyển thẳng đến hộp dấu hiệu nguy hiểm ở phía dưới trang này.

Viêm tai giữa, viêm tai ngoài do nước và viêm tai keo: sự khác biệt

Tai ngoài bao gồm vành tai và ống tai, kết thúc tại màng nhĩ. Tai giữa là khoang chứa không khí ngay phía sau màng nhĩ. Tai trong, nằm sâu hơn, đảm nhiệm chức năng nghe và giữ thăng bằng.

Viêm tai giữa cấp tính là tình trạng nhiễm trùng khoang tai giữa. Dịch và mủ tích tụ phía sau màng nhĩ khiến màng nhĩ phồng lên, áp lực gây ra cơn đau tai âm ỉ, nhói sâu, thường nặng hơn khi nằm xuống. Đây là dạng viêm tai điển hình ở trẻ em.

Viêm tai ngoài, thường được gọi là viêm tai do nước, là tình trạng nhiễm trùng lớp da lót ống tai. Nước, độ ẩm, việc ngoáy tai hoặc bệnh chàm làm phá vỡ hàng rào bảo vệ của ống tai và vi khuẩn xâm nhập vào. Cơn đau mang tính bề mặt hơn là sâu bên trong, và ống tai bị sưng và ngứa.

Có một dấu hiệu phân biệt đáng chú ý mà các bác sĩ dùng hàng ngày. Trong viêm tai ngoài do nước, kéo nhẹ vành tai hoặc ấn vào mảnh sụn nhỏ phía trước cửa ống tai sẽ gây ra hoặc làm đau tăng rõ rệt. Trong viêm tai giữa, thường không như vậy, vì vấn đề nằm phía sau màng nhĩ.

Viêm tai giữa có dịch, hay còn gọi là viêm tai keo, lại khác. Dịch tồn đọng trong tai giữa sau khi nhiễm trùng đã khỏi, hoặc tích tụ do vòi nhĩ không thông khí tốt, nhưng không có nhiễm trùng đang hoạt động. Tình trạng này gây nghe mờ và cảm giác bít tắc hơn là đau hay sốt.

Đặc điểmViêm tai giữa cấp tínhViêm tai ngoài (viêm tai do nước)Viêm tai keo (viêm tai giữa có dịch)
Vị trí đauSâu bên trong tai, thường đau hơn khi nằmTrong ống tai và xung quanh lỗ taiThường không đau, chỉ có cảm giác đầy tai
Nguyên nhân gây đauÁp lực phía sau màng nhĩ; thường xuất hiện sau khi bị cảmKéo vành tai ngoài hoặc ấn vào nắp tai; nhaiKhông áp dụng
Dịch chảy ra từ taiChỉ xảy ra nếu màng nhĩ bị thủng, thường làm giảm đau đột ngộtThường gặp: dịch chảy ra trong ống tai có thể trong, trắng đục hoặc có mùi hôiKhông có
Thính lựcNghe bị ù tạm thờiNghe bị ù nếu ống tai sưng bít lạiNghe bị ù kéo dài; đây là triệu chứng chính
SốtThường gặp ở trẻ emThường không cóKhông có
Cách xử lý thông thườngƯu tiên giảm đau trước; kháng sinh đường uống chỉ dùng cho một số trẻ em nhất định theo hướng dẫnThuốc nhỏ tai kháng sinh, đôi khi kết hợp với corticosteroid, được kê đơn sau khi khámTheo dõi và kiểm tra thính lực; đặt ống thông khí nếu tình trạng kéo dài

Triệu chứng nhiễm trùng tai ở người lớn và trẻ em

Ở người đã đủ lớn để mô tả cảm giác, nhiễm trùng tai giữa thường biểu hiện bằng cơn đau tai tăng dần trong vài giờ, cảm giác đầy hoặc tức tai, nghe bị ù ở bên tai đó, và đôi khi kèm theo sốt nhẹ. Triệu chứng thường xuất hiện vài ngày sau khi bị cảm.

Người lớn ít bị viêm tai giữa hơn trẻ em nhưng không phải hoàn toàn miễn nhiễm, và họ có xu hướng mắc viêm tai ngoài (tai của người bơi lội) nhiều hơn. Ở người lớn, tình trạng dịch tai giữa một bên kéo dài không tự khỏi cần được đánh giá đúng mức thay vì chỉ theo dõi chờ đợi.

Biểu hiện nhiễm trùng tai ở trẻ mới biết đi

Hầu hết các ca nhiễm trùng tai xảy ra khi trẻ chưa biết nói “tai con đau”. Viện Quốc gia về Điếc và Các Rối loạn Giao tiếp Khác liệt kê các dấu hiệu sau: kéo hoặc giật tai, quấy khóc bất thường, khó ngủ, sốt, chảy dịch từ tai, đi loạng choạng hoặc mất thăng bằng, và không phản ứng với âm thanh nhỏ.

Hai lưu ý quan trọng. Chỉ riêng việc kéo tai là dấu hiệu không đáng tin cậy: trẻ sơ sinh kéo tai để tự dỗ dành, khi buồn ngủ, hoặc vì có gì đó ở vùng đầu và cổ đang gây khó chịu, bao gồm mọc răng. Và khi trẻ đang khóc thét mà đột nhiên chảy dịch tai, điều đó thường có nghĩa là màng nhĩ đã thủng và giải phóng áp lực. Bản thân đây không phải cấp cứu, nhưng vẫn cần được khám.

Viêm tai keo và thính lực

Viêm tai keo hiếm khi gây đau, đó là lý do tại sao bệnh thường bị bỏ qua. Dịch trong tai làm giảm âm thanh, khiến trẻ nghe như qua một bức tường: trẻ có vẻ không chú ý, vặn to tivi, nghe nhầm hướng dẫn, hoặc thu mình lại ở những nơi ồn ào như lớp học. Sự phát triển thính lực và ngôn ngữ là lý do các bác sĩ coi trọng bệnh này, và bước tiếp theo là kiểm tra thính lực thay vì dùng kháng sinh.

Nguyên nhân gây nhiễm trùng tai

Nhiễm trùng tai giữa bắt đầu từ mũi và họng. Cảm lạnh, cúm hoặc xoang do vi khuẩn làm sưng niêm mạc vòi nhĩ (eustachian tube) — ống dẫn khí thông tai giữa với phía sau mũi. Khi ống này bị tắc, dịch tích tụ lại và vi khuẩn thường trú trong mũi, chủ yếu là Streptococcus pneumoniae và không định type được Haemophilus influenzae, sinh sôi trong đó. Virus đơn thuần cũng có thể gây ra tình trạng này. Giai đoạn nghẹt mũi đó, đôi khi kèm theo đờm có vị khó chịu hoặc dịch nhầy có lẫn máu từ việc xì mũi, là lúc tai bị tắc.

Trẻ em dễ mắc bệnh hơn vì vòi nhĩ (ống eustachian) của trẻ ngắn hơn, hẹp hơn và nằm ngang hơn, khiến dịch thoát ra kém, đồng thời hệ miễn dịch của trẻ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.

Viêm tai ngoài (tai của người bơi lội) là nhiễm trùng da với cơ chế khác. Nước đọng trong ống tai sau khi bơi hoặc tắm nước nóng, thời tiết ẩm, tai nghe nhét trong tai hoặc máy trợ thính đeo nhiều giờ, và bất cứ thứ gì làm trầy xước niêm mạc đều phá vỡ hàng rào ráy tai tự nhiên và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Các bệnh về da gây tai khô, bong vảy hoặc ngứa là những yếu tố thuận lợi thường gặp.

Các yếu tố nguy cơ được chứng minh bằng bằng chứng

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) chỉ ra một nhóm các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được ở trẻ em: tiếp xúc với khói thuốc lá, kể cả khói thuốc thụ động; bú bình khi nằm ngửa, đặc biệt là khi cho trẻ ngủ trưa hoặc ngủ đêm với bình sữa; sử dụng núm vú giả thường xuyên ở trẻ lớn hơn; và gửi trẻ tại nhà trẻ nhóm, nơi trẻ dễ bị cảm lạnh hơn. Bú mẹ có tác dụng bảo vệ, cũng như việc tiêm chủng đầy đủ theo lịch khuyến nghị.

Cách bác sĩ chẩn đoán viêm tai giữa

Không có xét nghiệm máu hay ứng dụng nào có thể làm được điều này. Chẩn đoán được thực hiện bằng cách quan sát trực tiếp và không thể tự làm tại nhà.

Bác sĩ dùng đèn soi tai (otoscope) — một dụng cụ có đèn và kính phóng đại — để quan sát màng nhĩ. Viêm tai giữa cho thấy màng nhĩ đỏ, phồng, mờ đục và có dịch hoặc mủ phía sau. Viêm tai ngoài cho thấy màng nhĩ bình thường nhưng ống tai đỏ, sưng và có dịch tiết. Viêm tai giữa tiết dịch mạn tính (tai keo) cho thấy màng nhĩ bị co lõm hoặc có màu hổ phách, nhìn thấy mức dịch và không có dấu hiệu viêm cấp.

Có hai công cụ hỗ trợ thường được sử dụng. Ống soi tai có bơm khí sẽ thổi một luồng khí nhẹ vào màng nhĩ; nếu có dịch phía sau, màng nhĩ sẽ rung động kém. Đo nhĩ lượng (tympanometry) đo độ cứng của màng nhĩ ở nhiều mức áp suất khác nhau, giúp xác nhận và theo dõi tình trạng viêm tai keo. Nếu thính lực có vẻ bị ảnh hưởng, chuyên gia thính học có thể kiểm tra thêm.

Xét nghiệm máu không dùng để chẩn đoán viêm tai. Các chỉ số viêm như Protein phản ứng C (CRP) hoặc procalcitonin, hoặc công thức máu toàn phần, đôi khi được chỉ định khi bác sĩ đang đánh giá một trường hợp nhiễm trùng nặng, có biến chứng hoặc kéo dài bất thường. Chúng hỗ trợ đánh giá toàn diện hơn; không bao giờ thay thế việc soi tai trực tiếp.

Kháng sinh hay theo dõi chờ đợi: hướng dẫn thực sự nói gì

Đây là lĩnh vực có nhiều thay đổi nhất trong thực hành lâm sàng, và cũng là nơi các thông tin trực tuyến thường lỗi thời nhất. Phần lớn các ca viêm tai giữa là do virus, hoặc do vi khuẩn nhưng có thể tự khỏi mà không cần dùng kháng sinh. Kháng sinh chỉ rút ngắn triệu chứng một cách khiêm tốn trong các trường hợp không biến chứng, trong khi chắc chắn gây ra các tác dụng phụ như tiêu chảy và phát ban, đồng thời góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh trong cộng đồng.

Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ và Học viện Bác sĩ Gia đình Hoa Kỳ vì vậy ủng hộ phương án theo dõi và chờ đợi đối với một số trẻ nhất định. Bác sĩ sẽ cân nhắc độ tuổi của trẻ, một hay cả hai tai bị ảnh hưởng, mức độ đau và sốt, cũng như độ chắc chắn của chẩn đoán. Nhìn chung, kháng sinh được khuyến nghị dùng ngay cho trẻ dưới 6 tháng tuổi, trường hợp bệnh nặng ở mọi lứa tuổi, và trẻ dưới 2 tuổi bị viêm cả hai tai; đối với trẻ lớn hơn có bệnh nhẹ, chỉ một bên tai và có thể tái khám đầy đủ, có thể chấp nhận theo dõi hoặc kê đơn trì hoãn.

CDC mô tả cả hai phương án trên trang thông tin về viêm tai: theo dõi chờ đợi, trong đó bạn và bác sĩ sẽ xem xét lại sau hai đến ba ngày trước khi quyết định; và kê đơn có điều kiện, trong đó bạn giữ đơn thuốc và chỉ mua khi trẻ không có dấu hiệu cải thiện.

Đây không phải quyết định nên tự đưa ra một mình. Đó là quyết định chung, được đưa ra sau khi thăm khám, và luôn có mạng lưới an toàn: nếu các triệu chứng không cải thiện sau 48 đến 72 giờ, hoặc trở nặng bất cứ lúc nào, hãy quay lại gặp bác sĩ.

Khi kháng sinh được chỉ định, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh đường uống thuộc nhóm penicillin, hoặc nhóm khác nếu có tiền sử dị ứng đã được ghi nhận. Hãy thông báo cho bác sĩ kê đơn về bất kỳ phản ứng nào trước đây; nếu đã từng có dị ứng penicillin hoặc dị ứng amoxicillin thường đáng được đánh giá lại, vì một chẩn đoán chưa được xác nhận có thể khiến người bệnh phải dùng các loại thuốc rộng phổ, kém phù hợp hơn trong nhiều năm. Viêm tai ngoài (tai người bơi) thường được điều trị tại chỗ bằng thuốc nhỏ tai kháng sinh, đôi khi kết hợp với corticosteroid, và chỉ được kê đơn sau khi bác sĩ xác nhận màng nhĩ còn nguyên vẹn.

Những gì giúp ích, những gì cần tránh, và cách phòng ngừa lần tái phát tiếp theo

Giảm đau là ưu tiên hàng đầu, dù có dùng kháng sinh hay không. CDC khuyến nghị nghỉ ngơi, uống nhiều nước và dùng thuốc giảm đau hoặc hạ sốt không kê đơn đúng theo hướng dẫn trên nhãn, với liều lượng được dược sĩ hoặc bác sĩ kiểm tra dựa trên độ tuổi và cân nặng của trẻ. Tuyệt đối không cho trẻ em dùng Aspirin vì có nguy cơ gây hội chứng Reye. Chườm ấm lên tai là biện pháp giúp dễ chịu hợp lý, và đối với trẻ lớn hơn cũng như người lớn, kẹo ngậm trị ho có thể giúp giảm kích ứng họng do cảm lạnh gây ra.

Một số biện pháp dân gian phổ biến cần được nhắc đến như những điều không nên làm:

  • Nến tai. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã cảnh báo về nến tai, loại sản phẩm đã gây bỏng mặt, ống tai và màng nhĩ, thậm chí gây thủng màng nhĩ, trong khi không mang lại bất kỳ lợi ích nào.
  • Tăm bông và Q-tips trong ống tai. Chúng đẩy ráy tai vào sâu hơn và làm trầy xước lớp da bảo vệ tai khỏi viêm tai ngoài.
  • Dầu, nước tỏi, oxy già hoặc bất kỳ chất lỏng nào đổ vào tai có thể bị thủng màng nhĩ hoặc đang có dịch chảy ra. Thuốc nhỏ tai chỉ được dùng sau khi bác sĩ xác nhận màng nhĩ còn nguyên vẹn.
  • Kháng sinh còn thừa từ lần bệnh trước. Sai thuốc, sai tình huống, và làm tình trạng kháng kháng sinh trở nên nghiêm trọng hơn.

Phòng ngừa nhiễm trùng tai

Hầu hết các biện pháp phòng ngừa đều đơn giản và không có gì đặc biệt. Đối với trẻ em, CDC và NIDCD khuyến nghị tiêm vắc-xin phế cầu khuẩn liên hợp và vắc-xin cúm hàng năm đầy đủ và đúng lịch, vì cả hai đều nhắm vào các tác nhân gây nhiễm trùng tai; cho con bú sữa mẹ nếu có thể; rửa tay thường xuyên; không bao giờ để trẻ nằm bú bình; và tránh để trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá.

Đối với viêm tai ngoài, mục tiêu là giữ ống tai khô ráo và không bị tổn thương. Nghiêng đầu sang mỗi bên và lau khô vành tai sau khi bơi, dùng góc khăn thay vì tăm bông, cân nhắc dùng nút bịt tai vừa vặn nếu bạn hay bị viêm tai ngoài, tránh bơi ở nguồn nước ô nhiễm rõ ràng, và vệ sinh tai nghe và máy trợ thính thường xuyên. Nếu tình trạng tái phát nhiều lần, hãy hỏi bác sĩ xem liệu chế phẩm làm khô tai có phù hợp với bạn không; không tự pha chế nếu màng nhĩ của bạn từng bị thủng hoặc bạn đang có ống thông khí.

Dấu hiệu cảnh báo: khi nào vấn đề về tai cần được khám cấp cứu

Hãy đến cơ sở y tế ngay nếu có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây

  • Sưng, đỏ hoặc đau nhức ở vùng xương phía sau tai, hoặc tai có vẻ bị đẩy ra phía trước hay sang một bên. Đây có thể là dấu hiệu của viêm xương chũm — tình trạng nhiễm trùng lan vào xương chũm — và cần được đánh giá khẩn cấp.
  • Cứng cổ, đau đầu dữ dội, lú lẫn, buồn ngủ khó đánh thức, hoặc co giật.
  • Yếu cơ hoặc méo một bên mặt.
  • Trẻ trông có vẻ rất mệt, không chịu uống nước, hoặc người mềm nhũn hay không phản ứng bất thường.
  • Đau tai kèm theo chóng mặt, cảm giác quay cuồng hoặc mất thính lực đột ngột.
  • Bất kỳ cơn sốt nào ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi. CDC và Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo liên hệ ngay với nhân viên y tế nếu nhiệt độ đo qua hậu môn từ 100,4°F (38°C) trở lên ở trẻ ở độ tuổi này. Hãy coi đây là tình huống cấp cứu y tế.
  • Các triệu chứng không cải thiện sau 48 đến 72 giờ, hoặc trở nặng hơn ở bất kỳ thời điểm nào.

Nếu bạn bị tiểu đường hoặc hệ miễn dịch suy yếu

Nhiễm trùng ống tai ngoài tiềm ẩn nguy cơ cao hơn ở người bị tiểu đường, người cao tuổi và những ai có hệ miễn dịch suy giảm, bao gồm cả người đang hóa trị. Ở nhóm này, viêm tai ngoài đôi khi có thể lan từ ống tai vào xương nền sọ — một tình trạng nghiêm trọng được gọi là viêm tai ngoài hoại tử hoặc ác tính. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm đau tai sâu, dữ dội không tương xứng với những gì nhìn thấy bên ngoài, đặc biệt vào ban đêm, dịch chảy ra có mùi hôi kéo dài và yếu cơ mặt. Cần được đánh giá kịp thời, vì vậy đừng chờ đợi khi nhiễm trùng ống tai không thuyên giảm.

Những tiến bộ khoa học mới nhất trong điều trị nhiễm trùng tai

Theo các nghiên cứu được lập chỉ mục trên PubMed, các công trình gần đây tập trung ít hơn vào việc phát triển thuốc mới mà chú trọng hơn vào việc sử dụng hiệu quả hơn các thuốc hiện có. Tài liệu tham khảo đầy đủ và liên kết DOI có trong phần Nguồn tham khảo.

Phương pháp theo dõi chờ đợi vẫn hiệu quả trong thực tế lâm sàng

Phát hiện: một phân tích năm 2025 trên tập dữ liệu thực tế rất lớn từ các lần khám nhi khoa tại Mỹ về viêm tai giữa cấp tính (Jenkins và cộng sự) cho thấy phương pháp theo dõi chờ đợi chỉ được áp dụng trong một số ít trường hợp, nhưng khi được sử dụng, tỷ lệ thất bại điều trị và tác dụng phụ gần như tương đương với việc dùng kháng sinh ngay lập tức. Điều này có nghĩa gì với bạn: lựa chọn theo dõi không đánh đổi sự an toàn để tiết kiệm kháng sinh, và khi được đề xuất cho trẻ lớn hơn với nhiễm trùng nhẹ ở một bên tai, phương pháp này được củng cố bởi kết quả thực tế tại các phòng khám thông thường.

Có thể tránh được bao nhiêu lượng kháng sinh sử dụng

Phát hiện: một phân tích tổng hợp năm 2025 của Morin và cộng sự đã mô hình hóa việc kê đơn tại Mỹ cho các ca nhiễm trùng tai ở trẻ em và ước tính rằng việc tuân thủ hướng dẫn nhi khoa hiện hành — chủ yếu thông qua theo dõi chờ đợi và rút ngắn liệu trình điều trị — có thể tránh được một lượng rất lớn ngày dùng kháng sinh không cần thiết mỗi năm. Điều này có nghĩa gì với bạn: một liệu trình ngắn hơn hoặc đơn thuốc trì hoãn phản ánh bằng chứng hiện tại, không phải bác sĩ đang kê đơn dè dặt.

Kháng sinh giúp ngăn ngừa một số biến chứng hiếm gặp, nhưng đi kèm với chi phí nhất định

Phát hiện: một phân tích tổng hợp năm 2024 của Smolinski và cộng sự, bao gồm cả các nghiên cứu quan sát lẫn thử nghiệm lâm sàng, cho thấy dùng kháng sinh sớm giúp giảm nguy cơ viêm xương chũm cấp tính, nhưng cần điều trị cho một số lượng rất lớn trẻ em mới ngăn được một ca bệnh, trong khi tác dụng phụ lại xảy ra thường xuyên hơn nhiều. Điều này có nghĩa gì với bạn: đây là sự đánh đổi mà bác sĩ lâm sàng phải cân nhắc, và đó là lý do tại sao độ tuổi, mức độ nghiêm trọng và việc cả hai tai có bị ảnh hưởng hay không đều thay đổi câu trả lời.

Kháng sinh không phải là giải pháp cho viêm tai keo

Phát hiện gì: một đánh giá hệ thống Cochrane năm 2023 của Mulvaney và cộng sự đã xem xét kháng sinh đường uống trong điều trị viêm tai giữa có dịch ở trẻ em và đánh giá bằng chứng ở mức độ tin cậy thấp đến rất thấp, với bất kỳ lợi ích ngắn hạn nào về việc làm sạch dịch cũng không chuyển thành lợi ích thính lực lâu dài. Điều này có nghĩa gì với bạn: đối với tình trạng dịch sau màng nhĩ mà không có nhiễm trùng, hãy chờ đợi việc đánh giá thính lực và theo dõi thay vì được kê đơn thuốc.

Thuốc thông mũi và thuốc kháng histamine vẫn chưa được chứng minh hiệu quả

Phát hiện gì: một đánh giá hệ thống Cochrane năm 2025 của Darlison và cộng sự kết luận rằng bằng chứng về thuốc thông mũi đường uống hoặc đường mũi và thuốc kháng histamine ở trẻ em bị viêm tai giữa cấp tính còn rất không chắc chắn về cả lợi ích lẫn tác hại, và không có thử nghiệm mới nào trong hơn hai thập kỷ qua. Điều này có nghĩa gì với bạn: những sản phẩm này khó có thể rút ngắn thời gian nhiễm trùng tai, và một số có thể gây ra những rủi ro thực sự ở trẻ nhỏ, vì vậy chúng không thể thay thế cho việc giảm đau và tái khám.

Giải thích các thuật ngữ chính

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Viêm tai giữa cấp tínhNhiễm trùng tai giữa — khoang khí phía sau màng nhĩ — với dịch hoặc mủ tích tụ dưới áp lực.
Viêm tai ngoàiNhiễm trùng lớp da lót ống tai ngoài, thường được gọi là viêm tai ngoài hay "tai người bơi".
Viêm tai giữa có dịchDịch trong tai giữa mà không có nhiễm trùng đang hoạt động, thường được gọi là tai keo; gây nghe kém hơn là đau.
Vòi nhĩ (vòi Eustache)Ống hẹp nối tai giữa với phía sau mũi, có chức năng thông khí và dẫn lưu tai giữa.
Màng nhĩMàng nhĩ, lớp màng mỏng ngăn cách ống tai ngoài với tai giữa.
Nắp bình tai (tragus)Mảnh sụn nhỏ ở phía trước lỗ ống tai; ấn vào sẽ đau trong trường hợp viêm tai ngoài do bơi lội.
Đèn soi tai (otoscope)Dụng cụ có đèn và kính phóng đại mà bác sĩ dùng để kiểm tra ống tai và màng nhĩ.
Đo nhĩ lượng (tympanometry)Xét nghiệm đo mức độ di chuyển của màng nhĩ dưới áp suất thay đổi, dùng để phát hiện dịch phía sau màng nhĩ.
Ống thông nhĩ (tympanostomy tube)Ống thông khí nhỏ được đặt xuyên qua màng nhĩ để dẫn lưu dịch và thông khí tai giữa.
Viêm xương chũm (mastoiditis)Nhiễm trùng lan vào xương chũm phía sau tai; đây là biến chứng không phổ biến nhưng cần xử lý khẩn cấp.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có cần dùng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng tai không?

Đây là quyết định của bác sĩ sau khi đã khám tai, không thể chỉ dựa vào triệu chứng để tự đánh giá. Các tiêu chí mà bác sĩ cân nhắc bao gồm độ tuổi, mức độ nghiêm trọng, một hay cả hai tai bị ảnh hưởng, và mức độ chắc chắn của chẩn đoán. Hướng dẫn tại Hoa Kỳ khuyến nghị dùng kháng sinh ngay cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, trường hợp bệnh nặng, và trẻ dưới 2 tuổi bị cả hai tai. Trong khi đó, theo dõi chờ đợi hoặc kê đơn trì hoãn là lựa chọn được chấp nhận cho trẻ lớn hơn bị nhiễm trùng nhẹ, một bên tai. Viêm tai ngoài do bơi lội thường được điều trị bằng thuốc nhỏ tai theo toa thay vì thuốc uống. Dù chọn phương pháp nào, hãy quay lại khám nếu tình trạng không cải thiện sau 48 đến 72 giờ.

Nhiễm trùng tai kéo dài bao lâu?

Cơn đau do nhiễm trùng tai giữa thường giảm trong vòng hai đến ba ngày, dù có dùng kháng sinh hay không, và hầu hết mọi người cảm thấy khỏe hơn đáng kể trong vòng một tuần. Dịch đọng sau màng nhĩ thì lâu hơn: thường mất vài tuần để tiêu hết sau khi nhiễm trùng đã khỏi, và trong thời gian đó thính giác có thể vẫn còn hơi ù. Viêm tai ngoài (tai của người bơi lội) thường cải thiện trong vài ngày sau khi bắt đầu nhỏ thuốc theo chỉ định. Nếu cơn đau, dịch chảy ra hoặc nghe kém vẫn còn sau các mốc thời gian này, đó là lý do để đi khám lại thay vì tiếp tục chờ đợi.

Người lớn có bị nhiễm trùng tai không?

Có. Nhiễm trùng tai giữa ít gặp hơn ở người lớn vì vòi nhĩ (vòi Eustache) dài hơn và có góc nghiêng tốt hơn, nhưng vẫn có thể xảy ra, thường sau khi bị cảm lạnh, cúm hoặc viêm xoang, và thường đau hơn. Người lớn có xu hướng bị viêm tai ngoài nhiều hơn trẻ em, đặc biệt là người hay bơi lội, người dùng tai nghe nhét tai và người đeo máy trợ thính. Một điểm quan trọng cần lưu ý: nếu dịch đọng sau một bên màng nhĩ ở người lớn mà không tự tiêu, cần được đánh giá đúng cách, vì ở người lớn, tắc vòi nhĩ đôi khi có nguyên nhân khác ngoài cảm lạnh thông thường.

Tôi có thể bơi khi bị nhiễm trùng tai không, và làm thế nào để phòng ngừa viêm tai ngoài?

Hãy hỏi bác sĩ đã khám cho bạn, vì câu trả lời phụ thuộc vào chẩn đoán cụ thể. Khi đang bị viêm tai ngoài, hoặc khi màng nhĩ bị thủng hay có ống thông khí, thường nên tránh để nước vào ống tai cho đến khi được cho phép. Để giảm nguy cơ, hãy làm khô tai sau khi bơi hoặc tắm bằng cách nghiêng đầu sang từng bên và lau khô tai ngoài, tuyệt đối không dùng tăm bông, sử dụng nút bịt tai vừa vặn nếu bạn hay bị tái phát, tránh bơi ở những vùng nước ô nhiễm rõ ràng, và giữ tai nghe sạch sẽ. Đừng tự pha dung dịch nhỏ tai bằng cồn hay giấm mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ.

Nhiễm trùng tai có lây không?

Bản thân nhiễm trùng bên trong tai không lây từ người này sang người khác. Điều lây lan là các bệnh cảm lạnh, cúm và các virus đường hô hấp khác — những bệnh thường xảy ra trước khi bị nhiễm trùng tai giữa — đó là lý do tại sao rửa tay, ở nhà khi bị bệnh và tiêm vắc-xin đều giúp giảm gián tiếp nguy cơ nhiễm trùng tai. Trẻ bị nhiễm trùng tai không cần cách ly và có thể trở lại trường học hoặc nhà trẻ khi cảm thấy đủ khỏe. Viêm tai ngoài cũng không lây; bệnh xuất phát từ môi trường và tình trạng da ống tai.

Nhiễm trùng tai có gây mất thính lực lâu dài không?

Nghe bị ù hoặc mờ tạm thời trong và sau khi nhiễm trùng là bình thường và thường tự hết khi dịch tiêu đi. Nghe kém kéo dài do nhiễm trùng tai thông thường đã được điều trị là không phổ biến. Các trường hợp cần chú ý là dịch tồn tại nhiều tháng, nhiễm trùng tái đi tái lại ở trẻ nhỏ trong giai đoạn phát triển ngôn ngữ, và bất kỳ trường hợp nghe kém đột ngột nào — đây luôn là tình huống khẩn cấp. Nếu bạn hoặc con bạn có vẻ nghe không bình thường sau vài tuần kể từ khi nhiễm trùng, hãy yêu cầu kiểm tra thính lực thay vì tự cho rằng sẽ tự khỏi.

Nguồn tham khảo

Đọc thêm

Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe

Nhiễm trùng tai được chẩn đoán bằng cách khám tai trực tiếp, không phải qua xét nghiệm máu, và AI DiagMe không thể nhìn vào tai hay đưa ra chẩn đoán đó.

Điều AI DiagMe có thể làm là hỗ trợ bạn sau đó. Nếu bác sĩ điều tra một ca nhiễm trùng nặng, tái phát hoặc có biến chứng và chỉ định các xét nghiệm chỉ số viêm hay công thức máu toàn phần, AI DiagMe sẽ giải thích ý nghĩa của những con số đó bằng ngôn ngữ dễ hiểu, giúp bạn đặt câu hỏi tốt hơn trong lần khám tiếp theo. Công cụ này không chẩn đoán bệnh và không thay thế bác sĩ của bạn.

Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút

Tác giả

  • AI DiagMe

    Đội ngũ AI DiagMe quy tụ các bác sĩ, chuyên gia lâm sàng và biên tập viên y tế. Các bài viết của chúng tôi được soạn thảo bởi các chuyên gia truyền thông sức khỏe, sau đó được xem xét và xác nhận bởi các bác sĩ trong hội đồng khoa học — gồm các bác sĩ đang công tác tại bệnh viện trong các chuyên khoa như huyết học, nội tiết và y học tổng quát. Julien Priour, người phụ trách công tác biên tập, có bằng MBA từ HEC Paris và được đào tạo về viết và xuất bản khoa học bởi Viện Nghiên cứu Quốc gia Pháp về Phát triển Bền vững (IRD, FUN-MOOC, 2026). Mỗi nội dung đều dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành và các công trình nghiên cứu y khoa đã qua bình duyệt.

    Email Trang web

Bài viết liên quan