Ung thư tuyến giáp thể tủy là loại khác biệt nhất trong các loại ung thư tuyến giáp, và hầu hết những điểm khác biệt đó đều xuất phát từ một điều: loại ung thư này phát sinh từ một loại tế bào tiết hormone vào máu. Chính điều đó mang lại cho căn bệnh này thứ mà ung thư thể nhú và thể nang — vốn phổ biến hơn nhiều — không có, đó là một xét nghiệm máu thực sự có giá trị chẩn đoán. Calcitonin giúp phát hiện bệnh, theo dõi tiến triển, dự đoán mức độ di căn và tiên lượng diễn biến của bệnh. Bài viết này giải thích ung thư tuyến giáp thể tủy là gì, điểm khác biệt so với các loại ung thư tuyến giáp mà nhiều người thường đọc, lý do các chỉ số xét nghiệm lại quan trọng đến vậy, cơ chế di truyền qua gen RET, cũng như triển vọng điều trị và tiên lượng sống.
Ung thư tuyến giáp thể tủy là gì
Tuyến giáp có hai nhóm tế bào riêng biệt. Tế bào nang tuyến sản xuất hormone tuyến giáp và là nguồn gốc của ung thư thể nhú và thể nang — hai loại chiếm phần lớn các ca bệnh. Tế bào cạnh nang, còn gọi là tế bào C, sản xuất một hormone khác gọi là calcitonin. Ung thư tuyến giáp thể tủy phát sinh từ các tế bào C này.
Đây là loại ung thư không phổ biến. Tỷ lệ của nó trong các ca ung thư tuyến giáp dao động từ khoảng 2 đến 10 phần trăm tùy theo từng nghiên cứu, với khoảng 1.000 ca chẩn đoán mới mỗi năm tại Hoa Kỳ. Vì không xuất phát từ tế bào nang tuyến, loại ung thư này không hấp thu iốt, không sản xuất thyroglobulin và không đáp ứng với điều trị iốt phóng xạ — phương pháp trung tâm trong điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa. Để có cái nhìn tổng quan về các loại ung thư tuyến giáp khác, hãy xem hướng dẫn về ung thư tuyến giáp.
Điểm khác biệt so với ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang
| Đặc điểm | Thể nhú và thể nang | Ung thư thể tủy |
|---|---|---|
| Tế bào nguồn gốc | Tế bào nang tuyến | Tế bào C cạnh nang |
| Chỉ số máu theo dõi | Thyroglobulin, sau khi cắt bỏ tuyến giáp | Calcitonin và kháng nguyên ung thư biểu mô bào thai (CEA) |
| Hấp thu iốt phóng xạ | Có, cho phép điều trị bằng iốt phóng xạ | Không |
| Dạng di truyền | Ít gặp | Chiếm đến một phần tư số ca bệnh |
| Nguyên nhân chính | Đa dạng, thường gặp là đột biến BRAF hoặc RAS | RET, dạng di truyền hoặc mắc phải |
Hệ quả thực tế là các quyết định điều trị, lịch theo dõi và ngay cả các xét nghiệm máu được chỉ định sau đó đều khác biệt ngay từ đầu. Những thông tin viết về ung thư tuyến giáp nói chung thường không áp dụng được cho trường hợp này.
Triệu chứng
Biểu hiện thường gặp là một khối u hơn là cảm giác mệt mỏi hay ốm yếu. Khoảng 75 đến 95 phần trăm người bệnh có khối u ở cổ khi được chẩn đoán, và khoảng 70 phần trăm có hạch bạch huyết ở cổ bị sưng to — điều này phản ánh xu hướng lan đến hạch sớm hơn so với ung thư tuyến giáp thể nhú.
- Một khối u cứng ở phía trước hoặc bên cổ
- Hạch bạch huyết ở cổ sưng to và không tự xẹp
- Khàn giọng hoặc giọng nói thay đổi kéo dài
- Khó nuốt hoặc, ít gặp hơn, khó thở
- Tiêu chảy hoặc đỏ bừng mặt — những triệu chứng này không phổ biến nhưng có thể xảy ra khi calcitonin và các peptide liên quan tăng rất cao trong giai đoạn bệnh tiến triển
Chức năng tuyến giáp thường vẫn bình thường, vì vậy xét nghiệm tuyến giáp thông thường không cho thấy dấu hiệu cảnh báo nào; bài viết hướng dẫn xét nghiệm máu TSH của chúng tôi giải thích những gì xét nghiệm đó đo được và không đo được, còn bài viết hướng dẫn về mức tuyến giáp bình thường trình bày toàn bộ bức tranh tổng thể. Vì khối u thường là điểm khởi đầu, hãy đọc bài viết hướng dẫn xét nghiệm máu nhân tuyến giáp để hiểu buổi đánh giá ban đầu đó bao gồm những gì.
Dạng tản phát và dạng di truyền
Khoảng ba phần tư trường hợp là tản phát, nghĩa là bệnh xuất hiện ở người không có tiền sử gia đình. Một phần tư còn lại là do di truyền, gây ra bởi một biến đổi dòng mầm trong gen RET được truyền qua các thế hệ trong gia đình. Gen RET cung cấp hướng dẫn tổng hợp một protein tham gia vào quá trình truyền tín hiệu tế bào, và một số biến đổi nhất định khiến protein này liên tục phát tín hiệu, thúc đẩy tế bào phân chia khi không nên.
Các dạng di truyền thuộc những nhóm đã được xác định rõ. Trong hội chứng đa u tuyến nội tiết type 2A, ung thư tuyến giáp thể tủy xuất hiện cùng với nguy cơ u tủy thượng thận (pheochromocytoma) và cường tuyến cận giáp. Trong type 2B, bệnh có xu hướng xuất hiện sớm hơn và đi kèm với các đặc điểm thể chất khác. Ung thư tuyến giáp thể tủy gia đình mô tả các gia đình mà ung thư này là biểu hiện duy nhất.
Vì MEN2A liên quan đến tuyến cận giáp, nồng độ canxi được theo dõi trong các gia đình này; hãy tham khảo bài viết hướng dẫn xét nghiệm canxi máu và, đối với hormone điều tiết canxi, hãy xem hướng dẫn xét nghiệm PTH.
Tại sao xét nghiệm di truyền lại quan trọng
Bất kỳ ai được chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy thường được đề nghị xét nghiệm gen RET, vì kết quả dương tính có những hệ quả vượt ra ngoài phạm vi của một cá nhân. Kết quả này giúp xác định những người thân có thể mang cùng biến đổi gen, thúc đẩy tầm soát các bệnh lý liên quan ở tuyến thượng thận và tuyến cận giáp, và trong một số gia đình, có thể hỗ trợ quyết định cắt bỏ tuyến giáp trước khi ung thư phát triển. Loại biến đổi RET cụ thể cũng ảnh hưởng đến thời điểm cân nhắc điều này. Đây là một trong những ví dụ rõ ràng nhất trong y học về một kết quả xét nghiệm thuộc về cả gia đình chứ không chỉ của một người, và đây là cuộc trò chuyện cần có với chuyên gia di truyền học.
Các xét nghiệm máu giúp chẩn đoán bệnh này
Trong hầu hết các loại ung thư, các chỉ số xét nghiệm máu được dùng để theo dõi sau khi chẩn đoán đã được xác định bằng hình ảnh học và sinh thiết. Ung thư tuyến giáp thể tủy thì khác, và đây là điều đáng tìm hiểu kỹ.
| Chỉ số | Đây là gì | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Calcitonin | Hormone do tế bào C sản xuất | Phát hiện bệnh, đánh giá mức độ lan rộng và theo dõi sau phẫu thuật |
| Kháng nguyên carcinoembryonic | Một loại protein do nhiều khối u tiết ra | Chỉ số thứ hai; xu hướng thay đổi của nó mang ý nghĩa tiên lượng quan trọng |
| Thời gian nhân đôi | Tốc độ tăng của từng chỉ số | Một trong những yếu tố dự báo diễn tiến bệnh mạnh nhất hiện có |
Calcitonin là chỉ số giúp nhận diện bệnh, và hướng dẫn xét nghiệm máu calcitonin của chúng tôi hướng dẫn cách đọc một kết quả đơn lẻ. Điều quan trọng cần lưu ý là calcitonin tăng cao có rất nhiều nguyên nhân không liên quan đến ung thư, bao gồm bệnh thận, thuốc ức chế bơm proton, hút thuốc lá và thai kỳ — vì vậy một giá trị tăng cao là lý do để xét nghiệm lại, chứ không phải là chẩn đoán.
Kháng nguyên carcinoembryonic, thường viết tắt là CEA, được đo cùng lúc với calcitonin; hướng dẫn xét nghiệm máu CEA của chúng tôi giải thích tại sao chỉ số này cần được đọc theo xu hướng thay đổi chứ không phải chỉ dựa vào một kết quả tại một thời điểm. Trong ung thư tuyến giáp thể tủy, nguyên tắc này được áp dụng chính thức: sau điều trị, tốc độ tăng của calcitonin hoặc CEA — được biểu thị bằng thời gian nhân đôi — được dùng để đánh giá diễn tiến của bệnh và mức độ cần theo dõi chặt chẽ đến đâu.
Chẩn đoán bệnh như thế nào
Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu khi phát hiện một nhân tuyến giáp qua thăm khám hoặc qua siêu âm. Siêu âm mô tả đặc điểm của nhân, và chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) lấy tế bào để xét nghiệm. Điểm đặc thù của bệnh này là tế bào học thông thường bỏ sót một tỷ lệ đáng kể các trường hợp ung thư thể tủy — đó là lý do tại sao đo calcitonin trong dịch rửa kim đã trở thành một bổ sung quan trọng. Chụp PET chủ yếu được dùng để xác định vị trí bệnh tái phát hơn là để chẩn đoán ban đầu. Khi calcitonin nằm trong vùng không xác định, xét nghiệm kích thích đôi khi được áp dụng trong một số trường hợp được chọn lọc — thực hành này được thảo luận trong phần nghiên cứu dưới đây.
Điều trị
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất có thể chữa khỏi ung thư tuyến giáp thể tủy, và việc thực hiện đúng ngay lần đầu quan trọng hơn so với hầu hết các bệnh lý tuyến giáp khác.
- Cắt toàn bộ tuyến giáp là tiêu chuẩn, vì tế bào C phân bố ở cả hai thùy
- Hầu hết các hướng dẫn đều khuyến nghị nạo vét hạch bạch huyết ở khoang cổ trung tâm, còn phạm vi phẫu thuật hạch mở rộng thêm được quyết định dựa trên nồng độ calcitonin trước phẫu thuật và kết quả hình ảnh học
- Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần bổ sung hormone tuyến giáp suốt đời, ở liều thay thế thông thường — không phải liều ức chế như trong ung thư tuyến giáp thể biệt hóa
- Iốt phóng xạ không có vai trò trong điều trị, vì các tế bào này không hấp thu iốt
- Đối với bệnh không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc đã di căn, điều trị được thực hiện theo hướng toàn thân: dùng thuốc ức chế RET chọn lọc khi có biến đổi gen RET, hoặc thuốc ức chế đa kinase trong các trường hợp còn lại
- Xạ trị ngoài được sử dụng có chọn lọc, chủ yếu nhằm kiểm soát tại chỗ
Selpercatinib, một thuốc ức chế tyrosine kinase dạng uống được phê duyệt vào năm 2020, là đại diện nổi bật nhất trong nhóm thuốc ức chế RET chọn lọc. Sự xuất hiện của thuốc này chính là lý do chính khiến triển vọng điều trị bệnh giai đoạn tiến xa đã thay đổi đáng kể trong năm năm qua.
Tỷ lệ sống sót
Kết quả điều trị phụ thuộc rất nhiều vào việc bệnh có còn khu trú tại thời điểm phẫu thuật hay không. Tỷ lệ sống sót sau năm năm được ghi nhận là khoảng 93% đối với giai đoạn 1 đến 3, và khoảng 28% đối với giai đoạn 4. Những con số này cần được nhìn nhận một cách linh hoạt: do đây là loại ung thư hiếm gặp, các ước tính về tỷ lệ sống sót dựa trên số lượng bệnh nhân nhỏ, và phản ánh những người được điều trị trước khi thuốc ức chế RET chọn lọc được sử dụng rộng rãi. Triển vọng của từng bệnh nhân phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ cắt bỏ hoàn toàn khối u và hạch bạch huyết, xu hướng thay đổi của calcitonin và CEA sau phẫu thuật, cũng như tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Thuốc GLP-1 và ung thư tuyến giáp thể tủy
Câu hỏi này hiện đang thu hút sự quan tâm của nhiều người đến chủ đề này, vì vậy cần có một câu trả lời rõ ràng. Các thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 được dùng để điều trị đái tháo đường type 2 và giảm cân có cảnh báo đóng khung liên quan đến ung thư tuyến giáp thể tủy, dựa trên các khối u tế bào C được quan sát thấy ở loài gặm nhấm. Cảnh báo này dẫn đến một chống chỉ định rõ ràng: các thuốc này không được dùng cho bất kỳ ai có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc đa u tuyến nội tiết type 2.
Liệu các thuốc này có làm tăng nguy cơ ở những người không có tiền sử đó hay không là một câu hỏi riêng biệt, và bằng chứng hiện tại không ủng hộ kết luận đó. Một tổng quan năm 2024 trên tạp chí Thyroid đã đánh giá toàn bộ bằng chứng hiện có và nhận thấy rằng: các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy ung thư tuyến giáp xảy ra rất hiếm và không có sự gia tăng nhất quán; các nghiên cứu quan sát có nguy cơ sai lệch cao hơn cho kết quả không đồng nhất; và các tín hiệu an toàn dựa trên báo cáo tự nguyện không thể xác lập mối quan hệ nhân quả. Các tác giả cũng lưu ý rằng sự lo ngại quá mức tự nó cũng gây hại, dưới dạng tầm soát không cần thiết và chẩn đoán quá mức. Xét nghiệm calcitonin thường quy trước khi bắt đầu dùng các thuốc này không được khuyến cáo. Điều quan trọng là cần thông báo cho bác sĩ kê đơn về tiền sử cá nhân hoặc gia đình có liên quan.
Những tiến bộ khoa học mới nhất
Nghiên cứu trong ba năm qua tập trung gần như hoàn toàn vào các xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh này — điều khá hiếm gặp và rất có giá trị. Các phát hiện dưới đây được tổng hợp từ các tài liệu khoa học đã qua bình duyệt và được trình bày theo ngôn ngữ dễ hiểu cho người đọc phổ thông; không có phát hiện nào trong số này thay thế được chỉ định của bác sĩ đối với từng bệnh nhân cụ thể.
Một tổng quan hệ thống bậc cao (umbrella review) công bố năm 2023, tổng hợp 23 tổng quan hệ thống, đã phác thảo rõ ràng thứ bậc chẩn đoán. Calcitonin là chỉ số đáng tin cậy nhất để phát hiện bệnh, và tổng quan này không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy xét nghiệm kích thích calcitonin cho kết quả tốt hơn so với đo calcitonin nền. Thời gian nhân đôi của kháng nguyên ung thư biểu mô (CEA) đáng tin cậy hơn calcitonin trong việc xác định những người có tiên lượng xấu hơn. Siêu âm cho kết quả kém hơn nhiều so với kỳ vọng — chỉ hơn một nửa số ung thư tuyến giáp thể tủy được phân loại là nguy cơ cao theo các hệ thống tính điểm hình ảnh tiêu chuẩn, và tế bào học đơn thuần chỉ xác định đúng hơn một nửa số ca — đó là lý do tại sao việc đo calcitonin trong dịch rửa kim sinh thiết hiện được coi là bắt buộc chứ không còn là tùy chọn.
Một phân tích gộp năm 2026 đã định lượng chính xác điểm cuối cùng đó. Trên 13 nghiên cứu với 937 bệnh nhân và 444 tổn thương tuyến giáp thể tủy, tế bào học kim tiêu chuẩn có độ nhạy 56% và độ đặc hiệu 98%, với diện tích dưới đường cong (AUC) là 0,65. Đo calcitonin trong dịch rửa kim đạt độ nhạy 98% và độ đặc hiệu 97%, với AUC là 1,00. Nói một cách đơn giản, tế bào học đơn thuần có thể xác nhận bệnh nhưng không thể loại trừ, trong khi xét nghiệm dịch rửa kim làm được cả hai. Sai lệch công bố có thể xảy ra với cả hai phương pháp, vì vậy các con số này nên được hiểu là xu hướng rõ ràng hơn là giá trị chính xác tuyệt đối.
Nghiên cứu cũng tiếp tục được thực hiện trên các chỉ số có thể bổ sung cho calcitonin trong những trường hợp khó đo. Một phân tích gộp năm 2025 gồm tám nghiên cứu với 4.080 người đã đánh giá pro-gastrin-releasing peptide (pro-GRP), cho thấy độ nhạy tổng hợp là 74% và độ đặc hiệu là 95%, so với 94% và 91% của calcitonin. Kết luận là pro-GRP là chỉ số bổ sung hữu ích trong các trường hợp chưa rõ ràng, không phải là sự thay thế, và việc chuẩn hóa phương pháp xét nghiệm vẫn còn cần thiết.
Về vấn đề xét nghiệm kích thích, một phân tích tổng hợp dữ liệu từng bệnh nhân năm 2025 gồm năm nghiên cứu và 243 bệnh nhân đã đưa ra quan điểm tinh tế hơn so với tổng quan toàn diện trước đó. Phân tích này cho thấy nghiệm pháp kích thích bằng canxi cho kết quả tốt hơn ở nam giới so với nữ giới, đề xuất ngưỡng khoảng 562 picogram mỗi mililít ở nam, với độ nhạy 79% và độ đặc hiệu 89%, và khoảng 162 ở nữ, nơi độ đặc hiệu giảm xuống còn 66%. Các tác giả xác định đây là công cụ dành cho những trường hợp được chọn lọc kỹ với giá trị calcitonin nền không xác định, áp dụng theo giới tính, thay vì là một bước thường quy.
Hai phát hiện khác có liên quan đến phẫu thuật. Một phân tích tổng hợp năm 2023 gồm 28 nghiên cứu xác nhận rằng nồng độ calcitonin và CEA trước phẫu thuật là một trong những yếu tố dự đoán sự lan rộng đến các hạch bạch huyết cổ bên, cùng với kích thước khối u, tính đa ổ, xâm lấn vỏ bao và lan rộng ra ngoài tuyến giáp — đó là lý do tại sao các giá trị xét nghiệm máu này ảnh hưởng đến phạm vi phẫu thuật được lên kế hoạch. Riêng biệt, một tổng quan hệ thống năm 2024 so sánh bảy bộ hướng dẫn phẫu thuật cho thấy chúng có sự khác biệt đáng kể, rằng hầu hết đều khuyến nghị cắt bỏ các hạch bạch huyết cổ trung tâm ở tất cả bệnh nhân, và những khuyến nghị này chủ yếu dựa trên bằng chứng cũ, chất lượng thấp. Các tác giả lập luận rằng cắt bỏ một phần tuyến giáp có thể trở thành lựa chọn hợp lý cho các khối u nhỏ, khu trú, và kêu gọi thực hiện các nghiên cứu tiến cứu.
Đối với bệnh giai đoạn tiến triển, một đồng thuận của Pháp năm 2025 về ung thư tuyến giáp thể tủy kháng trị đã tóm tắt bức tranh phân tử: thay đổi RET dòng mầm trong 20 đến 25% trường hợp và thay đổi RET mắc phải trong 70 đến 80% trường hợp thể tản phát có di căn — đây chính là lý do khiến liệu pháp ức chế RET chọn lọc có thể áp dụng rộng rãi trong bối cảnh này. Tìm kiếm trên ClinicalTrials.gov vào tháng 9 năm 2026 cho thấy 12 nghiên cứu can thiệp đang tuyển bệnh nhân, bao gồm các phương pháp tiếp cận dựa trên phóng xạ gắn phối tử và miễn dịch nhắm vào các khối u không còn đáp ứng với các thuốc hiện có.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tế bào C | Các tế bào cạnh nang tuyến giáp sản xuất calcitonin, là nguồn gốc của loại ung thư này. |
| Calcitonin | Hormone được dùng làm chỉ dấu sinh học máu chính cho bệnh này. |
| CEA | Kháng nguyên ung thư bào thai, chỉ dấu thứ hai được theo dõi theo thời gian. |
| Thời gian nhân đôi | Thời gian để một chỉ dấu tăng gấp đôi, dùng để đánh giá diễn tiến của bệnh. |
| RET | Gen mà sự thay đổi của nó là nguyên nhân chính gây ra hầu hết các trường hợp ung thư tuyến giáp thể tủy. |
| Thay đổi dòng mầm | Thay đổi gen di truyền có mặt trong mọi tế bào và có thể truyền cho con cái. |
| Thay đổi soma | Thay đổi gen chỉ xuất hiện trong khối u, không di truyền. |
| MEN2 | Đa u tuyến nội tiết type 2, hội chứng di truyền liên quan đến gen RET. |
| Dịch rửa FNA | Đo calcitonin trong dịch rửa từ kim sinh thiết. |
Câu hỏi thường gặp
Dấu ấn khối u của ung thư tuyến giáp thể tủy là gì?
Calcitonin là dấu ấn chính, và kháng nguyên carcinoembryonic (CEA) được đo kèm theo. Calcitonin khác biệt so với các dấu ấn khối u khác ở chỗ nó giúp chẩn đoán bệnh chứ không chỉ dùng để theo dõi sau điều trị. Sau khi điều trị, cả hai đều được theo dõi theo thời gian, và tốc độ tăng của mỗi chỉ số được dùng để đánh giá diễn tiến của bệnh.
Calcitonin cao có nghĩa là tôi bị ung thư tuyến giáp thể tủy không?
Không phải chỉ dựa vào một mình chỉ số đó. Bệnh thận, thuốc ức chế bơm proton, hút thuốc lá, thai kỳ và một số tình trạng khác đều có thể làm tăng calcitonin, và sự khác biệt giữa các phương pháp xét nghiệm cũng ảnh hưởng đến kết quả. Một giá trị tăng đơn lẻ là lý do để làm lại xét nghiệm và đánh giá cùng với bức tranh lâm sàng tổng thể, chứ không phải là chẩn đoán. Tuy nhiên, giá trị rất cao ở người có nhân tuyến giáp lại là vấn đề khác và cần được đánh giá nhanh chóng.
Ung thư tuyến giáp thể tủy có di truyền không?
Khoảng một phần tư số ca là do di truyền. Những trường hợp này do đột biến di truyền trên gen RET, thường là một phần của hội chứng đa u tuyến nội tiết type 2. Xét nghiệm di truyền thường được đề nghị cho tất cả những người được chẩn đoán, vì kết quả dương tính có ảnh hưởng đến các thành viên trong gia đình và cần tầm soát thêm các bệnh lý tuyến thượng thận và tuyến cận giáp liên quan.
Ung thư tuyến giáp thể tủy khác ung thư tuyến giáp thể nhú như thế nào?
Hai loại này xuất phát từ các tế bào khác nhau. Ung thư thể nhú phát sinh từ tế bào nang tuyến, hấp thu iốt, được theo dõi bằng thyroglobulin và có tiên lượng rất tốt. Ung thư thể tủy phát sinh từ tế bào C, không hấp thu iốt nên điều trị bằng iốt phóng xạ không có tác dụng, được theo dõi bằng calcitonin và CEA, có tính di truyền trong tới một phần tư số ca, và cần phẫu thuật ban đầu rộng rãi hơn.
Ung thư tuyến giáp thể tủy có chữa khỏi được không?
Có, khi bệnh còn khu trú ở tuyến giáp và vùng cổ và được cắt bỏ hoàn toàn trong lần phẫu thuật đầu tiên. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm được ghi nhận là khoảng 93% đối với giai đoạn 1 đến 3. Khả năng chữa khỏi trở nên khó đạt được khi bệnh đã di căn xa, lúc đó mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh — dù các thuốc ức chế RET chọn lọc đã thay đổi đáng kể những gì có thể đạt được trong việc kiểm soát bệnh.
Tôi có cần xét nghiệm calcitonin trước khi bắt đầu dùng thuốc GLP-1 không?
Xét nghiệm calcitonin thường quy trước khi bắt đầu dùng các thuốc này không được khuyến cáo. Điều quan trọng là cần thông báo cho bác sĩ kê đơn về tiền sử cá nhân hoặc gia đình có ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc hội chứng đa u tuyến nội tiết type 2, vì đây là lý do chống chỉ định hoàn toàn với nhóm thuốc này.
Sau phẫu thuật cần theo dõi như thế nào?
Calcitonin và CEA được đo định kỳ, kết hợp siêu âm cổ, và bổ sung thêm các xét nghiệm hình ảnh nếu các chỉ số này tăng. Việc bổ sung hormone tuyến giáp được theo dõi qua xét nghiệm máu. Khi đã xác nhận dạng di truyền, việc tầm soát tổn thương tuyến thượng thận và tuyến cận giáp vẫn được tiến hành song song, đồng thời các thành viên trong gia đình cũng được đề nghị xét nghiệm.
Nguồn tham khảo
- Ung Thư Tuyến Giáp Thể Tủy: Định Nghĩa, Triệu Chứng và Điều Trị — Cleveland Clinic
- Điều trị Ung thư Tuyến giáp (PDQ) Phiên bản dành cho Bệnh nhân — Viện Ung thư Quốc gia, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ
- Đa u tuyến nội tiết — MedlinePlus Genetics, Thư viện Y khoa Quốc gia
- Cancer Stat Facts: Thyroid Cancer — SEER Program, National Cancer Institute
- Trimboli P. và cộng sự. Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy: tổng quan tổng hợp — Endocrine, 2023 (được lập chỉ mục trên PubMed)
- Zhang J. và cộng sự. Tế bào học chọc hút bằng kim nhỏ và đo calcitonin trong dịch chọc hút để chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy: phân tích tổng hợp — Journal of Zhejiang University Medical Sciences, 2026 (được lập chỉ mục trên PubMed)
- Ovčariček P.P. và cộng sự. Pro-gastrin releasing peptide như một chỉ điểm khối u trong ung thư tuyến giáp thể tủy: phân tích tổng hợp hai biến so sánh — Clinical Chemistry and Laboratory Medicine, 2025 (được lập chỉ mục trên PubMed)
- Sesti F. và cộng sự. Vai trò của nghiệm pháp kích thích canxi trong chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy: phân tích tổng hợp dữ liệu từng bệnh nhân — European Thyroid Journal, 2025 (được lập chỉ mục trên PubMed)
- Lin X. và cộng sự. Các yếu tố nguy cơ di căn hạch bạch huyết cổ trong ung thư tuyến giáp thể tủy: tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp — European Archives of Oto-Rhino-Laryngology, 2023 (được lập chỉ mục trên PubMed)
- Cohen O. và cộng sự. Xử trí phẫu thuật ban đầu trong ung thư tuyến giáp thể tủy thể rải rác: hướng dẫn chăm sóc tối ưu, tổng quan hệ thống — Clinical Endocrinology, 2024 (được lập chỉ mục trên PubMed)
- Lasolle H. và cộng sự. Khuyến nghị đồng thuận của mạng lưới ENDOCAN-TUTHYREF: ung thư tuyến giáp thể tủy kháng trị — Annales d’Endocrinologie, 2025 (được lập chỉ mục trên PubMed)
- Espinosa De Ycaza A.E. et al. Glucagon-Like Peptide-1 Receptor Agonists and Thyroid Cancer: A Narrative Review — Thyroid, 2024 (indexed in PubMed)
- Hồ sơ hợp chất Selpercatinib (CHEMBL4559134) — ChEMBL, EMBL-EBI
Các bài viết khác
- Xét Nghiệm Calcitonin Trong Máu: Mức Độ Và Ý Nghĩa
- Xét nghiệm CEA: Cách đọc kết quả của bạn
- Ung thư tuyến giáp: Triệu chứng, Phân loại, Xét nghiệm và Tỷ lệ sống sót
- Xét nghiệm máu nhân tuyến giáp: TSH thực sự quyết định điều gì
- Chỉ số TSH là gì và bao nhiêu là bình thường?
- Mức Hormone Tuyến Giáp Bình Thường: Cách Đọc Kết Quả Xét Nghiệm
- Xét nghiệm canxi máu: Ý nghĩa các chỉ số của bạn
- Xét nghiệm PTH: Đọc kết quả cùng với canxi
Calcitonin và CEA là những chỉ số xét nghiệm mà một con số đơn lẻ nói lên rất ít, còn xu hướng thay đổi theo thời gian mới là điều quan trọng nhất. Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe, giúp đọc từng dòng trong kết quả xét nghiệm của bạn và giải thích từng chỉ số bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, với phần phân tích được xem xét bởi hội đồng bác sĩ chuyên khoa.



