Viêm xương khớp là bệnh khớp phổ biến nhất thế giới, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trưởng thành khi họ lớn tuổi hơn. Thường được gọi là viêm khớp do "hao mòn", bệnh xảy ra khi lớp sụn trơn láng bảo vệ đầu xương dần dần bị phá vỡ, khiến khớp bị cứng, đau và khó cử động. Bệnh thường gặp nhất ở đầu gối, hông, bàn tay và cột sống, nhưng đây không phải là hệ quả tất yếu của quá trình lão hóa, vì nhiều yếu tố nguy cơ có thể được kiểm soát. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu viêm xương khớp là gì, nguyên nhân gây bệnh, cách bác sĩ nhận biết và chẩn đoán, sự khác biệt so với viêm khớp dạng thấp, cũng như các phương pháp điều trị và tiến bộ khoa học gần đây có thể hỗ trợ. Bạn cũng sẽ thấy tại sao xét nghiệm máu, dù không thể xác nhận bệnh, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc loại trừ các nguyên nhân khác gây đau khớp.
Viêm xương khớp là gì?
Viêm xương khớp, đôi khi viết tắt là OA, là một bệnh mãn tính trong đó sụn bên trong khớp dần dần bị mòn đi. Sụn là mô chắc và trơn giúp các đầu xương trượt lên nhau dễ dàng. Khi sụn mỏng dần, phần xương bên dưới trở nên dày hơn, các gai xương nhỏ gọi là gai xương (osteophytes) có thể hình thành ở rìa khớp, và lớp lót khớp có thể bị viêm nhẹ. Vì bệnh ảnh hưởng đến toàn bộ khớp chứ không chỉ riêng sụn, các bác sĩ hiện nay xem đây là bệnh của toàn bộ cấu trúc khớp.
Một tên gọi phổ biến khác của viêm xương khớp là bệnh khớp thoái hóa (hay còn gọi là thoái hóa khớp), phản ánh bản chất tổn thương dần dần và cơ học của bệnh. Bệnh này khác với các dạng viêm khớp do viêm hoặc tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công các khớp. Viêm xương khớp chỉ là một trong nhiều dạng bệnh khớp, và thư viện sức khỏe của chúng tôi giải thích các dạng bệnh viêm khớp khác nhau.
Nguyên nhân gây viêm xương khớp? Các yếu tố nguy cơ cần biết
Viêm xương khớp hiếm khi có một nguyên nhân duy nhất. Thay vào đó, nhiều yếu tố kết hợp theo năm tháng khiến khớp không còn khả năng tự phục hồi. Một số yếu tố này bạn không thể thay đổi, trong khi những yếu tố khác nằm trong tầm kiểm soát của bạn.
- Tuổi tác: nguy cơ tăng dần sau 45 tuổi, khi sụn mất dần khả năng tự tái tạo.
- Cân nặng dư thừa: trọng lượng cơ thể quá mức tạo áp lực lên đầu gối và hông, đồng thời mô mỡ cũng tiết ra các chất có thể thúc đẩy tình trạng viêm mãn tính mức độ thấp.
- Chấn thương khớp trước đây: gãy xương, rách dây chằng hoặc phẫu thuật trong quá khứ có thể tạo tiền đề cho bệnh thoái hóa khớp nhiều năm sau đó.
- Căng thẳng lặp đi lặp lại: các công việc hoặc môn thể thao đòi hỏi nâng vật nặng, quỳ gối hoặc va chạm liên tục có thể đẩy nhanh quá trình mài mòn khớp.
- Di truyền: tiền sử gia đình có người bị thoái hóa khớp, đặc biệt ở bàn tay, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Giới tính và hormone: phụ nữ bị ảnh hưởng nhiều hơn, đặc biệt sau khi mãn kinh.
- Hình dạng và sự thẳng hàng của khớp: chân vòng kiềng, bất thường ở hông hoặc khớp không đều có thể tập trung áp lực vào một vùng.
Vì cân nặng, hoạt động thể chất và phòng ngừa chấn thương đều có thể được kiểm soát, việc phòng bệnh là hoàn toàn khả thi với nhiều người, ngay cả khi yếu tố di truyền có vai trò nhất định.
Triệu chứng của thoái hóa khớp
Triệu chứng chính của thoái hóa khớp là đau. Cơn đau thường được mô tả là đau cơ học, nghĩa là nặng hơn khi vận động và thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Giai đoạn đầu, cảm giác khó chịu có thể xuất hiện rồi biến mất, nhưng theo thời gian có thể trở nên dai dẳng hơn. Các dấu hiệu phổ biến khác bao gồm cứng khớp buổi sáng thoáng qua thường kéo dài dưới 30 phút, giảm biên độ vận động, và cảm giác lạo xạo hoặc lách cách gọi là tiếng kêu khớp (crepitus) khi khớp cử động. Một số khớp trông to hơn do xương phì đại, và có thể xuất hiện sưng nhẹ trong các đợt bùng phát.
Thoái hóa khớp gối
Đầu gối là khớp bị ảnh hưởng thường xuyên nhất. Người bệnh thường nhận thấy đau khi leo cầu thang, đứng dậy hoặc đi bộ quãng đường dài, kèm theo cứng khớp sau khi ngồi lâu. Vì đau đầu gối có nhiều nguyên nhân khác nhau, một bài viết chuyên sâu sẽ xem xét các nguyên nhân gây đau đầu gối phổ biến hơn.
Thoái hóa khớp bàn tay
Thoái hóa khớp bàn tay thường ảnh hưởng đến các khớp ngón tay và gốc ngón cái. Bệnh có thể tạo ra các u xương cứng gần đầu ngón tay, gọi là hạt Heberden’s, và các u tương tự ở khớp giữa ngón tay, gọi là hạt Bouchard’s. Việc cầm nắm, véo và thực hiện các thao tác tỉ mỉ có thể trở nên khó khăn.
Thoái hóa khớp háng và cột sống
Thoái hóa khớp háng thường gây đau ở vùng bẹn hoặc mặt ngoài đùi và có thể khiến việc đi lại hoặc mang giày trở nên khó khăn. Ở cột sống, đĩa đệm và khớp bị thoái hóa có thể dẫn đến cứng cổ hoặc thắt lưng, và đôi khi gây ra các triệu chứng liên quan đến thần kinh nếu gai xương chèn ép vào các dây thần kinh lân cận.
Thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà bệnh nhân thường hỏi là thoái hóa khớp khác gì so với viêm khớp dạng thấp. Cả hai đều gây đau khớp, nhưng đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau. Thoái hóa khớp là tình trạng liên quan đến sự hao mòn, trong khi viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào lớp lót khớp, gây viêm lan rộng. Phân biệt được hai bệnh này rất quan trọng, vì viêm khớp dạng thấp cần được điều trị sớm bằng các thuốc đặc hiệu để ngăn ngừa tổn thương khớp lâu dài. Để so sánh chi tiết hơn, đội ngũ y tế của chúng tôi cũng đã biên soạn hướng dẫn chi tiết về viêm khớp dạng thấp.
| Đặc điểm | Viêm khớp thoái hóa | Viêm khớp dạng thấp |
|---|---|---|
| Loại bệnh | Hao mòn và thoái hóa (thoái hóa khớp) | Tự miễn và viêm |
| Thời điểm khởi phát điển hình | Từ từ, thường sau 45 tuổi | Mọi lứa tuổi, thường từ 30 đến 60 tuổi |
| Vị trí khớp bị ảnh hưởng | Thường một bên; đầu gối, hông, bàn tay, cột sống | Thường đối xứng; các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân |
| Cứng khớp buổi sáng | Ngắn, dưới 30 phút | Kéo dài, thường trên một giờ |
| Sưng | Sưng cứng, có cảm giác xương to ra | Sưng ấm, mềm và đau khi chạm vào |
| Triệu chứng toàn thân | Ít gặp | Mệt mỏi và sốt nhẹ thường gặp |
| Các xét nghiệm máu thường gặp | Thường bình thường | Các chỉ số viêm thường tăng cao và kháng thể dương tính |
Thoái hóa khớp được chẩn đoán như thế nào
Thoái hóa khớp được chẩn đoán chủ yếu dựa trên tiền sử bệnh và khám lâm sàng, chứ không phải từ một xét nghiệm đơn lẻ. Một tổng quan năm 2023 trên tạp chí JAMA ghi nhận rằng ở người lớn từ 45 tuổi trở lên có đau khớp liên quan đến vận động và cứng khớp buổi sáng ít hoặc không có, thoái hóa khớp là nguyên nhân có khả năng cao nhất. Bác sĩ sẽ hỏi về đặc điểm cơn đau, khám khớp để tìm dấu hiệu sưng và phì đại xương, đồng thời kiểm tra khả năng vận động của khớp.
Khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
Chụp X-quang có thể hỗ trợ chẩn đoán bằng cách cho thấy khe khớp bị hẹp lại, gai xương và xương đặc hơn. Điều quan trọng cần biết là hình ảnh trên X-quang không phải lúc nào cũng phản ánh đúng mức độ đau của người bệnh: một số người có tổn thương rõ rệt nhưng đau ít, trong khi người khác chỉ có tổn thương nhẹ lại đau nhiều. Vì vậy, chẩn đoán hình ảnh được dùng để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng, chứ không phải để quyết định điều trị một mình.
Xét nghiệm máu giúp loại trừ các nguyên nhân khác
Không có xét nghiệm máu nào xác nhận thoái hóa khớp. Xét nghiệm máu được dùng để loại trừ các bệnh khác có thể có biểu hiện tương tự, đặc biệt là viêm khớp do viêm hoặc do tinh thể. Nếu đặc điểm triệu chứng gợi ý nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm viêm C-reactive protein (CRP), và họ cũng có thể bổ sung thêm xét nghiệm tốc độ máu lắng (ESR). Để tìm kiếm bệnh viêm khớp dạng thấp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm kháng thể anti-CCP. Khi các cơn đau khớp đỏ và nóng đột ngột gợi ý vấn đề tinh thể, một hướng dẫn riêng đề cập đến cách giảm đau và kiểm soát bệnh gút.
| Xét nghiệm máu | Đo lường gì | Giúp loại trừ những gì |
|---|---|---|
| protein C phản ứng (CRP) | Tình trạng viêm toàn thân | Viêm khớp dạng thấp, nhiễm trùng, các bệnh viêm khác |
| Tốc độ máu lắng (ESR) | Tốc độ lắng của hồng cầu, dấu hiệu của tình trạng viêm | Viêm khớp do viêm, nhiễm trùng |
| Yếu tố thấp khớp (RF) | Kháng thể thường gặp trong bệnh tự miễn | Viêm khớp dạng thấp |
| Kháng thể Anti-CCP | Kháng thể đặc hiệu cao với viêm khớp dạng thấp | Viêm khớp dạng thấp giai đoạn sớm |
| Axit uric | Lượng axit uric trong máu | Bệnh gút, một dạng viêm khớp do tinh thể |
Khi nào cần gặp bác sĩ
Đau khớp là điều thường gặp, nhưng một số dấu hiệu nhất định cần được khám bác sĩ sớm thay vì chờ đợi theo dõi. Hãy cân nhắc đặt lịch hẹn nếu bạn nhận thấy bất kỳ điều nào sau đây:
- Đau khớp hoặc cứng khớp kéo dài hơn vài tuần hoặc khiến bạn khó thực hiện các hoạt động hàng ngày.
- Khớp bị nóng, đỏ hoặc sưng đột ngột rất nhiều, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc bệnh gút.
- Cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn một tiếng đồng hồ, đây là dấu hiệu gợi ý viêm khớp dạng viêm.
- Sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc mệt mỏi kèm theo các triệu chứng ở khớp.
- Khớp bị kẹt, lỏng lẻo hoặc biến dạng.
Điều trị và kiểm soát bệnh thoái hóa khớp
Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh thoái hóa khớp, nhưng có nhiều phương pháp điều trị có thể giúp giảm đau, duy trì chức năng khớp và bảo vệ chất lượng cuộc sống. Việc điều trị thường bắt đầu bằng các biện pháp thay đổi lối sống, chỉ dùng thuốc hoặc phẫu thuật khi thực sự cần thiết.
Tập thể dục và vận động thể chất
Vận động là nền tảng trong việc chăm sóc bệnh thoái hóa khớp. Tăng cường cơ bắp xung quanh khớp, các bài tập aerobic nhẹ nhàng như đi bộ hoặc bơi lội, cùng các bài tập tăng biên độ vận động đều giúp giảm đau và cứng khớp. Dù có vẻ ngược lý khi vận động một khớp đang đau, nhưng duy trì hoạt động thực sự bảo vệ khớp tốt hơn nhiều so với nghỉ ngơi.
Kiểm soát cân nặng
Đối với những người thừa cân, chỉ cần giảm một lượng cân vừa phải cũng có thể giảm đáng kể áp lực lên đầu gối và hông, từ đó cải thiện các triệu chứng. Do cân nặng và áp lực lên khớp có mối liên hệ rất chặt chẽ, kiểm soát cân nặng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất hiện có.
Thuốc điều trị
Khi cần giảm đau, các hướng dẫn điều trị thường ưu tiên dùng gel kháng viêm bôi ngoài da cho thoái hóa khớp gối và khớp bàn tay, sau đó mới đến thuốc kháng viêm uống với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Paracetamol (acetaminophen) có thể mang lại lợi ích hạn chế cho một số người. Tiêm corticosteroid vào khớp có thể giúp giảm đau ngắn hạn trong đợt bùng phát nặng. Mọi loại thuốc đều cần được lựa chọn cùng với bác sĩ, có tính đến các tình trạng sức khỏe khác của bạn.
Phẫu thuật
Khi bệnh thoái hóa khớp đã tiến triển nặng và các phương pháp điều trị khác không còn kiểm soát được triệu chứng, phẫu thuật thay khớp — thường là khớp gối hoặc khớp háng — có thể giúp phục hồi đáng kể sự thoải mái và khả năng vận động. Phương pháp này chỉ được cân nhắc sau khi đã thử các biện pháp điều trị bảo tồn.
Những tiến bộ khoa học mới nhất về bệnh thoái hóa khớp
Nghiên cứu về bệnh thoái hóa khớp đã có nhiều bước tiến nhanh chóng trong ba năm qua. Các phát hiện dưới đây được trình bày bằng ngôn ngữ dễ hiểu, kèm theo ý nghĩa thực tiễn mà mỗi phát hiện có thể mang lại cho bạn.
Tập thể dục hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng ngày càng mạnh mẽ hơn. Một đánh giá Cochrane cập nhật năm 2024, tổng hợp nhiều thử nghiệm về bài tập trên mặt đất cho bệnh viêm khớp gối, cho thấy sự cải thiện từ nhỏ đến vừa về cơn đau và chức năng vận động, duy trì ổn định qua nhiều chương trình khác nhau. Điều này có nghĩa gì với bạn: chương trình cụ thể ít quan trọng hơn việc chọn một hoạt động bạn có thể duy trì lâu dài, vì vậy một kế hoạch bạn thích là một kế hoạch tốt.
Thuốc giảm cân có thể giúp giảm triệu chứng ở đầu gối. Trong một thử nghiệm năm 2024 được đăng trên Tạp chí Y học New England, những người trưởng thành bị béo phì và viêm khớp gối dùng thuốc tiêm mỗi tuần một lần là semaglutide — một loại thuốc GLP-1 ban đầu được phát triển cho bệnh tiểu đường và giảm cân — đã giảm cân đáng kể và cho biết cơn đau đầu gối giảm rõ rệt so với nhóm dùng giả dược. Thuốc GLP-1 là các loại thuốc giúp kiểm soát cảm giác thèm ăn và hỗ trợ giảm cân. Điều này có nghĩa gì với bạn: khi viêm khớp gối có liên quan chặt chẽ đến thừa cân, các phương pháp điều trị mới hơn này có thể hữu ích, nhưng chúng tác động lên cân nặng và cơn đau chứ không phục hồi sụn khớp, vì vậy đây là điều bạn nên thảo luận với bác sĩ.
Viêm khớp hiện được xem là bệnh lý toàn khớp, có liên quan một phần đến chuyển hóa. Một tổng quan năm 2025 trên Nature Reviews Disease Primers mô tả bệnh này liên quan đến viêm và chuyển hóa, không chỉ đơn thuần là hao mòn cơ học, nhưng việc điều trị hiện tại vẫn tập trung vào giảm triệu chứng. Điều này có nghĩa gì với bạn: các biện pháp lối sống như vận động và kiểm soát cân nặng vẫn là nền tảng của việc chăm sóc trong khi khoa học đang tìm kiếm các giải pháp sâu hơn.
Các hướng dẫn trên thế giới phần lớn đồng thuận, dù vẫn còn một số điểm chưa thống nhất. Một đánh giá hệ thống năm 2024 so sánh các hướng dẫn thực hành lâm sàng về viêm khớp cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ và nhất quán đối với tập thể dục, kiểm soát cân nặng và giáo dục sức khỏe, nhưng lại có ý kiến trái chiều về các phương pháp điều trị như tiêm khớp. Điều này có nghĩa gì với bạn: một kế hoạch chăm sóc tốt cần được điều chỉnh phù hợp với từng người, và bạn hoàn toàn có thể hỏi bác sĩ tại sao một lựa chọn cụ thể được hoặc không được khuyến nghị.
Thuốc điều chỉnh bệnh thực sự vẫn chưa có, nhưng quá trình tìm kiếm đang diễn ra tích cực. Các nhà nghiên cứu đang khám phá liệu các loại thuốc ban đầu được thiết kế cho bệnh tiểu đường có thể bảo vệ khớp hay không; một nghiên cứu năm 2024 trên EBioMedicine đã sử dụng phân tích di truyền để xác định một số mục tiêu thuốc như vậy là đáng thử nghiệm. Một loại thuốc điều chỉnh bệnh viêm khớp, hay DMOAD, sẽ làm chậm chính quá trình tổn thương khớp, và hiện chưa có loại nào được phê duyệt. Điều này có nghĩa gì với bạn: các phương pháp điều trị hiện nay chỉ kiểm soát triệu chứng, và bất kỳ loại thuốc mới nào đầy hứa hẹn vẫn cần nhiều năm thử nghiệm trước khi được đưa vào sử dụng lâm sàng.
Các bản tóm tắt nghiên cứu hàng năm giúp theo dõi tiến triển. Một bài tổng kết năm 2025 về thoái hóa khớp đã xác nhận rằng béo phì và lười vận động vẫn là những yếu tố hàng đầu có thể thay đổi được của bệnh, và rằng tập thể dục cùng giảm cân vẫn có bằng chứng mạnh mẽ nhất ủng hộ. Điều này có nghĩa gì với bạn: những thói quen trong tầm kiểm soát của bạn vẫn tạo ra sự khác biệt lớn nhất.
Sống chung với thoái hóa khớp
Thoái hóa khớp là một bệnh mãn tính, nhưng hầu hết mọi người đều kiểm soát tốt và duy trì hoạt động trong nhiều năm. Những chiến lược đơn giản hàng ngày giúp bảo vệ khớp: phân bổ các công việc nặng nhọc, xen kẽ hoạt động với những lần nghỉ ngắn, đi giày dép có đế đỡ tốt, và cân nhắc sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như gậy chống hoặc dụng cụ mở nắp lọ khi chúng giúp cuộc sống dễ dàng hơn. Chườm nóng có thể giúp thư giãn khớp cứng, trong khi chườm lạnh có thể làm dịu khớp bị sưng.
Sức khỏe xương và sức khỏe tổng thể cũng rất quan trọng. Giữ cho cơ bắp khỏe mạnh giúp hỗ trợ các khớp, và chăm sóc mật độ xương giúp bạn đứng vững; một số người cũng thực hiện xét nghiệm máu vitamin D, và để có cái nhìn toàn diện hơn, đội ngũ của chúng tôi giải thích bảng xét nghiệm canxi và khoáng chất xương. Cuối cùng, đau mãn tính có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và giấc ngủ, vì vậy hãy cho bác sĩ biết nếu bạn cảm thấy buồn bã, vì giải quyết điều đó là một phần trong việc chăm sóc bệnh thoái hóa khớp tốt.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Sụn khớp | Mô trơn, có tác dụng bảo vệ và đệm cho các đầu xương bên trong khớp. |
| Gai xương | Phần xương mọc thêm ra, hay còn gọi là gai xương, có thể hình thành ở rìa khớp bị thoái hóa. |
| Bệnh khớp thoái hóa (DJD) | Tên gọi khác của thoái hóa khớp, mô tả quá trình phá hủy dần dần các mô khớp. |
| Dịch khớp | Chất lỏng đặc giúp bôi trơn khớp và giảm ma sát khi vận động. |
| Tiếng lạo xạo khớp | Cảm giác hoặc âm thanh nghiến, lách cách, hay lục cục khi cử động khớp bị tổn thương. |
| Viêm khớp do viêm | Bệnh khớp do hệ miễn dịch hoạt động quá mức, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, chứ không phải do hao mòn. |
| protein C phản ứng (CRP) | Một loại protein trong máu tăng cao khi cơ thể có tình trạng viêm ở đâu đó. |
| Kháng thể Anti-CCP | Các protein miễn dịch gợi ý mạnh mẽ đến viêm khớp dạng thấp khi được tìm thấy trong máu. |
| DMOAD | Thuốc điều chỉnh bệnh thoái hóa khớp; một loại thuốc có thể làm chậm quá trình tổn thương khớp, nhưng hiện chưa có loại nào được phê duyệt. |
| Nhóm thuần tập | Một nhóm người được theo dõi theo thời gian trong một nghiên cứu khoa học. |
Các câu hỏi thường gặp về thoái hóa khớp
Sự khác biệt giữa thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp là gì?
Thoái hóa khớp là bệnh liên quan đến hao mòn, trong đó sụn khớp bị phá hủy theo thời gian, thường ảnh hưởng đến một vài khớp và gây cứng khớp buổi sáng trong thời gian ngắn. Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công các khớp, thường theo kiểu đối xứng, với tình trạng cứng khớp kéo dài và các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi. Xét nghiệm máu thường bình thường trong thoái hóa khớp nhưng thường bất thường trong viêm khớp dạng thấp.
Có cách chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa khớp gối không?
Hiện tại chưa có phương pháp điều trị nào có thể phục hồi sụn khớp đã mất do thoái hóa khớp gối. Tuy nhiên, các triệu chứng thường có thể được kiểm soát tốt bằng tập thể dục, quản lý cân nặng, các biện pháp giảm đau và, trong những trường hợp nặng, phẫu thuật thay khớp. Nghiên cứu về các thuốc điều chỉnh bệnh vẫn đang được tiến hành, nhưng chưa có loại nào được phê duyệt.
Các triệu chứng đầu tiên của thoái hóa khớp là gì?
Thoái hóa khớp giai đoạn đầu thường bắt đầu với cơn đau khớp nhẹ liên quan đến vận động, giảm khi nghỉ ngơi, kèm theo cứng khớp ngắn sau khi thức dậy hoặc ngồi lâu. Bạn cũng có thể cảm thấy tiếng lạo xạo nhẹ hoặc giảm độ linh hoạt của khớp. Vì những dấu hiệu này dễ bị bỏ qua, hãy đề cập với bác sĩ nếu chúng kéo dài.
Thoái hóa khớp có ảnh hưởng đến bàn tay không?
Có. Thoái hóa khớp thường ảnh hưởng đến các khớp ngón tay và gốc ngón cái, gây ra các u xương cứng, cứng khớp và khó chịu khi cầm nắm hoặc véo. Thoái hóa khớp bàn tay thường có tính di truyền trong gia đình và gặp nhiều hơn ở phụ nữ, đặc biệt sau mãn kinh.
Xét nghiệm máu có thể chẩn đoán thoái hóa khớp không?
Không có xét nghiệm máu nào có thể xác nhận thoái hóa khớp, vì đây không phải bệnh tự miễn và thường không làm thay đổi các chỉ số thông thường. Xét nghiệm máu được dùng để loại trừ các bệnh có biểu hiện tương tự, như viêm khớp dạng thấp hoặc gout. Hiểu rõ các kết quả này cùng với triệu chứng của bạn giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác.
Phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối tốt nhất là gì?
Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối được chứng minh hiệu quả nhất là tập thể dục và quản lý cân nặng, kết hợp với giảm đau khi cần thiết. Gel kháng viêm bôi ngoài da và đôi khi tiêm khớp có thể giúp ích trong các đợt bùng phát, trong khi thay khớp được dành cho các trường hợp nặng. Sự kết hợp phù hợp phụ thuộc vào triệu chứng và tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn.
Nguồn tham khảo
- Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) — Thoái hóa khớp. https://www.cdc.gov/arthritis/osteoarthritis/index.html
- Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương và Bệnh da liễu (NIAMS) — Thoái hóa khớp. https://www.niams.nih.gov/health-topics/osteoarthritis
- Mayo Clinic — Thoái hóa khớp: Triệu chứng và nguyên nhân. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/osteoarthritis/symptoms-causes/syc-20351925
- Tang S, et al. Osteoarthritis. Nature Reviews Disease Primers, 2025. https://doi.org/10.1038/s41572-025-00594-6
- Lawford BJ, et al. Exercise for osteoarthritis of the knee. Cochrane Database of Systematic Reviews, 2024. https://doi.org/10.1002/14651858.CD004376.pub4
- Bliddal H, et al. Once-Weekly Semaglutide in Persons with Obesity and Knee Osteoarthritis. New England Journal of Medicine, 2024. https://doi.org/10.1056/NEJMoa2403664
- Dell’Isola A, et al. Osteoarthritis year in review 2025: epidemiology and therapy. Osteoarthritis and Cartilage, 2025. https://doi.org/10.1016/j.joca.2025.08.015
- Gray B, et al. Analysis of the similarities and differences between osteoarthritis clinical practice guideline recommendations: a systematic review. Osteoarthritis and Cartilage, 2024. https://doi.org/10.1016/j.joca.2024.02.890
- Duong V, et al. Evaluation and Treatment of Knee Pain: A Review. JAMA, 2023. https://doi.org/10.1001/jama.2023.19675
- Fu K, et al. Exploring antidiabetic drug targets as potential disease-modifying agents in osteoarthritis. EBioMedicine, 2024. https://doi.org/10.1016/j.ebiom.2024.105285
Đọc thêm
- Viêm khớp: hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
- Viêm khớp dạng thấp: hướng dẫn đầy đủ về triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
- Giảm đau gút: các phương pháp điều trị và kiểm soát bệnh
- Đau đầu gối: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
- CRP cao: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Xét nghiệm máu không thể chẩn đoán viêm xương khớp, nhưng chúng rất cần thiết để loại trừ các bệnh có biểu hiện tương tự, từ viêm khớp dạng thấp đến gout. AI DiagMe giúp bạn hiểu rõ các chỉ số như protein C phản ứng (CRP), yếu tố dạng thấp (RF), kháng thể anti-CCP và axit uric, bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu. Công cụ này được xây dựng để giúp bạn hiểu kết quả xét nghiệm của mình — không phải để chẩn đoán hay thay thế bác sĩ — để bạn có thể đến buổi khám tiếp theo với sự chuẩn bị tốt hơn.



