Cúm (influenza) là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dễ lây lan, do virus cúm gây ra và lưu hành mỗi năm, chủ yếu vào mùa thu và mùa đông. Với hầu hết người khỏe mạnh, bệnh thường kéo dài khoảng một tuần với các triệu chứng như sốt, đau nhức và mệt mỏi nặng nề. Tuy nhiên, đối với trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và những người mắc bệnh mãn tính, cúm có thể trở nên nghiêm trọng. Hiểu rõ cách cúm lây lan, cách phân biệt cúm với cảm lạnh thông thường hoặc COVID-19, và khi nào các triệu chứng cần được thăm khám y tế sẽ giúp bạn xử lý kịp thời và hồi phục an toàn. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu nguyên nhân gây cúm, các triệu chứng chính, cách chẩn đoán và điều trị, những nghiên cứu mới nhất về thuốc kháng virus và vắc-xin, cũng như các thói quen hằng ngày giúp giảm nguy cơ mắc bệnh trong mùa cúm.
Cúm là gì, và cúm loại A và loại B khác nhau như thế nào?
Cúm là bệnh nhiễm trùng ở mũi, họng và đôi khi cả phổi. Bệnh do virus cúm gây ra — khác với các loại virus gây cảm lạnh thông thường và khác với coronavirus gây COVID-19. Có bốn loại virus cúm, được ký hiệu là A, B, C và D, nhưng chỉ có hai loại gây ra các vụ dịch theo mùa mà chúng ta thường nghe đến mỗi mùa đông.
Cúm loại A
Virus cúm loại A lây nhiễm cho người và một số loài động vật. Chúng được phân thành các phân nhóm dựa trên hai protein bề mặt là hemagglutinin (H) và neuraminidase (N), đó là lý do bạn thấy các tên như H1N1 và H3N2. Virus loại A biến đổi nhanh và là nguyên nhân chính gây ra các đợt bùng phát theo mùa quy mô lớn và, hiếm gặp hơn, các đại dịch.
Cúm loại B
Virus cúm loại B lưu hành hầu như chỉ ở người và biến đổi chậm hơn loại A. Chúng vẫn gây bệnh đáng kể, đặc biệt ở trẻ em, và thường xuất hiện muộn hơn trong mùa cúm. Loại C và D ít quan trọng hơn nhiều đối với sức khỏe cộng đồng: loại C thường chỉ gây bệnh nhẹ, còn loại D chủ yếu ảnh hưởng đến gia súc.
Tại sao cúm quay trở lại mỗi năm
Virus cúm liên tục thực hiện những thay đổi nhỏ trên các protein bề mặt, quá trình này được gọi là trôi dạt kháng nguyên (antigenic drift). Do virus trông hơi khác đi mỗi mùa, khả năng miễn dịch bạn có được từ năm trước dần suy giảm, và vắc-xin được cập nhật để phù hợp với các chủng dự kiến lưu hành. Đây là lý do cốt lõi khiến việc tiêm vắc-xin cúm hằng năm được khuyến cáo thay vì chỉ tiêm một lần duy nhất.
Cúm lây lan như thế nào
Cúm lây lan chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp được phát tán khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Bạn có thể hít phải những giọt bắn này, hoặc lây nhiễm virus bằng cách chạm vào bề mặt bị ô nhiễm rồi đưa tay lên miệng, mũi hoặc mắt. Những không gian kín đông người với thông gió kém làm tăng nguy cơ lây nhiễm — đó là lý do số ca bệnh tăng vào mùa đông khi mọi người tụ tập trong nhà.
Một điểm quan trọng thường bị bỏ qua là thời điểm lây truyền: người mắc cúm có thể truyền virus cho người khác khoảng một ngày trước khi bản thân xuất hiện triệu chứng và trong khoảng năm đến bảy ngày sau khi phát bệnh. Trẻ nhỏ và những người có hệ miễn dịch suy yếu có thể còn lây bệnh lâu hơn. Giai đoạn sớm chưa có triệu chứng này là lý do chính khiến bệnh cúm lây lan rất nhanh.
Một số nhóm có nguy cơ biến chứng cao hơn: người từ 65 tuổi trở lên, trẻ em dưới 5 tuổi, phụ nữ mang thai, người sống trong các cơ sở chăm sóc dài hạn, và những ai mắc bệnh tim, bệnh phổi như hen suyễn, tiểu đường, béo phì hoặc có hệ miễn dịch suy yếu. Với những nhóm này, việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời là điều quan trọng nhất.
Triệu chứng của cúm
Cúm thường khởi phát đột ngột, đôi khi chỉ trong vài giờ. Các triệu chứng điển hình bao gồm sốt trên 38°C (100,4°F), ớn lạnh, đau nhức toàn thân và cơ bắp, đau đầu, ho khan, đau họng, chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi, và mệt mỏi rõ rệt. Trẻ em có thể bị nôn mửa và tiêu chảy, điều này ít gặp hơn ở người lớn. Không phải ai bị cúm cũng sốt, và một số người cảm thấy kiệt sức kéo dài ngay cả khi các triệu chứng khác đã hết.
Hầu hết người lớn khỏe mạnh bắt đầu hồi phục trong vòng năm đến bảy ngày, dù ho dai dẳng và mệt mỏi có thể kéo dài thêm một đến hai tuần. Để làm dịu cổ họng đau rát trong quá trình hồi phục, nhiều người dùng kẹo ngậm trị ho; nghỉ ngơi và uống đủ nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành.
Cúm, cảm lạnh và COVID-19: phân biệt như thế nào?
Vì ba bệnh nhiễm trùng này có chung nhiều triệu chứng, việc phân biệt chúng chỉ dựa vào cảm giác là rất khó. Bảng so sánh dưới đây nêu bật những đặc điểm thường giúp phân biệt chúng, nhưng chỉ có xét nghiệm mới xác nhận được nguyên nhân. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cũng công bố thông tin chi tiết dấu hiệu và triệu chứng của cúm để tham khảo.
| Đặc điểm | Cảm lạnh thông thường | Cúm (Influenza) | COVID-19 |
|---|---|---|---|
| Khởi phát | Từ từ, trong vài ngày | Đột ngột, trong vài giờ | Từ từ hoặc đột ngột |
| Sốt | Hiếm gặp hoặc nhẹ | Thường gặp, thường sốt cao | Phổ biến |
| Đau nhức cơ thể | Nhẹ | Thường dữ dội | Phổ biến |
| Mệt mỏi | Nhẹ | Rõ rệt, có thể kéo dài nhiều tuần | Thường gặp, có thể kéo dài |
| Mất vị giác hoặc khứu giác | Đôi khi, do nghẹt mũi | Ít gặp | Thường gặp hơn |
| Diễn tiến thông thường | 7–10 ngày, mức độ nhẹ | 5–7 ngày, có thể nặng | Thay đổi, từ nhẹ đến nặng |
Chẩn đoán và xét nghiệm cúm như thế nào
Trong mùa cúm, bác sĩ lâm sàng thường có thể chẩn đoán tự tin dựa trên triệu chứng và khám lâm sàng, đặc biệt khi bệnh cúm đang lưu hành rộng rãi trong cộng đồng. Khi việc xác nhận chẩn đoán ảnh hưởng đến hướng điều trị — chẳng hạn đối với người có nguy cơ cao, bệnh nhân nằm viện hoặc trong các đợt bùng phát tại cơ sở chăm sóc — xét nghiệm phòng thí nghiệm sẽ giúp xác định virus. Xét nghiệm cũng giúp phân biệt cúm với COVID-19 và virus hợp bào hô hấp (RSV), vốn cần hướng xử trí khác nhau.
Các loại xét nghiệm cúm
Không phải tất cả các xét nghiệm cúm đều hoạt động theo cùng một cách. Một số xét nghiệm đánh đổi độ chính xác để lấy tốc độ, trong khi những xét nghiệm khác có độ chính xác cao hơn nhưng mất nhiều thời gian hơn. Bảng dưới đây tóm tắt các lựa chọn chính mà bác sĩ có thể sử dụng.
| Loại xét nghiệm | Phát hiện gì | Thời gian có kết quả | Độ chính xác và cách sử dụng tốt nhất |
|---|---|---|---|
| Xét nghiệm kháng nguyên nhanh (RIDT) | Protein virus cúm A và B | Khoảng 10–15 phút | Độ nhạy thấp hơn; có thể bỏ sót ca bệnh, vì vậy kết quả âm tính có thể cần được xác nhận thêm |
| Xét nghiệm phân tử nhanh (NAAT) | Vật liệu di truyền của virus | Khoảng 15–30 phút | Độ chính xác cao ngay tại điểm chăm sóc |
| RT-PCR (xét nghiệm tại phòng thí nghiệm) | RNA virus | Vài giờ đến một ngày | Tiêu chuẩn tham chiếu; dùng cho bệnh nhân nhập viện hoặc có nguy cơ cao |
| Bảng xét nghiệm hô hấp đa mồi | Cúm, COVID-19 và RSV cùng lúc | 30 phút đến vài giờ | Độ chính xác cao; phân biệt các bệnh nhiễm trùng có triệu chứng tương tự trong cùng một mẫu |
Xét nghiệm máu có thể bổ sung thêm gì
Xét nghiệm máu không trực tiếp chẩn đoán bệnh cúm, nhưng giúp bác sĩ đánh giá cơ thể đang phản ứng như thế nào và liệu có biến chứng đang hình thành hay không. Trong trường hợp nặng, bác sĩ có thể chỉ định công thức máu toàn phần, cho thấy các tế bào bạch cầu đang phản ứng với nhiễm trùng hay không. Các bệnh do virus như cúm thường cho thấy bạch cầu lympho cao, trong khi một biến chứng nhiễm khuẩn mới có thể làm tăng bạch cầu trung tính cao. Để đánh giá tình trạng viêm, các bác sĩ lâm sàng thường kiểm tra nồng độ protein C phản ứng (CRP), và một số phòng xét nghiệm cũng đo tốc độ máu lắng (ESR).
Khi cần phân biệt nhiễm trùng do virus hay do vi khuẩn, bác sĩ đôi khi chỉ định xét nghiệm procalcitonin, một chỉ số thường tăng cao hơn trong nhiễm khuẩn. Phản ứng miễn dịch còn để lại những dấu hiệu khác: ở giai đoạn đầu nhiễm trùng, cơ thể trước tiên tạo ra immunoglobulin M, và hệ miễn dịch sau đó sản sinh immunoglobulin G, kháng thể giúp bảo vệ lâu dài hơn. Các chỉ số này, kết hợp với triệu chứng của bạn, giúp đội ngũ y tế quyết định liệu có thực sự cần dùng kháng sinh hay không.
Điều trị cúm như thế nào
Đối với hầu hết mọi người, bệnh cúm được điều trị tại nhà bằng cách chăm sóc hỗ trợ: nghỉ ngơi, uống nhiều nước và dùng thuốc hạ sốt hoặc giảm đau như acetaminophen hoặc ibuprofen. Không nên cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên dùng aspirin khi mắc bệnh do virus vì nguy cơ mắc hội chứng Reye, một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Kháng sinh không có tác dụng với bệnh cúm vì bệnh do virus gây ra, không phải vi khuẩn; kháng sinh chỉ được dùng khi có biến chứng nhiễm khuẩn được xác nhận, chẳng hạn như viêm phổi.
Thuốc kháng virus
Thuốc kháng virus theo toa có thể rút ngắn thời gian bệnh và giảm nguy cơ biến chứng, và hiệu quả nhất khi bắt đầu dùng trong vòng khoảng 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Các lựa chọn bao gồm oseltamivir (Tamiflu), zanamivir và peramivir, thuộc nhóm thuốc ức chế neuraminidase, và baloxavir marboxil (Xofluza), một viên thuốc uống một liều duy nhất với cơ chế tác dụng khác. CDC giải thích ai được hưởng lợi nhiều nhất từ điều trị cúm bằng thuốc kháng virus, và bác sĩ đặc biệt cân nhắc sử dụng cho những người có nguy cơ cao mắc bệnh nặng. Thuốc kháng virus không thay thế được vắc-xin, nhưng là công cụ hữu ích khi bệnh cúm xảy ra.
Cách phòng ngừa cúm
Biện pháp hiệu quả nhất là tiêm vắc-xin hàng năm. CDC khuyến nghị tiêm vắc-xin cúm mỗi năm cho hầu hết mọi người từ sáu tháng tuổi trở lên, tốt nhất là trước cuối tháng 10, dù tiêm muộn hơn vẫn có tác dụng. Vắc-xin không thể gây bệnh cúm cho bạn, và ngay cả khi không ngăn ngừa hoàn toàn, nó vẫn giúp bệnh nhẹ hơn và ít có khả năng phải nhập viện hơn.
Đối với người lớn từ 65 tuổi trở lên, các chuyên gia tư vấn tiêm chủng của Hoa Kỳ ưu tiên khuyến nghị các loại vắc-xin tăng cường, cụ thể là vắc-xin liều cao, có tá chất hoặc vắc-xin tái tổ hợp, được thiết kế để kích thích phản ứng miễn dịch mạnh hơn ở người cao tuổi. Các thói quen hàng ngày cũng giúp tăng thêm lớp bảo vệ: rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho và hắt hơi, tránh chạm tay lên mặt, vệ sinh các bề mặt dùng chung, cải thiện thông gió trong nhà và ở nhà khi bạn bị bệnh để bảo vệ người khác.
Biến chứng và khi nào cần gặp bác sĩ
Hầu hết mọi người đều hồi phục hoàn toàn, nhưng cúm có thể dẫn đến biến chứng, đặc biệt ở những nhóm có nguy cơ cao. Phổi là mối lo ngại lớn nhất: cúm nặng có thể gây viêm đường hô hấp, khó thở, và thậm chí dẫn đến đau lưng liên quan đến viêm phổi, đôi khi do chính virus gây ra và đôi khi do nhiễm khuẩn theo sau. Bệnh cúm cũng có thể làm nặng thêm các bệnh mãn tính như hen suyễn, suy tim hoặc tiểu đường.
Các biến chứng khác thường nhẹ hơn. Cúm có thể gây ra viêm xoang, và ở trẻ em có thể gây ra viêm tai giữa. Trong một số ít trường hợp, cúm có thể gây viêm tim hoặc viêm não. Sốt trở lại, ho có đờm có màu, hoặc các triệu chứng cải thiện rồi đột ngột xấu đi có thể là dấu hiệu của nhiễm khuẩn thứ phát và cần được khám bác sĩ kịp thời.
Khi nào cần gặp bác sĩ: các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp
Hãy đến cơ sở y tế cấp cứu ngay nếu người lớn có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Khó thở hoặc hụt hơi
- Đau hoặc tức ngực, bụng kéo dài
- Chóng mặt liên tục, lú lẫn hoặc khó tỉnh táo
- Co giật
- Không tiểu tiện được hoặc các dấu hiệu mất nước khác
- Đau cơ hoặc yếu cơ nghiêm trọng
- Sốt hoặc ho có dấu hiệu thuyên giảm rồi tái phát hoặc nặng hơn
Đối với trẻ em, hãy đưa đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu trẻ thở nhanh hoặc thở khó nhọc, môi hoặc mặt tím tái, lồng ngực co rút theo từng nhịp thở, khóc không có nước mắt, hoặc sốt trên 40°C (104°F) không hạ được. Trẻ sơ sinh không bú được, thở khó, hoặc rất khó đánh thức cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Những tiến bộ khoa học mới nhất về bệnh cúm
Việc điều trị cúm ngày càng được cải thiện. Các phát hiện dưới đây được lấy từ các nghiên cứu đã qua bình duyệt được lập chỉ mục trên PubMed; tài liệu tham khảo đầy đủ có trong phần Nguồn, và mỗi kết quả được trình bày bằng ngôn ngữ đơn giản kèm ghi chú về ý nghĩa thực tế đối với bạn.
Các thuốc kháng virus mới hơn và so sánh hiệu quả
Một nghiên cứu lớn năm 2025 phân tích tổng hợp mạng lưới trên tạp chí JAMA Internal Medicine tổng hợp 73 thử nghiệm và nhận thấy rằng baloxavir, viên thuốc uống một liều duy nhất, có thể rút ngắn thời gian hồi phục khoảng một ngày và, ở bệnh nhân nguy cơ cao, có thể giảm khả năng nhập viện mà không làm tăng tác dụng phụ. Các thuốc kháng virus cũ hơn như oseltamivir có tác dụng ít hơn trong việc rút ngắn thời gian có triệu chứng và không rõ ràng trong việc giảm số ngày nằm viện. Điều này có nghĩa gì với bạn: bắt đầu dùng thuốc kháng virus sớm vẫn là điều quan trọng nhất, và với một số bệnh nhân, lựa chọn một liều duy nhất mới hơn có thể là lựa chọn tiện lợi, dễ dung nạp đáng thảo luận với bác sĩ.
Điều trị một người để bảo vệ cả gia đình
Điều trị kháng vi-rút cũng có thể giúp bảo vệ những người xung quanh bệnh nhân. Trong một phân tích năm 2024 về nghiên cứu hộ gia đình BLOCKSTONE, khi người bệnh đầu tiên được điều trị bằng baloxavir, số người tiếp xúc trong gia đình bị lây cúm thấp hơn so với khi bệnh nhân dùng oseltamivir (khoảng 11% so với 18% số người tiếp xúc). Điều này có nghĩa là: điều trị sớm cho ca bệnh đầu tiên trong nhà, kết hợp với vệ sinh tốt, có thể giảm nguy cơ lây lan cho các thành viên còn lại trong gia đình, dù đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu tiếp.
Vắc-xin tăng cường cho người cao tuổi
Vắc-xin cúm thông thường bảo vệ kém hiệu quả hơn ở người cao tuổi, do hệ miễn dịch của họ phản ứng yếu hơn, vì vậy các nhà nghiên cứu đã phát triển các công thức vắc-xin tăng cường. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2025 đăng trên tạp chí Reviews in Medical Virology báo cáo rằng các vắc-xin liều cao, có tá chất, dựa trên tế bào và vắc-xin tái tổ hợp nhìn chung mang lại khả năng bảo vệ tốt hơn một chút cho người cao tuổi so với vắc-xin tiêu chuẩn, với độ an toàn đáng tin cậy. Một nghiên cứu năm 2025 khác được công bố trên tạp chí Vaccine cho thấy vắc-xin có tá chất dựa trên tế bào tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh ở người lớn từ 50 tuổi trở lên. Điều này có nghĩa gì với bạn: nếu bạn từ 65 tuổi trở lên, hãy hỏi xem loại vắc-xin cúm tăng cường nào hiện có trong mùa này.
Một lần lấy mẫu, nhiều câu trả lời
Cúm, COVID-19 và RSV có thể có triệu chứng gần như giống nhau, và việc phân biệt chúng sẽ giúp định hướng điều trị đúng hướng. Một nghiên cứu năm 2024 đánh giá trong phòng thí nghiệm trên tạp chí Clinical Laboratory cho thấy một xét nghiệm nhanh kết hợp có thể phát hiện cúm A, cúm B và vi-rút gây COVID-19 chỉ từ một mẫu dịch mũi duy nhất với độ chính xác cao. Điều này có nghĩa gì với bạn: chỉ một xét nghiệm nhanh duy nhất ngày càng có thể xác định bạn mắc bệnh gì, giúp bắt đầu điều trị đúng hướng — bao gồm cả thuốc kháng vi-rút khi cần — sớm hơn.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Cúm (Influenza) | Một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có khả năng lây lan, do vi-rút cúm gây ra, phổ biến nhất vào mùa thu và mùa đông. |
| Cúm loại A | Loại vi-rút biến đổi nhanh và gây ra hầu hết các đợt bùng phát theo mùa lớn; bao gồm các phân nhóm như H1N1 và H3N2. |
| Cúm loại B | Một chủng vi-rút lưu hành chủ yếu ở người, biến đổi chậm hơn và thường ảnh hưởng đến trẻ em. |
| Trôi dạt kháng nguyên | Những thay đổi nhỏ liên tục trên protein bề mặt của vi-rút cúm khiến vắc-xin phải được cập nhật hàng năm. |
| Thuốc ức chế neuraminidase | Một nhóm thuốc kháng vi-rút, bao gồm oseltamivir, có tác dụng ức chế enzyme mà vi-rút cúm sử dụng để lây lan giữa các tế bào. |
| Baloxavir marboxil | Một loại thuốc kháng vi-rút dùng một liều duy nhất, ngăn vi-rút cúm sao chép vật liệu di truyền của nó. |
| RT-PCR | Một xét nghiệm phòng thí nghiệm có độ chính xác cao, phát hiện vi-rút thông qua vật liệu di truyền của nó. |
| Xét nghiệm kháng nguyên | Xét nghiệm nhanh tìm kiếm protein vi-rút; cho kết quả nhanh hơn nhưng độ nhạy thấp hơn so với xét nghiệm phân tử. |
| Nhiễm khuẩn thứ phát | Một bệnh nhiễm khuẩn, chẳng hạn như một số loại viêm phổi, có thể phát triển sau khi cúm làm suy yếu đường hô hấp. |
Câu hỏi thường gặp
Bệnh cúm kéo dài bao lâu?
Hầu hết người lớn khỏe mạnh cảm thấy các triệu chứng nặng nhất trong ba đến bốn ngày và phần lớn hồi phục trong vòng năm đến bảy ngày. Ho khan và mệt mỏi có thể kéo dài thêm một đến hai tuần nữa. Nếu bạn cảm thấy khỏe hơn rồi đột nhiên trở nặng, hoặc sốt trở lại, hãy liên hệ với nhân viên y tế vì đây có thể là dấu hiệu của biến chứng.
Bệnh cúm có lây không và lây trong bao lâu?
Có. Người mắc cúm có thể lây bệnh từ khoảng một ngày trước khi xuất hiện triệu chứng và trong khoảng năm đến bảy ngày sau khi phát bệnh. Trẻ nhỏ và người có hệ miễn dịch suy yếu có thể lây bệnh lâu hơn. Ở nhà khi đang sốt và ít nhất 24 giờ sau khi hết sốt mà không cần dùng thuốc giúp bảo vệ những người xung quanh.
Sự khác nhau giữa cúm và cảm lạnh là gì?
Cảm lạnh thường khởi phát từ từ với triệu chứng chảy nước mũi, hắt hơi và các biểu hiện nhẹ, hiếm khi gây sốt cao. Cúm thường bắt đầu đột ngột với sốt, đau nhức toàn thân, đau đầu và mệt mỏi nặng. Cảm lạnh nhẹ hơn và khỏi nhanh hơn, trong khi cúm có nhiều khả năng khiến bạn phải nằm liệt giường và, ở một số người, dẫn đến các biến chứng.
Kháng sinh có thể điều trị cúm không?
Không. Kháng sinh chống vi khuẩn, còn bệnh cúm do vi-rút gây ra, nên kháng sinh sẽ không có tác dụng và có thể gây ra tác dụng phụ hoặc góp phần làm tăng tình trạng kháng kháng sinh. Bác sĩ chỉ có thể kê kháng sinh nếu xuất hiện biến chứng do vi khuẩn, chẳng hạn như một số loại viêm phổi, viêm xoang hoặc viêm tai giữa, xảy ra cùng với bệnh cúm.
Tôi có cần tiêm vắc-xin cúm mỗi năm không?
Có. Virus cúm thay đổi theo từng mùa, và khả năng bảo vệ từ mũi tiêm trước sẽ giảm dần theo thời gian. Vắc-xin hàng năm, được cập nhật để phù hợp với các chủng dự kiến lưu hành, được khuyến nghị cho hầu hết mọi người từ sáu tháng tuổi trở lên. Đây là cách đáng tin cậy nhất để giảm nguy cơ mắc cúm và tránh bị bệnh nặng.
Làm thế nào để phân biệt cúm với COVID-19?
Thường rất khó phân biệt chỉ dựa vào triệu chứng, vì cả hai đều có thể gây sốt, ho, đau nhức và mệt mỏi. Mất vị giác hoặc khứu giác thường gặp hơn ở COVID-19. Vì hai bệnh cần được xử trí khác nhau, xét nghiệm — bao gồm bộ xét nghiệm kết hợp kiểm tra cả hai cùng lúc — là cách đáng tin cậy để biết bạn đang mắc bệnh nào.
Nguồn tham khảo
- Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) — Cúm: Dấu hiệu, Triệu chứng và Điều trị Kháng vi-rút, 2026 — cdc.gov/flu/treatment
- MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ — Cúm (Flu), 2026 — medlineplus.gov/flu.html
- Mayo Clinic — Cúm (Flu): Triệu chứng và Nguyên nhân, 2024 — mayoclinic.org
- Gao Y, và cộng sự — Thuốc kháng virus trong điều trị cúm không nặng: Tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp mạng lưới — JAMA Internal Medicine, 2025 — doi.org/10.1001/jamainternmed.2024.7193
- Ikematsu H, và cộng sự — Baloxavir Marboxil và Oseltamivir trong việc giảm lây truyền cúm trong hộ gia đình (phân tích BLOCKSTONE) — Influenza and Other Respiratory Viruses, 2024 — doi.org/10.1111/irv.13302
- Askar M, et al. — Hiệu quả tương đối, hiệu lực thực tế và độ an toàn của các vắc-xin cúm mùa thế hệ mới và cải tiến — Reviews in Medical Virology, 2025 — doi.org/10.1002/rmv.70020
- Essink BJ, et al. — Tính sinh miễn dịch và độ an toàn của vắc-xin cúm tứ giá có tá dược, nguồn gốc tế bào ở người lớn từ 50 tuổi trở lên — Vaccine, 2025 — doi.org/10.1016/j.vaccine.2025.126791
- Kang T, và cộng sự — Đánh giá xét nghiệm kháng nguyên nhanh đa mục tiêu cho SARS-CoV-2 và Cúm A/B — Clinical Laboratory, 2024 — doi.org/10.7754/Clin.Lab.2023.231003
Đọc thêm
- Bạch cầu trung tính thấp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
- Immunoglobulin A (IgA): Hiểu về xét nghiệm máu của bạn
- Lymphocyte thấp: Nguyên nhân, triệu chứng và nguy cơ
- Serum Amyloid A (SAA): Tìm hiểu về chỉ số viêm này
- Kẹo ngậm trị ho: Lợi ích, Công dụng và Rủi ro
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Khi cúm trở nặng, các bác sĩ thường không chỉ dựa vào triệu chứng mà còn xem xét kết quả xét nghiệm máu. Công thức máu toàn phần và chỉ số C-reactive protein có thể cho thấy cơ thể bạn đang chống lại nhiễm trùng thứ phát hay đang tiến triển đến biến chứng như viêm phổi. AI DiagMe giúp bạn hiểu những con số đó bằng ngôn ngữ dễ hiểu, để bạn có thể trao đổi với bác sĩ một cách chủ động hơn. Công cụ này được thiết kế để giúp bạn hiểu kết quả xét nghiệm, không phải để chẩn đoán bệnh, và không bao giờ thay thế bác sĩ của bạn.



