Bệnh Alzheimer’s: Triệu chứng, Giai đoạn và Chẩn đoán

Mục lục

Bệnh Alzheimer là gì, triệu chứng và diễn tiến của bệnh
Phát hiện lỗi trong bài viết này? Hãy báo cáo.

⚕️ Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế lời khuyên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được giải thích kết quả của bạn.

Bệnh Alzheimer là một rối loạn não bộ tiến triển và là nguyên nhân phổ biến nhất gây sa sút trí tuệ, dần dần ảnh hưởng đến trí nhớ, tư duy và khả năng thực hiện các công việc hàng ngày. Bệnh phát triển chậm, thường kéo dài nhiều năm, và biểu hiện khác nhau ở mỗi giai đoạn. Các bác sĩ hiểu rõ về bệnh này hơn nhiều so với một thập kỷ trước, và các xét nghiệm máu mới đang bắt đầu thay đổi khả năng phát hiện bệnh sớm. Bài viết này giải thích bệnh Alzheimer là gì, các triệu chứng sớm và muộn, các giai đoạn tiến triển, nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ, cách chẩn đoán hiện nay, các phương pháp điều trị hiện có, và cách chăm sóc người đang sống chung với bệnh.

Bệnh Alzheimer là gì

Bệnh Alzheimer là một bệnh thoái hóa thần kinh, nghĩa là nó dần dần làm tổn thương và phá hủy các tế bào não gọi là tế bào thần kinh (neuron). Khi các tế bào này ngừng hoạt động và chết đi, não bộ dần co lại và các mạng lưới lưu trữ ký ức cũng như điều hướng tư duy bị suy giảm. Hai loại protein bất thường nằm ở trung tâm của quá trình này: beta-amyloid, tích tụ thành các mảng bám dính giữa các tế bào thần kinh, và tau, xoắn thành các đám rối bên trong chúng. Những thay đổi âm thầm này có thể bắt đầu từ mười đến hai mươi năm trước khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên có thể nhận thấy.

Đây là nguyên nhân hàng đầu gây sa sút trí tuệ, chiếm khoảng 60 đến 80 phần trăm các trường hợp theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ. Bản thân sa sút trí tuệ không phải là một bệnh duy nhất mà là thuật ngữ chung chỉ tình trạng suy giảm trí nhớ và tư duy nghiêm trọng đến mức ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày. Vì nhiều bệnh lý có thể gây ra tình trạng này, bạn nên đọc thêm bài viết của chúng tôi về hướng dẫn về triệu chứng và các loại sa sút trí tuệ. Xem danh mục rộng hơn đó giúp hiểu rõ hơn vị trí của bệnh Alzheimer.

Sự khác biệt so với lão hóa bình thường

Hay quên đôi lúc là điều bình thường khi tuổi tác tăng lên. Những thay đổi về trí nhớ trong bệnh Alzheimer thì khác: chúng kéo dài dai dẳng, ngày càng nặng hơn và bắt đầu làm gián đoạn các thói quen quen thuộc. Bảng dưới đây so sánh những thay đổi có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm với những biểu hiện quên thông thường mà nhiều người nhận thấy theo năm tháng.

Dấu hiệu cảnh báo sớm có thể của bệnh AlzheimerThường gặp hơn trong lão hóa bình thường
Quên các thông tin vừa học hoặc các ngày quan trọng và liên tục hỏi đi hỏi lại cùng một thông tinĐôi khi quên tên hoặc một cuộc hẹn, nhưng sau đó lại nhớ ra
Gặp khó khăn khi làm theo một công thức nấu ăn quen thuộc hoặc theo dõi các hóa đơn hàng thángThỉnh thoảng cần được hỗ trợ để sử dụng một cài đặt trên điện thoại hoặc một thiết bị mới
Bị lạc trên một tuyến đường quen thuộc hoặc không biết mình đang ở đâuThoáng quên hôm nay là ngày mấy, nhưng sau đó tự nhớ lại được
Liên tục để đồ vật ở những nơi bất thường và không thể nhớ lại các bước đã điThỉnh thoảng để thất lạc chìa khóa hoặc kính mắt
Rút lui khỏi công việc, sở thích hoặc bạn bè, kèm theo những thay đổi tâm trạng rõ rệtĐôi khi cảm thấy mệt mỏi với các thói quen hoặc trách nhiệm hàng ngày

Triệu chứng: từ những dấu hiệu sớm đến những thay đổi về sau

Các triệu chứng của bệnh Alzheimer thường xuất hiện từ từ và ngày càng rõ rệt hơn khi bệnh tiến triển. Nhận ra những dấu hiệu sớm nhất rất quan trọng, vì đánh giá sớm mở ra cơ hội được hỗ trợ, lập kế hoạch, và đối với một số người, các phương pháp điều trị hiệu quả nhất khi được bắt đầu từ sớm.

Dấu hiệu sớm

Triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất là mất trí nhớ ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày, đặc biệt là khó ghi nhớ thông tin mới học được. Các dấu hiệu sớm khác dễ bị bỏ qua lúc đầu nhưng thường xuất hiện cùng nhau:

  • Lặp đi lặp lại câu hỏi hoặc cuộc trò chuyện, và phụ thuộc nhiều hơn vào ghi chú và nhắc nhở
  • Khó tìm từ đúng hoặc theo dõi một cuộc thảo luận
  • Mất khái niệm về ngày tháng, mùa trong năm, hoặc sự trôi qua của thời gian
  • Khó lập kế hoạch, giải quyết các vấn đề đơn giản hoặc quản lý tiền bạc
  • Để thất lạc đồ vật và không thể nhớ lại các bước đã thực hiện
  • Ngày càng do dự, lo lắng, hoặc rút lui khỏi các hoạt động thường ngày

Khi bệnh tiến triển

Theo thời gian, các khoảng trống về trí nhớ ngày càng lớn hơn và các khả năng khác cũng bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể bị nhầm lẫn về nơi họ đang ở hoặc năm hiện tại, khó nhận ra người thân và bạn bè, và cần được hỗ trợ trong việc mặc quần áo, tắm rửa và ăn uống. Ngôn ngữ trở nên khó khăn hơn, khả năng phán đoán suy giảm, và giấc ngủ thường thay đổi. Những thay đổi về tâm trạng và hành vi, chẳng hạn như nghi ngờ, kích động hoặc bồn chồn, rất phổ biến và có thể gây đau khổ cho gia đình. Ở giai đoạn nặng nhất, người bệnh mất khả năng trò chuyện, di chuyển và tự chăm sóc bản thân, và phụ thuộc hoàn toàn vào người khác suốt ngày đêm.

Các giai đoạn của bệnh Alzheimer

Các bác sĩ lâm sàng thường mô tả bệnh Alzheimer’s tiến triển qua các giai đoạn rộng. Tốc độ tiến triển khác nhau rất nhiều giữa mỗi người, và ranh giới giữa các giai đoạn không rõ ràng, nhưng khung phân loại này giúp gia đình dự đoán nhu cầu và lên kế hoạch chăm sóc. Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm của từng giai đoạn.

Giai đoạnThường biểu hiện như thế nào
Tiền lâm sàng (chưa có triệu chứng)Những thay đổi trong não có thể đang diễn ra nhiều năm trước khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào, chỉ phát hiện được qua các xét nghiệm nghiên cứu hoặc dấu ấn sinh học
Giai đoạn đầu (nhẹ)Hay quên, khó tìm từ và để thất lạc đồ vật; người bệnh thường vẫn còn phần lớn độc lập
Giai đoạn giữa (trung bình)Nhầm lẫn nhiều hơn và khó khăn với các công việc hàng ngày; cần được hỗ trợ trong việc mặc quần áo và ăn uống, và hành vi có thể thay đổi
Giai đoạn cuối (nặng)Mất khả năng trò chuyện, đi lại hoặc tự chăm sóc cá nhân; cần được hỗ trợ toàn thời gian

Nhiều chuyên gia hiện nay bổ sung thêm một nhãn giai đoạn sớm hơn, gọi là suy giảm nhận thức nhẹ, để chỉ những thay đổi về tư duy lớn hơn so với lão hóa bình thường nhưng chưa đủ nghiêm trọng để được gọi là sa sút trí tuệ. Không phải ai bị suy giảm nhận thức nhẹ cũng tiến triển thành bệnh Alzheimer’s, nhưng đây là một giai đoạn quan trọng để đánh giá.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Bệnh Alzheimer không có một nguyên nhân duy nhất. Hầu hết các trường hợp xuất phát từ sự kết hợp của quá trình lão hóa, yếu tố di truyền, cùng các yếu tố sức khỏe và lối sống tích lũy trong nhiều thập kỷ. Hiểu rõ những yếu tố nguy cơ này rất hữu ích vì một số trong đó có thể được tác động.

Tuổi tác và di truyền

Tuổi tác là yếu tố nguy cơ mạnh nhất, và hầu hết những người mắc bệnh Alzheimer đều từ 65 tuổi trở lên. Di truyền cũng đóng một vai trò nhất định. Một biến thể gen phổ biến gọi là APOE e4 làm tăng nguy cơ mắc bệnh, tuy nhiên mang gen này không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc bệnh, và nhiều người phát triển bệnh Alzheimer hoàn toàn không mang biến thể này. Một số ít gia đình mang các đột biến di truyền hiếm gặp gây ra bệnh Alzheimer khởi phát sớm, đôi khi xuất hiện khi người bệnh mới ở độ tuổi bốn mươi hoặc năm mươi. Tiền sử gia đình và, ở phụ nữ, nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời cao hơn một chút cũng là những yếu tố góp phần.

Sức khỏe tim mạch và lối sống

Những gì tốt cho tim thường cũng tốt cho não. Huyết áp cao, tiểu đường, béo phì, hút thuốc lá, ít vận động, mất thính lực và ngủ kém đều có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Viêm mãn tính cũng có thể đóng một vai trò nhất định, và các bác sĩ đôi khi xem xét Chỉ số viêm CRP trong máu. Sự cân bằng vitamin nhóm B cũng rất quan trọng — một tình trạng thường liên quan đến thiếu folate hoặc vitamin B12 — và thư viện của chúng tôi giải thích mức homocysteine cao và nguy cơ đối với nhận thức. Không có yếu tố nào trong số này tác động đơn lẻ, nhưng kết hợp lại, chúng giúp lý giải tại sao sức khỏe não bộ và sức khỏe cơ thể lại có mối liên hệ chặt chẽ đến vậy.

Cách chẩn đoán bệnh Alzheimer hiện nay

Không có một xét nghiệm duy nhất nào có thể xác nhận bệnh Alzheimer tại phòng khám. Thay vào đó, các bác sĩ lâm sàng tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, và các công cụ hiện có đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

Đánh giá lâm sàng và kiểm tra nhận thức

Chẩn đoán bắt đầu bằng việc khai thác tiền sử bệnh kỹ lưỡng, thường có sự tham gia của người thân trong gia đình, cùng với khám thực thể và thần kinh. Các bài kiểm tra nhận thức ngắn đo lường trí nhớ, sự chú ý, ngôn ngữ và khả năng giải quyết vấn đề. Những bài kiểm tra bằng giấy và bút này không thể chẩn đoán bệnh một mình, nhưng chúng cho thấy tư duy có thay đổi hay không và mức độ thay đổi ra sao.

Chụp não và dịch não tủy

Chụp não giúp loại trừ các vấn đề khác như đột quỵ hoặc khối u, đồng thời có thể phát hiện sự teo nhỏ ở các vùng liên quan đến trí nhớ. Chụp PET chuyên biệt có thể trực tiếp hiển thị sự tích tụ amyloid hoặc tau, và mẫu dịch não tủy có thể đo lường các protein tương tự. Cả hai phương pháp đều chính xác nhưng tốn kém, xâm lấn hoặc chưa được phổ biến rộng rãi.

Dấu ấn sinh học trong máu: một bước ngoặt

Thay đổi lớn nhất gần đây là sự xuất hiện của các xét nghiệm máu có thể phát hiện những thay đổi sinh học của bệnh Alzheimer. Các xét nghiệm này đo một đoạn tau gọi là p-tau217, đôi khi kết hợp với tỷ lệ giữa hai loại protein amyloid, và chúng phát hiện những thay đổi đặc trưng của bệnh với độ chính xác gần bằng xét nghiệm dịch não tủy và chụp PET. Để hiểu rõ hơn bằng ngôn ngữ đơn giản, đội ngũ của chúng tôi đã phân tích Xét nghiệm máu p-tau217. Năm 2025, cơ quan quản lý Hoa Kỳ đã phê duyệt xét nghiệm đầu tiên như vậy cho mục đích sử dụng lâm sàng, và bộ phận tin tức y tế của chúng tôi đã giải thích về xét nghiệm máu Alzheimer được FDA phê duyệt. Các xét nghiệm này dành cho những người đã có triệu chứng, không phải để tầm soát người lớn khỏe mạnh, và chúng hỗ trợ chứ không thay thế một đánh giá toàn diện.

Loại trừ các bệnh có biểu hiện tương tự Alzheimer

Một số vấn đề về trí nhớ xuất phát từ các bệnh lý có thể điều trị được chứ không phải do Alzheimer’s, vì vậy một quy trình thăm khám toàn diện sẽ tìm kiếm các nguyên nhân có thể phục hồi trước. Tuyến giáp hoạt động kém là một ví dụ điển hình, và các bác sĩ thường kiểm tra Xét nghiệm hormone tuyến giáp TSH. Thiếu hụt dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng, vì cả hai đều có thể làm giảm khả năng tư duy: thư viện của chúng tôi mô tả triệu chứng và nguyên nhân thiếu vitamin B12, và cũng đề cập đến triệu chứng và nguyên nhân thiếu folate. Tâm trạng là một yếu tố quan trọng khác cần kiểm tra, vì tâm trạng thấp ở người lớn tuổi có thể trông giống như mất trí nhớ, và phần tổng quan của chúng tôi xem xét triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị trầm cảm. Việc khắc phục những vấn đề này có thể cải thiện hoặc thậm chí giải quyết hoàn toàn các triệu chứng.

Điều trị và quản lý cuộc sống hằng ngày

Hiện chưa có thuốc chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng một số phương pháp điều trị có thể giúp ích, và các lựa chọn hiện nay phong phú hơn so với vài năm trước. Việc chăm sóc thường kết hợp giữa thuốc và hỗ trợ thực tế cho người bệnh cũng như gia đình họ.

Thuốc điều trị triệu chứng

Hai nhóm thuốc đã được công nhận là thuốc ức chế cholinesterase và memantine không ngăn chặn được tiến triển của bệnh nhưng có thể làm giảm một số triệu chứng và hỗ trợ chức năng sinh hoạt hằng ngày trong một thời gian. Bác sĩ cũng có thể điều trị các vấn đề về giấc ngủ, lo âu hoặc trầm cảm — những tình trạng này nếu không được xử lý có thể làm suy giảm đáng kể khả năng tư duy và chất lượng cuộc sống.

Thuốc kháng thể kháng amyloid

Một nhóm thuốc mới hơn nhắm vào chính căn bệnh này. Lecanemab (tên thương mại Leqembi) và donanemab (tên thương mại Kisunla) là các kháng thể tổng hợp giúp loại bỏ amyloid khỏi não và làm chậm đáng kể sự suy giảm trong giai đoạn đầu của bệnh Alzheimer’s. Cả hai đã được Hoa Kỳ phê duyệt; vào năm 2023, cơ quan này đã công bố phê duyệt chính thức của lecanemab, và donanemab được phê duyệt tiếp theo vào năm 2024. Lợi ích là có thực nhưng còn hạn chế, thuốc được dùng qua đường truyền tĩnh mạch và có những rủi ro nhất định, bao gồm tình trạng phù não tạm thời hoặc chảy máu nhỏ quan sát được trên hình ảnh chụp, vì vậy chỉ phù hợp với những bệnh nhân được lựa chọn kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ.

Chăm sóc và hỗ trợ hàng ngày

Ngoài thuốc, cấu trúc sinh hoạt và thói quen hàng ngày có vai trò rất quan trọng. Lịch và nhắc nhở đơn giản, môi trường sống an toàn và quen thuộc, hoạt động thể chất thường xuyên, giao tiếp xã hội và hỗ trợ cho người chăm sóc đều giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày. Lên kế hoạch trước về các quyết định pháp lý, tài chính và chăm sóc trong khi người bệnh vẫn còn có thể tham gia là một trong những bước có giá trị nhất mà gia đình có thể thực hiện.

Giảm nguy cơ mắc bệnh và sống tốt với căn bệnh này

Không có cách nào đảm bảo phòng ngừa hoàn toàn bệnh Alzheimer, nhưng những thói quen tốt cho tim mạch cũng có vẻ bảo vệ não bộ. Kiểm soát huyết áp và đường huyết, duy trì hoạt động thể chất và trí tuệ, bảo vệ thính giác và giấc ngủ, không hút thuốc, và giữ gìn các mối quan hệ xã hội đều có thể giúp ích. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) ghi nhận rằng một tỷ lệ lớn các ca sa sút trí tuệ — gần một nửa — có thể được ngăn ngừa hoặc trì hoãn nếu giải quyết các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được trong suốt cuộc đời. Đối với những người đã được chẩn đoán, ý nghĩa cuộc sống và sự kết nối với người thân vẫn hoàn toàn có thể duy trì được, đặc biệt khi có sự hỗ trợ sớm, những cuộc trò chuyện thẳng thắn và một kế hoạch linh hoạt thích ứng theo từng giai đoạn.

Những tiến bộ khoa học mới nhất

Nghiên cứu về bệnh Alzheimer’s đang tiến triển nhanh chóng, và hai lĩnh vực nổi bật. Những phát hiện này còn mới và vẫn đang được phát triển, vì vậy nên xem chúng là những tiến bộ quan trọng hơn là kết luận cuối cùng.

Bước tiến đầu tiên là xét nghiệm máu. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng đo nồng độ p-tau217 (một mảnh của protein tau) trong một mẫu máu đơn giản — đôi khi kết hợp với tỷ lệ amyloid 42/40 — có thể xác định sinh học nền tảng của bệnh với độ chính xác gần tương đương chọc dịch tủy sống hoặc chụp PET não, tức là kỹ thuật hình ảnh giúp phát hiện sự tích tụ protein. Một nghiên cứu lớn thực hiện tại các phòng khám đa khoa thông thường và phòng khám trí nhớ cho thấy xét nghiệm máu phản ánh đúng sinh học thực tế thường xuyên hơn nhiều so với nhận định ban đầu của bác sĩ. Năm 2025, Hiệp hội Alzheimer đã công bố hướng dẫn lâm sàng đầu tiên ủng hộ việc sử dụng các xét nghiệm máu này trong môi trường chuyên khoa. Điều này có nghĩa gì với bạn: một xét nghiệm máu đơn giản ngày càng có thể xác nhận hoặc loại trừ Alzheimer là nguyên nhân gây ra các triệu chứng về trí nhớ, giúp tránh các xét nghiệm xâm lấn hơn — tuy nhiên hiện tại các xét nghiệm này được chỉ định cho những người đã có triệu chứng, chứ chưa dùng để tầm soát ở người khỏe mạnh.

Bước tiến thứ hai là về điều trị. Hai loại kháng thể tổng hợp (kháng thể đơn dòng — là các protein nhân tạo được thiết kế để gắn vào một mục tiêu cụ thể) đã được phát triển nhằm loại bỏ amyloid khỏi não. Trong các thử nghiệm lớn mang tên CLARITY-AD đối với lecanemab và TRAILBLAZER-ALZ 2 đối với donanemab, cả hai loại thuốc đều làm chậm sự suy giảm tư duy và trí nhớ ở giai đoạn đầu của bệnh Alzheimer, và cả hai hiện đã được phê duyệt tại Hoa Kỳ. Điều này có nghĩa là gì với bạn: lần đầu tiên, một phương pháp điều trị có thể làm chậm tiến triển của bệnh một phần, thay vì chỉ giảm nhẹ các triệu chứng. Hiệu quả còn khiêm tốn, các thuốc này cần được truyền tĩnh mạch và theo dõi chặt chẽ, đồng thời có thể gây ra các tác dụng phụ như phù não hoặc chảy máu nhỏ, vì vậy bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và rủi ro theo từng trường hợp cụ thể. Nhìn chung, việc phát hiện sớm hơn qua xét nghiệm máu kết hợp với các phương pháp điều trị có thể can thiệp từ sớm đang chỉ ra một hướng đi đáng khích lệ, ngay cả khi khoa học vẫn tiếp tục phát triển.

Bảng thuật ngữ

Thuật ngữĐịnh nghĩa
bệnh AlzheimerNguyên nhân phổ biến nhất gây sa sút trí tuệ; một bệnh não tiến triển làm tổn hại dần dần đến trí nhớ và khả năng tư duy.
Sa sút trí tuệThuật ngữ chung chỉ tình trạng suy giảm trí nhớ và khả năng tư duy đủ nghiêm trọng để ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Beta-amyloidMột loại protein tích tụ thành các mảng bám giữa các tế bào não và là dấu hiệu đặc trưng của bệnh Alzheimer’s.
Tau (p-tau217)Một loại protein tạo thành các đám rối bên trong tế bào não; dạng p-tau217 của nó hiện có thể được đo trong máu.
Dấu ấn sinh họcMột tín hiệu sinh học có thể đo lường được, trong máu, dịch não tủy hoặc trên hình ảnh chụp, phản ánh quá trình bệnh lý.
APOE e4Một biến thể gen phổ biến làm tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer’s nhưng không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc bệnh.
Suy giảm nhận thức nhẹNhững thay đổi về tư duy vượt quá mức lão hóa bình thường nhưng chưa đủ nghiêm trọng để được gọi là sa sút trí tuệ.
Chụp PETXét nghiệm hình ảnh có thể cho thấy trực tiếp sự tích tụ amyloid hoặc tau trong não.
Kháng thể kháng amyloidMột loại thuốc kháng thể tổng hợp, chẳng hạn như lecanemab hoặc donanemab, có tác dụng loại bỏ amyloid khỏi não.
ARIABất thường hình ảnh liên quan đến amyloid: tình trạng sưng não tạm thời hoặc các vết chảy máu nhỏ đôi khi xuất hiện khi dùng thuốc kháng amyloid.

Câu hỏi thường gặp

Quên tên và quên các cuộc hẹn có phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh Alzheimer không?

Không. Thỉnh thoảng quên một cái tên hay một cuộc hẹn rồi sau đó lại nhớ ra là điều bình thường trong quá trình lão hóa. Những thay đổi về trí nhớ trong bệnh Alzheimer mang tính dai dẳng, ngày càng nặng hơn theo thời gian và bắt đầu ảnh hưởng đến các hoạt động hằng ngày. Nếu tình trạng quên ngày càng xảy ra thường xuyên hơn hoặc gây ra nhiều phiền toái hơn, bạn nên trao đổi với bác sĩ thay vì lo lắng thái quá.

Bệnh Alzheimer có di truyền không?

Trong hầu hết các trường hợp, bệnh không được di truyền trực tiếp. Các gen như APOE e4 có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, nhưng nhiều người mang gen này không bao giờ phát bệnh, và nhiều người mắc bệnh lại không mang bất kỳ gen nguy cơ nào được biết đến. Một số ít gia đình mang đột biến gây ra bệnh Alzheimer khởi phát sớm, có thể xuất hiện khi người bệnh ở độ tuổi bốn mươi hoặc năm mươi, nhưng những trường hợp này chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ.

Xét nghiệm máu có thể chẩn đoán bệnh Alzheimer không?

Các xét nghiệm máu đo p-tau217 là một bước tiến lớn và hiện đã được áp dụng trong các cơ sở chuyên khoa cho những người đã có triệu chứng suy giảm trí nhớ. Chúng chưa phải là phương tiện chẩn đoán độc lập và không được dùng để tầm soát ở người khỏe mạnh. Bác sĩ vẫn cần kết hợp kết quả xét nghiệm với tiền sử bệnh, các bài kiểm tra nhận thức và đôi khi cả hình ảnh học trước khi đưa ra kết luận.

Sự khác biệt giữa bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ là gì?

Sa sút trí tuệ là thuật ngữ chung chỉ tình trạng suy giảm nghiêm trọng về trí nhớ và tư duy, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày, và có nhiều nguyên nhân khác nhau. Bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất trong số đó. Nói cách khác, sa sút trí tuệ là tập hợp các triệu chứng, còn Alzheimer là bệnh lý nền gây ra những triệu chứng đó.

Có thể phòng ngừa bệnh Alzheimer không?

Không có cách nào đảm bảo phòng ngừa hoàn toàn, nhưng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh. Kiểm soát huyết áp, đường huyết và cân nặng, duy trì vận động thể chất, bảo vệ thính giác và giấc ngủ, không hút thuốc, cũng như giữ cho tinh thần và các mối quan hệ xã hội luôn năng động — tất cả đều có tác dụng. Các cơ quan y tế ước tính rằng một phần đáng kể các ca sa sút trí tuệ có thể được phòng ngừa hoặc trì hoãn nếu giải quyết những yếu tố này trong suốt cuộc đời.

Tuổi thọ sau khi được chẩn đoán là bao lâu?

Thời gian sống sau khi mắc bệnh rất khác nhau và phụ thuộc vào độ tuổi, sức khỏe tổng thể và giai đoạn bệnh lúc được chẩn đoán. Nhiều người sống thêm được vài năm, một số người sống hơn một thập kỷ. Sự hỗ trợ từ gia đình, điều trị các bệnh đi kèm và chăm sóc tốt trong cuộc sống hằng ngày đều ảnh hưởng đến cả tuổi thọ lẫn chất lượng cuộc sống, vì vậy không có một con số nào có thể phản ánh đúng triển vọng của từng người.

Nguồn tham khảo

  • Viện Quốc gia về Lão hóa (NIH) — Tờ thông tin về bệnh Alzheimer, 2023 — nia.nih.gov
  • Hiệp hội Alzheimer — Bệnh Alzheimer là gì?, 2025 — alz.org
  • Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh — Về chứng sa sút trí tuệ, 2024 — cdc.gov
  • MedlinePlus, Thư viện Y học Quốc gia — Bệnh Alzheimer, 2025 — medlineplus.gov
  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ — FDA chuyển đổi phê duyệt phương pháp điều trị bệnh Alzheimer mới sang phê duyệt truyền thống (Leqembi), 2023 — fda.gov
  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ — FDA phê duyệt phương pháp điều trị cho người lớn mắc bệnh Alzheimer (Kisunla), 2024 — fda.gov
  • Palmqvist S, và cộng sự — Dấu Ấn Sinh Học Trong Máu Để Phát Hiện Bệnh Alzheimer Tại Cơ Sở Chăm Sóc Sức Khỏe Ban Đầu và Thứ Cấp — JAMA, 2024 — doi.org/10.1001/jama.2024.13855
  • Ashton NJ, et al. — Độ chính xác chẩn đoán của xét nghiệm miễn dịch Tau phosphoryl hóa tại vị trí 217 trong huyết tương đối với bệnh lý Alzheimer — JAMA Neurology, 2024 — doi.org/10.1001/jamaneurol.2023.5319
  • Palmqvist S, và cộng sự — Phospho-tau217 trong huyết tương để chẩn đoán bệnh Alzheimer tại cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu và thứ cấp sử dụng nền tảng tự động hoàn toàn — Nature Medicine, 2025 — doi.org/10.1038/s41591-025-03622-w
  • Palmqvist S, et al. — Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Alzheimer về các dấu ấn sinh học trong máu tại các cơ sở chuyên khoa — Alzheimer’s & Dementia, 2025 — doi.org/10.1002/alz.70535
  • ClinicalTrials.gov — Nghiên cứu xác nhận độ an toàn và hiệu quả của Lecanemab trong giai đoạn sớm của bệnh Alzheimer (Clarity AD), NCT03887455 — clinicaltrials.gov/study/NCT03887455
  • ClinicalTrials.gov — Nghiên cứu về Donanemab trong giai đoạn sớm của bệnh Alzheimer (TRAILBLAZER-ALZ 2), NCT04437511 — clinicaltrials.gov/study/NCT04437511
  • ChEMBL, EMBL-EBI — Lecanemab (Leqembi), CHEMBL3833321 — ebi.ac.uk/chembl
  • ChEMBL, EMBL-EBI — Donanemab (Kisunla), CHEMBL4297245 — ebi.ac.uk/chembl

Đọc thêm

Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe

Bệnh Alzheimer không thể được xác nhận chỉ dựa trên một chỉ số xét nghiệm máu duy nhất, nhưng các xét nghiệm phù hợp giúp bác sĩ loại trừ những bệnh lý có thể điều trị được mà có biểu hiện giống với vấn đề về trí nhớ, chẳng hạn như suy giáp, thiếu vitamin B12 hoặc folate, hay homocysteine tăng cao. AI DiagMe phân tích các kết quả như TSH, vitamin B12, folate và các chỉ số viêm bằng ngôn ngữ dễ hiểu, giúp bạn nắm rõ ý nghĩa của từng con số trước khi đến gặp bác sĩ. Công cụ này được tạo ra để giúp bạn hiểu kết quả xét nghiệm của mình, không phải để đưa ra chẩn đoán, và không thay thế bác sĩ của bạn.

Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút

Tác giả

  • AI DiagMe

    Đội ngũ AI DiagMe quy tụ các bác sĩ, chuyên gia lâm sàng và biên tập viên y tế. Các bài viết của chúng tôi được soạn thảo bởi các chuyên gia truyền thông sức khỏe, sau đó được xem xét và xác nhận bởi các bác sĩ trong hội đồng khoa học — gồm các bác sĩ đang công tác tại bệnh viện trong các chuyên khoa như huyết học, nội tiết và y học tổng quát. Julien Priour, người phụ trách công tác biên tập, có bằng MBA từ HEC Paris và được đào tạo về viết và xuất bản khoa học bởi Viện Nghiên cứu Quốc gia Pháp về Phát triển Bền vững (IRD, FUN-MOOC, 2026). Mỗi nội dung đều dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành và các công trình nghiên cứu y khoa đã qua bình duyệt.

    Email Trang web

Bài viết liên quan