Ung thư buồng trứng: Triệu chứng, Nguyên nhân, Xét nghiệm và Điều trị

Mục lục

Ung thư buồng trứng: triệu chứng, nguyên nhân, xét nghiệm và các lựa chọn điều trị
Phát hiện lỗi trong bài viết này? Hãy báo cáo.

⚕️ Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế lời khuyên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được giải thích kết quả của bạn.

Các triệu chứng ung thư buồng trứng rất dễ bị bỏ qua, đây là một trong những lý do khiến bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Nhiều dấu hiệu sớm như đầy bụng, cảm giác tức vùng chậu và mau no thường bị nhầm với các vấn đề tiêu hóa thông thường, nên có thể không được chú ý trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Hiểu rõ những gì cần theo dõi và những xét nghiệm nào thực sự hữu ích có thể giúp bạn trao đổi sớm hơn với bác sĩ. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu ung thư buồng trứng là gì và các loại chính của bệnh, các triệu chứng và yếu tố nguy cơ quan trọng, tại sao xét nghiệm Pap không phát hiện được bệnh này, các xét nghiệm bác sĩ thường dùng, liệu có tầm soát cho phụ nữ nguy cơ trung bình hay không, vai trò của xét nghiệm gen, cũng như quá trình chẩn đoán và điều trị thường diễn ra như thế nào.

Ung thư buồng trứng là gì và các loại chính

Ung thư buồng trứng là khối u ác tính hình thành trong mô của buồng trứng — một trong hai tuyến sinh dục nữ có chức năng sản xuất trứng và hormone. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, ung thư vòi trứng và ung thư phúc mạc nguyên phát cũng hình thành trong mô có liên quan chặt chẽ và được điều trị theo cùng một phác đồ, vì vậy các bác sĩ thường xếp chúng vào cùng một nhóm.

Bệnh có nhiều loại khác nhau. Phổ biến nhất là ung thư biểu mô buồng trứng, bắt đầu từ các tế bào bao phủ bề mặt buồng trứng. Các dạng hiếm gặp hơn bao gồm u tế bào mầm, xuất phát từ các tế bào sản xuất trứng và thường gặp ở phụ nữ trẻ, cùng với u mô đệm, phát sinh từ mô liên kết sản xuất hormone. Một số ít khối u được xếp loại là u giáp biên, hay còn gọi là u có tiềm năng ác tính thấp, nghĩa là chúng phát triển chậm hơn và ít xâm lấn hơn. Loại và giai đoạn bệnh sẽ quyết định hướng điều trị.

Tại sao bệnh thường được chẩn đoán muộn

Buồng trứng nằm sâu trong vùng chậu, và các khối u ở giai đoạn sớm hiếm khi gây ra triệu chứng rõ ràng. Như MedlinePlus lưu ý, ung thư buồng trứng có thể không có dấu hiệu sớm, và khi triệu chứng xuất hiện thì bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển. Đây là đặc điểm sinh học của bệnh, không phải do người bệnh chủ quan, và đó chính là lý do tại sao việc nhận biết các triệu chứng âm thầm nhưng kéo dài lại quan trọng đến vậy.

Các triệu chứng ung thư buồng trứng cần chú ý

Những triệu chứng ung thư buồng trứng được ghi nhận phổ biến nhất không hề rầm rộ — đó chính xác là lý do chúng cần được chú ý khi xuất hiện mới và kéo dài. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) liệt kê các dấu hiệu và triệu chứng sau:

  • Đầy bụng, hoặc cảm giác tức hay căng phồng ở bụng hoặc vùng chậu.
  • Đau vùng chậu hoặc đau bụng, đôi khi kèm theo đau lưng.
  • Mau no hoặc khó ăn (no sớm).
  • Thay đổi thói quen đi vệ sinh, chẳng hạn như tiểu tiện thường xuyên hơn hoặc có cảm giác buồn tiểu gấp, hoặc táo bón.
  • Chảy máu âm đạo bất thường so với bình thường của bạn, đặc biệt là sau khi mãn kinh.

Điều quan trọng là nhận ra xu hướng lặp lại, chứ không phải chỉ một lần đơn lẻ. Đầy bụng sau bữa ăn lớn là chuyện bình thường; nhưng nếu tình trạng đầy bụng xuất hiện mới, không tự hết và xảy ra gần như hàng ngày thì cần được kiểm tra. CDC khuyến cáo rằng nếu bạn có hiện tượng chảy máu âm đạo bất thường, hãy đến gặp bác sĩ ngay; còn nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào khác kéo dài hai tuần trở lên và không phải là bình thường với bạn, cũng nên đi khám. Những triệu chứng này thường do các nguyên nhân lành tính gây ra, nhưng chỉ có bác sĩ mới có thể xác định chính xác.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Ung thư buồng trứng hình thành khi những thay đổi gen khiến các tế bào trong hoặc gần buồng trứng phát triển mất kiểm soát. Trong hầu hết các trường hợp, nguyên nhân chính xác gây ra những thay đổi đó vẫn chưa được biết rõ, và nhiều phụ nữ mắc bệnh này không có yếu tố nguy cơ rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố có liên quan đến nguy cơ cao hơn, và việc hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn và bác sĩ đánh giá tình trạng cá nhân của bạn.

Theo MedlinePlus và CDC, các yếu tố nguy cơ được ghi nhận bao gồm:

  • Tuổi cao, đặc biệt là sau khi mãn kinh.
  • Tiền sử gia đình có mẹ, chị em gái, bà hoặc dì mắc ung thư buồng trứng.
  • Đột biến di truyền trên gen BRCA1 hoặc BRCA2, hoặc các hội chứng như hội chứng Lynch.
  • Lạc nội mạc tử cung.
  • Chưa từng mang thai, hoặc có kinh nguyệt sớm và mãn kinh muộn.
  • Sử dụng liệu pháp hormone mãn kinh, béo phì và một số yếu tố liên quan đến sinh sản.

Một số yếu tố lại có tác động ngược lại và được liên kết với nguy cơ thấp hơn, bao gồm mang thai, cho con bú và từng sử dụng thuốc tránh thai đường uống. Điều này không có nghĩa là phụ nữ có yếu tố nguy cơ chắc chắn sẽ mắc bệnh, hay phụ nữ không có yếu tố nguy cơ là hoàn toàn được bảo vệ; nguy cơ chỉ là xác suất, không phải điều chắc chắn.

Hiểu lầm về xét nghiệm Pap và những gì thực sự giúp phát hiện ung thư buồng trứng

Một trong những hiểu lầm phổ biến và quan trọng nhất là quan niệm cho rằng xét nghiệm Pap thông thường có thể phát hiện ung thư buồng trứng. Điều đó là không đúng. CDC khẳng định rõ ràng rằng xét nghiệm Pap không phải là phương pháp tầm soát ung thư buồng trứng. Xét nghiệm Pap lấy mẫu tế bào từ cổ tử cung để tìm kiếm những thay đổi liên quan đến HPV, và nó rất hiệu quả cho mục đích đó, nhưng không kiểm tra buồng trứng. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về xét nghiệm cổ tử cung này, đội ngũ của chúng tôi giải thích ý nghĩa của kết quả Pap bình thường nhưng HPV dương tínhvà một hướng dẫn riêng trình bày chi tiết về phòng ngừa và tầm soát của ung thư cổ tử cung.

Khi một phụ nữ có triệu chứng hoặc được xác định có nguy cơ cao, bác sĩ sẽ thực hiện một quy trình đánh giá chuyên sâu hơn. CDC lưu ý rằng bác sĩ lâm sàng có thể đề nghị khám vùng chậu qua trực tràng-âm đạo, siêu âm đầu dò âm đạo, hoặc xét nghiệm máu CA-125, và những phương pháp này đôi khi có thể giúp phát hiện hoặc loại trừ ung thư buồng trứng. Mỗi công cụ đóng một vai trò khác nhau:

  • Khám vùng chậu: một cuộc khám thực thể giúp bác sĩ cảm nhận xem có khối u hoặc vùng đau ở vùng chậu hay không.
  • Siêu âm đầu dò âm đạo: phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng đầu dò đặt trong âm đạo để quan sát kỹ buồng trứng, phát hiện nang hoặc khối u, đồng thời mô tả kích thước và hình dạng của chúng.
  • Xét nghiệm máu CA-125: đo nồng độ một loại protein có thể tăng cao trong ung thư buồng trứng, nhưng cũng tăng trong nhiều tình trạng lành tính khác.
  • HE4 và chỉ số ROMA: các dấu ấn sinh học bổ sung trong máu. HE4 (protein 4 của mào tinh hoàn người) được kết hợp với CA-125 và tình trạng mãn kinh trong Thuật toán Nguy cơ Ác tính Buồng trứng (ROMA) nhằm ước tính chính xác hơn khả năng một khối u vùng chậu là ác tính.

Điều quan trọng là phải đọc các xét nghiệm này đúng cách. Một dấu ấn sinh học trong máu chỉ hỗ trợ bức tranh lâm sàng tổng thể; bản thân nó không thể xác nhận hay loại trừ ung thư. CA-125 có thể ở mức bình thường trong khoảng một trong năm trường hợp ung thư buồng trứng giai đoạn sớm, và chỉ số này tăng trong các tình trạng như kinh nguyệt, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung và nang buồng trứng. Để hiểu cách bác sĩ lâm sàng đánh giá một kết quả, đội ngũ của chúng tôi giải thích cách đọc kết quả xét nghiệm máu CA-125, và một hướng dẫn toàn diện hơn đặt xét nghiệm này trong nhóm rộng hơn của các dấu ấn khối u và giới hạn của chúng. Vì siêu âm đầu dò âm đạo cũng là phương pháp chính để bác sĩ đánh giá một khối u, bạn có thể thấy hữu ích khi tìm hiểu cách kích thước và hình dạng nang buồng trứng được đánh giá như thế nào.

Xét nghiệmNhững gì xét nghiệm có thể cho biếtNhững gì xét nghiệm không thể làm
Xét nghiệm Pap smearTầm soát các thay đổi tế bào cổ tử cung liên quan đến HPVPhát hiện ung thư buồng trứng
Khám vùng chậuPhát hiện khối u hoặc vùng đau mà bác sĩ có thể cảm nhận đượcXác nhận liệu một khối u có phải là ung thư hay không
Siêu âm qua đường âm đạoCho thấy kích thước và hình dạng của nang hoặc khối u buồng trứngTự mình chứng minh một khối u là ác tính
Xét nghiệm máu CA-125Hỗ trợ nghi ngờ lâm sàng và theo dõi một bệnh ung thư đã được chẩn đoánChẩn đoán ung thư; có thể bình thường ở giai đoạn sớm hoặc tăng do các tình trạng lành tính
HE4 và chỉ số ROMAƯớc tính nguy cơ một khối u vùng chậu là ác tínhThay thế phẫu thuật và sinh thiết để có câu trả lời chắc chắn
Sinh thiết hoặc phẫu thuậtXác nhận chẩn đoán bằng cách kiểm tra môBỏ qua; chỉ có mô mới cho kết quả chắc chắn

Có xét nghiệm tầm soát ung thư buồng trứng không?

Đối với phụ nữ có nguy cơ trung bình và không có triệu chứng, câu trả lời thành thật là không. CDC nêu rõ ràng: không có cách nào đáng tin cậy để tầm soát ung thư buồng trứng ở phụ nữ không có triệu chứng. Các nghiên cứu lớn đã thử nghiệm kết hợp xét nghiệm CA-125 và siêu âm trên dân số chung nhưng không cho thấy chúng cứu sống được người bệnh; thay vào đó, chúng tạo ra nhiều kết quả dương tính giả, gây lo lắng và dẫn đến các ca phẫu thuật hóa ra là không cần thiết. Tầm soát — tức là tìm kiếm bệnh trước khi triệu chứng xuất hiện — khác với xét nghiệm chẩn đoán, vốn được thực hiện để điều tra các triệu chứng đã có sẵn.

Đó là lý do tại sao đối với hầu hết phụ nữ, điều quan trọng hơn là hiểu rõ cơ thể mình và chú ý đến những thay đổi kéo dài, thay vì dựa vào các xét nghiệm máu hay chụp chiếu định kỳ. Phụ nữ có nguy cơ cao — chẳng hạn do mang đột biến gen BRCA đã biết hoặc có tiền sử gia đình rõ ràng — là một nhóm riêng; họ có thể được đề nghị theo dõi hoặc các lựa chọn giảm nguy cơ, nhưng điều này được quyết định riêng lẻ cùng với bác sĩ chuyên khoa.

Xét nghiệm di truyền và BRCA1/2

Một tỷ lệ đáng kể các ca ung thư buồng trứng có yếu tố di truyền. Những thay đổi di truyền trong gen BRCA1 và BRCA2 — vốn thường giúp sửa chữa ADN — làm tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng và ung thư vú trong suốt cuộc đời, và hội chứng Lynch cũng làm tăng nguy cơ này. Vì các gen này cũng đóng vai trò trung tâm trong nguy cơ ung thư vú, hướng dẫn của chúng tôi về ung thư vú và nguy cơ liên quan đến BRCA cung cấp thêm thông tin nền hữu ích.

MedlinePlus lưu ý rằng bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm di truyền để tìm các thay đổi gen làm tăng nguy cơ, và việc biết liệu có thay đổi gen hay không có thể giúp định hướng kế hoạch điều trị. Tư vấn di truyền thường được thực hiện trước, để người phụ nữ hiểu rõ kết quả có ý nghĩa gì đối với bản thân và những người thân trong gia đình. Đối với một số khối u tế bào mầm, bác sĩ cũng có thể kiểm tra các chỉ số như alpha-fetoprotein (AFP) như một phần của quá trình đánh giá, vì các khối u này có thể tạo ra chất đó.

Chẩn đoán và phân giai đoạn cơ bản

Quá trình đi đến chẩn đoán thường kết hợp nhiều bước. Như MedlinePlus mô tả, bác sĩ lâm sàng hỏi về tiền sử bệnh và tiền sử gia đình, thực hiện khám tổng quát và khám vùng chậu, thường chỉ định chẩn đoán hình ảnh như siêu âm qua âm đạo, và có thể yêu cầu xét nghiệm máu bao gồm CA-125. Những kết quả này giúp hướng đến hoặc loại trừ ung thư, nhưng chúng không đưa ra kết luận cuối cùng.

Cách duy nhất để biết chắc chắn là kiểm tra mô. MedlinePlus giải thích rằng sinh thiết, thường được thực hiện trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ khối u, thường là cần thiết để xác nhận ung thư buồng trứng. Trong ca phẫu thuật đó, đội ngũ y tế cũng xác định giai đoạn bệnh, tức là mức độ lan rộng của bệnh, từ khi còn khu trú ở buồng trứng cho đến khi liên quan đến ổ bụng hoặc xa hơn. Phân giai đoạn giúp định hướng điều trị và được xác định dựa trên kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh, chứ không phải dựa vào chỉ số xét nghiệm máu.

Tổng quan về điều trị

Điều trị được điều chỉnh theo loại và giai đoạn ung thư cũng như từng cá nhân, và được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên gia. Theo MedlinePlus và Viện Ung thư Quốc gia, các phương pháp chính bao gồm:

  • Phẫu thuật để loại bỏ càng nhiều tế bào ung thư càng tốt, đồng thời cung cấp mô cần thiết cho việc chẩn đoán và phân giai đoạn.
  • Hóa trị, thường được sử dụng sau phẫu thuật, và đôi khi trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u.
  • Liệu pháp nhắm trúng đích, sử dụng các thuốc được thiết kế để tấn công các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư với ít tác hại hơn đến các tế bào lành. Nhóm này bao gồm thuốc ức chế PARP, được đề cập bên dưới, được sử dụng cho một số bệnh nhân nhất định, đặc biệt là những người mang đột biến BRCA hoặc các dấu hiệu khác của thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng.

Kết quả điều trị rất khác nhau tùy thuộc vào loại, giai đoạn và các yếu tố cá nhân, và bài viết này không đưa ra bất kỳ tiên lượng nào. Mục đích ở đây là giải thích các lựa chọn để cuộc trò chuyện với bác sĩ ung thư dễ theo dõi hơn. Các quyết định về điều trị luôn thuộc về đội ngũ y tế.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Bạn không cần phải chờ đến khi chắc chắn mới đi khám. Theo hướng dẫn của CDC, hãy đến gặp bác sĩ ngay nếu bạn có hiện tượng chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt là sau khi mãn kinh. Đối với các triệu chứng khác như đầy bụng kéo dài, đau vùng chậu hoặc đau bụng, cảm giác no nhanh, hoặc tiểu gấp mới xuất hiện, hãy đi khám nếu các triệu chứng này kéo dài hai tuần trở lên và không phải là bình thường với bạn. Hãy ghi lại một vài dòng về thời điểm các triệu chứng bắt đầu và tần suất xuất hiện; đó chính xác là thông tin mà bác sĩ cần. Khả năng cao là nguyên nhân lành tính, nhưng đi kiểm tra vẫn là bước đi đúng đắn.

Những tiến bộ khoa học mới nhất

Nghiên cứu đang tiến triển nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực phát hiện sớm và điều trị cá nhân hóa hơn. Các tóm tắt dưới đây mô tả loại và quy mô bằng chứng, và quan trọng là lưu ý những phát hiện còn ở giai đoạn sơ bộ. Chưa có tiến bộ nào trong số này tạo ra được xét nghiệm tầm soát đã được chứng minh cho phụ nữ không có triệu chứng và không thuộc nhóm nguy cơ cao. Dựa trên các bài báo được truy xuất từ PubMed:

  • Một đánh giá toàn diện năm 2025 về chẩn đoán sớm (Hong và Ding, Diagnostics) kết luận rằng các công cụ hiện tại, bao gồm siêu âm qua âm đạo, CA-125 và HE4, có khả năng hạn chế trong việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, và các phương pháp mới nổi như sinh thiết lỏng, đa omics và trí tuệ nhân tạo có thể hữu ích trong tương lai nhưng vẫn cần được xác nhận trên quy mô lớn (DOI).
  • Một đánh giá năm 2025 về các hướng dẫn tầm soát (Chiu và cộng sự, RoFo) báo cáo rằng các hội chuyên khoa lớn không khuyến nghị tầm soát ung thư buồng trứng định kỳ cho toàn dân, vì các phương pháp hiện có tạo ra quá nhiều kết quả dương tính giả và bỏ sót quá nhiều ung thư giai đoạn sớm; các phương pháp mới hơn có triển vọng nhưng chưa được chứng minh cho nhóm dân số có nguy cơ cơ bản (DOI).
  • Một nghiên cứu thăm dò năm 2024 (Li và cộng sự, Cell Reports Medicine) đã sử dụng mô hình trí tuệ nhân tạo áp dụng trên các dấu ấn methyl hóa DNA tự do trong máu và ghi nhận độ chính xác cao trong việc phân biệt ung thư buồng trứng biểu mô giai đoạn sớm với người khỏe mạnh. Đây là kết quả bước đầu, mang tính chứng minh khái niệm, cần được kiểm chứng trong các nghiên cứu tiến cứu ở môi trường tầm soát thực tế (DOI).
  • Về điều trị, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2024 gồm 16 thử nghiệm ngẫu nhiên (Baradacs và cộng sự, Journal of Ovarian Research) cho thấy thuốc ức chế PARP dùng như liệu pháp duy trì giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển bệnh ở ung thư buồng trứng mới chẩn đoán và tái phát, với lợi ích lớn nhất ở phụ nữ mang đột biến BRCA, và tác dụng phụ có thể kiểm soát được (DOI).
  • Một phân tích gộp mạng lưới năm 2025 gồm sáu thử nghiệm ngẫu nhiên (Ji và cộng sự, Journal of Ovarian Research) so sánh các thuốc ức chế PARP như olaparib và niraparib dùng làm liệu pháp duy trì trong bệnh tái phát nhạy cảm với platinum, ghi nhận cải thiện nhất quán về thời gian sống không tiến triển bệnh ở các phân nhóm BRCA và thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng (DOI).

Các thử nghiệm lâm sàng đang tuyển dụng phản ánh những chủ đề này. ClinicalTrials.gov liệt kê các nghiên cứu đánh giá bộ đa dấu ấn và bảng dấu ấn sinh học để phát hiện ung thư buồng trứng sớm hơn, chẳng hạn như nghiên cứu bảng dấu ấn sinh học EARLY (NCT07491081) và một nghiên cứu tầm soát phát hiện đa ung thư quy mô lớn, Nghiên cứu Vanguard (NCT06995898) do Viện Ung thư Quốc gia tài trợ. Đây là các nghiên cứu thử nghiệm; giá trị của chúng chỉ được biết khi kết quả được công bố.

Bảng thuật ngữ

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Ung thư buồng trứng biểu môLoại phổ biến nhất, bắt đầu từ các tế bào bao phủ bề mặt buồng trứng.
U tế bào mầmKhối u buồng trứng ít gặp hơn, xuất phát từ các tế bào sản xuất trứng, thường gặp ở phụ nữ trẻ hơn.
Khối u mô đệmKhối u buồng trứng phát sinh từ mô liên kết sản xuất hormone của buồng trứng.
CA-125Một protein được đo trong máu, có thể tăng cao trong ung thư buồng trứng nhưng cũng trong nhiều tình trạng lành tính.
HE4Protein mào tinh hoàn người 4, một dấu ấn trong máu kết hợp với CA-125 để đánh giá nguy cơ khối u ác tính.
Điểm ROMAThuật toán Nguy cơ Ác tính Buồng trứng, kết hợp CA-125, HE4 và tình trạng mãn kinh thành một ước tính nguy cơ.
Siêu âm qua đường âm đạoXét nghiệm hình ảnh sử dụng đầu dò đặt trong âm đạo để quan sát buồng trứng.
BRCA1 và BRCA2Các gen thường giúp sửa chữa DNA; những thay đổi di truyền làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng và ung thư vú.
Sinh thiếtViệc lấy mô, thường trong quá trình phẫu thuật, để kiểm tra nhằm xác nhận chẩn đoán.
Thuốc ức chế PARPMột loại thuốc điều trị đích được dùng cho một số bệnh nhân nhất định, thường là những người mang đột biến BRCA, như liệu pháp duy trì.

Câu hỏi thường gặp

Xét nghiệm Pap có phát hiện ung thư buồng trứng không?

Không. CDC khẳng định rõ ràng rằng xét nghiệm Pap không dùng để tầm soát ung thư buồng trứng. Xét nghiệm Pap lấy tế bào từ cổ tử cung để tìm những thay đổi liên quan đến HPV có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung. Xét nghiệm này không kiểm tra buồng trứng và không thể phát hiện khối u buồng trứng. Nếu bạn có các triệu chứng như đầy bụng kéo dài hoặc đau vùng chậu, kết quả Pap bình thường không có nghĩa là buồng trứng của bạn không có vấn đề; hãy trao đổi với bác sĩ về việc liệu có cần thực hiện các xét nghiệm khác hay không, chẳng hạn như khám vùng chậu, siêu âm đầu dò âm đạo hoặc CA-125, tùy theo tình trạng của bạn.

Xét nghiệm máu hoặc công thức máu toàn phần có phát hiện ung thư buồng trứng không?

Không thể chỉ dựa vào một mình xét nghiệm máu, và công thức máu toàn phần tiêu chuẩn không được thiết kế để phát hiện bệnh này. Xét nghiệm máu liên quan nhiều nhất đến ung thư buồng trứng là CA-125, đôi khi kết hợp với HE4 trong chỉ số ROMA, nhưng các xét nghiệm này chỉ hỗ trợ chẩn đoán chứ không xác nhận bệnh. CA-125 có thể ở mức bình thường trong giai đoạn đầu và có thể tăng do các bệnh lành tính như lạc nội mạc tử cung hoặc u xơ tử cung. Chỉ có kiểm tra mô, thường qua phẫu thuật và sinh thiết, mới xác nhận được ung thư buồng trứng. Nếu bạn cần hỗ trợ đọc các chỉ số này, hướng dẫn của chúng tôi giải thích cách đọc một kết quả xét nghiệm máu.

Tôi có thể làm xét nghiệm ung thư buồng trứng như thế nào?

Hãy bắt đầu bằng cách trao đổi với bác sĩ về các triệu chứng của bạn và tiền sử gia đình. Hiện chưa có xét nghiệm tầm soát đáng tin cậy cho phụ nữ không có triệu chứng, vì vậy việc xét nghiệm được quyết định dựa trên tình trạng cụ thể của từng người. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể khám vùng chậu, chỉ định siêu âm đầu dò âm đạo và xét nghiệm máu CA-125, đôi khi kết hợp với HE4. Các xét nghiệm này giúp phát hiện hoặc loại trừ vấn đề và xác định xem có cần chuyển đến bác sĩ chuyên khoa phụ khoa hay không. Kết luận chính xác đòi hỏi phải kiểm tra mô, được thực hiện khi kết quả hình ảnh và khám lâm sàng có dấu hiệu đáng lo ngại.

Ung thư buồng trứng có di truyền hoặc liên quan đến gen không?

Có thể. Hầu hết các trường hợp ung thư buồng trứng xuất phát từ những thay đổi gen xảy ra trong suốt cuộc đời của một người, nhưng một số trường hợp có tính di truyền. Theo MedlinePlus, các thay đổi di truyền trong gen BRCA1 và BRCA2, cũng như các tình trạng như hội chứng Lynch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh, và tiền sử gia đình có người bị ung thư buồng trứng là một yếu tố quan trọng. Nếu tiền sử gia đình của bạn cho thấy nguy cơ di truyền, bác sĩ có thể đề nghị tư vấn và xét nghiệm di truyền. Biết được liệu có sự thay đổi gen hay không có thể giúp định hướng cho việc chăm sóc sức khỏe của chính bạn cũng như các quyết định của người thân trong gia đình.

Siêu âm có phát hiện được ung thư buồng trứng không?

Siêu âm đầu dò âm đạo có thể phát hiện nang hoặc khối u buồng trứng, đồng thời mô tả kích thước và hình dạng của chúng, giúp bác sĩ đánh giá mức độ đáng lo ngại. Tuy nhiên, siêu âm đơn thuần không thể khẳng định một khối u là ung thư. Một số nang lành tính có hình ảnh phức tạp, trong khi một số khối ung thư lại khó xác định rõ ràng. Đó là lý do tại sao siêu âm thường được kết hợp với khám vùng chậu, các chỉ số máu như CA-125, và khi cần thiết, phẫu thuật cùng sinh thiết. Siêu âm là bước chẩn đoán hình ảnh ban đầu có giá trị, chứ không phải kết luận cuối cùng.

Những dấu hiệu cảnh báo sớm nào tôi không nên bỏ qua?

Hãy chú ý đến những triệu chứng mới xuất hiện, kéo dài và xảy ra thường xuyên thay vì chỉ thỉnh thoảng. Theo CDC, các triệu chứng này bao gồm: đầy bụng, đau vùng chậu hoặc bụng, cảm giác no nhanh hoặc khó ăn, và tiểu gấp hoặc tiểu nhiều lần. Chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt sau khi mãn kinh, cần được đi khám ngay. Đối với các triệu chứng khác, hãy gặp bác sĩ nếu chúng kéo dài hai tuần trở lên và không phải là bình thường đối với bạn. Thông thường những triệu chứng này do nguyên nhân lành tính gây ra, nhưng đi kiểm tra vẫn là điều đúng đắn cần làm.

Nguồn tham khảo

Đọc thêm

Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe

Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút

Việc thấy các chỉ số như CA-125, HE4, công thức máu toàn phần hay các dấu ấn khối u khác trên kết quả xét nghiệm có thể gây bối rối, đặc biệt khi đi kèm với các khoảng tham chiếu xa lạ. AI DiagMe đọc kết quả xét nghiệm của bạn và giải thích, bằng ngôn ngữ dễ hiểu, từng chỉ số có ý nghĩa gì và chỉ số nào đáng đề cập với bác sĩ. Công cụ này được xây dựng để giúp bạn hiểu kết quả của mình, không phải để chẩn đoán hay thay thế lời khuyên y tế. Hãy bước vào buổi khám tiếp theo với những câu hỏi rõ ràng hơn và sự tự tin hơn.

Tác giả

  • AI DiagMe

    Đội ngũ AI DiagMe quy tụ các bác sĩ, chuyên gia lâm sàng và biên tập viên y tế. Các bài viết của chúng tôi được soạn thảo bởi các chuyên gia truyền thông sức khỏe, sau đó được xem xét và xác nhận bởi các bác sĩ trong hội đồng khoa học — gồm các bác sĩ đang công tác tại bệnh viện trong các chuyên khoa như huyết học, nội tiết và y học tổng quát. Julien Priour, người phụ trách công tác biên tập, có bằng MBA từ HEC Paris và được đào tạo về viết và xuất bản khoa học bởi Viện Nghiên cứu Quốc gia Pháp về Phát triển Bền vững (IRD, FUN-MOOC, 2026). Mỗi nội dung đều dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành và các công trình nghiên cứu y khoa đã qua bình duyệt.

    Email Trang web

Bài viết liên quan