Ung thư cổ tử cung và ung thư tử cung là hai loại ung thư phổ biến nhất của hệ thống sinh sản nữ, và chúng thường bị nhầm lẫn với nhau. Ung thư cổ tử cung bắt đầu ở cổ tử cung — phần dưới hẹp của tử cung — và hầu như luôn liên quan đến virus u nhú ở người (HPV). Ung thư tử cung, thường gặp nhất là ung thư nội mạc tử cung, bắt đầu ở lớp niêm mạc tử cung và có liên quan chặt chẽ hơn đến nội tiết tố. Điều đáng mừng là cả hai loại đều có thể điều trị hiệu quả cao khi được phát hiện sớm, và một trong số đó — ung thư cổ tử cung — hiện được coi là có thể phòng ngừa phần lớn.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu sự khác biệt giữa hai loại ung thư này, những yếu tố làm tăng nguy cơ, các triệu chứng cần chú ý, và cách tầm soát cùng xét nghiệm giúp phát hiện bệnh sớm. Chúng tôi cũng đề cập đến vắc-xin HPV, xu hướng chuyển sang tầm soát dựa trên HPV, và những tiến bộ mới nhất trong điều trị — tất cả bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Ung thư cổ tử cung và ung thư tử cung: chúng là gì
Mặc dù cổ tử cung và thân tử cung nằm sát nhau, nhưng chúng là hai loại mô khác nhau, và các loại ung thư bắt đầu ở mỗi vị trí cũng có những đặc điểm khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn nắm bắt được các triệu chứng của mình, các lựa chọn tầm soát, cũng như các kết quả xét nghiệm mà bác sĩ yêu cầu.
Cổ tử cung và tử cung
Tử cung (dạ con) là cơ quan hình quả lê, nơi thai nhi phát triển. Lớp niêm mạc bên trong tử cung được gọi là nội mạc tử cung. Cổ tử cung là phần cổ hẹp ở đáy tử cung, thông với âm đạo. Vì các vùng này được lót bởi các loại tế bào khác nhau, chúng có thể phát sinh các loại ung thư khác nhau với nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và chiến lược phòng ngừa khác nhau.
Hai loại ung thư, hai câu chuyện khác nhau
Ung thư cổ tử cung thường phát triển chậm, qua nhiều năm, từ những thay đổi tế bào do nhiễm HPV kéo dài. Ung thư tử cung, dạng phổ biến nhất là ung thư nội mạc tử cung, chủ yếu do tiếp xúc lâu dài với hormone estrogen, và thường gây ra chảy máu bất thường sớm hơn. Bảng dưới đây tóm tắt những điểm khác biệt chính.
| Đặc điểm | Ung thư cổ tử cung | Ung thư tử cung (nội mạc tử cung) |
|---|---|---|
| Vị trí khởi phát | Cổ tử cung, phần cổ của dạ con | Nội mạc tử cung, lớp niêm mạc bên trong dạ con |
| Nguyên nhân chính | Nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài | Tiếp xúc lâu dài với estrogen |
| Độ tuổi chẩn đoán thường gặp | Thường từ 35 đến 44 tuổi | Thường sau mãn kinh, từ 55 tuổi trở lên |
| Dấu hiệu sớm thường gặp | Thường không có triệu chứng cho đến giai đoạn muộn; chảy máu sau quan hệ tình dục | Chảy máu bất thường hoặc chảy máu sau mãn kinh |
| Xét nghiệm tầm soát định kỳ | Xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV | Không có xét nghiệm tầm soát định kỳ |
| Phòng ngừa chính | Vắc-xin HPV và tầm soát định kỳ | Kiểm soát cân nặng, hormone và các yếu tố nguy cơ |
Những yếu tố làm tăng nguy cơ
Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa là bạn sẽ mắc bệnh. Nhiều người có nhiều yếu tố nguy cơ nhưng không bao giờ bị ung thư, trong khi một số người không có yếu tố nào vẫn mắc bệnh. Tuy nhiên, hiểu rõ nguy cơ của bản thân giúp bạn và bác sĩ quyết định mức độ theo dõi phù hợp.
Yếu tố nguy cơ của ung thư cổ tử cung
Hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung đều do nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài — một loại virus rất phổ biến, lây qua tiếp xúc da kề da và quan hệ tình dục. Hầu hết các trường hợp nhiễm sẽ tự khỏi trong vòng một đến hai năm, nhưng một số ít tồn tại dai dẳng và dần dần làm thay đổi tế bào cổ tử cung. Các yếu tố làm tăng khả năng nhiễm kéo dài bao gồm hút thuốc lá, hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ do HIV), sử dụng thuốc tránh thai dạng uống lâu dài, và đã trải qua nhiều lần sinh con. Các Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh lưu ý rằng HPV rất phổ biến đến mức hầu hết những người có hoạt động tình dục đều có thể tiếp xúc với virus này vào một thời điểm nào đó, nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ các ca nhiễm thực sự tiến triển thành ung thư.
Các yếu tố nguy cơ của ung thư tử cung
Nguy cơ ung thư tử cung tăng lên khi có bất kỳ yếu tố nào làm tăng thời gian tiếp xúc với estrogen trong suốt cuộc đời mà không có đủ progesterone để cân bằng. Danh sách này bao gồm béo phì, có kinh nguyệt sớm hoặc mãn kinh muộn, chưa từng mang thai, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), liệu pháp hormone chỉ dùng estrogen, và thuốc điều trị ung thư vú tamoxifen. Bệnh tiểu đường type 2 và tiền sử gia đình có người mắc ung thư tử cung, ung thư buồng trứng hoặc ung thư đại tràng (bao gồm hội chứng di truyền Lynch) cũng làm tăng nguy cơ. Vì hormone đóng vai trò trung tâm trong loại ung thư này, việc hiểu rõ mức độ hormone của bạn có thể rất hữu ích, và bạn có thể đọc hướng dẫn của chúng tôi về cách đọc chỉ số estradiol trên xét nghiệm hormone. Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) có thể tham khảo hướng dẫn của chúng tôi về testosterone cao ở phụ nữ và PCOS.
Triệu chứng và dấu hiệu cảnh báo
Hai loại ung thư này thường biểu hiện theo những cách khác nhau. Điều hữu ích nhất bạn có thể làm là nắm rõ những gì là bình thường đối với cơ thể mình, vì chính sự thay đổi mới là điều quan trọng nhất.
Triệu chứng ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm thường không gây ra triệu chứng gì, đó chính xác là lý do tại sao việc tầm soát định kỳ lại quan trọng đến vậy: xét nghiệm có thể phát hiện những thay đổi trước khi bạn cảm nhận được bất kỳ dấu hiệu nào. Khi triệu chứng xuất hiện, chúng có thể bao gồm chảy máu giữa các kỳ kinh, chảy máu sau quan hệ tình dục, kinh nguyệt ra nhiều hơn hoặc kéo dài hơn bình thường, khí hư có mùi hôi hoặc loãng như nước, hoặc đau vùng chậu. Chảy máu sau quan hệ tình dục thường không có nghĩa là ung thư và có thể xuất phát từ mô cổ tử cung dễ tổn thương; để hiểu rõ hơn về trường hợp này, hãy xem bài viết của chúng tôi về nguyên nhân gây ra cổ tử cung dễ chảy máu.
Triệu chứng ung thư tử cung
Ung thư tử cung thường tự biểu hiện sớm hơn, thường thông qua chảy máu bất thường, đó là lý do tại sao bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn sớm và có thể chữa khỏi. Bất kỳ trường hợp chảy máu nào sau mãn kinh đều cần được kiểm tra ngay, dù chỉ ra ít hay chỉ xảy ra một lần. Trước mãn kinh, các dấu hiệu cảnh báo bao gồm chảy máu giữa các kỳ kinh, kinh nguyệt ra nhiều bất thường, hoặc sự thay đổi rõ rệt so với chu kỳ bình thường của bạn. Việc phân biệt một vết máu nhỏ vô hại giữa chu kỳ với dấu hiệu cảnh báo có thể khó, vì vậy bạn nên đọc hướng dẫn của chúng tôi về ra máu khi rụng trứng và chảy máu giữa chu kỳ kinh.
Cách chẩn đoán ung thư cổ tử cung và ung thư tử cung
Chẩn đoán hai loại ung thư này đi theo những con đường rất khác nhau. Ung thư cổ tử cung có hệ thống tầm soát bài bản và có tổ chức; ung thư tử cung thường chỉ được phát hiện sau khi các triệu chứng xuất hiện.
Tầm soát cổ tử cung: xét nghiệm Pap và HPV
Hai xét nghiệm là nền tảng của tầm soát ung thư cổ tử cung. Xét nghiệm Pap (còn gọi là phết tế bào cổ tử cung) tìm kiếm các tế bào bất thường dưới kính hiển vi, trong khi xét nghiệm HPV tìm kiếm loại virus gây ra những thay đổi đó. Hai xét nghiệm này thường được thực hiện từ cùng một mẫu bệnh phẩm trong cùng một lần khám, cách tiếp cận này gọi là xét nghiệm kết hợp. Nếu kết quả bất thường, bước tiếp theo thường là soi cổ tử cung — quan sát kỹ cổ tử cung, đôi khi kèm sinh thiết nhỏ. Một kết quả rất phổ biến và đáng yên tâm là Pap bình thường kèm theo HPV dương tính, và bạn có thể đọc hướng dẫn của chúng tôi về đọc kết quả Pap smear bình thường khi xét nghiệm HPV dương tính.
Chẩn đoán ung thư tử cung
Không có xét nghiệm tầm soát thường quy cho ung thư tử cung, vì vậy chẩn đoán thường bắt đầu khi tình trạng chảy máu bất thường khiến bác sĩ chỉ định siêu âm đầu dò âm đạo. Phương pháp siêu âm không đau này đo độ dày của lớp nội mạc tử cung; lớp niêm mạc mỏng là dấu hiệu đáng yên tâm, trong khi lớp niêm mạc dày hơn có thể cần được kiểm tra kỹ hơn. Cùng phương pháp chẩn đoán hình ảnh này thường được dùng để kiểm tra buồng trứng, và bạn có thể xem tổng quan của chúng tôi về kích thước nang buồng trứng trên siêu âm. Chẩn đoán xác định dựa vào sinh thiết nội mạc tử cung — một mẫu nhỏ của lớp niêm mạc được lấy ngay tại phòng khám. Xét nghiệm máu CA-125 đôi khi được đo, nhưng có những hạn chế nhất định: chỉ số này có thể bình thường trong giai đoạn ung thư sớm và có thể tăng cao do nhiều nguyên nhân lành tính như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, hoặc thậm chí kinh nguyệt — vì vậy không thể chỉ dựa vào xét nghiệm này để kết luận có hay không có bệnh. Để hiểu rõ hơn về những hạn chế đó, hãy xem bài giải thích của chúng tôi về cách đọc chỉ số xét nghiệm máu CA 125.
Phòng ngừa ung thư cổ tử cung và ung thư tử cung
Ung thư cổ tử cung là một trong số ít loại ung thư có thể phòng ngừa phần lớn nhờ vắc-xin và tầm soát. Ung thư tử cung chưa có vắc-xin, nhưng một số thói quen sinh hoạt hằng ngày có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Vắc-xin HPV
Vắc-xin HPV bảo vệ cơ thể khỏi các chủng virus gây ra phần lớn các ca ung thư cổ tử cung. Vắc-xin hiệu quả nhất khi được tiêm trước khi tiếp xúc với HPV, đó là lý do tại sao vắc-xin được khuyến nghị tiêm cho trẻ em ở độ tuổi vị thành niên sớm, mặc dù thanh thiếu niên lớn hơn và người trưởng thành trẻ tuổi vẫn có thể được hưởng lợi. Theo Viện Ung thư Quốc gia, nhiễm HPV kéo dài là nguyên nhân gây ra hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung, vì vậy phòng ngừa nhiễm HPV chính là phòng ngừa bệnh.
Tầm soát cổ tử cung định kỳ
Tiêm vắc-xin không thay thế việc tầm soát, vì vắc-xin không bao phủ tất cả các chủng HPV nguy cơ cao. Tiếp tục thực hiện xét nghiệm Pap và HPV theo lịch khuyến nghị giúp phát hiện số ít những thay đổi có thể bị bỏ sót. Chính việc tầm soát đã biến ung thư cổ tử cung từ một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trở thành căn bệnh phần lớn có thể phòng ngừa được trong vài thập kỷ qua.
Giảm nguy cơ ung thư tử cung
Vì ung thư tử cung được thúc đẩy bởi estrogen, việc duy trì cân nặng hợp lý, vận động thể chất thường xuyên và kiểm soát tốt các bệnh như tiểu đường và hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đều có tác dụng bảo vệ. Nếu bạn đang dùng liệu pháp hormone sau mãn kinh, hãy hỏi bác sĩ xem dạng kết hợp estrogen và progesterone có an toàn hơn cho bạn so với estrogen đơn thuần hay không. Báo cáo sớm bất kỳ dấu hiệu chảy máu bất thường nào cũng là một cách phòng ngừa, vì điều đó giúp điều trị bệnh khi vẫn còn có thể chữa khỏi.
Điều trị ung thư cổ tử cung và ung thư tử cung như thế nào
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể và kế hoạch của bạn — chẳng hạn như liệu bạn có mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản hay không. Kế hoạch điều trị thường được xây dựng bởi một đội ngũ chuyên gia.
Đối với ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, điều trị có thể chỉ đơn giản là cắt bỏ vùng bất thường (thủ thuật gọi là khoét chóp) hoặc cắt tử cung. Ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển thường được điều trị kết hợp xạ trị và hóa trị. Đối với ung thư tử cung giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt tử cung thường là phương pháp điều trị chính, đôi khi kết hợp thêm xạ trị. Ung thư tử cung giai đoạn tiến triển hoặc tái phát có thể bổ sung hóa trị, liệu pháp hormone và liệu pháp miễn dịch mới hơn, được giải thích ở phần tiếp theo. The Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ cung cấp thông tin điều trị chi tiết theo từng giai đoạn cho ung thư nội mạc tử cung nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn.
Những tiến bộ khoa học mới nhất
Nghiên cứu về hai loại ung thư này đã có nhiều tiến triển nhanh chóng. Dưới đây là ý nghĩa của các nghiên cứu gần đây dành cho người đọc phổ thông, được diễn giải bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Ung thư cổ tử cung đang trở thành căn bệnh có thể phòng ngừa được
Các nghiên cứu thực tế quy mô lớn hiện nay cho thấy vắc-xin HPV đang giúp giảm đáng kể tỷ lệ ung thư cổ tử cung. Tại Anh, phụ nữ được tiêm vắc-xin ở độ tuổi 12–13 có tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung thấp hơn khoảng 87% so với các thế hệ trước chưa được tiêm — mức giảm lớn đến mức các nhà nghiên cứu mô tả căn bệnh này gần như đã được loại trừ trong các nhóm đó (Falcaro và cộng sự, 2021). Tại Scotland, một nghiên cứu tiếp theo không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào mắc ung thư cổ tử cung xâm lấn ở phụ nữ đã được tiêm đủ liều vắc-xin ở độ tuổi 12–13 (Palmer và cộng sự, 2024). Điều này có nghĩa gì với bạn: tiêm vắc-xin đúng thời điểm, tốt nhất là ở đầu tuổi vị thành niên, mang lại sự bảo vệ mạnh mẽ và lâu dài.
Tầm soát đang chuyển sang xét nghiệm HPV là bước đầu tiên
Các hướng dẫn tầm soát ngày càng được xây dựng xung quanh việc xét nghiệm HPV nguy cơ cao là bước đầu tiên, thay vì chỉ dựa vào xét nghiệm Pap đơn thuần, vì xét nghiệm virus phát hiện nguy cơ sớm hơn. Một nghiên cứu mô hình hóa năm 2025, sử dụng dữ liệu để dự báo xu hướng tương lai, ước tính rằng xét nghiệm HPV mỗi hai đến ba năm, kết hợp với tiêm vắc-xin, có thể đưa ung thư cổ tử cung đến điểm loại trừ sớm hơn nhiều năm (Luu và cộng sự, 2025). Một bài tổng quan lâm sàng giải thích xu hướng chuyển sang xét nghiệm HPV sơ cấp và theo dõi dựa trên nguy cơ cá nhân thay vì một lịch trình áp dụng chung cho tất cả (Gavinski và DiNardo, 2022). Điều này có nghĩa gì với bạn: bạn có thể được đề nghị xét nghiệm HPV như phương pháp tầm soát chính — đây là dấu hiệu cho thấy việc chăm sóc sức khỏe đang trở nên chính xác hơn, chứ không phải kém kỹ lưỡng hơn.
Liệu pháp miễn dịch mới cho ung thư tử cung giai đoạn tiến triển
Ung thư nội mạc tử cung giai đoạn tiến xa từng có rất ít lựa chọn điều trị khi hóa trị không còn hiệu quả. Điều đó đã thay đổi nhờ liệu pháp miễn dịch — các phương pháp giúp hệ miễn dịch của chính bạn nhận diện và tấn công khối u. Một tổng quan hệ thống tổng hợp kết quả từ nhiều thử nghiệm lâm sàng cho thấy một nhóm thuốc gọi là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã thay đổi căn bản hướng điều trị, đặc biệt với các khối u có đặc điểm gọi là thiếu hụt sửa chữa sai lệch (mismatch repair deficiency) — một khiếm khuyết trong cơ chế sửa chữa ADN của tế bào khiến tế bào ung thư dễ bị hệ miễn dịch phát hiện hơn (Maiorano và cộng sự, 2022). Các thuốc như pembrolizumab và dostarlimab giải phóng một cơ chế ức chế tế bào miễn dịch gọi là điểm kiểm soát PD-1, và hiện đã được phê duyệt; việc kết hợp thêm thuốc nhắm trúng đích lenvatinib với pembrolizumab đã cải thiện thời gian sống còn trong một thử nghiệm lớn (Salutari, 2025; Marin-Jimenez và cộng sự, 2022). Điều này có nghĩa gì với bạn: ngay cả ung thư tử cung giai đoạn tiến xa hiện nay cũng có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả hơn và nhắm trúng đích hơn so với vài năm trước, và một xét nghiệm khối u đơn giản kiểm tra tình trạng sửa chữa sai lệch giúp xác định phương pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.
Khi nào cần gặp bác sĩ
Hãy đặt lịch khám, không cần chờ đến lần tái khám định kỳ tiếp theo, nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Bất kỳ tình trạng chảy máu âm đạo nào sau mãn kinh, dù chỉ một lần ra máu nhẹ.
- Chảy máu giữa các kỳ kinh, sau khi quan hệ tình dục, hoặc kinh nguyệt đột nhiên ra nhiều hơn hoặc kéo dài hơn bình thường.
- Khí hư âm đạo bất thường, loãng hoặc có mùi hôi.
- Đau vùng chậu kéo dài hoặc đau khi quan hệ tình dục.
- Kết quả tầm soát cổ tử cung mà bạn chưa hiểu rõ, hoặc một xét nghiệm tầm soát mà bạn đã trễ hạn.
Không có triệu chứng nào trong số này có nghĩa là bạn bị ung thư — hầu hết đều có những giải thích vô hại — nhưng mỗi triệu chứng đều cần được bác sĩ kiểm tra để tìm ra nguyên nhân và điều trị sớm.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Cổ tử cung | Phần dưới hẹp của tử cung, thông với âm đạo. |
| Nội mạc tử cung | Lớp niêm mạc bên trong tử cung, nơi ung thư nội mạc tử cung bắt đầu. |
| HPV (vi-rút u nhú ở người) | Một loại virus phổ biến lây qua tiếp xúc da và quan hệ tình dục; một số chủng nguy cơ cao là nguyên nhân gây ra hầu hết các ca ung thư cổ tử cung. |
| Xét nghiệm Pap (phết tế bào cổ tử cung) | Một xét nghiệm tầm soát, còn gọi là phết tế bào cổ tử cung, dùng để tìm các tế bào bất thường ở cổ tử cung. |
| Xét nghiệm HPV | Một xét nghiệm tầm soát phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao ở cổ tử cung, thường được thực hiện cùng với xét nghiệm Pap. |
| Soi cổ tử cung | Quan sát kỹ cổ tử cung bằng kính phóng đại có đèn chiếu sáng, thường được thực hiện sau khi có kết quả tầm soát bất thường. |
| Sinh thiết nội mạc tử cung | Một mẫu nhỏ niêm mạc tử cung được lấy để xác nhận hoặc loại trừ ung thư tử cung. |
| Siêu âm qua đường âm đạo | Một phương pháp siêu âm không đau dùng để quan sát tử cung và buồng trứng, đồng thời đo độ dày của nội mạc tử cung. |
| CA-125 | Một chỉ số xét nghiệm máu có thể tăng cao trong một số bệnh ung thư phụ khoa, nhưng cũng có thể tăng do nhiều tình trạng lành tính khác. |
| Liệu pháp miễn dịch | Phương pháp điều trị giúp hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư; thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là một loại được dùng trong ung thư tử cung. |
Câu hỏi thường gặp
Ung thư cổ tử cung và ung thư tử cung có phải là một không?
Không. Đây là hai loại ung thư riêng biệt, dù nằm gần nhau. Ung thư cổ tử cung xuất phát từ cổ tử cung — phần cổ của dạ con — và hầu như hoàn toàn do nhiễm HPV kéo dài gây ra. Ung thư tử cung, thường là ung thư nội mạc tử cung, xuất phát từ lớp niêm mạc bên trong tử cung và chủ yếu liên quan đến nội tiết tố. Hai loại này khác nhau về độ tuổi thường gặp, dấu hiệu cảnh báo, cách phát hiện và cách phòng ngừa — đó là lý do các bác sĩ xem chúng là hai bệnh hoàn toàn khác nhau.
Vắc-xin HPV có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư cổ tử cung không?
Vắc-xin HPV giúp phòng ngừa hầu hết, nhưng không phải tất cả, các trường hợp ung thư cổ tử cung, vì vắc-xin chỉ nhắm vào những chủng vi-rút có nguy cơ cao nhất chứ không phải mọi chủng hiện có. Các nghiên cứu thực tế cho thấy tỷ lệ giảm rất đáng kể, đặc biệt khi tiêm vắc-xin từ sớm trong độ tuổi thiếu niên, trước khi có bất kỳ phơi nhiễm nào. Đó là lý do khuyến cáo hiện nay là vừa tiêm vắc-xin vừa duy trì tầm soát định kỳ, vì kết hợp cả hai mang lại khả năng bảo vệ mạnh hơn nhiều so với chỉ làm một trong hai.
Tỷ lệ sống sót của các loại ung thư này là bao nhiêu?
Kết quả điều trị phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn phát hiện bệnh, và cả hai loại ung thư này đều có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm. Vì ung thư tử cung thường gây ra chảy máu ngay từ giai đoạn đầu, bệnh thường được chẩn đoán khi vẫn còn khu trú trong tử cung — thời điểm điều trị hiệu quả nhất. Ung thư cổ tử cung được phát hiện qua tầm soát, trước khi lan rộng, cũng có tiên lượng tốt. Triển vọng của mỗi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân, vì vậy con số đáng tin cậy nhất sẽ đến từ đội ngũ bác sĩ điều trị của bạn.
Ung thư tử cung do nguyên nhân gì nếu không phải HPV?
Khác với ung thư cổ tử cung, ung thư tử cung không do vi-rút gây ra. Nguyên nhân chính là tiếp xúc lâu dài với estrogen mà không được cân bằng bởi progesterone. Các tình trạng và yếu tố làm tăng phơi nhiễm estrogen — như béo phì, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), liệu pháp hormone chỉ dùng estrogen, có kinh sớm, mãn kinh muộn và chưa từng mang thai — đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Một số trường hợp ung thư tử cung cũng liên quan đến các bệnh di truyền như hội chứng Lynch, đó là lý do tiền sử gia đình rất quan trọng.
Nên bắt đầu và ngừng tầm soát cổ tử cung ở độ tuổi nào?
Tại Hoa Kỳ, tầm soát ung thư cổ tử cung thường bắt đầu từ khoảng 21 đến 25 tuổi và tiếp tục đến khoảng 65 tuổi đối với những người có kết quả bình thường. Loại xét nghiệm cụ thể và khoảng thời gian giữa các lần tầm soát phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử bệnh và các hướng dẫn hiện hành — trong đó xét nghiệm HPV ngày càng được ưu tiên là phương pháp tầm soát chính. Vì các khuyến nghị được cập nhật theo thời gian và có thể khác nhau tùy từng người, hãy hỏi bác sĩ của bạn để biết lịch tầm soát phù hợp nhất với mình.
Tôi có thể bị ung thư cổ tử cung hoặc ung thư tử cung mà không có triệu chứng gì không?
Có, đặc biệt là với ung thư cổ tử cung — loại ung thư này thường không gây ra triệu chứng gì ở giai đoạn đầu; đây chính là lý do tầm soát định kỳ ra đời. Ung thư tử cung thường gây ra chảy máu sớm hơn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, và một số người chỉ nhận thấy những thay đổi rất nhỏ. Đó là lý do tại sao bất kỳ hiện tượng chảy máu bất thường hoặc chảy máu sau mãn kinh nào cũng cần được kiểm tra, và tại sao việc duy trì tầm soát ung thư cổ tử cung rất quan trọng ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Nguồn tham khảo
- Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) — Kiến thức cơ bản về ung thư cổ tử cung, 2024 — cdc.gov
- Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) — Ung thư cổ tử cung, 2023 — cancer.gov
- Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) — Ung thư tử cung — cancer.gov
- Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) — Ung thư nội mạc tử cung — cancer.org
- Falcaro M, et al. — Tác động của chương trình tiêm vắc-xin HPV quốc gia tại Anh đối với tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung và CIN3 — The Lancet, 2021 — doi.org/10.1016/S0140-6736(21)02178-4
- Palmer TJ, et al. — Tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung xâm lấn sau khi tiêm vắc-xin HPV nhị giá — Journal of the National Cancer Institute, 2024 — doi.org/10.1093/jnci/djad263
- Luu XQ, et al. — Tầm soát ung thư cổ tử cung, tiêm vắc-xin HPV và loại trừ ung thư cổ tử cung — JAMA Network Open, 2025 — doi.org/10.1001/jamanetworkopen.2025.26683
- Gavinski K, DiNardo D — Tầm soát ung thư cổ tử cung — Medical Clinics of North America, 2022 — doi.org/10.1016/j.mcna.2022.10.006
- Maiorano BA, et al. — Liệu pháp miễn dịch đã thay đổi bức tranh điều trị ung thư nội mạc tử cung như thế nào: Tổng quan hệ thống — Frontiers in Oncology, 2022 — doi.org/10.3389/fonc.2022.844801
- Salutari V — Tiến bộ trong điều trị ung thư nội mạc tử cung: liệu pháp miễn dịch và thuốc ức chế tyrosine kinase — Drugs in Context, 2025 — doi.org/10.7573/dic.2025-4-4
- Marin-Jimenez JA, et al. — Thực tế và triển vọng trong liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư nội mạc tử cung — Clinical Cancer Research, 2022 — doi.org/10.1158/1078-0432.CCR-21-1564
Đọc thêm
- Kết quả xét nghiệm máu bất thường: ý nghĩa là gì
- CEA (kháng nguyên ung thư biểu mô — carcinoembryonic antigen), giải thích chi tiết
- Chỉ số khối u CA 19-9
- Các chữ viết tắt xét nghiệm thường gặp
- Thêm hướng dẫn sức khỏe từ AI DiagMe
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút
Chăm sóc ung thư cổ tử cung và tử cung liên quan đến rất nhiều kết quả xét nghiệm, từ xét nghiệm kết hợp HPV và Pap đến kết quả siêu âm nội mạc tử cung và các chỉ số máu như CA-125. AI DiagMe giúp bạn đọc hiểu những con số đó bằng ngôn ngữ đơn giản, để bạn biết kết quả HPV dương tính hay một chỉ số ngoài ngưỡng bình thường thực sự có nghĩa gì trước buổi khám tiếp theo. Công cụ này được tạo ra để giúp bạn hiểu kết quả của mình, không phải để chẩn đoán bệnh, và không bao giờ thay thế bác sĩ của bạn.



