Triệu chứng Melanoma: Dấu hiệu cảnh báo, Chẩn đoán và Điều trị

Mục lục

Melanoma — ung thư da: triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị

⚕️ Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế lời khuyên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được giải thích kết quả của bạn.

Nhận biết các triệu chứng của ung thư hắc tố sớm có thể tạo ra sự khác biệt giữa một phương pháp điều trị nhanh chóng, đơn giản và một phương pháp phức tạp hơn nhiều. Ung thư hắc tố là dạng ung thư da nghiêm trọng nhất vì, không giống như các loại ung thư da phổ biến hơn, nó có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể nếu không được phát hiện kịp thời. Tin đáng mừng là hầu hết các khối u hắc tố đều xuất hiện trên da và có thể nhìn thấy được, và nhiều trường hợp được phát hiện sớm, thường là do người bệnh tự nhận thấy một nốt ruồi trông khác với những nốt còn lại. Trong bài viết này, bạn sẽ học cách nhận biết các dấu hiệu cảnh báo qua quy tắc ABCDE, cách bác sĩ chẩn đoán và phân giai đoạn bệnh, những xét nghiệm máu và dấu ấn sinh học nào quan trọng và khi nào, cũng như cách điều trị ung thư hắc tố đã thay đổi trong những năm gần đây. Mục tiêu là cung cấp thông tin rõ ràng, bình tĩnh — không phải để gây lo lắng.

Ung thư hắc tố là gì?

Ung thư hắc tố là một loại ung thư bắt đầu từ các tế bào hắc tố (melanocyte) — những tế bào sản xuất melanin, sắc tố tạo nên màu sắc cho da. Vì các tế bào hắc tố chủ yếu có ở da, hầu hết các khối u hắc tố xuất hiện tại đây, nhưng đôi khi chúng cũng có thể phát triển ở mắt, dưới móng tay, hoặc trên niêm mạc miệng hay các bề mặt bên trong khác. Ung thư hắc tố chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số các ca ung thư da, nhưng lại gây ra phần lớn số ca tử vong do ung thư da vì khả năng lan rộng (di căn) nếu không được điều trị.

Không phải tất cả các khối u hắc tố đều có hình dạng giống nhau. Hiểu được các dạng chính giúp lý giải tại sao các dấu hiệu cảnh báo có thể khác nhau từ người này sang người khác.

Các dạng ung thư hắc tố chính

  • Ung thư hắc tố lan rộng bề mặt — dạng phổ biến nhất, có xu hướng phát triển ra ngoài trên bề mặt da trước khi lan sâu xuống bên dưới.
  • Ung thư hắc tố dạng nốt — tổn thương phát triển nhanh hơn, thường nhô cao và cứng, có thể có màu sẫm hoặc, ít gặp hơn, hoàn toàn không có sắc tố.
  • Ung thư hắc tố lentigo maligna — thường xuất hiện trên vùng da bị tổn thương do ánh nắng ở người lớn tuổi, chẳng hạn như vùng mặt.
  • Ung thư hắc tố lentiginous đầu chi — phát triển ở lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc dưới móng tay, và có thể xảy ra ở người thuộc bất kỳ màu da nào.

Triệu chứng ung thư hắc tố: các dấu hiệu cảnh báo theo quy tắc ABCDE

Công cụ hữu ích nhất để nhận biết các triệu chứng ung thư hắc tố tại nhà là quy tắc ABCDE. Mỗi chữ cái chỉ ra một đặc điểm thường gặp ở ung thư hắc tố hơn là ở một nốt ruồi thông thường. Một vết không cần phải có đủ tất cả các đặc điểm mới đáng chú ý — bất kỳ thay đổi đơn lẻ nào mới xuất hiện hoặc đang phát triển đều đáng được tham khảo ý kiến chuyên gia.

Dấu hiệuCần chú ý điều gì
A — Bất đối xứng (Asymmetry)Một nửa của vết không khớp với nửa còn lại.
B — Đường viền (Border)Các cạnh không đều, lởm chởm, có khía hoặc mờ nhạt thay vì nhẵn.
C — Màu sắc (Color)Nhiều sắc thái xuất hiện trên cùng một vùng: nâu, đen, vàng nâu, và đôi khi đỏ, trắng hoặc xanh.
D — Đường kínhLớn hơn khoảng 6 mm, xấp xỉ bằng đầu tẩy bút chì, mặc dù u hắc tố có thể nhỏ hơn.
E — Tiến triểnBất kỳ thay đổi nào trong vài tuần hoặc vài tháng về kích thước, hình dạng, màu sắc, độ nổi, hoặc xuất hiện ngứa, chảy máu hay đóng vảy mới.

Các dấu hiệu cảnh báo khác

Các bác sĩ da liễu cũng chú ý đến dấu hiệu “con vịt xấu xí”: một nốt ruồi trông khác hẳn so với các nốt ruồi còn lại trên cơ thể. Một nốt mới xuất hiện ở tuổi trưởng thành, một vết loét không lành, một vệt sẫm màu dưới móng tay hoặc móng chân, hay sự thay đổi ở một nốt ruồi đã có từ lâu đều cần được kiểm tra. Các khối u lành tính cũng có thể trông đáng lo ngại. Để hiểu cách một nốt lành tính thông thường có thể bị nhầm với ung thư, hãy đọc so sánh giữa dày sừng tiết bã và u hắc tố của chúng tôi.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Hãy đặt lịch khám với bác sĩ hoặc bác sĩ da liễu nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

  • Một nốt ruồi hoặc đốm đang thay đổi về kích thước, hình dạng hoặc màu sắc.
  • Một nốt mới trông khác so với các nốt khác trên cơ thể, đặc biệt sau tuổi 30.
  • Một nốt bị ngứa, chảy máu, rỉ dịch hoặc không lành.
  • Một vệt sẫm màu dưới móng mà bạn không thể giải thích là do chấn thương.
  • Bất kỳ tổn thương nào khiến bạn lo lắng, dù không hoàn toàn phù hợp với tiêu chí ABCDE.

Nguyên nhân gây u hắc tố và ai có nguy cơ cao hơn?

U hắc tố hình thành khi các tế bào hắc tố bị tổn thương gen, khiến chúng phát triển mất kiểm soát. Nguyên nhân có thể phòng tránh lớn nhất là bức xạ tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời và giường tắm nắng nhân tạo. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Học viện Da liễu Hoa Kỳ, bảo vệ da khỏi tia UV là cách hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh.

Các yếu tố nguy cơ cần biết

  • Bị cháy nắng nhiều lần, đặc biệt là cháy nắng nổi bọng nước khi còn nhỏ.
  • Sử dụng giường tắm nắng nhân tạo trong nhà.
  • Da sáng màu dễ bị cháy nắng, mắt sáng màu, tóc vàng hoặc tóc đỏ.
  • Có nhiều nốt ruồi (từ 50 nốt trở lên) hoặc một số nốt ruồi không điển hình.
  • Bản thân hoặc gia đình có tiền sử u hắc tố.
  • Hệ miễn dịch suy yếu, ví dụ sau khi ghép tạng.

Người lớn tuổi được chẩn đoán nhiều nhất, nhưng u hắc tố cũng là một trong những loại ung thư phổ biến hơn ở người trẻ tuổi, đó là lý do tại sao các dấu hiệu cảnh báo cần được chú ý ở mọi lứa tuổi. Có các yếu tố nguy cơ không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc u hắc tố, và nhiều người bị u hắc tố chỉ có một hoặc hai yếu tố trong số đó.

U hắc tố được chẩn đoán và phân giai đoạn như thế nào

Chẩn đoán u hắc tố là một quá trình từng bước, bắt đầu bằng quan sát bằng mắt và kết thúc bằng kiểm tra dưới kính hiển vi. Không có xét nghiệm máu nào có thể xác nhận hay loại trừ u hắc tố; chẩn đoán được thực hiện dựa trên mẫu mô từ vùng nghi ngờ.

Khám da và soi da (dermoscopy)

Bác sĩ lâm sàng trước tiên kiểm tra vùng da bất thường và thường là toàn bộ bề mặt da. Nhiều bác sĩ sử dụng kỹ thuật soi da (dermoscopy) — một thiết bị cầm tay có kính phóng đại và ánh sáng phân cực, giúp hiện rõ các hình ảnh mà mắt thường không thể nhìn thấy — từ đó nâng cao độ chính xác và giảm thiểu các thủ thuật không cần thiết.

Sinh thiết và giải phẫu bệnh

Nếu một tổn thương da có dấu hiệu nghi ngờ, bước tiếp theo tiêu chuẩn là sinh thiết, thường là cắt bỏ toàn bộ vùng tổn thương kèm theo một rìa da lành xung quanh. Bác sĩ giải phẫu bệnh sau đó sẽ quan sát mẫu dưới kính hiển vi để xác nhận melanoma và đo các đặc điểm quan trọng, bao gồm độ dày Breslow (khối u xâm lấn sâu đến đâu trong da) và liệu bề mặt có bị loét hay không. Những thông tin này quyết định giai đoạn bệnh và phác đồ điều trị.

Sinh thiết hạch gác và chẩn đoán hình ảnh

Đối với các khối u melanoma vượt quá một độ dày nhất định, bác sĩ có thể kiểm tra hạch gác — hạch bạch huyết đầu tiên nhận dịch dẫn lưu từ vùng đó — để xem liệu tế bào ung thư có bắt đầu lan rộng chưa. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT, PET-CT hoặc MRI thường chỉ được chỉ định cho các khối u dày hơn hoặc khi nghi ngờ có di căn, chứ không áp dụng cho các tổn thương mỏng, phát hiện sớm. Phân giai đoạn bệnh dựa trên sự kết hợp của độ dày khối u, tình trạng loét, tình trạng hạch bạch huyết và — khi bệnh ở giai đoạn tiến triển — kết quả xét nghiệm máu.

Xét nghiệm máu và các dấu ấn sinh học trong melanoma

Nhiều người thắc mắc liệu xét nghiệm máu nào có thể phát hiện melanoma. Câu trả lời thực tế là không có xét nghiệm nào làm được điều đó một mình, và melanoma không có xét nghiệm máu tầm soát thường quy như một số loại ung thư khác được theo dõi qua chỉ số protein. Để hiểu rõ hơn những dấu ấn này có thể và không thể làm gì, hãy xem bài giải thích của chúng tôi về các dấu ấn khối u. Thay vào đó, các xét nghiệm máu và mô cụ thể có vai trò riêng ở từng thời điểm nhất định — chủ yếu để đánh giá tiên lượng, định hướng điều trị hoặc theo dõi bệnh ở giai đoạn tiến triển.

Xét nghiệmXét nghiệm này đánh giá gìThường có ý nghĩa khi nào
LDH (lactate dehydrogenase)Một enzyme phổ biến trong máu, có thể tăng khi mô đang chịu tổn thương.Melanoma giai đoạn tiến triển (giai đoạn IV), được dùng như một dấu ấn tiên lượng trong hệ thống phân giai đoạn.
S100BMột loại protein có xu hướng phản ánh lượng melanoma trong cơ thể.Đánh giá tiên lượng và theo dõi bệnh tại một số trung tâm, chủ yếu ở châu Âu.
Xét nghiệm đột biến BRAFMột biến đổi gen trong mô khối u, thường gặp nhất tại vị trí gọi là V600.Bệnh ở giai đoạn tiến triển hoặc nguy cơ cao, để xác định liệu có thể sử dụng liệu pháp nhắm trúng đích hay không.
DNA khối u lưu hành (ctDNA)Các mảnh nhỏ DNA khối u được giải phóng vào máu.Đang được nghiên cứu ứng dụng để theo dõi melanoma giai đoạn tiến triển; không phải xét nghiệm tầm soát.

LDH: dấu ấn tiên lượng trong bệnh giai đoạn tiến triển

Lactate dehydrogenase là một enzyme có mặt trong nhiều mô, do đó không đặc hiệu cho ung thư hắc tố. Tuy nhiên, ở giai đoạn ung thư hắc tố tiến triển, mức LDH tăng cao có liên quan đến tiên lượng xấu hơn và chính thức là một phần trong cách phân loại bệnh giai đoạn IV. Xét nghiệm này được dùng để đánh giá tiên lượng và theo dõi diễn tiến bệnh, chứ không phải để phát hiện ung thư hắc tố ban đầu. Để tìm hiểu cách đo và đọc kết quả enzyme này, hãy đọc hướng dẫn về xét nghiệm máu LDH.

S100B: theo dõi khối lượng khối u

S100B là một protein thường tăng lên khi lượng ung thư hắc tố trong cơ thể tăng. Ở một số quốc gia, xét nghiệm này được thực hiện để hỗ trợ đánh giá tiên lượng và theo dõi bệnh nhân theo thời gian. Đây là một chỉ số hỗ trợ hơn là chỉ số chẩn đoán, và việc sử dụng nó khác nhau tùy theo từng trung tâm.

Xét nghiệm đột biến BRAF: chìa khóa điều trị

Khoảng một nửa số ung thư hắc tố da mang đột biến trong gen BRAF, thường gặp nhất là thay đổi được gọi là V600. Xét nghiệm này được thực hiện trên mô khối u, không phải trên máu, và có tầm quan trọng vì nó mở ra cánh cửa cho liệu pháp nhắm trúng đích. Biết được tình trạng BRAF của ung thư hắc tố giai đoạn tiến triển giúp đội ngũ điều trị lựa chọn giữa các hướng điều trị.

DNA khối u lưu hành: sinh thiết lỏng đang nổi lên

DNA khối u lưu hành được tạo thành từ những mảnh DNA nhỏ mà khối u giải phóng vào máu. Việc đo lường nó, đôi khi được gọi là sinh thiết lỏng, là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng nhằm phát hiện ung thư hắc tố tái phát sớm hơn và đánh giá hiệu quả điều trị. Các sinh thiết lỏng này sử dụng cùng công nghệ với các công cụ tầm soát mới hơn; để có cái nhìn tổng quan hơn, hãy đọc tổng quan của chúng tôi về xét nghiệm máu phát hiện sớm nhiều loại ung thư. Một số loại ung thư được theo dõi bằng chỉ số protein trong máu, dù ung thư hắc tố hiện nay không dựa vào phương pháp này; để hiểu cách tiếp cận đó hoạt động, hãy xem bài viết của chúng tôi về xét nghiệm máu CEA.

Điều trị ung thư hắc tố như thế nào

Phương pháp điều trị phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh. Ung thư hắc tố giai đoạn sớm chưa di căn thường được điều trị và chữa khỏi chỉ bằng phẫu thuật, trong khi ung thư hắc tố giai đoạn tiến triển cần đến nhiều phương pháp hơn — một bộ công cụ đã mở rộng đáng kể trong thập kỷ qua.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp chủ yếu đối với ung thư hắc tố được phát hiện sớm. Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ khối u hắc tố cùng với một vùng da lành xung quanh, thủ thuật này được gọi là cắt rộng tại chỗ. Khi có chỉ định, sinh thiết hạch bạch huyết gác cổng được thực hiện đồng thời để kiểm tra xem ung thư có lan rộng sớm hay không.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công các tế bào ung thư hắc tố. Nhóm thuốc chính, gọi là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, bao gồm các thuốc chặn PD-1 (như pembrolizumab và nivolumab) và thuốc chặn CTLA-4 (ipilimumab), đôi khi được dùng kết hợp với nhau. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, các loại thuốc này đã thay đổi đáng kể triển vọng điều trị cho nhiều người bệnh ung thư hắc tố giai đoạn tiến xa.

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Đối với các khối u hắc tố mang đột biến BRAF V600, liệu pháp nhắm trúng đích có thể tắt tín hiệu tăng trưởng bất thường. Các phác đồ này kết hợp thuốc ức chế BRAF (như dabrafenib hoặc vemurafenib) với thuốc ức chế MEK (như trametinib) để tăng hiệu quả và kéo dài thời gian đáp ứng. Đó là lý do tại sao xét nghiệm BRAF được thực hiện trước khi lựa chọn hướng điều trị này.

Xạ trị và chăm sóc hỗ trợ

Xạ trị có thể được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể, chẳng hạn như điều trị ung thư hắc tố đã di căn lên não hoặc giảm nhẹ triệu chứng. Trong quá trình điều trị bằng liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp nhắm trúng đích, đội ngũ y tế sẽ theo dõi các xét nghiệm thường quy; để hiểu các chỉ số đó theo dõi điều gì, hãy đọc bài giải thích của chúng tôi về công thức máu toàn phần. Chăm sóc cũng bao gồm kiểm soát tác dụng phụ và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Giảm nguy cơ: phòng ngừa và theo dõi định kỳ

Vì tiếp xúc với tia UV là nguyên nhân có thể phòng tránh hàng đầu, bảo vệ da khỏi ánh nắng là trọng tâm của việc phòng ngừa. Học viện Da liễu Hoa Kỳ khuyến nghị tìm bóng râm, mặc quần áo bảo hộ và đội mũ vành rộng, sử dụng kem chống nắng phổ rộng có chỉ số SPF 30 trở lên, đồng thời tuyệt đối tránh sử dụng giường tắm nắng nhân tạo.

Tự kiểm tra da thường xuyên giúp bạn nhận biết những gì là bình thường với làn da của mình, để dễ dàng phát hiện khi có sự thay đổi. Nhiều bác sĩ lâm sàng khuyên nên tự kiểm tra da mỗi tháng một lần và đến gặp chuyên gia để khám da theo mức độ nguy cơ cá nhân. Bảo vệ da cẩn thận hiếm khi gây thiếu hụt vitamin D, nhưng nếu bạn lo lắng về nồng độ vitamin D của mình, hãy đọc hướng dẫn của chúng tôi về xét nghiệm vitamin D trong máu. Khi được phát hiện và điều trị sớm, ung thư hắc tố thường có thể chữa khỏi hoàn toàn; tiên lượng trở nên nghiêm trọng hơn khi bệnh đã di căn, đó chính xác là lý do tại sao việc nhận ra những thay đổi sớm lại có giá trị đến vậy.

Những tiến bộ khoa học mới nhất về ung thư hắc tố

Nghiên cứu về ung thư hắc tố đang tiến triển nhanh chóng, và một số phát hiện gần đây đang định hình lại phương pháp điều trị. Các điểm dưới đây được trình bày đơn giản hóa cho người đọc phổ thông, và không có điểm nào thay thế được lời khuyên từ đội ngũ chăm sóc sức khỏe của chính bạn.

Liệu pháp miễn dịch trước phẫu thuật

Đối với ung thư hắc tố đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận nhưng vẫn có thể phẫu thuật cắt bỏ, một thử nghiệm lâm sàng năm 2024 cho thấy việc dùng liệu pháp miễn dịch trước phẫu thuật — phương pháp gọi là điều trị tân bổ trợ — giúp nhiều bệnh nhân duy trì tình trạng không có ung thư lâu hơn so với chỉ dùng sau phẫu thuật. Điều này có nghĩa gì với bạn: thời điểm sử dụng liệu pháp miễn dịch, không chỉ là loại thuốc, đang trở thành một phần trong cuộc thảo luận về ung thư hắc tố giai đoạn III.

Xét nghiệm máu theo dõi nguy cơ tái phát

Các nhà nghiên cứu đang cải tiến xét nghiệm DNA khối u lưu hành trong máu để phát hiện ung thư hắc tố tái phát sớm hơn so với chẩn đoán hình ảnh, đồng thời cho thấy sớm hơn liệu một phương pháp điều trị có hiệu quả hay không. Điều này có nghĩa gì với bạn: các xét nghiệm sinh thiết lỏng này hiện vẫn chủ yếu được dùng trong nghiên cứu và tại các trung tâm chuyên sâu, chưa áp dụng cho tầm soát thường quy, nhưng chúng hướng đến một tương lai mà chỉ cần một lần lấy máu đơn giản có thể giúp theo dõi ung thư hắc tố giai đoạn tiến xa.

Các phương pháp đánh giá tiên lượng tốt hơn

Ngoài xét nghiệm LDH đã được sử dụng lâu đời, các nhà khoa học đang nghiên cứu thêm nhiều dấu ấn sinh học trong máu — bao gồm các protein và tín hiệu miễn dịch — để dự đoán chính xác hơn diễn tiến của từng trường hợp ung thư hắc tố. Điều này có nghĩa gì với bạn: hiện nay LDH và xét nghiệm BRAF trên mô vẫn là các phương pháp chủ yếu, trong khi các dấu ấn mới hơn vẫn đang trong quá trình kiểm chứng và chưa được áp dụng trong chăm sóc thường ngày.

Bảng thuật ngữ

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Tế bào hắc tố (Melanocyte)Tế bào da sản xuất melanin — sắc tố tạo màu cho da, tóc và mắt. Ung thư hắc tố bắt nguồn từ các tế bào này.
Quy tắc ABCDEMột danh sách kiểm tra đơn giản (Asymmetry – Bất đối xứng, Border – Đường viền, Color – Màu sắc, Diameter – Đường kính, Evolving – Thay đổi theo thời gian) để nhận biết các nốt ruồi có thể là ung thư hắc tố.
Soi da (Dermoscopy)Quan sát da bằng kính phóng đại và nguồn sáng đặc biệt để nhìn thấy các hình ảnh mà mắt thường không thể phát hiện.
Sinh thiếtSinh thiết
Độ dày BreslowChỉ số đo mức độ ung thư hắc tố đã xâm lấn sâu vào da, được dùng để xác định giai đoạn bệnh.
Sinh thiết hạch bạch huyết gác cổngXét nghiệm hạch bạch huyết đầu tiên mà vùng tổn thương dẫn lưu đến, nhằm kiểm tra xem ung thư có lan rộng sớm hay không.
Di cănSự lan rộng của ung thư từ vị trí ban đầu sang các bộ phận khác của cơ thể.
Lactate dehydrogenase (LDH)Enzyme trong máu được dùng như một dấu ấn tiên lượng trong ung thư hắc tố giai đoạn tiến xa, không phải xét nghiệm tầm soát.
Đột biến BRAFMột biến đổi gen trong khối u có thể được nhắm mục tiêu bằng các thuốc đặc hiệu; gặp trong khoảng một nửa số trường hợp ung thư hắc tố da.
DNA khối u lưu hành (ctDNA)Các đoạn DNA khối u trong máu, được đo trong xét nghiệm sinh thiết lỏng để hỗ trợ theo dõi bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ung thư hắc tố giai đoạn sớm trông như thế nào?

Melanoma giai đoạn đầu thường là một đốm phẳng hoặc hơi nổi lên, không tuân theo quy tắc ABCDE: có thể không đối xứng, viền không đều, có nhiều màu sắc, hoặc đơn giản là đang thay đổi. Đốm có thể nhỏ, vì vậy kích thước một mình không đủ để yên tâm. Nhiều melanoma giai đoạn đầu không gây đau, đó là lý do tại sao hình dạng và sự thay đổi quan trọng hơn cảm giác khó chịu. Nếu một đốm trông khác với các nốt ruồi khác của bạn hoặc đang biến đổi, hãy đi kiểm tra ngay thay vì chờ đợi triệu chứng.

Xét nghiệm máu có phát hiện được melanoma không?

Không có xét nghiệm máu đơn lẻ nào có thể chẩn đoán melanoma, và cũng không có xét nghiệm tầm soát máu thường quy cho bệnh này. Chẩn đoán xác định dựa vào sinh thiết vùng da nghi ngờ. Xét nghiệm máu có vai trò hỗ trợ: LDH giúp đánh giá tiên lượng trong bệnh giai đoạn tiến triển, S100B được dùng ở một số cơ sở để theo dõi khối lượng khối u, và DNA khối u lưu hành trong máu là phương pháp mới nổi để theo dõi melanoma tiến triển. Các xét nghiệm này hỗ trợ điều trị khi đã biết có melanoma, chứ không phải để phát hiện bệnh lần đầu.

Nốt ruồi thông thường khác melanoma như thế nào?

Nốt ruồi thông thường thường nhỏ, một màu đều, hình tròn hoặc bầu dục, viền nhẵn, và ổn định trong nhiều năm. Melanoma có xu hướng không đối xứng, nhiều màu sắc, viền không đều, kích thước lớn hơn, hoặc thay đổi theo thời gian. Đốm “vịt con xấu xí” trông khác biệt so với các nốt ruồi khác là một dấu hiệu hữu ích. Vì một số tổn thương lành tính có thể trông giống melanoma, bác sĩ da liễu mới đưa ra câu trả lời chính xác, thường thông qua soi da (dermoscopy) và sinh thiết nếu cần.

Mọi bệnh nhân melanoma có cần xét nghiệm BRAF không?

Không nhất thiết. Xét nghiệm BRAF thường được thực hiện đối với melanoma giai đoạn tiến triển hoặc nguy cơ cao hơn, vì mục đích chính là xác định liệu liệu pháp nhắm trúng đích có phải là lựa chọn hay không. Xét nghiệm được thực hiện trên mô khối u từ sinh thiết, không phải trên mẫu máu. Nhiều người có melanoma mỏng, giai đoạn sớm đã được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn không cần xét nghiệm BRAF. Bác sĩ ung thư sẽ chỉ định khi kết quả có thể thay đổi phác đồ điều trị.

Melanoma có luôn đe dọa tính mạng không?

Không. Khi melanoma được phát hiện và cắt bỏ sớm, bệnh thường được chữa khỏi hoàn toàn, và hầu hết những người được chẩn đoán ở giai đoạn sớm đều có kết quả tốt. Nguy cơ tăng lên khi melanoma xâm lấn sâu hơn hoặc lan đến hạch bạch huyết hay các cơ quan khác, đó là lý do tại sao phát hiện sớm rất quan trọng. Ngay cả với melanoma giai đoạn tiến triển, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm trúng đích hiện đại đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị so với một thập kỷ trước.

Tôi nên tự kiểm tra da bao lâu một lần?

Nhiều bác sĩ da liễu khuyên nên tự kiểm tra da mỗi tháng một lần để bạn quen với các nốt ruồi của mình và có thể nhận ra những thay đổi. Hãy dùng gương hoặc nhờ người khác giúp kiểm tra những vùng khó nhìn như lưng, da đầu và lòng bàn chân. Tần suất cần khám da chuyên khoa phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ của bạn — những người có nhiều nốt ruồi, da sáng màu, hoặc bản thân hay gia đình có tiền sử mắc melanoma có thể được khuyên đi khám thường xuyên hơn.

Nguồn tham khảo

  • Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ — Điều trị Melanoma (PDQ), Phiên bản dành cho bệnh nhân — cancer.gov
  • Học viện Da liễu Hoa Kỳ — Melanoma: tổng quan và dấu hiệu cảnh báo — aad.org
  • Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ — Dấu hiệu và triệu chứng của ung thư da Melanoma — cancer.org
  • Tasdogan và cộng sự — Melanoma da — Nature Reviews Disease Primers, 2025 — doi.org/10.1038/s41572-025-00603-8
  • Boutros và cộng sự — Điều trị melanoma giai đoạn tiến triển: các phương pháp hiện tại và thách thức mới — Critical Reviews in Oncology/Hematology, 2024 — doi.org/10.1016/j.critrevonc.2024.104276
  • Castellani và cộng sự — Đột biến BRAF trong melanoma: khía cạnh sinh học, ý nghĩa điều trị và dấu ấn sinh học lưu hành — Cancers, 2023 — doi.org/10.3390/cancers15164026
  • Blank và cộng sự — Nivolumab và ipilimumab tân bổ trợ trong melanoma giai đoạn III có thể phẫu thuật — New England Journal of Medicine, 2024 — doi.org/10.1056/NEJMoa2402604
  • Eroglu và cộng sự — Phát hiện bệnh tồn dư phân tử dựa trên DNA khối u lưu hành để theo dõi điều trị melanoma tiến triển — Cancer, 2023 — doi.org/10.1002/cncr.34716
  • Kaleem và cộng sự — Chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm trong đánh giá melanoma — Oral and Maxillofacial Surgery Clinics of North America, 2022 — doi.org/10.1016/j.coms.2021.11.004
  • Ding và cộng sự — Dấu ấn sinh học tiên lượng của melanoma da — Photodermatology, Photoimmunology & Photomedicine, 2022 — doi.org/10.1111/phpp.12770

Đọc thêm

Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe

Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút

Melanoma nhắc nhở chúng ta rằng chỉ một thay đổi nhỏ trên da, hay một con số trên kết quả xét nghiệm, cũng có thể rất quan trọng. Nếu quá trình đánh giá melanoma bao gồm các xét nghiệm máu như LDH, công thức máu toàn phần, hay xét nghiệm DNA khối u lưu hành mới nổi, kết quả đôi khi rất khó đọc. Để hiểu rõ hơn các con số đó, bạn có thể tham khảo hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm máu của chúng tôi, và AI DiagMe có thể giúp bạn hiểu các chỉ số của mình bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu. Đây là công cụ hỗ trợ bạn đọc hiểu kết quả xét nghiệm, không phải để chẩn đoán melanoma, và không thay thế bác sĩ hay bác sĩ da liễu của bạn.

Tác giả

  • AI DiagMe

    Đội ngũ AI DiagMe quy tụ các bác sĩ, chuyên gia lâm sàng và biên tập viên y tế. Các bài viết của chúng tôi được soạn thảo bởi các chuyên gia truyền thông sức khỏe, sau đó được xem xét và xác nhận bởi các bác sĩ trong hội đồng khoa học — gồm các bác sĩ đang công tác tại bệnh viện trong các chuyên khoa như huyết học, nội tiết và y học tổng quát. Julien Priour, người phụ trách công tác biên tập, có bằng MBA từ HEC Paris và được đào tạo về viết và xuất bản khoa học bởi Viện Nghiên cứu Quốc gia Pháp về Phát triển Bền vững (IRD, FUN-MOOC, 2026). Mỗi nội dung đều dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành và các công trình nghiên cứu y khoa đã qua bình duyệt.

    Email Trang web

Bài viết liên quan