Chàm là một trong những bệnh da liễu phổ biến nhất thế giới, ảnh hưởng đến khoảng một trong mười người ở một thời điểm nào đó trong cuộc đời và thường bắt đầu từ thời thơ ấu. Thuật ngữ này bao gồm nhiều dạng da ngứa và viêm khác nhau, nhưng phổ biến nhất là viêm da cơ địa — một tình trạng mãn tính, hay tái phát, liên quan đến hàng rào bảo vệ da yếu và phản ứng miễn dịch dị ứng quá mức. Điều đáng mừng là chàm đã được hiểu rõ và trong hầu hết các trường hợp, có thể kiểm soát được với thói quen chăm sóc hàng ngày và điều trị phù hợp.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu chàm là gì và các dạng chính của nó khác nhau như thế nào, biểu hiện của bệnh ở các độ tuổi khác nhau, những yếu tố kích hoạt cơn bùng phát, cách bác sĩ chẩn đoán, và những phương pháp điều trị nào hiệu quả — từ kem dưỡng ẩm hàng ngày đến các thuốc sinh học mới hơn và thuốc uống nhắm mục tiêu cho bệnh nặng. Bạn cũng sẽ thấy rõ vai trò của các xét nghiệm máu như IgE và bạch cầu ái toan trong chẩn đoán, cũng như những trường hợp chúng không có giá trị.
Bệnh chàm (eczema) là gì?
Chàm, còn gọi là viêm da, là phản ứng viêm ở các lớp ngoài của da. Ở da khỏe mạnh, hàng rào bảo vệ giúp giữ độ ẩm và ngăn chất kích ứng, vi khuẩn cũng như dị nguyên xâm nhập. Ở người bị chàm, hàng rào này bị tổn thương và viêm, khiến da dễ mất nước, khô và phản ứng với những thứ thông thường không gây hại. Kết quả là da khô, đỏ hoặc đổi màu, kèm theo cơn ngứa dữ dội — triệu chứng đặc trưng của bệnh.
Hầu hết các trường hợp đều xuất phát từ hai yếu tố chính. Thứ nhất là hàng rào bảo vệ da bị suy yếu, thường liên quan đến sự thay đổi của một loại protein gọi là filaggrin — protein giúp liên kết các tế bào da bề mặt lại với nhau. Thứ hai là tình trạng viêm kiểu 2 — một dạng phản ứng miễn dịch theo cơ chế dị ứng, trong đó các protein tín hiệu như interleukin-4 và interleukin-13 khiến da dễ ngứa, sưng và nhạy cảm hơn. Hai yếu tố này kết hợp tạo ra một vòng luẩn quẩn: hàng rào da bị tổn thương để các tác nhân kích thích xâm nhập, hệ miễn dịch phản ứng thái quá, gãi làm hàng rào da hư hại thêm, và đợt bùng phát cứ thế tiếp diễn.
Các dạng chàm chính
Viêm da cơ địa là dạng phổ biến nhất và là trọng tâm của bài viết này. Các dạng khác bao gồm viêm da tiếp xúc — phản ứng xảy ra khi da tiếp xúc với chất kích ứng hoặc dị nguyên; viêm da tiết bã, liên quan đến tuyến dầu và một loại nấm men thường gặp trên da; chàm tổ đỉa, với các mụn nước nhỏ sâu ở lòng bàn tay và bàn chân; và chàm đồng tiền, tạo thành các mảng hình tròn. Vì các dạng này có thể trông giống nhau, việc được đánh giá bởi chuyên gia là rất quan trọng. Nếu bạn không chắc về một nốt phát ban, hãy xem hướng dẫn về các loại phát ban da và nguyên nhân của chúng.
Triệu chứng: chàm trông như thế nào
Dấu hiệu đặc trưng của chàm là ngứa — thuật ngữ y khoa là pruritus — thường cảm thấy nặng hơn vào ban đêm và có thể làm gián đoạn giấc ngủ nghiêm trọng. Biểu hiện thay đổi theo độ tuổi và màu da. Trên da sáng màu, chàm thường có màu hồng hoặc đỏ; trên da nâu và da đen, bệnh có thể xuất hiện với màu xám, tím hoặc nâu sẫm hơn, và màu đỏ khó nhận thấy hơn, đôi khi dẫn đến chẩn đoán muộn. Sau khi cơn bùng phát lắng xuống, da có thể vẫn sẫm màu hoặc nhạt màu hơn trong vài tuần đến vài tháng.
| Nhóm tuổi | Vị trí thường gặp | Biểu hiện điển hình |
|---|---|---|
| Trẻ sơ sinh (dưới 2 tuổi) | Má, trán và da đầu, sau đó lan ra cánh tay và chân | Các mảng đỏ hoặc đổi màu, rỉ dịch và có thể đóng vảy |
| Trẻ em | Nếp gấp khuỷu tay và đầu gối, cổ tay, mắt cá chân và cổ | Da khô, dày và bong vảy do gãi nhiều lần |
| Thanh thiếu niên và người lớn | Bàn tay, mí mắt, cổ và nếp gấp khuỷu tay, đầu gối | Các mảng da khô, dày (lichen hóa) kèm theo vết thâm hoặc nhạt màu kéo dài |
Nguyên nhân gây bệnh chàm và các tác nhân kích thích thường gặp
Bệnh chàm (eczema) có nhiều nguyên nhân kết hợp, không phải do một nguyên nhân duy nhất. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng: chàm, hen suyễn và viêm mũi dị ứng thường xuất hiện trong cùng một gia đình — xu hướng này được các bác sĩ gọi là cơ địa dị ứng. Nhiều người cũng mang biến đổi gen filaggrin khiến hàng rào bảo vệ da bị suy yếu. Trên nền di truyền đó, các tác nhân kích thích trong cuộc sống hằng ngày sẽ gây ra từng đợt bùng phát — đó là lý do tại sao việc nhận biết và hạn chế các tác nhân riêng của bạn lại là một phần rất thiết thực trong việc kiểm soát bệnh.
Các tác nhân kích thích thường gặp bao gồm:
- Dị nguyên như mạt bụi, phấn hoa, lông thú cưng và nấm mốc
- Chất kích ứng như xà phòng mạnh, chất tẩy rửa, hương liệu và len
- Không khí khô hoặc lạnh, thay đổi đột ngột về nhiệt độ hoặc độ ẩm
- Nóng và đổ mồ hôi
- Căng thẳng và cảm xúc mạnh
- Nhiễm trùng da
Ở một số trẻ nhỏ, dị ứng thực phẩm nhất định (chẳng hạn như sữa bò hoặc trứng) có thể làm nặng thêm bệnh chàm, tuy nhiên điều này ít gặp hơn nhiều ở người lớn và cần được bác sĩ đánh giá trước khi loại bỏ bất kỳ thực phẩm nào. Mối liên hệ dị ứng này cũng giải thích tại sao bệnh chàm hiếm khi xuất hiện đơn độc: trẻ em bị chàm thường có nguy cơ cao hơn khi phát triển hen suyễn và viêm mũi dị ứng về sau — tiến trình này được gọi là hành trình dị ứng (atopic march). Để tìm hiểu cách cùng một cơ địa dị ứng ảnh hưởng đến phổi, bạn có thể đọc tổng quan của chúng tôi về hen suyễn và đường hô hấp.
Bệnh chàm được chẩn đoán như thế nào
Không có xét nghiệm máu nào có thể chẩn đoán bệnh chàm. Các bác sĩ chẩn đoán dựa trên lâm sàng — bằng cách quan sát da và hỏi về triệu chứng, thời điểm xuất hiện, tiền sử gia đình và các tác nhân kích thích. Hình ảnh điển hình là các mảng ngứa tái phát ở những vị trí đặc trưng ở người có tiền sử dị ứng cá nhân hoặc gia đình. Vì một số bệnh có thể trông giống chàm, bác sĩ có thể cần phân biệt chàm với bệnh vảy nến, nhiễm nấm da hoặc phản ứng tiếp xúc. Để phân biệt hai bệnh mà nhiều người hay nhầm lẫn nhất, bạn có thể xem bài so sánh triệu chứng và tác nhân kích thích của bệnh vảy nến.
Khi nghi ngờ viêm da tiếp xúc, xét nghiệm áp da (patch test) có thể giúp xác định nguyên nhân. Một lượng nhỏ các chất gây dị ứng phổ biến được dán lên lưng, sau đó kiểm tra da sau 48 đến 72 giờ để xem chất nào gây ra phản ứng. Xét nghiệm áp da giúp xác định các chất gây dị ứng tiếp xúc; xét nghiệm này không dùng để chẩn đoán viêm da cơ địa.
Vai trò của xét nghiệm máu: IgE, bạch cầu ái toan và nền tảng cơ địa dị ứng
Mặc dù bệnh chàm được chẩn đoán qua da, các xét nghiệm máu có thể giúp làm rõ cơ địa dị ứng đằng sau bệnh. Hai kết quả thường được nhắc đến nhiều nhất — hiểu được chúng sẽ giúp bạn nắm rõ hơn về một đợt kiểm tra dị ứng mà không kỳ vọng chúng xác nhận chẩn đoán.
IgE toàn phần đo mức độ tổng thể của immunoglobulin E — loại kháng thể liên quan đến các phản ứng dị ứng. Xét nghiệm IgE đặc hiệu theo từng chất gây dị ứng đi sâu hơn, kiểm tra phản ứng với từng tác nhân cụ thể như mạt bụi nhà hay đậu phộng. Nhiều người bị viêm da cơ địa — dù không phải tất cả — có mức IgE tăng cao, và kết quả IgE đặc hiệu dương tính cho thấy tình trạng mẫn cảm, tức là hệ miễn dịch đã phản ứng với một chất gây dị ứng, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc chắc chắn bị dị ứng trong thực tế. Để hiểu cách đọc các bảng xét nghiệm này, bạn có thể tìm hiểu thêm hướng dẫn của chúng tôi về xét nghiệm máu dị ứng và bảng IgE.
Bạch cầu ái toan trong máu là một loại bạch cầu tăng cao khi có các tình trạng dị ứng và một số bệnh nhiễm trùng. Chúng xuất hiện trong xét nghiệm công thức máu toàn phần thường quy, và mức độ tăng nhẹ khá phổ biến khi bệnh chàm đang hoạt động. Để xem bạch cầu ái toan nằm ở đâu so với các loại bạch cầu khác, bạn có thể xem lại hướng dẫn đọc công thức máu toàn phần của chúng tôi.
| Xét nghiệm | Đo lường gì | Kết quả tăng cao có thể gợi ý điều gì |
|---|---|---|
| IgE toàn phần | Mức độ tổng thể của kháng thể liên quan đến dị ứng | Xu hướng mắc các bệnh dị ứng (cơ địa dị ứng) — không phải chẩn đoán bệnh chàm |
| IgE đặc hiệu dị nguyên | Phản ứng miễn dịch với từng chất gây dị ứng cụ thể | Sự nhạy cảm với tác nhân kích thích đó, cần được đối chiếu với các triệu chứng thực tế |
| Bạch cầu ái toan trong máu (từ xét nghiệm công thức máu toàn phần) | Một loại bạch cầu liên quan đến dị ứng | Tình trạng viêm dị ứng đang hoạt động; cũng tăng cao trong một số bệnh nhiễm trùng |
Điều cần ghi nhớ rất đơn giản: các xét nghiệm này mô tả "địa hình" dị ứng của cơ thể, chứ không xác nhận bệnh chàm. Bác sĩ da liễu sẽ đọc kết quả kết hợp với khám da và tiền sử bệnh của bạn. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về một kết quả xét nghiệm mà bạn đã có, bạn có thể tham khảo hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm máu của chúng tôi. IgE cũng chỉ là một trong nhiều loại kháng thể mà cơ thể tạo ra; để tìm hiểu về các loại khác, bạn có thể đọc hướng dẫn về xét nghiệm immunoglobulin G trong máu của chúng tôi.
Các phương pháp điều trị và quản lý bệnh hằng ngày
Hầu hết các trường hợp bệnh chàm được kiểm soát theo phác đồ từng bước: làm dịu da mỗi ngày, điều trị đợt bùng phát kịp thời và giảm thiểu các tác nhân kích thích. Phương pháp điều trị được điều chỉnh theo mức độ nặng nhẹ, độ tuổi và vị trí bệnh chàm xuất hiện, vì vậy cách điều trị một mảng nhỏ nhẹ sẽ khác với những gì cần thiết cho bệnh lan rộng, dai dẳng.
Kem dưỡng ẩm và chăm sóc da nhẹ nhàng
Dưỡng ẩm hàng ngày là nền tảng trong chăm sóc bệnh chàm. Các loại kem dưỡng không hương liệu, không chất bảo quản giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da và kéo dài khoảng cách giữa các đợt bùng phát; chúng hiệu quả nhất khi được thoa đủ lượng và thường xuyên, kể cả trong vài phút sau khi tắm. Tắm nước ấm (không nóng), dùng sữa tắm dịu nhẹ và thấm khô da thay vì chà xát đều có ích. Quần áo cotton mềm, thoáng khí sẽ dễ chịu hơn cho da bị kích ứng so với len hoặc vải tổng hợp thô ráp.
Thuốc bôi ngoài da trong đợt bùng phát
Corticosteroid bôi ngoài da là thuốc điều trị đầu tay trong các đợt bùng phát, với mức độ mạnh yếu được lựa chọn phù hợp theo mức độ nặng và vùng da cần điều trị. Các thuốc ức chế calcineurin bôi ngoài da như tacrolimus và pimecrolimus là lựa chọn không chứa steroid, đặc biệt hữu ích cho những vùng da nhạy cảm như mặt và mí mắt. Các loại kem không steroid thế hệ mới, bao gồm thuốc ức chế PDE4 và JAK dạng bôi, mang lại thêm nhiều lựa chọn điều trị. Thuốc kháng histamine không có tác dụng chữa lành bệnh chàm, nhưng loại có tác dụng an thần dùng vào buổi tối có thể giúp ngủ ngon hơn khi cơn ngứa nghiêm trọng.
Điều trị bệnh chàm mức độ vừa đến nặng
Khi thuốc bôi không còn đủ hiệu quả, các phương pháp điều trị toàn thân (systemic) sẽ được áp dụng. Hai nhóm thuốc hiện đại nổi bật, và cả hai đều nhắm vào các tín hiệu miễn dịch gây bệnh thay vì chỉ đơn thuần ức chế toàn bộ hệ miễn dịch:
- Thuốc sinh học — kháng thể tiêm dưới da giúp chặn các tín hiệu dị ứng đặc hiệu. Dupilumab ức chế interleukin-4 và interleukin-13, trong khi tralokinumab và lebrikizumab ức chế interleukin-13. Các thuốc này thường có tác dụng ổn định và có hồ sơ an toàn thuận lợi.
- Thuốc ức chế JAK — thuốc uống như upadacitinib và abrocitinib giúp giảm đồng thời nhiều tín hiệu viêm. Các thuốc này có thể tác dụng nhanh và mạnh, nhưng đi kèm cảnh báo an toàn đặc biệt và cần theo dõi xét nghiệm máu định kỳ.
Các lựa chọn điều trị toàn thân cũ hơn như cyclosporine, methotrexate và liệu pháp quang học vẫn được sử dụng trong một số trường hợp. Các lựa chọn điều trị, bao gồm cách tăng và giảm bậc điều trị, được trình bày trong hướng dẫn công khai từ Học viện Da liễu Hoa Kỳ.
Khi nào cần gặp bác sĩ
Hầu hết các trường hợp chàm có thể được xử lý tại nhà, nhưng một số tình huống cần được tư vấn y tế. Hãy liên hệ bác sĩ nếu:
- Vùng phát ban lan rộng, lan nhanh, hoặc không cải thiện dù đã dùng kem dưỡng ẩm và các sản phẩm không kê đơn
- Da trở nên đau, rỉ dịch, hoặc đóng vảy vàng, hoặc bạn thấy xuất hiện các vệt đỏ hay sốt — đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng
- Ngứa làm gián đoạn giấc ngủ, việc học hoặc công việc
- Chàm xuất hiện lần đầu khi đã trưởng thành, hoặc các phương pháp điều trị đã dùng lâu nay bỗng không còn hiệu quả
Hãy đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu bỗng nhiên xuất hiện nhiều mụn nước hoặc vết loét đau lan rộng — đây có thể là dấu hiệu của một bệnh nhiễm virus nghiêm trọng ở da, cần được điều trị kịp thời.
Những tiến bộ khoa học mới nhất
Việc điều trị chàm đã thay đổi nhanh chóng trong vài năm gần đây khi các nhà nghiên cứu học được cách nhắm trúng các tín hiệu miễn dịch cụ thể gây ra bệnh. Dưới đây là những gì các nghiên cứu chất lượng cao gần đây cho thấy, được trình bày theo ngôn ngữ dễ hiểu.
Một tổng quan lớn năm 2023 tổng hợp khoảng 149 thử nghiệm với gần 29.000 người bị chàm mức độ vừa đến nặng, so sánh trực tiếp các phương pháp điều trị toàn thân hiện đại. Kết quả cho thấy một số loại thuốc ức chế JAK dạng uống mang lại hiệu quả giảm ngứa và cải thiện da mạnh nhất, nhưng cũng gây nhiều tác dụng phụ hơn; trong khi đó, các thuốc sinh học dạng tiêm (dupilumab, tralokinumab và lebrikizumab) cho hiệu quả nhẹ nhàng hơn một chút và nằm trong số những lựa chọn an toàn nhất. Điều này có nghĩa gì với bạn: hiện nay đã có nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả, và lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào mức độ cải thiện bạn cần so với nguy cơ tác dụng phụ.
Một phân tích năm 2022 gồm 14 thử nghiệm tập trung vào dupilumab — loại thuốc chặn hai chất trung gian gây dị ứng là interleukin-4 và interleukin-13. Những người dùng thuốc này có khả năng đạt được mức độ làm sạch da đáng kể cao gấp khoảng ba lần so với nhóm dùng giả dược, mà không có nhiều tác dụng phụ hơn. Điều này có nghĩa gì với bạn: với chàm vừa đến nặng dai dẳng, một mũi tiêm có mục tiêu có thể cải thiện da rõ rệt khi các loại kem không còn hiệu quả. Một tổng quan cập nhật năm 2024 trên tạp chí JAMA Dermatology bổ sung rằng một loại thuốc sinh học mới hơn, lebrikizumab, cho hiệu quả tương đương dupilumab trong ngắn hạn.
Trong một thử nghiệm so sánh trực tiếp năm 2024, thuốc ức chế JAK dạng uống upadacitinib làm sạch da và giảm ngứa hiệu quả hơn dupilumab trong 16 tuần, với một số cải thiện xuất hiện chỉ sau vài ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuốc ức chế JAK có cảnh báo an toàn đặc biệt và cần theo dõi máu định kỳ; hơn nữa, đây chỉ là một nghiên cứu đơn lẻ do ngành công nghiệp tài trợ — vì vậy kết quả này nên được đọc cùng với các bằng chứng tổng thể đã đề cập ở trên.
Các nhà nghiên cứu cũng đang tìm hiểu những gì cần đo lường. Ở trẻ em được điều trị bằng dupilumab, các chỉ số máu phản ánh tình trạng viêm dị ứng loại 2 — bao gồm IgE toàn phần và một protein tín hiệu gọi là TARC — đã giảm đáng kể về mức bình thường, trong khi sự thay đổi của bạch cầu ái toan nhỏ hơn. Điều này có nghĩa gì với bạn: các chỉ số máu này phản ánh tình trạng viêm dị ứng tiềm ẩn, đó là lý do tại sao bác sĩ có thể kiểm tra IgE toàn phần hoặc bạch cầu ái toan để đánh giá nền tảng dị ứng của bạn, dù chẩn đoán chàm vẫn dựa chủ yếu vào khám da. Tuy nhiên, không phải ý tưởng nào cũng hiệu quả: một thử nghiệm ngẫu nhiên năm 2024 cho thấy bổ sung vitamin D hàng tuần không cải thiện mức độ nghiêm trọng của chàm hay các chỉ số máu liên quan đến dị ứng ở trẻ em so với giả dược — một lời nhắc nhở hãy thận trọng với các thực phẩm bổ sung được quảng cáo là giải pháp chữa trị.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Viêm da dị ứng | Dạng chàm phổ biến nhất, xuất phát từ hàng rào bảo vệ da yếu và tình trạng viêm dị ứng. |
| Nền tảng dị ứng cơ địa | Xu hướng di truyền dễ mắc các bệnh dị ứng như chàm, hen suyễn và viêm mũi dị ứng. |
| Hành trình dị ứng cơ địa | Diễn tiến mà theo đó chàm ở trẻ sơ sinh sau này dẫn đến dị ứng thực phẩm, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng. |
| Chất làm mềm da (Emollient) | Chất dưỡng ẩm giúp làm mềm da và phục hồi hàng rào bảo vệ của da. |
| Bạch cầu ái toan (Eosinophil) | Một loại bạch cầu thường tăng cao khi có dị ứng hoặc một số bệnh nhiễm trùng. |
| Filaggrin | Một loại protein da giúp liên kết các tế bào bề mặt lại với nhau; khi protein này bị thay đổi, hàng rào bảo vệ da sẽ suy yếu. |
| IgE (immunoglobulin E) | Loại kháng thể liên quan đến các phản ứng dị ứng; được đo dưới dạng IgE toàn phần hoặc IgE đặc hiệu với từng dị nguyên. |
| Thuốc ức chế JAK | Thuốc uống giúp giảm đồng thời nhiều tín hiệu viêm, dùng cho bệnh mức độ vừa đến nặng. |
| Pruritus (ngứa) | Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng ngứa — triệu chứng đặc trưng của chàm. |
| Viêm type 2 | Kiểu phản ứng miễn dịch dị ứng, được thúc đẩy bởi các tín hiệu như interleukin-4 và interleukin-13. |
Câu hỏi thường gặp
Chàm có lây không?
Không. Chàm là một tình trạng viêm da từ bên trong, không phải bệnh nhiễm trùng, vì vậy bạn không thể bị lây từ người khác hay truyền cho người khác qua tiếp xúc. Bệnh có xu hướng di truyền trong gia đình vì nền tảng cơ địa một phần là do di truyền. Điều cần lưu ý là da bị trầy xước, tổn thương có thể bị nhiễm trùng thứ phát, và chính nhiễm trùng đó — chứ không phải bản thân bệnh chàm — mới có thể lây lan. Giữ ẩm cho da và tránh gãi sẽ giúp giảm nguy cơ này.
Chàm có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Không có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng bệnh chàm (eczema) có thể điều trị hiệu quả và thường cải thiện đáng kể theo thời gian. Nhiều trẻ em thấy bệnh chàm mờ dần hoặc biến mất khi lớn lên, trong khi một số người khác có xu hướng bệnh kéo dài với những giai đoạn ổn định xen kẽ các đợt bùng phát. Mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh: giảm ngứa, phục hồi da, kéo dài khoảng cách giữa các đợt bùng phát, và bảo vệ giấc ngủ cũng như chất lượng cuộc sống. Với thói quen dưỡng ẩm đều đặn và thuốc phù hợp khi có đợt bùng phát, hầu hết mọi người đều kiểm soát được triệu chứng tốt.
Cách nhanh nhất để làm dịu một đợt bùng phát bệnh chàm là gì?
Hãy bắt đầu với những bước cơ bản: thoa kem kháng viêm theo chỉ định của bác sĩ lên vùng da đang bùng phát, dưỡng ẩm thật kỹ, và tránh dùng nước nóng vì sẽ làm ngứa nặng hơn. Đắp khăn mát, ẩm lên da có thể giúp giảm ngứa, và mặc quần áo cotton mềm sẽ hạn chế kích ứng. Cố gắng không gãi vì điều này làm tổn thương hàng rào bảo vệ da và kéo dài đợt bùng phát. Nếu đợt bùng phát lan rộng, da rỉ dịch, không thuyên giảm sau vài ngày, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, hãy liên hệ bác sĩ ngay thay vì chờ đợi.
Chế độ ăn có gây ra bệnh chàm không?
Với hầu hết mọi người, chế độ ăn không phải nguyên nhân chính. Ở một số ít trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, dị ứng thực phẩm cụ thể — chẳng hạn như sữa bò, trứng hoặc đậu phộng — có thể kích hoạt hoặc làm nặng thêm bệnh chàm, nhưng điều này ít gặp hơn nhiều ở người lớn. Tự ý loại bỏ thực phẩm mà không có hướng dẫn có thể gây hại nhiều hơn lợi, đặc biệt ở trẻ em cần dinh dưỡng cân bằng. Nếu bạn nghi ngờ có liên quan đến thực phẩm, hãy hỏi bác sĩ về việc đánh giá dị ứng đúng cách trước khi thay đổi chế độ ăn đáng kể.
Bệnh chàm có giống dị ứng không?
Không hoàn toàn. Bệnh chàm có liên quan chặt chẽ đến dị ứng — cùng nền tảng cơ địa dị ứng (atopy) và thường xuất hiện cùng với viêm mũi dị ứng và hen suyễn — nhưng về bản chất đây là vấn đề về hàng rào bảo vệ da và viêm, không phải một phản ứng dị ứng đơn thuần với một chất cụ thể. Một số đợt bùng phát do dị nguyên gây ra, trong khi những đợt khác lại do chất kích ứng, nhiệt độ hoặc căng thẳng — hoàn toàn không liên quan đến dị ứng. Đó là lý do tại sao việc tránh một dị nguyên duy nhất hiếm khi giúp bệnh chàm biến mất hoàn toàn.
Xét nghiệm máu có cho biết tôi có bị bệnh chàm không?
Không có xét nghiệm máu nào có thể chẩn đoán bệnh chàm; bệnh được xác định dựa trên khám da và xem xét tiền sử bệnh. Các xét nghiệm máu như IgE toàn phần, IgE đặc hiệu dị nguyên hoặc số lượng bạch cầu ái toan (eosinophil) có thể mô tả nền tảng dị ứng thường đi kèm với bệnh chàm, và giúp định hướng quản lý dị ứng. Tuy nhiên, kết quả bình thường không loại trừ bệnh chàm, và kết quả tăng cao cũng không xác nhận bệnh. Hãy xem các xét nghiệm này như thông tin bổ sung hữu ích cho bác sĩ, chứ không phải câu trả lời độc lập.
Nguồn tham khảo
- Học viện Da liễu Hoa Kỳ — Viêm da dị ứng (chàm thể tạng): tổng quan (triệu chứng, nguyên nhân và điều trị). aad.org
- Hiệp hội Chàm Quốc gia — Chàm (eczema): triệu chứng, nguyên nhân, các thể bệnh và điều trị. nationaleczema.org
- MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (Viện Y tế Quốc gia) — Chàm (Eczema). medlineplus.gov
- Chu AWL và cộng sự — Các phương pháp điều trị toàn thân cho viêm da dị ứng (chàm): tổng quan hệ thống và phân tích mạng lưới meta từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng — Tạp chí Dị ứng và Miễn dịch học Lâm sàng, 2023. doi.org/10.1016/j.jaci.2023.08.029
- Koskeridis F và cộng sự — Điều trị bằng dupilumab ở bệnh nhân viêm da dị ứng: tổng quan hệ thống và phân tích meta — Tạp chí Y học và Phẫu thuật Da liễu, 2022. doi.org/10.1177/12034754221130969
- Drucker AM và cộng sự — Các liệu pháp điều hòa miễn dịch toàn thân cho viêm da dị ứng: cập nhật tổng quan hệ thống liên tục và phân tích mạng lưới meta — JAMA Dermatology, 2024. doi.org/10.1001/jamadermatol.2024.2192
- Silverberg JI và cộng sự — Hiệu quả và độ an toàn của upadacitinib so với dupilumab trong viêm da dị ứng mức độ vừa đến nặng (Level Up) — Tạp chí Da liễu Anh Quốc, 2024. doi.org/10.1093/bjd/ljae404
- Beck LA và cộng sự — Dupilumab làm giảm các dấu ấn sinh học viêm ở bệnh nhi mắc viêm da dị ứng mức độ vừa đến nặng — Tạp chí Dị ứng và Miễn dịch học Lâm sàng, 2025. doi.org/10.1016/j.jaci.2024.08.005
- Borzutzky A và cộng sự — Tác động của việc bổ sung vitamin D hàng tuần đối với mức độ nghiêm trọng của viêm da dị ứng và các dấu ấn sinh học miễn dịch type 2 ở trẻ em: một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng — Tạp chí Học viện Da liễu và Hoa liễu Châu Âu, 2024. doi.org/10.1111/jdv.19959
Đọc thêm
- Xét nghiệm dị ứng trong máu: IgE và các bảng xét nghiệm dị ứng
- Công thức máu toàn phần (CBC): cách đọc kết quả xét nghiệm của bạn
- Cách đọc kết quả xét nghiệm máu của bạn
- Hen suyễn: hiểu về một bệnh hô hấp mãn tính
- Vảy nến: triệu chứng, các thể bệnh, nguyên nhân và yếu tố khởi phát
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút
Chàm (eczema) được chẩn đoán qua biểu hiện trên da, nhưng các xét nghiệm máu liên quan — như IgE toàn phần, IgE đặc hiệu dị nguyên hay bạch cầu ái toan trong công thức máu toàn phần — đôi khi rất khó tự đọc hiểu. AI DiagMe giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của các kết quả liên quan đến dị ứng này bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, để bạn có thể trao đổi với bác sĩ hoặc bác sĩ da liễu một cách chủ động hơn. Đây là công cụ hỗ trợ bạn đọc hiểu kết quả xét nghiệm, không phải chẩn đoán bệnh, và không thay thế việc thăm khám y tế chuyên nghiệp.



