Amidan Chạm Nhau: Amidan Độ 4, Nguyên Nhân và Điều Trị

Mục lục

Amidan chạm nhau trong họng: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Phát hiện lỗi trong bài viết này? Hãy báo cáo.

⚕️ Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế lời khuyên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được giải thích kết quả của bạn.

Amidan chạm nhau là tình trạng amidan phát triển quá to đến mức hai bên chạm vào nhau, hoặc gần như chạm nhau, ở giữa họng. Các bác sĩ gọi đây là phì đại amidan độ 4 theo thang Brodsky — thang đo đơn giản được dùng để đánh giá kích thước amidan trong quá trình khám họng thông thường. Tên gọi nghe có vẻ đáng lo, nhưng thực ra nó chỉ mô tả kích thước, không phải chẩn đoán bệnh: một số người có amidan chạm nhau vẫn thở, ngủ và nuốt bình thường, trong khi những người khác lại gặp khó khăn mỗi đêm. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu điều gì khiến amidan to đến mức đó, thang phân độ hoạt động như thế nào, những triệu chứng nào cần đi khám sớm, cách bác sĩ lựa chọn giữa theo dõi, dùng thuốc và phẫu thuật, và xét nghiệm máu có thể bổ sung thêm thông tin gì khi nguyên nhân gây sưng chưa rõ ràng.

Amidan chạm nhau là gì

Amidan khẩu cái là hai khối mô miễn dịch nằm ở hai bên thành họng, mỗi bên nằm sau một bên lưỡi. Chúng có nhiệm vụ nhận diện vi khuẩn và virus xâm nhập qua miệng và mũi, đồng thời giúp huấn luyện hệ miễn dịch — đó là lý do tại sao amidan thường to nhất ở trẻ nhỏ. Amidan chạm nhau là trường hợp cực đoan của sự biến thiên bình thường: mô amidan phát triển đến mức hai khối gặp nhau ở đường giữa, chỉ để lại một khoảng hẹp cho không khí và thức ăn đi qua.

Quá trình phì đại thường diễn ra chậm và không đau. Mô amidan bị kích thích nhiều lần do nhiễm trùng, dị nguyên hoặc các tác nhân kích thích sẽ phản ứng bằng cách tạo thêm tế bào miễn dịch, và phần mô tăng thêm đó không phải lúc nào cũng co lại giữa các đợt bệnh. Kết quả là họng trông rất bất thường khi khám, dù người bệnh vẫn cảm thấy khỏe.

Amidan chạm nhau và viêm amidan

Hai tình trạng này thường bị nhầm lẫn với nhau. Viêm amidan là tình trạng viêm, thường ngắn ngày, với các triệu chứng đau, đỏ, sốt và đôi khi có mảng trắng. Amidan chạm nhau là vấn đề về kích thước, có thể kéo dài nhiều năm mà không hề đau. Một người có thể có amidan to mà không bị nhiễm trùng, bị nhiễm trùng với amidan kích thước bình thường, hoặc cả hai cùng lúc. Phân biệt hai tình trạng này rất quan trọng, vì đau và sốt gợi ý cần điều trị nhiễm trùng, trong khi amidan to mạn tính không đau thì cần đánh giá về hô hấp. Khi chỉ một bên sưng, đội ngũ của chúng tôi giải thích nguyên nhân gây viêm amidan một bên.

Thang phân độ Brodsky: cách bác sĩ đánh giá kích thước amidan

Thay vì đoán mò, các bác sĩ lâm sàng phân loại amidan theo thang điểm từ 0 đến 4, dựa trên mức độ mô amidan che lấp hầu họng — tức phần mở ở phía sau miệng. Thang điểm này chỉ mất vài giây với một chiếc đèn pin và que đè lưỡi, đồng thời giúp mọi người dùng chung một ngôn ngữ thống nhất. Amidan chạm nhau nằm ở đỉnh thang điểm này, tức độ 4.

Phân độ BrodskyTỷ lệ phần mở của họng bị che lấpÝ nghĩa thực tế thường gặp
Độ 0Không có; amidan nằm gọn trong hốc hoặc đã được cắt bỏKhông có tắc nghẽn do mô amidan
Độ 1Đến khoảng một phần tưPhổ biến và thường không đáng lo ngại
Độ 2Khoảng một phần tư đến một nửaAmidan to rõ, thường không có triệu chứng
Độ 3Khoảng một nửa đến ba phần tưNgáy và thở ồn ào có khả năng xuất hiện nhiều hơn
Độ 4Hơn ba phần tư; hai amidan chạm nhau hoặc gần chạm nhauTình trạng gọi là amidan chạm nhau; giấc ngủ và khả năng nuốt cần được đánh giá kỹ

Tại sao phân độ đơn thuần không quyết định hướng điều trị

Mức độ phân loại chỉ là điểm khởi đầu, không phải kết luận cuối cùng. Thang đo này đánh giá chiều rộng của amidan nhìn từ phía trước, nên có thể bỏ sót những amidan phát triển ra phía sau hoặc phía dưới. Một báo cáo ca lâm sàng công bố năm 2026 mô tả trường hợp bệnh nhân có đường thở bị tắc nghẽn nhiều hơn khi nội soi so với những gì thấy được khi khám miệng. Ngược lại cũng thường xảy ra: một trẻ có amidan độ 4 vẫn ngủ ngon, trong khi trẻ có amidan độ 2 kèm hàm nhỏ lại không ngủ được. Triệu chứng, chất lượng giấc ngủ và khả năng hoạt động ban ngày quan trọng hơn con số phân loại.

Nguyên nhân gây amidan chạm nhau

Nhiễm trùng tái phát và mãn tính

Nguyên nhân phổ biến nhất là tiền sử viêm họng tái phát nhiều lần. Mỗi đợt viêm kéo các tế bào miễn dịch vào amidan, và sau nhiều đợt như vậy, mô amidan vẫn duy trì trạng thái phì đại. Virus là tác nhân gây đau họng chủ yếu; liên cầu khuẩn nhóm A là nguyên nhân vi khuẩn chính và đáng được xác định, vì có thể điều trị được và có thể gây ra các biến chứng riêng.

Sưng đột ngột: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn

Không phải tất cả trường hợp phì đại đều diễn ra từ từ. Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, do virus Epstein-Barr gây ra, có thể khiến amidan sưng to đột ngột chỉ trong vài ngày, kèm theo sốt, mệt mỏi nặng nề và hạch cổ sưng. Dạng cấp tính này đáng lo ngại vì đường thở có thể bị thu hẹp nhanh chóng. Các báo cáo trong y văn, bao gồm một ca năm 2024 ở người lớn phải đặt ống thở, mô tả tắc nghẽn đường hô hấp trên nghiêm trọng là biến chứng không thường gặp nhưng có thực của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân. Một tổng quan năm 2023 dành cho bác sĩ gia đình đã đưa ra kết luận thực tiễn: không nên dùng corticosteroid cho các triệu chứng tăng bạch cầu đơn nhân thông thường ở trẻ em, và chỉ dành cho các tình huống như đường thở bị đe dọa. Thư viện của chúng tôi cũng đề cập đến các triệu chứng của herpes họng, một nguyên nhân do virus gây đau họng.

Dị ứng, các chất kích thích và cân nặng

Dị ứng mũi mãn tính, khói thuốc thụ động và trào ngược mãn tính khiến niêm mạc họng liên tục bị kích thích và có thể góp phần gây phì đại kéo dài. Cân nặng cũng là yếu tố quan trọng. Trong một nghiên cứu năm 2026 trên trẻ em thừa cân và béo phì, amidan phì đại nổi bật là yếu tố dự báo mạnh nhất cho nguy cơ cao mắc ngưng thở khi ngủ, cho thấy hai yếu tố này cộng hưởng với nhau thay vì tác động độc lập.

Các hốc cấu trúc và mảnh vụn tích tụ

Amidan lớn có nhiều hốc sâu trên bề mặt, và những hốc này tích tụ mảnh thức ăn, tế bào và vi khuẩn, dần dần cứng lại thành những cục nhỏ màu trắng ngà. Đây là điều gây khó chịu hơn là nguy hiểm, dù nó giải thích tình trạng hôi miệng dai dẳng ở nhiều người có amidan to. Bài viết này đề cập đến các triệu chứng của sỏi amidan ẩn.

Triệu chứng và biến chứng

Dấu hiệu khi ngủ

Giấc ngủ là lúc amidan quá to thường bộc lộ rõ nhất. Ngáy to thường xuyên, ngừng thở rồi hít thở hổn hển, thở bằng miệng, trằn trọc bất an, nằm ở tư thế lạ với cổ ngửa ra sau, đổ mồ hôi đêm và tái đái dầm sau khi đã hết là những biểu hiện điển hình. Tất cả những dấu hiệu này cùng nhau gợi ý hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, trong đó đường thở liên tục bị hẹp hoặc bị bít lại trong khi ngủ. Đội ngũ của chúng tôi mô tả chẩn đoán và điều trị ngưng thở khi ngủ.

Dấu hiệu ban ngày

Các biểu hiện ban ngày bao gồm giọng nói bị khàn hoặc nghe như ngậm thứ gì trong miệng, thở bằng miệng mãn tính kèm môi khô, khó nuốt thức ăn to, ăn chậm, trẻ nhỏ kén ăn và hôi miệng. Người lớn thường hay than cảm giác vướng víu gì đó trong cổ họng, giọng nói thay đổi và ngủ dậy vẫn không thấy khỏe.

Tại sao tình trạng tắc nghẽn không được điều trị lại đáng lo ngại

Trẻ em hiếm khi biểu hiện buồn ngủ khi ngủ không đủ giấc. Thay vào đó, các em thường trở nên cáu kỉnh, mất tập trung hoặc hiếu động thái quá — đó là lý do tại sao rối loạn hô hấp khi ngủ có thể bị nhầm lẫn với vấn đề hành vi. Một tổng quan hệ thống năm 2026 tổng hợp các nghiên cứu dài hạn đã xác nhận rằng hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) xuất hiện cùng nhau ở trẻ em với tần suất cao hơn mức ngẫu nhiên. Tăng trưởng, khả năng học tập và huyết áp đều có thể bị ảnh hưởng khi tình trạng tắc nghẽn đáng kể kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm — đây là lý do chính khiến các bác sĩ coi amidan độ 4 là vấn đề nghiêm túc ngay cả khi người bệnh không đau.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Amidan to đơn thuần không phải là cấp cứu. Tuy nhiên, các dấu hiệu dưới đây cần được bác sĩ thăm khám thay vì chỉ theo dõi tại nhà.

  • Ngáy hầu hết các đêm, đặc biệt kèm theo những lần ngừng thở rõ ràng, tiếng hổn hển hoặc tiếng nghẹt thở
  • Phải gắng sức để thở khi ngủ: lồng ngực bị kéo vào trong, cổ ngửa ra sau hoặc phải ngồi dậy để thở
  • Khó nuốt thức ăn đặc, hoặc tránh ăn vì nuốt gây khó chịu
  • Giọng nói bị khàn đặc, chảy nước dãi hoặc không thể nuốt nước bọt
  • Trẻ ngừng tăng cân hoặc tụt xuống đường tăng trưởng
  • Buồn ngủ ban ngày, đau đầu buổi sáng, hoặc sự sụt giảm mới về khả năng tập trung và kết quả học tập
  • Đau họng kèm sốt cao không thuyên giảm sau hai đến ba ngày

Hãy tìm kiếm sự chăm sóc khẩn cấp nếu bạn bị khó thở khi nghỉ ngơi, thở có tiếng khi thức, không thể nuốt nước bọt, cổ họng sưng kèm đau dữ dội một bên, hoặc môi có màu xanh hay xám. Những dấu hiệu này cho thấy đường thở đang bị thu hẹp nhanh chóng chứ không phải là sự phình to chậm dần.

Cách chẩn đoán amidan chạm nhau

Khám họng

Chẩn đoán bắt đầu bằng quan sát. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ to của amidan, kiểm tra vị trí lưỡi, xem xét mũi có bị tắc không, đồng thời hỏi về tình trạng ngáy, nghẹt thở, hành vi ban ngày và kết quả học tập. Amidan vòm họng — mô bạch huyết ở phía sau mũi — thường cũng bị phình to cùng lúc và có thể được đánh giá bằng camera nội soi mềm nhỏ hoặc chụp X-quang.

Đo giấc ngủ

Vì kích thước amidan và các triệu chứng không phải lúc nào cũng tương xứng với nhau, nên khi nghi ngờ có ngưng thở khi ngủ, xét nghiệm tham chiếu là đo đa ký giấc ngủ (polysomnography) qua đêm. Xét nghiệm này đếm số lần ngưng thở mỗi giờ, đo nồng độ oxy trong máu, và phân biệt ngáy đơn thuần với ngưng thở khi ngủ — điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hướng điều trị.

Xét nghiệm máu có thể và không thể cho bạn biết điều gì

Không có xét nghiệm máu nào đo được kích thước amidan. Điều mà xét nghiệm máu làm tốt là xác định nguyên nhân, đặc biệt khi tình trạng sưng xuất hiện gần đây, gây đau hoặc kèm theo sốt — và đây thường là mảnh ghép còn thiếu khi ai đó chỉ được thông báo rằng amidan của họ to.

  • Xét nghiệm công thức máu toàn phần cho thấy hình ảnh bạch cầu: số lượng tế bào lympho tăng kèm hình dạng bất thường gợi ý bệnh do virus như bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, trong khi hình ảnh bạch cầu trung tính chiếm ưu thế thường gặp hơn trong nhiễm khuẩn.
  • Xét nghiệm kháng thể dị loại, thường gọi là monospot, hoặc xét nghiệm huyết thanh học virus Epstein-Barr giúp xác nhận bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn khi có các dấu hiệu gợi ý.
  • Protein C phản ứng (CRP) và tốc độ máu lắng (ESR) giúp đánh giá mức độ viêm đang có, dù cả hai đều không xác định được loại vi khuẩn hay virus gây bệnh.
  • Xét nghiệm nhanh liên cầu khuẩn hoặc cấy dịch họng kiểm tra đặc hiệu liên cầu khuẩn nhóm A.

Đọc kết hợp các kết quả này giúp phân biệt một nhiễm trùng cấp tính sẽ tự khỏi với tình trạng phình to kéo dài sẽ không tự hết. Đội ngũ của chúng tôi giải thích cách đọc kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần. Bài viết này trình bày chi tiết nguyên nhân gây tăng bạch cầu lympho, và đội ngũ của chúng tôi cũng đề cập đến nguyên nhân gây tăng bạch cầu trung tính. Chúng tôi mô tả vai trò của protein C phản ứng như một chỉ số viêm, và hướng dẫn này giải thích ý nghĩa của tốc độ máu lắng. Về kết quả kháng thể, bài viết này giải thích ý nghĩa của kết quả kháng thể IgM.

Các phương pháp điều trị

Theo dõi và chăm sóc hỗ trợ

Khi các triệu chứng còn nhẹ, không can thiệp tích cực là một lựa chọn hoàn toàn hợp lý. Amidan có xu hướng thu nhỏ tương đối so với cổ họng khi trẻ lớn hơn, và nhiều trẻ sẽ tự vượt qua được vấn đề này. Theo dõi chờ đợi có nghĩa là tái khám theo lịch định kỳ chứ không phải bỏ qua: các triệu chứng được đánh giá lại thường xuyên, và kế hoạch điều trị sẽ thay đổi nếu giấc ngủ trở nên tệ hơn.

Thuốc điều trị

Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn và có thể làm giảm kích thước amidan sưng do nhiễm khuẩn, nhưng không làm thu nhỏ mô đã phì đại do nhiều năm bị kích thích. Thuốc xịt mũi có ích khi tắc nghẽn đường thở qua mũi góp phần vào tình trạng cản trở. Điều trị dị ứng, kiểm soát trào ngược và tránh khói thuốc lá đều giúp loại bỏ các tác nhân kích thích kéo dài. Thư viện của chúng tôi mô tả các dấu hiệu dị ứng amoxicillin, một lý do phổ biến khiến kháng sinh hàng đầu phải được thay đổi.

Phẫu thuật

Cắt amidan, thường kết hợp với cắt VA, là phương pháp điều trị hiệu quả nhất khi amidan quá to gây tắc nghẽn đường thở, và thường được cân nhắc khi đã xác nhận có ngưng thở khi ngủ, khi việc nuốt hoặc tăng trưởng bị ảnh hưởng, hoặc khi các đợt viêm nhiễm xảy ra thường xuyên và có hồ sơ ghi nhận rõ ràng. Kỹ thuật cắt một phần — chỉ gọt bớt amidan thay vì cắt bỏ hoàn toàn — ngày càng được áp dụng nhiều hơn ở trẻ em có vấn đề tắc nghẽn chứ không phải viêm nhiễm, vì thời gian hồi phục thường nhanh hơn. Phẫu thuật có những rủi ro thực sự dù không phổ biến, chủ yếu là chảy máu và mất nước do đau khi nuốt trong giai đoạn hồi phục, vì vậy quyết định phẫu thuật cần cân nhắc giữa mức độ ảnh hưởng của tình trạng tắc nghẽn và những rủi ro đó.

Người lớn có amidan chạm nhau

Người lớn ít có khả năng tự hết phì đại amidan hơn và thường có nhiều yếu tố góp phần cùng lúc, bao gồm cân nặng, tắc nghẽn mũi và hình dạng hàm. Phẫu thuật cắt amidan vẫn có hiệu quả ở một số người lớn, nhưng chứng ngưng thở khi ngủ ở người lớn thường vẫn tồn tại sau phẫu thuật và có thể cần thở áp lực dương liên tục hoặc các biện pháp khác kết hợp với phẫu thuật. Bất kỳ amidan nào chỉ to một bên, cứng hoặc kèm theo sụt cân đều cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám thay vì cho rằng đó chỉ là phì đại đơn thuần.

Những tiến bộ khoa học mới nhất

Các nghiên cứu từ năm 2023 đến nay đã giúp làm rõ hơn khi nào nên phẫu thuật và khi nào nên theo dõi thêm. Các phát hiện dưới đây đến từ các nghiên cứu được lập chỉ mục trên PubMed, và mỗi phát hiện đều đi kèm với ý nghĩa thực tế đối với gia đình đang đứng trước quyết định này.

Phẫu thuật có ích trong các trường hợp nhẹ, nhưng hiệu quả còn hạn chế

Một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2025, tổng hợp 27 nghiên cứu, cho thấy phẫu thuật cắt amidan và VA giúp cải thiện cả điểm bảng câu hỏi về giấc ngủ lẫn số lần ngừng thở đo được ở trẻ em bị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ nhẹ, đồng thời cho kết quả tốt hơn so với việc chỉ theo dõi chờ đợi. Các tác giả lưu ý rằng mức cải thiện trung bình còn khiêm tốn và quyết định điều trị nên dựa trên hoàn cảnh cụ thể của từng trẻ. Điều này có nghĩa gì với bạn: đối với các trường hợp nhẹ, phẫu thuật là một lựa chọn hợp lý chứ không phải bắt buộc, và việc trao đổi về các triệu chứng cụ thể của con bạn sẽ hữu ích hơn là áp dụng một quy tắc cứng nhắc.

Theo dõi thường an toàn, nhưng cần kiểm tra lại các triệu chứng định kỳ

Một phân tích được công bố năm 2026 theo dõi các trẻ em bị rối loạn hô hấp khi ngủ mức độ nhẹ được chọn theo dõi thay vì phẫu thuật, lấy từ nhóm chứng của một thử nghiệm ngẫu nhiên có quy mô lớn. Sau một năm, chỉ khoảng một trong tám trẻ có tình trạng xấu đi rõ rệt qua kết quả đo giấc ngủ lặp lại, nhưng hơn một nửa vẫn còn các triệu chứng dai dẳng hoặc nặng hơn. Điều này có nghĩa gì với bạn: việc theo dõi chờ đợi hiếm khi dẫn đến tình trạng xấu đột ngột, nhưng tái khám định kỳ vẫn rất quan trọng, vì không thấy cải thiện là lý do phổ biến và hoàn toàn chính đáng để xem xét lại phác đồ điều trị.

Xịt nước muối sinh lý là bước đầu tiên hợp lý

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được công bố trên JAMA Pediatrics năm 2026 đã thử nghiệm thuốc xịt mũi ở trẻ em từ 3 đến 12 tuổi bị rối loạn hô hấp khi ngủ do tắc nghẽn. Sáu tuần xịt nước muối sinh lý đơn thuần đã giúp hết triệu chứng ở gần một phần ba số trẻ, và việc bổ sung thêm thuốc xịt corticosteroid trong sáu tuần tiếp theo không mang lại lợi ích thêm so với tiếp tục dùng nước muối; nhìn chung khoảng một nửa số trẻ có cải thiện. Điều này có nghĩa gì với bạn: dùng thuốc xịt nước muối sinh lý đơn giản, ít rủi ro một cách đều đặn trong vài tháng là bước đi hợp lý trước khi cân nhắc đo giấc ngủ hay phẫu thuật, dù cách này sẽ không giải quyết được tình trạng tắc nghẽn nặng.

Kích thước amidan là dấu hiệu gợi ý, không phải yếu tố tiên đoán chắc chắn

Một nghiên cứu năm 2026 tại Phần Lan trên trẻ em có các bệnh lý kèm theo cho thấy phẫu thuật cắt amidan cải thiện đáng kể chứng ngưng thở khi ngủ, nhưng kích thước amidan chỉ tương quan yếu với mức độ cải thiện ở mỗi trẻ. Một nghiên cứu riêng biệt năm 2026 ghi nhận rằng chất lượng cuộc sống liên quan đến việc nuốt giảm rõ rệt ở trẻ có amidan to và rối loạn hô hấp, trở về bình thường sau ba tháng phẫu thuật, và cũng không liên quan đến mức độ amidan. Một phân tích thứ cấp từ một thử nghiệm ngẫu nhiên lớn, công bố năm 2025, bổ sung thêm giải thích cơ học: mức độ dễ xẹp của cổ họng và cách cơ thể phản ứng với điều đó khác nhau ở mỗi trẻ, không phụ thuộc vào kích thước amidan. Điều này có nghĩa gì với bạn: kết quả độ 4 không dự đoán được mức độ bạn sẽ được hưởng lợi, và độ thấp hơn cũng không loại trừ khả năng có lợi ích. Tất cả đây đều là các phân tích quan sát hoặc thứ cấp, vì vậy chúng giúp định hướng cuộc trò chuyện hơn là đưa ra kết luận dứt khoát.

Cân nặng và các triệu chứng liên quan đến sự chú ý cũng cần được đưa vào đánh giá

Trong số trẻ em thừa cân và béo phì được nghiên cứu năm 2026, amidan to là yếu tố dự báo đơn lẻ mạnh nhất cho nguy cơ cao mắc chứng ngưng thở khi ngủ. Và một tổng quan hệ thống năm 2026 về các nghiên cứu dài hạn đã xác nhận rằng chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và rối loạn tăng động giảm chú ý thường xuất hiện cùng nhau ở trẻ em. Điều này có nghĩa gì với bạn: nếu một đứa trẻ vừa có amidan to vừa gặp khó khăn về chú ý hoặc hành vi ban ngày, việc đề cập đến vấn đề hô hấp ban đêm với bác sĩ là điều đáng làm, vì hai vấn đề này có thể có liên quan đến nhau.

Bảng thuật ngữ

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Amidan vòm (VA)Một mảng mô miễn dịch nằm cao phía sau mũi. Nó thường to ra cùng lúc với amidan khẩu cái và được cắt bỏ trong cùng một ca phẫu thuật.
Phẫu thuật cắt amidan và VAPhẫu thuật cắt bỏ cả amidan và VA trong cùng một lần mổ.
Chỉ số ngưng thở-giảm thở (AHI)Số lần trung bình mỗi giờ mà hơi thở ngừng lại hoặc trở nên rất nông trong khi ngủ. Đây là chỉ số chính được ghi nhận qua đo đa ký giấc ngủ.
Thang điểm BrodskyHệ thống phân độ từ 0 đến 4 ghi lại mức độ amidan chiếm bao nhiêu phần của lỗ họng. Độ 4 tương ứng với amidan chạm nhau (amidan hôn nhau).
Tổng phân tích tế bào máu (CBC)Xét nghiệm máu thông thường đếm số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Hình thái bạch cầu giúp gợi ý nhiễm trùng do virus hay vi khuẩn.
Xét nghiệm kháng thể dị đồng loạiXét nghiệm máu nhanh, thường gọi là monospot, dùng để hỗ trợ chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (infectious mononucleosis)Một bệnh thường do virus Epstein-Barr gây ra, với các triệu chứng sốt, đau họng, mệt mỏi rõ rệt và hạch bạch huyết sưng to. Bệnh có thể làm amidan to nhanh chóng.
Hầu họngPhần giữa của họng, nhìn thấy được ở phía sau khi há miệng, nơi amidan nằm.
Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography)Xét nghiệm đo giấc ngủ qua đêm ghi lại nhịp thở, nồng độ oxy, nhịp tim và các giai đoạn ngủ. Đây là xét nghiệm tham chiếu để chẩn đoán chứng ngưng thở khi ngủ.
Phì đại amidanThuật ngữ y khoa chỉ tình trạng amidan to. Phì đại amidan độ 4 là tên gọi chính thức của tình trạng amidan chạm nhau (kissing tonsils).

Câu hỏi thường gặp

Amidan chạm nhau có phải là tình trạng khẩn cấp không?

Trong hầu hết các trường hợp, không phải cấp cứu. Amidan to dần trong nhiều tháng hoặc nhiều năm không phải là tình trạng khẩn cấp, kể cả khi đã ở độ 4, và thường được xử lý qua một lịch hẹn khám thông thường. Tình huống thay đổi khi amidan sưng to đột ngột, như có thể xảy ra với bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn hoặc áp xe. Khó thở khi nghỉ ngơi, thở ồn ào lúc thức, không nuốt được nước bọt, chảy dãi ở người đã đủ tuổi kiểm soát được, hoặc môi tím tái đều cần được khám cấp cứu ngay trong ngày. Câu hỏi then chốt để phân biệt thường là: tình trạng thay đổi nhanh như thế nào.

Amidan chạm nhau có nguy hiểm không?

Kích thước bản thân không nguy hiểm, nhưng tình trạng tắc nghẽn mà nó có thể gây ra cần được chú ý. Mối lo ngại chính là chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, khi hơi thở bị gián đoạn nhiều lần khiến giấc ngủ bị phân mảnh và nồng độ oxy giảm xuống. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, khả năng học tập, hành vi và huyết áp ở trẻ em. Nhiều người có amidan độ 4 không gặp bất kỳ vấn đề nào trong số này và không cần điều trị, đó là lý do tại sao việc đánh giá tập trung vào cách bạn ngủ, ăn và sinh hoạt hàng ngày thay vì chỉ dựa vào hình dạng bên ngoài.

Thuật ngữ y khoa của amidan chạm nhau là gì?

Thuật ngữ chính thức là phì đại amidan độ 4, đôi khi được ghi là amidan độ 4 hoặc phì đại amidan-VA nặng khi VA cũng bị phì đại. Phì đại đơn giản có nghĩa là mô đã tăng kích thước. Tên thông thường xuất phát từ hình ảnh hai amidan chạm nhau ở đường giữa.

Người lớn có thể bị amidan chạm nhau không?

Có. Phì đại amidan phổ biến nhất ở trẻ em trong độ tuổi từ khoảng ba đến tám tuổi, nhưng cũng xảy ra ở người lớn, có thể là tồn tại từ thời thơ ấu hoặc phát triển sau các đợt nhiễm trùng tái phát. Ở người lớn, tình trạng này thường đi kèm với các yếu tố khác như cân nặng, tắc nghẽn mũi hoặc hình dạng hàm, và điều trị thường là sự kết hợp nhiều phương pháp hơn là chỉ phẫu thuật đơn thuần. Amidan chỉ to lên ở một bên ở người lớn cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám ngay.

Thuốc kháng sinh có làm amidan chạm nhau co lại không?

Chỉ khi tình trạng sưng do nhiễm khuẩn đang xảy ra. Trong trường hợp đó, kháng sinh điều trị nhiễm trùng và amidan trở về kích thước ban đầu, dù kích thước đó vẫn có thể còn lớn. Kháng sinh không làm giảm mô đã phì đại qua nhiều năm bị kích thích lặp đi lặp lại, và không có tác dụng với các nguyên nhân do virus. Việc dùng nhiều đợt kháng sinh với hy vọng làm co amidan mãn tính không có hiệu quả và góp phần gây ra tình trạng kháng kháng sinh.

Amidan chạm nhau có thể tái phát sau phẫu thuật không?

Cắt bỏ hoàn toàn amidan khiến khả năng tái phát rất thấp, dù một lượng nhỏ mô còn sót lại đôi khi có thể phì đại trở lại. Các kỹ thuật cắt một phần chỉ gọt bớt amidan có chủ đích để lại một phần mô, vì vậy một tỷ lệ nhỏ trẻ em cần phẫu thuật lại sau này. VA cũng có thể tái phát ở trẻ nhỏ. Khi các triệu chứng quay trở lại sau phẫu thuật, nguyên nhân thường không phải do amidan mà do dị ứng mũi hoặc vị trí hẹp khác trong đường thở, đó là lý do tại sao nên đánh giá lại từ đầu thay vì mặc nhiên cho rằng amidan đã tái phát.

Nguồn tham khảo

Đọc thêm

Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe

Khi amidan to, câu hỏi quan trọng thường là tại sao, và xét nghiệm máu là một phần lớn của câu trả lời đó. AI DiagMe đọc kết quả xét nghiệm của bạn và giải thích, bằng ngôn ngữ đơn giản, những gì công thức máu toàn phần, xét nghiệm kháng thể bạch cầu đơn nhân, protein C phản ứng hoặc tốc độ máu lắng gợi ý về việc liệu nhiễm trùng có phải là nguyên nhân gây sưng hay không, hay tình trạng to amidan đã kéo dài từ lâu. Nó giúp bạn hiểu các con số và chuẩn bị những câu hỏi tốt hơn cho buổi khám. Nó không đưa ra chẩn đoán và không thay thế bác sĩ của bạn, người sẽ khám họng và quyết định bước tiếp theo.

Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút

Tác giả

  • AI DiagMe

    Đội ngũ AI DiagMe quy tụ các bác sĩ, chuyên gia lâm sàng và biên tập viên y tế. Các bài viết của chúng tôi được soạn thảo bởi các chuyên gia truyền thông sức khỏe, sau đó được xem xét và xác nhận bởi các bác sĩ trong hội đồng khoa học — gồm các bác sĩ đang công tác tại bệnh viện trong các chuyên khoa như huyết học, nội tiết và y học tổng quát. Julien Priour, người phụ trách công tác biên tập, có bằng MBA từ HEC Paris và được đào tạo về viết và xuất bản khoa học bởi Viện Nghiên cứu Quốc gia Pháp về Phát triển Bền vững (IRD, FUN-MOOC, 2026). Mỗi nội dung đều dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành và các công trình nghiên cứu y khoa đã qua bình duyệt.

    Email Trang web

Bài viết liên quan