Suy tim là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến người lớn phải nhập viện, thế nhưng bản thân cái tên này lại thường bị hiểu nhầm. Suy tim không có nghĩa là tim đã ngừng đập hoặc sắp ngừng đập. Đây là tình trạng cơ tim không còn có thể bơm hoặc đổ đầy máu đủ hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, khiến máu và dịch dần ứ đọng lại ở phổi, chân và bụng. Hậu quả là một nhóm triệu chứng quen thuộc: khó thở, mệt mỏi và phù nề. Bài viết này giải thích suy tim là gì, nguyên nhân gây ra, cách bác sĩ chẩn đoán qua xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh, cũng như các phương pháp điều trị hiện nay giúp người bệnh sống lâu hơn và cảm thấy khỏe hơn rõ rệt. Bạn cũng sẽ học cách đọc các chỉ số xét nghiệm dùng để theo dõi điều trị hằng ngày.
Suy tim thực sự có nghĩa là gì
Suy tim là một tình trạng mạn tính trong đó trái tim bị suy yếu hoặc cứng đờ, khó lưu thông máu. Do tim không bơm kịp, áp lực trong các tĩnh mạch tăng lên và dịch rò rỉ vào các mô xung quanh. Các bác sĩ thường gọi đây là tình trạng ứ huyết, đó là lý do thuật ngữ cũ "suy tim sung huyết" vẫn còn được dùng rộng rãi. Suy tim không phải là một bệnh đơn lẻ mà là hệ quả cuối cùng chung của nhiều vấn đề tim mạch, và thường được phân loại dựa trên mức độ buồng bơm chính — tâm thất trái — tống máu ra trong mỗi nhịp đập.
Chỉ số đó được gọi là phân suất tống máu. Nó mô tả tỷ lệ phần trăm máu được tống ra khỏi tâm thất trái trong mỗi nhịp đập, và chia suy tim thành hai dạng chính được điều trị theo cách khác nhau.
Phân suất tống máu giảm (HFrEF)
Trong suy tim với phân suất tống máu giảm, cơ tim yếu và bơm ra quá ít máu, thường có phân suất tống máu từ 40% trở xuống. Bệnh động mạch vành và tiền sử nhồi máu cơ tim là những nguyên nhân thường gặp. Dạng này có bằng chứng lâm sàng về hiệu quả của thuốc điều trị nhiều nhất.
Phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF)
Trong suy tim với phân suất tống máu bảo tồn, phân suất tống máu trông bình thường, thường từ 50% trở lên, nhưng cơ tim đã trở nên cứng và đổ đầy kém giữa các nhịp đập. Huyết áp cao, tiểu đường, béo phì và lão hóa là những nguyên nhân phổ biến. Trong nhiều năm, loại suy tim này có rất ít thuốc điều trị hiệu quả, nhưng điều đó đã thay đổi gần đây, như phần tiến bộ mới bên dưới sẽ giải thích.
Nguyên nhân gây suy tim và ai có nguy cơ mắc bệnh
Hầu hết các trường hợp suy tim phát triển sau khi một bệnh tim mạch khác đã âm thầm làm tổn thương hoặc khiến tim hoạt động quá mức trong nhiều năm. Hiểu rõ những nguyên nhân này rất quan trọng, vì điều trị sớm là cách tốt nhất để bảo vệ tim.
Nguyên nhân hàng đầu
Bệnh động mạch vành làm hẹp các động mạch nuôi tim và thường là hậu quả của nhiều năm cholesterol cao. Tắc nghẽn do bệnh có thể gây nhồi máu cơ tim để lại sẹo trên cơ tim. Tăng huyết áp kéo dài buộc tim phải hoạt động chống lại áp lực cao cho đến khi cơ tim dày và cứng lại, vì vậy hướng dẫn của chúng tôi giải thích cách kiểm soát huyết áp cao. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh van tim, rối loạn nhịp tim như rung nhĩ, và tổn thương cơ tim do virus hoặc chất độc (bệnh cơ tim). Gánh nặng chuyển hóa cũng đóng vai trò lớn ở những người đang kiểm soát bệnh tiểu đường.
Các yếu tố nguy cơ bạn có thể thay đổi
Một số yếu tố nguy cơ nằm trong tầm kiểm soát của bạn. Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ít vận động, béo phì, chế độ ăn nhiều muối, và đường huyết hoặc cholesterol không được kiểm soát tốt đều làm tăng nguy cơ suy tim. Tuổi tác và tiền sử gia đình không thể thay đổi được, nhưng kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời và làm chậm tiến triển bệnh nếu suy tim đã bắt đầu.
Triệu chứng và các giai đoạn NYHA
Các triệu chứng suy tim thường xuất hiện từ từ, đó là lý do tại sao chúng dễ bị bỏ qua lúc đầu. Nhận biết sớm các dấu hiệu suy tim giúp bắt đầu điều trị kịp thời hơn, khi hiệu quả điều trị là tốt nhất.
Triệu chứng thường gặp
Những triệu chứng thường gặp nhất là khó thở (khi hoạt động, khi nằm ngửa, hoặc khiến bạn thức giấc ban đêm), mệt mỏi kéo dài, và phù ở mắt cá chân, bàn chân hoặc bụng. Nhiều người nhận thấy cân nặng tăng nhanh trong vài ngày do tích nước, ho dai dẳng, tim đập nhanh hoặc không đều, chán ăn, hoặc khó tập trung. Các triệu chứng thường xuất hiện rồi thuyên giảm, nặng hơn trong các đợt bùng phát và giảm bớt khi được điều trị.
Triệu chứng nào nổi bật hơn phụ thuộc một phần vào bên nào của tim đang gặp vấn đề. Khi tim trái suy yếu, dịch ứ lại trong phổi, nên khó thở và ho là triệu chứng chính. Khi tim phải bị ảnh hưởng, dịch tích tụ ở phần thấp hơn của cơ thể, đó là lý do tại sao phù mắt cá chân, bụng căng phồng và tăng cân nhanh trở nên rõ rệt. Nhiều người cuối cùng có biểu hiện của cả hai bên, và sự kết hợp này có thể thay đổi theo diễn tiến của bệnh.
Bốn giai đoạn chức năng NYHA
Các bác sĩ mô tả mức độ triệu chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày bằng thang điểm của Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA). Thang điểm này giúp theo dõi hiệu quả điều trị và hỗ trợ đưa ra quyết định.
| Giai đoạn NYHA | Ý nghĩa trong sinh hoạt hàng ngày |
|---|---|
| Độ I | Không hạn chế; hoạt động bình thường không gây khó thở hay mệt mỏi bất thường |
| Độ II | Hạn chế nhẹ; thoải mái khi nghỉ ngơi, nhưng hoạt động bình thường gây ra triệu chứng |
| Độ III | Hạn chế rõ rệt; hoạt động nhẹ hơn mức bình thường đã gây ra triệu chứng |
| Độ IV | Triệu chứng xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi; bất kỳ hoạt động thể chất nào cũng làm tăng khó chịu |
Cách bác sĩ chẩn đoán suy tim bằng xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán kết hợp tiền sử bệnh, khám lâm sàng, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Không có xét nghiệm đơn lẻ nào đứng một mình, nhưng các chỉ số máu và siêu âm tim đảm nhận phần lớn công việc.
Các xét nghiệm máu quan trọng
Xét nghiệm máu vừa hỗ trợ chẩn đoán vừa cho thấy các cơ quan khác đang đáp ứng như thế nào. Các bác sĩ thường bắt đầu bằng cách chỉ định xét nghiệm máu BNP, vì các peptide lợi niệu natri này tăng lên khi các buồng tim bị giãn. Cùng một lần lấy máu thường đo thêm xét nghiệm troponin, giúp loại trừ nhồi máu cơ tim. Do tim và thận có mối liên hệ chặt chẽ, các bác sĩ thường xuyên kiểm tra xét nghiệm chức năng thận. Họ cũng theo dõi xét nghiệm điện giải đồ, và các hướng dẫn hiện hành khuyến nghị tầm soát cho mọi bệnh nhân có một bảng xét nghiệm sắt toàn diện. Bảng dưới đây tóm tắt từng chỉ số đánh giá điều gì.
| Xét nghiệm máu | Đánh giá điều gì trong suy tim |
|---|---|
| BNP / NT-proBNP | Hormone được giải phóng khi các buồng tim bị căng giãn; nồng độ cao hỗ trợ chẩn đoán và giúp theo dõi tình trạng ứ dịch theo thời gian |
| Troponin | Một loại protein được giải phóng khi cơ tim bị tổn thương; giúp loại trừ nhồi máu cơ tim và có thể phát hiện tình trạng căng thẳng tim đang diễn ra |
| Creatinine và eGFR | Chức năng thận; hướng dẫn liều thuốc an toàn vì tim và thận phụ thuộc lẫn nhau |
| Natri | Natri máu thấp có thể phản ánh tình trạng thừa dịch và liên quan đến bệnh ở giai đoạn nặng hơn |
| Kali | Cần duy trì trong khoảng hẹp, vì một số thuốc điều trị suy tim và thuốc lợi tiểu có thể làm tăng hoặc giảm chỉ số này |
| Ferritin và độ bão hòa transferrin | Dự trữ sắt; thiếu sắt thường gặp trong suy tim và làm nặng thêm tình trạng mệt mỏi và khó thở |
Chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm khác
Siêu âm tim (echocardiogram) là xét nghiệm hình ảnh chủ yếu. Nó đo phân suất tống máu, cho thấy cách các van tim hoạt động và phát hiện tình trạng cứng hoặc phì đại tim. Điện tâm đồ (ECG) ghi lại nhịp tim, chụp X-quang ngực có thể phát hiện dịch trong phổi, và nghiệm pháp gắng sức hoặc chụp mạch vành có thể được chỉ định khi nghi ngờ tắc nghẽn động mạch. Kết hợp lại, các kết quả này giúp xác nhận chẩn đoán và xác định nguyên nhân cơ bản.
Điều trị: bốn trụ cột và thói quen hằng ngày
Điều trị suy tim đã có những tiến bộ vượt bậc. Mục tiêu là giảm triệu chứng, ngăn ngừa nhập viện và giúp người bệnh sống lâu hơn — y học hiện đại kết hợp thuốc với việc tự chăm sóc hằng ngày.
Bốn trụ cột thuốc điều trị
Đối với suy tim giảm phân suất tống máu, hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Trường Môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) hiện khuyến nghị dùng đồng thời bốn nhóm thuốc — thường gọi là bốn trụ cột — gồm: thuốc ARNI hoặc ức chế ACE, thuốc chẹn beta, thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA) và thuốc ức chế SGLT2. Mỗi nhóm có cơ chế tác dụng khác nhau, và việc sử dụng cả bốn nhóm ở liều dung nạp được sẽ mang lại lợi ích lớn nhất. Thuốc lợi tiểu được thêm vào để kiểm soát dịch và giảm khó thở, tuy nhiên thuốc này chỉ điều trị triệu chứng chứ không tác động vào nguyên nhân gốc rễ của bệnh.
Lối sống và chăm sóc bản thân
Thói quen sinh hoạt hằng ngày quan trọng không kém gì thuốc điều trị. Chế độ ăn ít muối giúp hạn chế giữ nước, cân trọng lượng mỗi sáng giúp phát hiện sớm tình trạng tích nước, và vận động nhẹ nhàng, đều đặn giúp tăng cường thể lực khi được bác sĩ cho phép. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, uống thuốc đúng theo chỉ định và tiêm phòng đầy đủ đều giúp giảm các đợt bùng phát. Những lựa chọn nhỏ nhưng kiên trì thường tạo ra sự khác biệt giữa những tháng ổn định và một lần nhập viện.
Thiết bị và thủ thuật cho các trường hợp nặng
Khi thuốc và thay đổi lối sống chưa đủ, các chuyên gia có thể chỉ định thêm thiết bị hoặc can thiệp thủ thuật. Máy khử rung tim cấy ghép (ICD) giúp phòng ngừa các rối loạn nhịp nguy hiểm, trong khi liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT) sử dụng máy tạo nhịp chuyên dụng để giúp hai tâm thất đập đồng bộ. Sửa chữa hoặc thay thế van tim bị tổn thương và tái thông các động mạch bị tắc có thể giảm gánh nặng cho tim; trong những trường hợp nặng nhất, có thể cân nhắc đặt máy hỗ trợ thất trái (LVAD) hoặc ghép tim. Các lựa chọn này chỉ dành cho những bệnh nhân được chọn lọc kỹ và luôn được quyết định cùng với bác sĩ chuyên khoa suy tim.
Khi nào cần gọi cấp cứu
Suy tim có thể trở nặng rất nhanh, và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo có thể cứu sống người bệnh. Hãy gọi cấp cứu hoặc đến khoa cấp cứu gần nhất ngay nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây:
- Khó thở nặng hoặc đột ngột, hoặc khó thở khi nghỉ ngơi mà không thuyên giảm
- Đau ngực, cảm giác tức hoặc thắt ngực, đặc biệt nếu lan ra cánh tay, hàm hoặc lưng
- Tăng cân nhanh, chẳng hạn hơn 2 kg trong hai đến ba ngày, hoặc phù nề tiến triển nhanh
- Ngất xỉu, cảm giác sắp ngất, hoặc tim đập nhanh, loạn nhịp không tự hết
- Ho ra đờm màu hồng có bọt, hoặc xuất hiện lú lẫn đột ngột và da lạnh, ẩm
Những dấu hiệu này có thể báo hiệu tình trạng tích tụ dịch nguy hiểm hoặc nhồi máu cơ tim, và cần được đánh giá khẩn cấp thay vì chờ xem diễn tiến.
Những tiến bộ khoa học mới nhất trong điều trị suy tim
Vài năm gần đây đã thay đổi đáng kể cách điều trị suy tim, đặc biệt là thể suy tim phân suất tống máu bảo tồn — loại từng có rất ít lựa chọn điều trị. Dưới đây là những gì các nghiên cứu chất lượng cao mới nhất cho thấy, được trình bày bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Bốn nhóm thuốc phối hợp cùng nhau
Các bác sĩ ngày càng điều trị suy tim phân suất tống máu giảm bằng cách kết hợp cả bốn trụ cột điều trị như một gói thay vì dùng từng thuốc một — một hướng dẫn thực hành công bố năm 2023 đã xác nhận điều này. Điều này có nghĩa gì với bạn: việc sử dụng đủ cả bốn nhóm thuốc, ở liều lượng mà cơ thể bạn dung nạp được, bảo vệ tim tốt hơn bất kỳ loại thuốc đơn lẻ nào, vì vậy bạn nên phối hợp với bác sĩ để xây dựng phác đồ kết hợp đầy đủ.
Thuốc ức chế SGLT2 hiện có hiệu quả trên toàn bộ phổ bệnh
Thuốc ức chế SGLT2 — một nhóm thuốc uống ban đầu được phát triển để điều trị đái tháo đường — đã trở thành nền tảng trong điều trị suy tim dù chức năng bơm máu yếu hay bảo tồn, theo một tổng quan năm 2024 trên tạp chí The Lancet. Điều này có nghĩa gì với bạn: ngay cả khi phân suất tống máu của bạn trong giới hạn bình thường (HFpEF, tức là tim cứng và đổ đầy kém), hiện đã có một loại thuốc được chứng minh giúp giảm nguy cơ nhập viện — điều mà vài năm trước chưa có.
Finerenone trong điều trị suy tim do tim cứng
Một loại thuốc uống mỗi ngày một lần mới hơn có tên finerenone, thuộc nhóm MRA không steroid (thuốc ức chế hormone khiến cơ thể giữ muối và nước), đã giúp giảm tình trạng suy tim nặng hơn ở những người có phân suất tống máu giảm nhẹ hoặc bảo tồn trong thử nghiệm FINEARTS-HF được công bố năm 2024. Điều này có nghĩa là: thuốc bổ sung một lựa chọn mới cho nhóm bệnh nhân trước đây có ít phương án điều trị. Kết quả này vẫn còn mới, và các nghiên cứu như thử nghiệm REDEFINE-HF đang tiến hành đang kiểm tra finerenone ở những người mới nhập viện để xác định rõ hơn vị trí phù hợp nhất của thuốc.
Điều trị thiếu sắt tiềm ẩn không có triệu chứng
Nhiều người bị suy tim có lượng sắt thấp dù không bị thiếu máu, và việc truyền sắt trực tiếp vào tĩnh mạch có thể giúp họ bớt khó thở và vận động dễ dàng hơn — như các thử nghiệm lâm sàng bao gồm HEART-FID năm 2023 và nghiên cứu FAIR-HFpEF năm 2024 đã chứng minh. Điều này có nghĩa gì với bạn: một xét nghiệm sắt trong máu đơn giản có thể phát hiện nguyên nhân gây mệt mỏi có thể điều trị được, và ở nhiều bệnh nhân, xét nghiệm này cho thấy ferritin thấp. Lợi ích về triệu chứng và khả năng gắng sức rõ ràng hơn so với tác động lên số lần nhập viện, điều mà các nhà nghiên cứu vẫn đang làm rõ, vì vậy việc điều trị bổ sung sắt được quyết định theo từng trường hợp cụ thể.
Sống chung với suy tim lâu dài
Suy tim thường là bệnh mạn tính suốt đời, nhưng nhiều người vẫn sống năng động và trọn vẹn nhiều năm nếu có kế hoạch điều trị phù hợp. Điều quan trọng là theo dõi đều đặn: ghi lại cân nặng và các triệu chứng, duy trì các lần tái khám định kỳ, và xét nghiệm máu lặp lại để điều chỉnh liều thuốc phù hợp khi chức năng thận và điện giải thay đổi. Một lần tái khám thường bao gồm bảng chuyển hóa toàn diện. Nó theo dõi các chỉ số đó khi liều lượng thay đổi theo thời gian.
Khía cạnh con người cũng quan trọng không kém. Học cách nhận ra các dấu hiệu cảnh báo của bản thân, dựa vào sự hỗ trợ của gia đình hoặc đội ngũ phục hồi tim mạch, và tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng lo âu hay tâm trạng thấp thường đi kèm với một chẩn đoán mãn tính — tất cả đều giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị suy tim là sự hợp tác giữa bạn và đội ngũ y tế, và hiểu rõ các chỉ số của bản thân là một phần của việc làm chủ sức khỏe.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Phân suất tống máu (EF) | Tỷ lệ phần trăm lượng máu mà tâm thất trái bơm ra trong mỗi nhịp đập, dùng để phân loại suy tim |
| HFrEF | Suy tim với phân suất tống máu giảm (40% hoặc thấp hơn), khi tim bơm máu quá yếu |
| HFpEF | Suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (50% hoặc cao hơn), khi tim bị cứng và đổ đầy kém |
| BNP / NT-proBNP | Peptide lợi niệu natri, các chỉ số máu tăng cao khi tim đang chịu áp lực |
| Thuốc lợi tiểu | Một loại thuốc, thường được gọi là thuốc lợi tiểu, giúp cơ thể đào thải muối và nước dư thừa qua nước tiểu |
| Phù nề | Tình trạng sưng phù do dịch tích tụ trong các mô, thường ở mắt cá chân, bàn chân hoặc chân |
| Giai đoạn NYHA | Thang đo bốn mức độ mô tả mức độ các triệu chứng ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày |
| Liệu pháp điều trị theo hướng dẫn (GDMT) | Phác đồ kết hợp các thuốc đã được chứng minh giúp cải thiện khả năng sống sót và giảm số lần nhập viện ở bệnh nhân suy tim |
| Thuốc ức chế SGLT2 | Một loại thuốc ban đầu được phát triển để điều trị tiểu đường, nay đã giúp ích cho nhiều người bị suy tim |
Câu hỏi thường gặp
Những dấu hiệu đầu tiên của suy tim là gì?
Các dấu hiệu sớm thường khá mờ nhạt: mệt mỏi bất thường, khó thở khi làm những việc trước đây vẫn làm dễ dàng, sưng phù ở mắt cá chân hoặc bàn chân, và tăng cân không rõ nguyên nhân trong vài ngày. Ho kéo dài hoặc cần kê cao gối để thở được khi nằm ban đêm cũng có thể là những dấu hiệu sớm. Vì những biểu hiện này dễ bị quy cho tuổi tác hay thiếu vận động, bạn nên đề cập với bác sĩ, đặc biệt nếu bạn có huyết áp cao, tiểu đường hoặc tiền sử bệnh tim.
Bốn giai đoạn của suy tim là gì?
Trường Môn Tim mạch Hoa Kỳ và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ mô tả bốn giai đoạn. Giai đoạn A có nghĩa là bạn có nguy cơ mắc bệnh do các tình trạng như tăng huyết áp hoặc tiểu đường, nhưng chưa có tổn thương tim hay triệu chứng. Giai đoạn B có nghĩa là tim đã có những thay đổi về cấu trúc nhưng vẫn chưa có triệu chứng. Giai đoạn C là suy tim có triệu chứng — giai đoạn mà hầu hết mọi người nghĩ đến khi nhắc đến căn bệnh này. Giai đoạn D là bệnh tiến triển nặng, cần các liệu pháp điều trị chuyên biệt. Các giai đoạn chỉ tiến theo một chiều, đó là lý do tại sao việc phòng ngừa và điều trị sớm lại quan trọng đến vậy.
Suy tim có chữa khỏi được không?
Đối với hầu hết mọi người, suy tim là một bệnh mãn tính được kiểm soát chứ không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tin đáng mừng là các phương pháp điều trị hiện đại có thể kiểm soát triệu chứng, giảm số lần nhập viện và giúp người bệnh sống lâu hơn, cảm thấy tốt hơn. Trong một số ít trường hợp, điều trị nguyên nhân gốc rễ — chẳng hạn như van tim bị hỏng, rối loạn nhịp tim hoặc nguyên nhân có thể hồi phục gây yếu cơ tim — có thể cải thiện đáng kể chức năng tim. Bác sĩ tim mạch của bạn có thể giải thích những gì thực tế có thể đạt được trong trường hợp của bạn.
Tuổi thọ khi bị suy tim là bao nhiêu?
Tuổi thọ dao động rất lớn và phụ thuộc vào loại suy tim, giai đoạn bệnh, độ tuổi, các bệnh lý kèm theo và mức độ tuân thủ điều trị. Các con số từ những nghiên cứu cũ có thể gây hiểu nhầm, vì bốn nhóm thuốc nền tảng hiện đang được sử dụng đã cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Thay vì tập trung vào một con số thống kê duy nhất, điều quan trọng hơn cần biết là chẩn đoán sớm, uống thuốc đúng theo chỉ định và theo dõi thường xuyên đều giúp tăng cơ hội có kết quả tốt hơn. Đội ngũ chăm sóc sức khỏe của bạn có thể đưa ra hướng dẫn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Suy tim sung huyết có giống với suy tim không?
Có, trong cách dùng thông thường, hai thuật ngữ này có nghĩa giống nhau. Suy tim sung huyết là tên gọi cũ hơn, nhấn mạnh tình trạng sung huyết — tức là sự tích tụ dịch ở phổi và toàn thân — xảy ra khi tim không thể bơm máu hiệu quả. Ngày nay, các bác sĩ thường dùng thuật ngữ suy tim và phân loại cụ thể theo phân suất tống máu, nhưng bạn vẫn sẽ thấy cụm từ suy tim sung huyết xuất hiện trong nhiều hồ sơ bệnh án và trang web y tế.
Những xét nghiệm máu nào dùng để kiểm tra suy tim?
Chỉ số máu chính là BNP hoặc NT-proBNP, tăng cao khi tim đang chịu áp lực và hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Các bác sĩ cũng xem xét troponin để đánh giá tổn thương cơ tim, chức năng thận và điện giải đồ để điều chỉnh thuốc, cùng xét nghiệm sắt vì thiếu sắt rất phổ biến ở bệnh nhân suy tim. Các xét nghiệm này không thay thế siêu âm tim, nhưng kết hợp lại sẽ cho thấy bức tranh rõ ràng về tình trạng hoạt động của tim và toàn cơ thể.
Nguồn tham khảo
- Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ — Suy tim là gì? — heart.org
- Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia (NIH) — Suy tim — nhlbi.nih.gov
- Mayo Clinic — Suy tim: Triệu chứng và nguyên nhân — mayoclinic.org
- Solomon SD, et al. — Finerenone trong suy tim với phân suất tống máu giảm nhẹ hoặc bảo tồn (FINEARTS-HF) — N Engl J Med, 2024 — doi.org/10.1056/NEJMoa2407107
- Mentz RJ, et al. — Ferric Carboxymaltose trong suy tim có thiếu sắt (HEART-FID) — N Engl J Med, 2023 — doi.org/10.1056/NEJMoa2304968
- von Haehling S, et al. — Ferric carboxymaltose and exercise capacity in heart failure with preserved ejection fraction and iron deficiency (FAIR-HFpEF) — Eur Heart J, 2024 — doi.org/10.1093/eurheartj/ehae479
- Campbell P, et al. — Suy tim với phân suất tống máu bảo tồn: tất cả những gì bác sĩ lâm sàng cần biết — Lancet, 2024 — doi.org/10.1016/S0140-6736(23)02756-3
- Kaplon-Cieslicka A, et al. — Tailoring guideline-directed medical therapy in heart failure with reduced ejection fraction: a practical guide — Kardiol Pol, 2023 — doi.org/10.33963/v.kp.97248
- ClinicalTrials.gov — REDEFINE-HF: finerenone sau suy tim cấp với phân suất tống máu từ 40% trở lên (NCT06008197), 2024 — clinicaltrials.gov/study/NCT06008197
Đọc thêm
- Xem cách bác sĩ đọc một xét nghiệm các chỉ số tim mạch
- Hiểu cholesterol và triglyceride với một lipid máu
- Tìm hiểu những gì bác sĩ đọc từ tỷ lệ BUN/creatinine
- Khám phá cách sắt di chuyển trong cơ thể qua xét nghiệm transferrin trong máu
- Tìm hiểu điều gì có thể làm tăng ferritin cao
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Hiểu kết quả xét nghiệm máu của bạn là điều cốt lõi để sống khỏe khi mắc suy tim. AI DiagMe chuyển đổi các con số phức tạp thành những giải thích rõ ràng, dễ hiểu, giúp bạn nắm được ý nghĩa của các chỉ số như BNP hay NT-proBNP, chức năng thận, natri và kali, cũng như các xét nghiệm sắt. Công cụ này được thiết kế để giúp bạn hiểu kết quả xét nghiệm và chuẩn bị những câu hỏi sắc bén hơn cho các buổi khám. Nó không chẩn đoán bệnh và không thay thế bác sĩ của bạn.



