Viêm kết mạc, thường được gọi là đau mắt đỏ, là một trong những vấn đề về mắt phổ biến nhất gặp trong chăm sóc ban đầu, và trong đại đa số trường hợp bệnh nhẹ và tự khỏi. Thuật ngữ này mô tả tình trạng viêm của kết mạc — lớp màng mỏng, trong suốt bao phủ phần lòng trắng của mắt và lót bên trong mí mắt — khiến mắt trông đỏ và có cảm giác chảy nước, ngứa hoặc cộm. Bệnh có thể do virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc chất kích ứng gây ra, và việc phân biệt các nguyên nhân này rất quan trọng vì mỗi loại được xử lý theo cách khác nhau. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu viêm kết mạc là gì, cách nhận biết từng thể bệnh, tại sao hầu hết các trường hợp không cần kháng sinh, cách điều trị và phòng ngừa, cũng như những dấu hiệu cảnh báo cho thấy bạn cần đi khám bác sĩ.
Viêm kết mạc (đau mắt đỏ) là gì?
Viêm kết mạc là tình trạng viêm của kết mạc — lớp mô mỏng, trong suốt lót bên trong mí mắt và bao phủ phần lòng trắng của mắt. Khi lớp màng này bị kích ứng hoặc nhiễm trùng, các mạch máu nhỏ bên trong sẽ sưng lên và trở nên dễ nhìn thấy hơn, khiến mắt có màu hồng hoặc đỏ đặc trưng. Mắt cũng có thể chảy nước, rát hoặc có cảm giác cộm, như thể có hạt cát mắc kẹt dưới mí mắt.
Đau mắt đỏ có thể xuất hiện đột ngột và kéo dài từ vài ngày đến vài tuần (dạng cấp tính), hoặc kéo dài dai dẳng nhiều tuần hay tái đi tái lại nhiều lần (dạng mãn tính). Tin đáng mừng là hầu hết các trường hợp cấp tính đều tự khỏi, nghĩa là bệnh sẽ thuyên giảm mà không cần điều trị đặc hiệu. Viêm kết mạc hiếm khi ảnh hưởng đến thị lực, nhưng một số ít trường hợp có thể nghiêm trọng hơn — chính vì vậy, việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo là điều rất đáng lưu ý.
Bốn loại viêm kết mạc chính
Viêm kết mạc thường được phân loại theo nguyên nhân gây bệnh. Bốn loại này nhìn qua có thể khá giống nhau, nhưng khác nhau về cách lây lan và cách điều trị.
Viêm kết mạc do virus
Virus là nguyên nhân gây ra phần lớn các trường hợp viêm kết mạc nhiễm trùng. Các nghiên cứu tổng hợp ước tính virus chiếm khoảng 80% các ca viêm kết mạc cấp tính, trong đó một nhóm virus gọi là adenovirus gây ra khoảng 80% số ca do virus. Đau mắt đỏ do virus thường tiết dịch trong, loãng, hay bắt đầu ở một mắt rồi lây sang mắt kia, và có thể xuất hiện sau khi bị cảm lạnh hoặc viêm họng. Bệnh lây rất nhanh và, giống như cảm thông thường, thường phải tự khỏi theo thời gian.
Viêm kết mạc do vi khuẩn
Các vi khuẩn như tụ cầu và liên cầu gây ra một tỷ lệ nhỏ hơn các ca bệnh, và gặp ở trẻ em nhiều hơn người lớn. Dấu hiệu đặc trưng là dịch mủ đặc, màu vàng hoặc xanh lá (dịch mủ nhầy) khiến mi mắt dính chặt vào nhau sau khi ngủ dậy. Viêm kết mạc do vi khuẩn cũng có khả năng lây lan, tuy nhiên nhiều trường hợp vẫn tự khỏi mà không cần dùng kháng sinh.
Viêm kết mạc dị ứng
Viêm kết mạc dị ứng không phải là bệnh nhiễm trùng và không lây sang người khác. Đây là phản ứng qua trung gian IgE — tức là phản ứng miễn dịch do một kháng thể gọi là immunoglobulin E điều phối — với các tác nhân như phấn hoa, mạt bụi, lông thú cưng hoặc nấm mốc. Ngứa dữ dội ở cả hai mắt là triệu chứng nổi bật nhất, thường đi kèm dịch mắt loãng và hay kèm theo chảy nước mũi. Bệnh có thể mang tính mùa vụ, bùng phát vào mùa xuân hoặc mùa thu, hoặc kéo dài quanh năm.
Viêm kết mạc do kích ứng
Hóa chất và các tác nhân kích ứng vật lý — như clo trong bể bơi, khói thuốc, ô nhiễm không khí, dầu gội bắn vào mắt, hay kính áp tròng không vừa — có thể gây viêm kết mạc mà không liên quan đến vi khuẩn hay dị nguyên nào. Rửa mắt và loại bỏ tác nhân kích ứng thường giúp giảm khó chịu nhanh chóng.
Cách phân biệt các loại viêm kết mạc
Không có triệu chứng đơn lẻ nào có thể phân biệt chắc chắn giữa các loại đau mắt đỏ, và ngay cả các bác sĩ cũng không phải lúc nào cũng phân biệt được đau mắt đỏ do virus hay vi khuẩn chỉ bằng cách nhìn. Tuy nhiên, tổng thể các triệu chứng của bạn có thể cung cấp những gợi ý hữu ích. Bảng dưới đây tóm tắt những điểm khác biệt thường gặp; hãy xem đây là hướng dẫn tham khảo, không phải chẩn đoán.
| Loại | Nguyên nhân thường gặp | Dịch tiết và ngứa | Có lây không? | Cách xử trí ban đầu thường dùng |
|---|---|---|---|---|
| Do virus | Adenovirus và các loại virus khác | Dịch tiết trong, loãng; ngứa nhẹ | Có, lây rất mạnh | Chăm sóc giảm triệu chứng; tự khỏi |
| Do vi khuẩn | Vi khuẩn tụ cầu hoặc liên cầu | Dịch tiết đặc, vàng xanh; mí mắt dính | Có | Thường tự khỏi; nhỏ thuốc trong một số trường hợp |
| Do dị ứng | Phấn hoa, mạt bụi, lông thú | Dịch tiết trong, loãng; ngứa dữ dội | Không | Thuốc nhỏ kháng histamine hoặc ổn định dưỡng bào |
| Do kích ứng | Khói, clo, hóa chất, kính áp tròng | Dịch tiết trong, loãng; ngứa mức độ khác nhau | Không | Loại bỏ tác nhân gây kích ứng; rửa mắt |
Một mẹo thực tế: ngứa dữ dội thường gợi ý dị ứng, mí mắt dính chặt do mủ nghiêng về vi khuẩn, còn mắt chảy nước sau khi bị cảm lạnh thường do virus. Vì các dấu hiệu này thường chồng chéo nhau, bức tranh toàn cảnh — bao gồm việc những người xung quanh bạn có bị ảnh hưởng không và mắt diễn biến như thế nào trong vài ngày — quan trọng hơn bất kỳ dấu hiệu đơn lẻ nào.
Triệu chứng và dấu hiệu cảnh báo
Hầu hết các trường hợp đau mắt đỏ đều có chung một nhóm triệu chứng: đỏ một hoặc cả hai mắt, dịch tiết trong hoặc đặc hơn, ngứa hoặc rát, cảm giác cộm như có cát trong mắt, mí mắt sưng và ghèn đóng trên lông mi sau khi ngủ dậy. Đôi khi có thể nhạy cảm nhẹ với ánh sáng mạnh. Những triệu chứng này gây khó chịu nhưng thường không nguy hiểm.
Một số dấu hiệu lại khác biệt hơn. Chúng có thể báo hiệu vấn đề nghiêm trọng hơn đau mắt đỏ thông thường — chẳng hạn như nhiễm trùng giác mạc, liên quan đến herpes, hoặc một tình trạng hoàn toàn không phải viêm kết mạc — và cần được khám y tế kịp thời. Mayo Clinic khuyến nghị tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi có đau mắt, thay đổi thị lực hoặc nhạy cảm rõ rệt với ánh sáng, vì những dấu hiệu này có thể chỉ ra điều gì đó nghiêm trọng hơn.
Khi nào cần gặp bác sĩ
Hãy đến khám y tế hoặc chuyên khoa mắt trong ngày nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Đau mắt từ mức độ vừa đến nặng (đau mắt đỏ thông thường chỉ gây khó chịu, không thực sự đau)
- Bất kỳ thay đổi nào về thị lực, chẳng hạn như mờ mắt không hết khi chớp mắt
- Nhạy cảm rõ rệt với ánh sáng, còn gọi là sợ ánh sáng (photophobia)
- Đỏ mắt rất nặng, hoặc mắt đỏ kèm theo đau đầu và buồn nôn
- Triệu chứng xuất hiện ở trẻ sơ sinh
- Hệ miễn dịch suy yếu, mới phẫu thuật mắt, hoặc có tiền sử nhiễm herpes ở mắt
- Phát ban dạng mụn nước trên mí mắt, mũi hoặc trán
- Triệu chứng không bắt đầu thuyên giảm sau một tuần, hoặc cứ tái đi tái lại
Người đeo kính áp tròng cần đặc biệt thận trọng. Hãy ngừng đeo kính ngay khi có dấu hiệu đầu tiên của đau mắt đỏ và tham khảo ý kiến chuyên gia nhãn khoa, vì đeo kính áp tròng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng giác mạc — có thể gây nguy hiểm cho thị lực — và có thể khiến một số trường hợp khó điều trị hơn.
Điều trị và sự thật về kháng sinh
Cách điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân, và với hầu hết mọi người, việc này đơn giản hơn bạn nghĩ. Các biện pháp giảm khó chịu có thể áp dụng cho hầu hết các loại đau mắt đỏ: đắp khăn sạch, mát lên mắt nhắm, nhỏ nước mắt nhân tạo để bôi trơn, và nhẹ nhàng lau sạch ghèn bằng khăn ẩm sạch. Hãy rửa tay thường xuyên, tránh chạm hoặc dụi mắt, và tạm gác lại đồ trang điểm mắt cũng như kính áp tròng cho đến khi mắt trở lại bình thường.
Đau mắt đỏ do virus và vi khuẩn
Viêm kết mạc do virus không có thuốc điều trị đặc hiệu; kháng sinh không có tác dụng với virus, và bệnh sẽ tự khỏi trong vòng một đến hai tuần. Viêm kết mạc do vi khuẩn mới là nơi tồn tại quan niệm sai lầm phổ biến nhất. Một đánh giá Cochrane năm 2023 tổng hợp 21 thử nghiệm với hơn 8.800 người cho thấy hầu hết các trường hợp vi khuẩn cấp tính đều tự khỏi mà không cần kháng sinh — hơn một nửa số người dùng giả dược đã hồi phục trong khoảng một tuần — trong khi thuốc nhỏ kháng sinh chỉ mang lại lợi ích thêm khiêm tốn và không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Một thử nghiệm lâm sàng và phân tích tổng hợp năm 2022 ở trẻ em cũng đưa ra kết luận tương tự, với thuốc nhỏ kháng sinh chỉ rút ngắn triệu chứng một chút.
Vì lý do này, và để góp phần làm chậm tình trạng kháng kháng sinh, nhiều bác sĩ hiện nay áp dụng phương pháp theo dõi chờ đợi hoặc kê đơn trì hoãn, chỉ dùng thuốc nhỏ kháng sinh cho các trường hợp nặng hơn, người đeo kính áp tròng, hoặc những người có triệu chứng không thuyên giảm. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh và Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ đều lưu ý rằng kháng sinh thường được kê đơn cho đau mắt đỏ khi thực ra không cần thiết. Điều này không có nghĩa là thuốc nhỏ không bao giờ có ích — chúng có thể rút ngắn triệu chứng trong một số trường hợp nhất định — nhưng có nghĩa là mắt đỏ không phải lý do tự động để dùng kháng sinh.
Viêm kết mạc dị ứng và do kích ứng
Viêm kết mạc dị ứng đáp ứng tốt nhất khi tránh tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng nếu có thể, kết hợp dùng thuốc nhỏ mắt chống dị ứng. Các hướng dẫn ưu tiên thuốc nhỏ kháng histamine, thuốc ổn định tế bào mast, hoặc thuốc nhỏ tác dụng kép; đắp khăn mát và nước mắt nhân tạo không chất bảo quản giúp giảm thêm khó chịu. Đối với viêm kết mạc do kích ứng, thường chỉ cần rửa mắt bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý và loại bỏ nguồn gây kích ứng là đủ.
Đau mắt đỏ kéo dài bao lâu, và khi nào có thể đi làm hoặc đi học trở lại?
Thời gian hồi phục khác nhau tùy theo nguyên nhân. Viêm kết mạc do virus thường nặng hơn trong vài ngày rồi cải thiện dần trong một đến hai tuần, dù một số trường hợp dai dẳng có thể kéo dài hơn. Viêm kết mạc do vi khuẩn thường thuyên giảm trong vòng một tuần, dù có hay không có thuốc nhỏ mắt kháng sinh. Viêm kết mạc do dị ứng kéo dài chừng nào bạn còn tiếp xúc với chất gây dị ứng và sẽ giảm khi loại bỏ hoặc điều trị được tác nhân đó; còn viêm kết mạc do kích ứng thường ổn định trong vòng một ngày sau khi loại bỏ nguyên nhân.
Khả năng lây lan là mối lo ngại chính khi quyết định có thể quay lại làm việc, nhà trẻ hay trường học hay chưa. Đau mắt đỏ do virus và vi khuẩn có thể lây trong khi mắt còn đỏ và chảy dịch. Hướng dẫn chung là bạn thường có thể quay lại khi mắt không còn tiết dịch và hết sốt; khi được kê thuốc nhỏ mắt kháng sinh cho nhiễm khuẩn, nhiều nơi cho phép quay lại sau 24 giờ điều trị. Vì quy định mỗi nơi mỗi khác, hãy kiểm tra nội quy nơi làm việc hoặc trường học của bạn, và hỏi bác sĩ nếu bạn chưa chắc.
Viêm kết mạc được chẩn đoán như thế nào và khi nào cần xét nghiệm
Viêm kết mạc hầu như luôn được chẩn đoán lâm sàng: bác sĩ khám mắt, hỏi về các triệu chứng và thời điểm xuất hiện, và hiếm khi cần xét nghiệm để xác nhận đau mắt đỏ thông thường. Xét nghiệm dịch mắt bằng tăm bông chỉ được thực hiện trong các trường hợp nặng, kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, ở trẻ sơ sinh và người đeo kính áp tròng.
Xét nghiệm máu không phải là một phần trong chăm sóc đau mắt đỏ thông thường. Chúng trở nên hữu ích trong hai tình huống cụ thể, và đây là lúc hiểu rõ kết quả xét nghiệm của bạn có thể giúp ích. Thứ nhất, khi viêm kết mạc có nguồn gốc dị ứng hoặc tái phát nhiều lần, xét nghiệm dị ứng có thể xác định bạn đang phản ứng với chất gì: phòng xét nghiệm có thể đo kháng thể đặc hiệu với từng chất gây dị ứng, và bạn có thể đọc hướng dẫn của chúng tôi về xét nghiệm máu dị ứng và bảng IgE để hiểu cách thức hoạt động. Các chỉ số liên quan đôi khi giúp làm rõ thêm bức tranh tổng thể — bài giải thích của chúng tôi đề cập đến vai trò của bạch cầu ái toan trong dị ứng, cùng phản ứng đó còn huy động tế bào basophil giải phóng histamine, và trong các trường hợp có biểu hiện giống phản ứng dị ứng nặng, bác sĩ lâm sàng có thể chỉ định xét nghiệm tryptase huyết thanh.
Thứ hai, mắt đỏ hoặc viêm đôi khi là một dấu hiệu của tình trạng toàn thân rộng hơn chứ không phải nhiễm trùng đơn thuần. Viêm mắt dai dẳng hoặc bất thường có thể đi kèm với bệnh tự miễn; bác sĩ chuyên khoa có thể yêu cầu bảng xét nghiệm kháng thể tự miễn, và hướng dẫn của chúng tôi giải thích xét nghiệm protein C phản ứng (CRP) được dùng để đánh giá tình trạng viêm. Tổng quan của chúng tôi cũng giải thích lupus có thể ảnh hưởng đến mắt như thế nào. Một số bệnh nhiễm trùng cũng cho thấy mối liên hệ này — viêm kết mạc là một trong những biểu hiện điển hình của bệnh sởi — và phòng xét nghiệm có thể đo các lớp kháng thể bao gồm immunoglobulin G để ghi nhận tình trạng nhiễm trùng trong quá khứ hoặc hiện tại. Thông điệp ở đây tuy đơn giản nhưng quan trọng: hầu hết các trường hợp đau mắt đỏ không cần xét nghiệm máu, nhưng khi triệu chứng có gì bất thường, các xét nghiệm phù hợp sẽ giúp bác sĩ nhìn xa hơn vấn đề ở mắt.
Phòng ngừa viêm kết mạc
Vì đau mắt đỏ do virus và vi khuẩn lây lan rất dễ dàng, vệ sinh hàng ngày là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Hãy rửa tay thường xuyên và kỹ lưỡng, tránh đưa tay lên mắt, và không dùng chung khăn mặt, vỏ gối, khăn tắm, thuốc nhỏ mắt hay đồ trang điểm. Khi đang bị nhiễm trùng, hãy thay vỏ gối và khăn thường xuyên, đồng thời khử trùng các bề mặt bạn hay chạm vào.
Nếu bạn đeo kính áp tròng, hãy tuân thủ nghiêm ngặt lịch vệ sinh và thay kính, tuyệt đối không ngủ với kính không được thiết kế cho mục đích đó. Với viêm kết mạc dị ứng, phòng ngừa có nghĩa là hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng: đóng cửa sổ vào những ngày phấn hoa nhiều, tắm sau khi ra ngoài, dùng vỏ bọc chống mạt bụi, và kiểm soát việc tiếp xúc với thú cưng. Kính mắt ôm sát có thể giúp giảm lượng phấn hoa tiếp xúc với mắt bạn.
Những tiến bộ khoa học mới nhất
Viêm kết mạc là một bệnh quen thuộc, nhưng các nghiên cứu trong vài năm gần đây đã giúp hiểu rõ hơn về cách nhận biết và điều trị bệnh này. Dưới đây là những gì các nghiên cứu mới nhất cho thấy, được trình bày theo ngôn ngữ dễ hiểu.
Dùng kháng sinh ít hơn, không phải nhiều hơn
Thông điệp nổi bật nhất gần đây liên quan đến việc sử dụng kháng sinh. Đánh giá Cochrane năm 2023 đã xác nhận rằng hầu hết các trường hợp viêm kết mạc do vi khuẩn cấp tính tự khỏi và thuốc nhỏ mắt kháng sinh chỉ mang lại lợi ích rất nhỏ. Một đánh giá lâm sàng năm 2024 trên tạp chí American Family Physician đưa ra kết luận thực tế: trì hoãn kê đơn kháng sinh kiểm soát triệu chứng hiệu quả gần tương đương với việc kê đơn ngay lập tức. Điều này có nghĩa gì với bạn? Đó là sự trấn an — việc được cho về nhà mà không có thuốc nhỏ mắt thường là cách điều trị đúng đắn dựa trên bằng chứng, chứ không phải sự bỏ qua.
Một lựa chọn đầy triển vọng cho các trường hợp nhiễm virus dai dẳng
Đối với viêm kết mạc do adenovirus — dạng virus lây lan mạnh nhất — hiện vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu, nhưng các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một chất sát khuẩn gọi là povidone-iodine có thể làm giảm lượng virus trong mắt và giảm nhẹ triệu chứng. Một đánh giá năm 2025 nhận định các kết quả ban đầu là đáng khích lệ, đồng thời nhấn mạnh rằng chúng vẫn còn ở giai đoạn sơ bộ và cần các thử nghiệm quy mô lớn hơn trước khi trở thành phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Điều này có nghĩa gì với bạn: đây là lĩnh vực đáng theo dõi, chứ chưa phải phương pháp điều trị bạn có thể kỳ vọng hiện tại.
Mắt dị ứng và môi trường
Các đánh giá được công bố vào năm 2024 và 2025 cho thấy viêm kết mạc dị ứng đang bị ảnh hưởng bởi những thay đổi môi trường — ô nhiễm không khí ngày càng tăng và mùa phấn hoa thay đổi có vẻ đang làm gia tăng bệnh dị ứng mắt. Các nghiên cứu tương tự cũng hướng đến việc chăm sóc cá nhân hóa hơn, bao gồm liệu pháp miễn dịch với dị nguyên, giúp tái lập dần dần hệ miễn dịch để dung nạp tác nhân gây dị ứng, dành cho những người có triệu chứng dai dẳng và khó kiểm soát. Tuy nhiên, đối với hầu hết những người bị ngứa mắt theo mùa, thuốc nhỏ mắt kháng histamine đơn giản và tránh tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng vẫn là phương pháp điều trị chủ yếu. Các dạng bệnh mãn tính nặng ở trẻ em như viêm giác mạc kết mạc mùa xuân cần được chuyên gia mắt chăm sóc.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Kết mạc | Màng mỏng, trong suốt bao phủ phần lòng trắng của mắt và lót bên trong mí mắt. |
| Viêm kết mạc (đau mắt đỏ) | Tình trạng viêm kết mạc, gây đỏ mắt, chảy nước mắt và kích ứng. |
| Adenovirus | Một họ virus phổ biến chịu trách nhiệm cho hầu hết các trường hợp viêm kết mạc do virus và nhiều trường hợp cảm lạnh. |
| Dịch tiết mủ nhầy | Dịch tiết đặc, màu vàng xanh có chứa mủ, đặc trưng của viêm kết mạc do vi khuẩn. |
| Sợ ánh sáng | Tình trạng nhạy cảm quá mức với ánh sáng khiến môi trường sáng trở nên khó chịu. |
| IgE đặc hiệu dị nguyên | Một loại kháng thể mà hệ miễn dịch tạo ra để chống lại một dị nguyên cụ thể; có thể đo bằng xét nghiệm máu để xác định tác nhân gây dị ứng. |
| Thuốc ổn định tế bào mast | Một loại thuốc nhỏ mắt ngăn các tế bào giải phóng histamine, được dùng để điều trị và phòng ngừa viêm kết mạc dị ứng. |
| Viêm giác mạc | Tình trạng viêm giác mạc — lớp màng trong suốt ở phía trước mắt; đây là vấn đề nghiêm trọng hơn có thể ảnh hưởng đến thị lực. |
| Tự khỏi | Tình trạng tự khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu. |
Câu hỏi thường gặp
Viêm kết mạc có phải là đau mắt đỏ không?
Đúng vậy. Đau mắt đỏ là tên gọi thông thường của viêm kết mạc — thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm kết mạc. Hai cách gọi này mô tả cùng một bệnh, bất kể nguyên nhân là gì. Nhiều người thường nghĩ đau mắt đỏ luôn là do nhiễm trùng, nhưng thực ra mắt đỏ và kích ứng cũng có thể do dị ứng hoặc các chất kích thích gây ra, chứ không chỉ do virus hay vi khuẩn.
Viêm kết mạc có lây không, và lây trong bao lâu?
Viêm kết mạc do virus và vi khuẩn có thể lây; viêm kết mạc do dị ứng và chất kích thích thì không. Đau mắt đỏ do nhiễm trùng có thể lây khi mắt còn đỏ và chảy dịch, tức là cho đến khi dịch tiết ngừng hẳn. Đối với các trường hợp do vi khuẩn được điều trị bằng thuốc nhỏ mắt kháng sinh, nhiều nơi cho rằng khả năng lây nhiễm giảm đáng kể sau khoảng 24 giờ điều trị. Rửa tay thường xuyên và không dùng chung khăn mặt hay gối giúp giảm đáng kể nguy cơ lây bệnh cho người khác.
Tôi có thực sự cần dùng kháng sinh để điều trị đau mắt đỏ không?
Thường là không. Hầu hết các trường hợp viêm kết mạc đều do virus gây ra, và kháng sinh không có tác dụng với virus. Ngay cả viêm kết mạc do vi khuẩn cũng thường tự khỏi, và các bằng chứng cho thấy thuốc nhỏ mắt kháng sinh chỉ mang lại lợi ích khiêm tốn. Các bác sĩ ngày càng có xu hướng chỉ dùng kháng sinh cho những trường hợp nặng hơn, người đeo kính áp tròng, hoặc khi triệu chứng không cải thiện. Nếu bạn không được kê kháng sinh, đó thường là lựa chọn đúng đắn dựa trên bằng chứng y khoa.
Xét nghiệm dị ứng có giúp ích không nếu mắt đỏ của tôi cứ tái đi tái lại?
Có thể, khi nguyên nhân có vẻ là dị ứng. Các triệu chứng tái phát nhiều lần như ngứa mắt, cả hai mắt cùng bị, xuất hiện theo mùa hoặc sau khi tiếp xúc với một tác nhân cụ thể — đây là dấu hiệu gợi ý dị ứng. Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên trong máu có thể giúp xác định chính xác bạn đang phản ứng với chất gì, chẳng hạn như phấn hoa, mạt bụi nhà hay lông thú cưng. Xác định được tác nhân gây dị ứng sẽ giúp bạn dễ dàng phòng tránh và điều trị hơn. Xét nghiệm hỗ trợ, nhưng không thay thế, việc thăm khám với bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa dị ứng.
Tôi có thể đeo kính áp tròng khi bị viêm kết mạc không?
Không. Hãy ngừng đeo kính áp tròng ngay khi xuất hiện triệu chứng và không đeo lại cho đến khi mắt hoàn toàn trở về bình thường — tốt nhất là sau khi chuyên gia chăm sóc mắt xác nhận đã an toàn. Hãy vứt bỏ kính, dung dịch ngâm kính và hộp đựng đã dùng ngay trước hoặc trong thời gian bị nhiễm, đồng thời thay mới các dụng cụ trang điểm mắt, vì những thứ này có thể chứa mầm bệnh và khiến tình trạng tái phát.
Khi nào tôi cần lo lắng về mắt đỏ?
Hãy coi mắt đỏ là tình trạng cần xử lý khẩn cấp nếu kèm theo đau mức độ vừa hoặc nặng, thị lực thay đổi, nhạy cảm với ánh sáng mạnh, hoặc nếu bạn đang đeo kính áp tròng. Triệu chứng xuất hiện ở trẻ sơ sinh, phát ban dạng mụn nước gần mắt, hệ miễn dịch suy yếu, hoặc mắt đỏ không cải thiện sau một tuần cũng cần được thăm khám sớm. Những dấu hiệu này có thể báo hiệu một tình trạng nghiêm trọng hơn viêm kết mạc thông thường.
Nguồn tham khảo
- Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) — Về Đau Mắt Đỏ (Viêm Kết Mạc), 2024 — cdc.gov
- Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ — Đau Mắt Đỏ (Viêm Kết Mạc): Triệu Chứng, Nguyên Nhân và Điều Trị — aao.org
- Mayo Clinic — Đau Mắt Đỏ (Viêm Kết Mạc): Triệu Chứng và Nguyên Nhân, 2025 — mayoclinic.org
- Chen Y-Y, Liu S-H, Nurmatov U, et al. — Kháng sinh so với giả dược trong viêm kết mạc do vi khuẩn cấp tính — Cochrane Database of Systematic Reviews, 2023 — doi.org/10.1002/14651858.CD001211.pub4
- Winters S, Frazier W, Winters J — Viêm Kết Mạc: Chẩn Đoán và Điều Trị — American Family Physician, 2024 — pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39172671
- Muto T, Imaizumi S, Kamoi K — Viêm Kết Mạc do Virus — Viruses, 2023 — doi.org/10.3390/v15030676
- Honkila M, Koskela U, Kontiokari T, et al. — Effect of Topical Antibiotics on Duration of Acute Infective Conjunctivitis in Children — JAMA Network Open, 2022 — doi.org/10.1001/jamanetworkopen.2022.34459
- Leonardi A, Quintieri L, Presa IJ, et al. — Allergic Conjunctivitis Management: Update on Ophthalmic Solutions — Current Allergy and Asthma Reports, 2024 — doi.org/10.1007/s11882-024-01150-0
- Bao J, Wen Y, Tian L, Jie Y — Decoding Allergic Conjunctivitis: Latest Perspectives on Etiological Drivers and Immunopathological Mechanisms — Clinical Reviews in Allergy and Immunology, 2025 — doi.org/10.1007/s12016-025-09098-3
- Shaikh S, Choudhry HS, Khan H, et al. — A Comprehensive Review of Adenoviral Conjunctivitis: Exploring the Role of Povidone-iodine in Treatment — International Ophthalmology Clinics, 2025 — doi.org/10.1097/IIO.0000000000000556
- Bruschi G, Ghiglioni DG, Cozzi L, et al. — Vernal Keratoconjunctivitis: A Systematic Review — Clinical Reviews in Allergy and Immunology, 2023 — doi.org/10.1007/s12016-023-08970-4
- Hübschen JM, Gouandjika-Vasilache I, Dina J — Measles — The Lancet, 2022 — doi.org/10.1016/S0140-6736(21)02004-3
Đọc thêm
- Đọc hướng dẫn của chúng tôi về xét nghiệm máu dị ứng và bảng IgE — Xét nghiệm máu dị ứng: IgE và các bảng xét nghiệm dị ứng được giải thích
- Khám phá bài giải thích của chúng tôi về bạch cầu ái toan và mối liên hệ với dị ứng — Bạch cầu ái toan: Tìm hiểu về những tế bào máu quan trọng này
- Xem hướng dẫn của chúng tôi về xét nghiệm máu tryptase huyết thanh — Tryptase huyết thanh: Tìm hiểu về xét nghiệm máu này
- Tham khảo hướng dẫn bảng tự miễn của chúng tôi về ANA và yếu tố thấp khớp — Bảng xét nghiệm tự miễn: Hiểu về các xét nghiệm ANA, Yếu tố thấp khớp và Anti-CCP
- Đọc tổng quan của chúng tôi về protein C phản ứng và tình trạng viêm — CRP (Protein C Phản Ứng): tìm hiểu về chỉ số viêm này
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Nhận kết quả giải thích chỉ trong vài phút
Viêm kết mạc được chẩn đoán bằng cách quan sát mắt, không phải qua xét nghiệm máu — nhưng khi mắt đỏ có liên quan đến dị ứng, tái phát nhiều lần, hoặc là một phần của bức tranh sức khỏe tổng thể, kết quả xét nghiệm của bạn có thể cung cấp thêm nhiều thông tin hữu ích. AI DiagMe giúp bạn hiểu rõ các kết quả như xét nghiệm máu dị ứng và IgE đặc hiệu với dị nguyên, bạch cầu ái toan, chỉ số protein C phản ứng, hay bảng xét nghiệm tự miễn — tất cả bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Công cụ này được xây dựng để giúp bạn hiểu kết quả xét nghiệm của mình, không phải để chẩn đoán bệnh hay thay thế bác sĩ.



