Xét nghiệm SGPT đo alanine aminotransferase (ALT), một loại men gan rò rỉ vào máu khi tế bào gan bị tổn thương hoặc chịu áp lực. SGPT và ALT là hai tên gọi cho cùng một xét nghiệm: SGPT là tên cũ (serum glutamic-pyruvic transaminase), vẫn còn được dùng phổ biến ở Nam Á và nhiều nơi khác, trong khi ALT là tên hiện tại trên hầu hết các phiếu kết quả. Hướng dẫn này giải thích xét nghiệm SGPT cho biết điều gì, chỉ số bình thường ở nam và nữ, cách đọc kết quả cao hoặc thấp, và khi nào chỉ số tăng cần đến gặp bác sĩ.
SGPT là gì, và tại sao nó giống với ALT?
SGPT và ALT là tên gọi của cùng một loại enzyme, chủ yếu có trong tế bào gan, nơi nó giúp chuyển hóa axit amin. Khi các tế bào này bị viêm hoặc tổn thương, enzyme sẽ thoát ra ngoài máu, vì vậy nồng độ trong máu tăng cao thường là dấu hiệu cho thấy gan đang bị căng thẳng. Các phòng xét nghiệm và bác sĩ có thể ghi là SGPT, ALT, hoặc “alanine aminotransferase,” và cả ba tên đều chỉ cùng một chất. Vì enzyme này khá đặc hiệu với gan, đây là một trong những chỉ số hữu ích nhất trong xét nghiệm chức năng gan, thường được đo cùng với SGOT (AST) và các enzyme khác.
Chỉ số SGPT bình thường theo giới tính
Khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, vì vậy kết quả trên phiếu xét nghiệm của bạn mới là căn cứ quan trọng nhất. Một khoảng giá trị thường được trích dẫn là từ 7 đến 56 U/L (đơn vị trên lít), và chỉ số này thường cao hơn một chút ở nam so với nữ. Các con số dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
| Tập đoàn | Khoảng SGPT (ALT) thông thường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nam giới trưởng thành | Khoảng 7 đến 45 U/L | Thường cao hơn một chút so với nữ giới |
| Nữ giới trưởng thành | Khoảng 7 đến 34 U/L | Có thể thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt |
| Ngưỡng “khỏe mạnh” theo nghiên cứu | Khoảng 30 U/L (nam) / 19 U/L (nữ) | Ngưỡng thấp hơn được đề xuất để phát hiện sớm gan nhiễm mỡ |
Tuổi tác và cân nặng cũng ảnh hưởng đến chỉ số này, và nó có xu hướng giảm nhẹ ở người lớn tuổi. Kết quả vượt nhẹ ngoài khoảng tham chiếu là điều khá phổ biến: khoảng 1 trong 20 người khỏe mạnh có kết quả nằm ngoài khoảng này mà không mắc bệnh gan nào.
Cách đọc kết quả SGPT của bạn
Mức độ thay đổi quan trọng hơn việc vượt ngưỡng chỉ một vài điểm, và xu hướng theo thời gian mới là điều quan trọng nhất. Hãy dùng bảng này như một hướng dẫn chung, luôn kết hợp với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm và tư vấn của bác sĩ.
| Kết quả SGPT | Diễn giải | Bước tiếp theo thường gặp |
|---|---|---|
| Trong khoảng tham chiếu | Bình thường | Tái khám định kỳ |
| Lên đến khoảng 2 lần giới hạn trên | Tăng nhẹ | Thường là tạm thời; nên xét nghiệm lại sau vài tuần |
| Khoảng 2 đến 5 lần giới hạn trên | Tăng vừa | Nên đi khám để được đánh giá |
| Hơn khoảng 5 lần giới hạn trên | Tăng rõ rệt | Cần được đánh giá y tế kịp thời |
SGPT cao có nghĩa là gì
SGPT cao cho thấy các tế bào gan đang giải phóng nhiều enzyme hơn bình thường. Những nguyên nhân phổ biến nhất là gan nhiễm mỡ (hiện gọi là MASLD), rượu bia, một số thuốc và thực phẩm chức năng, và viêm gan do virus; tập thể dục cường độ cao và, ít gặp hơn, tình trạng thừa sắt, bệnh gan tự miễn, hoặc giảm lưu lượng máu đến gan cũng có thể làm tăng chỉ số này. Điều đáng yên tâm là chưa đến 1 trong 20 người có kết quả tăng cao mắc bệnh gan nghiêm trọng. Để tìm hiểu chi tiết hơn về nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và các dấu hiệu cần chú ý, hãy đọc hướng dẫn chuyên sâu của chúng tôi về kết quả ALT cao, và nếu bạn muốn giảm chỉ số này, bài viết đi kèm của chúng tôi đề cập đến những cách hạ chỉ số ALT.
SGPT thấp có nghĩa là gì
SGPT thấp không phổ biến và hiếm khi là vấn đề đáng lo ngại. Đôi khi, kết quả này phản ánh tình trạng thiếu vitamin B6 hoặc bệnh thận mạn tính; trong trường hợp suy gan nặng, gan có thể đơn giản là sản xuất ít enzyme hơn. Nếu kết quả của bạn thấp bất thường, bác sĩ thường sẽ làm lại xét nghiệm hoặc xem xét các chỉ số khác thay vì chỉ điều trị dựa trên con số đó.
SGPT và SGOT: hai enzyme transaminase của gan
SGPT thường được báo cáo cùng với SGOT, tên cũ của aspartate aminotransferase (AST). Cả hai enzyme đều tăng khi tế bào bị tổn thương, nhưng AST còn có mặt ở tim và cơ, nên SGPT đặc hiệu cho gan hơn trong cặp này. Bác sĩ thường so sánh hai chỉ số này qua tỷ lệ AST/ALT: tỷ lệ trên 2 nghiêng về tổn thương do rượu, trong khi ALT cao hơn AST thấp hơn là dạng thường gặp hơn trong gan nhiễm mỡ. Để hiểu về enzyme đồng hành, xem hướng dẫn của chúng tôi về giá trị bình thường của AST, và để xem toàn bộ bảng xét nghiệm, xem tổng quan của chúng tôi về xét nghiệm chức năng gan.
Nhịn ăn, chuẩn bị và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả
Bạn không cần nhịn ăn khi chỉ xét nghiệm SGPT đơn thuần. Nếu xét nghiệm này là một phần của bảng chuyển hóa toàn diện, bạn thường sẽ được yêu cầu nhịn ăn từ 10 đến 12 tiếng, nhưng vẫn được uống nước. Một số yếu tố thường ngày có thể làm thay đổi kết quả: tập thể dục cường độ cao trong những ngày trước đó, nhiều loại thuốc và thực phẩm bổ sung (bao gồm cả paracetamol/acetaminophen), chu kỳ kinh nguyệt và cân nặng. Hãy cho bác sĩ biết về các loại thuốc bạn đang dùng và các buổi tập luyện nặng trước khi xét nghiệm, và tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đã được kê đơn mà không có hướng dẫn.
Những tiến bộ khoa học mới nhất
Các nghiên cứu gần đây đã làm rõ hơn cách đọc kết quả SGPT tăng nhẹ, đặc biệt là các ngưỡng riêng theo giới tính. Dưới đây là những điểm quan trọng, được trình bày theo ngôn ngữ dễ hiểu.
Một bài xã luận năm 2024 nhấn mạnh rằng ngưỡng giới hạn trên truyền thống khoảng 40 U/L được xác định dựa trên các quần thể có thể bao gồm những người mắc bệnh gan chưa được chẩn đoán, và rằng một ngưỡng khỏe mạnh thấp hơn — khoảng 30 U/L đối với nam và 19 U/L đối với nữ — có thể phát hiện gan nhiễm mỡ sớm hơn. Điều này có nghĩa là một giá trị mà kết quả xét nghiệm của bạn ghi là bình thường không phải lúc nào cũng hoàn toàn đáng yên tâm nếu bạn có các yếu tố nguy cơ chuyển hóa như thừa cân hoặc tiểu đường. Một nghiên cứu năm 2024 trên hơn 1.300 người đi khám sức khỏe định kỳ cho thấy SGPT trên 30 U/L kết hợp với gan nhiễm mỡ có liên quan đến tình trạng xơ hóa gan đáng kể, đặc biệt ở người trên 65 tuổi. Nói một cách đơn giản, kết quả tăng nhẹ cũng đáng được chú ý thay vì bỏ qua. Những phát hiện này vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu, nhưng thông điệp nhất quán là: hãy đọc kết quả SGPT của bạn cùng với giới tính, các chỉ số gan khác và nguy cơ sức khỏe tổng thể của bạn.
Bảng thuật ngữ
- SGPT: serum glutamic-pyruvic transaminase, tên cũ của xét nghiệm enzyme ALT.
- ALT (alanine aminotransferase): tên hiện tại của cùng một enzyme gan.
- SGOT / AST: enzyme liên quan, có trong gan và cơ, thường được đo cùng với SGPT.
- U/L: đơn vị trên lít, đơn vị dùng để báo cáo hoạt độ enzyme.
- MASLD: bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa, tên gọi hiện tại của hầu hết các trường hợp gan nhiễm mỡ.
- Giới hạn trên của mức bình thường: ngưỡng cao nhất trong khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm.
- Tỷ lệ AST/ALT: sự cân bằng giữa hai enzyme, giúp xác định nguyên nhân gây tăng.
Câu hỏi thường gặp
SGPT viết tắt của từ gì? SGPT là viết tắt của serum glutamic-pyruvic transaminase, tên cũ của alanine aminotransferase (ALT), một enzyme gan.
Mức SGPT bình thường là bao nhiêu? Nhiều phòng xét nghiệm sử dụng khoảng tham chiếu từ 7 đến 56 U/L, trong đó nam giới thường cao hơn nữ giới một chút. Hãy luôn so sánh kết quả của bạn với khoảng tham chiếu được in trên phiếu xét nghiệm.
SGPT cao có nghĩa là gì? Thông thường, điều này phản ánh gan đang bị căng thẳng do gan nhiễm mỡ, rượu bia, thuốc, hoặc viêm gan. Hầu hết các trường hợp tăng nhẹ đều có thể hồi phục, nhưng nếu chỉ số cao hơn hoặc tiếp tục tăng thì cần được đánh giá thêm.
SGPT có giống SGOT không? Không. SGPT là ALT, còn SGOT là AST. Đây là hai transaminase có liên quan, thường được đo cùng nhau, và bác sĩ sẽ so sánh chúng theo tỷ lệ.
Tôi có cần nhịn ăn trước khi xét nghiệm SGPT không? Không cần nếu chỉ xét nghiệm SGPT đơn lẻ. Nếu xét nghiệm này được thực hiện trong bộ xét nghiệm chuyển hóa tổng quát, thường sẽ được yêu cầu nhịn ăn từ 10 đến 12 giờ.
Tập thể dục có làm tăng SGPT không? Có. Tập luyện cường độ cao hoặc không quen có thể làm tăng SGPT tạm thời, vì vậy xét nghiệm lại sau vài ngày nghỉ ngơi thường giúp làm rõ kết quả.
Đọc thêm
- ALT cao: nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và cần làm gì
- Chỉ số ALT: ý nghĩa, nguyên nhân và mức bình thường
- Khoảng tham chiếu bình thường của AST (SGOT)
- Tổng quan về các xét nghiệm chức năng gan
- Cách hạ mức ALT
Nguồn tham khảo
- Cleveland Clinic. Xét nghiệm máu Alanine Transaminase (ALT) (còn gọi là SGPT). https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/22028-alanine-transaminase-alt
- MedlinePlus, NIH National Library of Medicine. ALT Blood Test. https://medlineplus.gov/lab-tests/alt-blood-test/
- Mayo Clinic. Elevated liver enzymes: Causes. https://www.mayoclinic.org/symptoms/elevated-liver-enzymes/basics/causes/sym-20050830
- Moyana TN. Metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease: long-term high-normal ALT as a screening test. World J Gastroenterol, 2024. https://consensus.app/papers/details/086c5d3017ff599a8b78b83163865351/
- Nakano M, et al. Profiles associated with significant hepatic fibrosis: ALT >30 U/L, exercise habits, and MASLD. Hepatology Research, 2024. https://consensus.app/papers/details/9c3a790b3683520a906bc7e71fa7d2b1/
Hiểu kết quả xét nghiệm của bạn với AI DiagMe
Chỉ số SGPT sẽ dễ hiểu và dễ xử lý hơn khi bạn xem nó cùng với SGOT (AST), GGT và các chỉ số gan khác. AI DiagMe đọc phiếu xét nghiệm bạn tải lên và giải thích ý nghĩa của chỉ số SGPT cũng như các con số liên quan bằng ngôn ngữ dễ hiểu, giúp bạn chuẩn bị những câu hỏi cụ thể để hỏi bác sĩ. Công cụ này giúp bạn hiểu kết quả xét nghiệm; không chẩn đoán bệnh và không thay thế việc khám chữa bệnh.



